Thư viện kiến thức
Kiến thức mỹ phẩm, có dẫn nguồn khoa học
337 bài viết do đội ngũ dược sĩ và R&D Butter-C biên soạn cho người dùng và các chủ thương hiệu: 243 bài về nguyên liệu mỹ phẩm (241 chuyên luận từng nguyên liệu kèm bằng chứng và tài liệu tham khảo), 36 bài giúp hiểu về làn da, 36 bài thực hành CGMP trong nhà máy và các văn bản pháp luật mỹ phẩm hiện hành.

Ceteareth-25 (cồn cetearyl ethoxyl hoá) trong mỹ phẩm: an toàn
Ceteareth-25 là chất nhũ hoá không ion cho kem và nền kem nhuộm tóc. Kết luận CIR, mức dùng khảo sát 2010, tăng thấm, 1,4-dioxane, COA và pháp quy ASEAN.

PEG-6 caprylic/capric glycerides: nước tẩy trang, mắt, an toàn
PEG-6 caprylic/capric glycerides là chất tạo mixen trong nước tẩy trang. Kết luận CIR, dữ liệu kích ứng da và mắt, 1,4-dioxane và tình trạng ASEAN.

Sáp thầu dầu (Hydrogenated Castor Oil) trong mỹ phẩm
Sáp thầu dầu (hydrogenated castor oil) tạo cấu trúc cho son, sáp dưỡng, sáp khử mùi. Khác dầu thầu dầu, PEG-40 HCO ra sao; nồng độ CIR, dị ứng, ASEAN.

Tinh dầu oải hương (Lavandula Angustifolia Oil) trong mỹ phẩm
Tinh dầu oải hương (Lavandula Angustifolia Oil): đúng loài, linalool oxy hoá gây dị ứng, dữ liệu thư giãn là ngửi/uống, ca vú to ở trẻ, ghi nhãn EU.

Copolymer VP/VA trong mỹ phẩm: giữ nếp tóc, độ ẩm, an toàn
VP/VA Copolymer là polymer tạo màng giữ nếp tóc. Bài giải thích tỉ lệ VP:VA và độ ẩm, kết luận CIR, keo xịt và đường hô hấp, monomer bị cấm ở ASEAN.

Arginin (Arginine) trong kem đánh răng và mỹ phẩm: bằng chứng
Arginin (Arginine) trong kem đánh răng cho răng nhạy cảm và mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng về ê buốt, sâu răng, da, tóc, kết luận CIR và tình trạng ASEAN.

Behentrimonium chloride (BTAC): dầu xả và giới hạn ASEAN
Behentrimonium chloride (BTAC) là chất dưỡng tóc cation C22 trong dầu xả: cơ chế bám tóc, giới hạn ASEAN Ref 287 và cách tính tổng, kết luận CIR, SCCS.

Benzalkonium chloride (benzalkonium clorid): giới hạn ASEAN
Benzalkonium chloride (benzalkonium clorid) trong mỹ phẩm: chất bảo quản cation, giới hạn ASEAN Ref 65 và Ref 54, điều kiện mạch C14, kích ứng mắt và dị ứng.

BHT (butylated hydroxytoluene) trong mỹ phẩm: vai trò và giới hạn
BHT là chất chống oxy hoá giúp dầu, hương trong mỹ phẩm chậm ôi. Kết luận SCCS, giới hạn ASEAN 1% và EU 0,8%, dữ liệu dị ứng, lưu ý cho chủ thương hiệu.

Bột talc (Talc) trong mỹ phẩm: công dụng, amiăng và an toàn
Bột talc (Talc) trong phấn rôm, phấn phủ: công dụng, kiểm soát amiăng, IARC nhóm 2A, dữ liệu ung thư buồng trứng, hít bụi ở trẻ và cảnh báo ASEAN.

Caprylyl/capryl glucoside (glucoside C8–C10) trong mỹ phẩm
Caprylyl/capryl glucoside là chất làm sạch không ion mạch C8–C10. Bọt, kích ứng mắt, nồng độ theo CIR, dị ứng nhóm glucoside và pháp quy ASEAN cần biết.

Carrageenan (gôm tảo đỏ) trong mỹ phẩm: kappa, iota và an toàn
Carrageenan là chất tạo gel, kết dính từ tảo đỏ: khác biệt kappa, iota, lambda, kết luận CIR, chuyện poligeenan và vì sao xịt mũi không phải công dụng mỹ phẩm.

Chlorhexidin digluconat trong mỹ phẩm: bảo quản, dị ứng, pháp quy
Chlorhexidin digluconat là chất bảo quản trong Phụ lục VI ASEAN, tối đa 0,3% tính theo chlorhexidin. Dữ liệu dị ứng, phản vệ, ố răng và ranh giới với thuốc.

Dimethiconol trong mỹ phẩm: silicone dưỡng tóc đầu silanol
Dimethiconol là silicone đầu mạch silanol, thường ở dạng nhũ tương trong dầu gội, dầu xả. Dạng cung cấp, dữ liệu trên tóc, kết luận CIR, tạp D4–D6 và ASEAN.

Disodium cocoamphodiacetate (amphodiacetate gốc dừa): độ dịu, mắt
Disodium cocoamphodiacetate là chất tạo bọt lưỡng tính gốc dừa, không phải betaine. Dữ liệu kích ứng da, mắt, tạp AEEA, kết luận CIR 2026 và pháp quy ASEAN.

Ethylhexyl palmitat trong mỹ phẩm: cảm giác thoa, mụn và an toàn
Ethylhexyl palmitat (octyl palmitat) là ester làm mềm phổ biến. Kết luận CIR, nồng độ đã khai báo, dữ liệu nhân mụn tai thỏ và trên người, tình trạng ASEAN.

Eucalyptol (1,8-cineol, chất thơm khuynh diệp) trong mỹ phẩm
Eucalyptol (1,8-cineol) tạo mùi khuynh diệp, cảm giác the trong nước súc miệng, kem đánh răng. Bằng chứng, giới hạn công bố, an toàn cho trẻ nhỏ và pháp quy.

Eugenol (hương đinh hương) trong mỹ phẩm: dị ứng, IFRA, ghi nhãn
Eugenol tạo hương đinh hương trong kem đánh răng, nước hoa. Trần IFRA theo loại sản phẩm, dị ứng hương FM I, ngưỡng ghi nhãn EU và tình trạng ASEAN.

Isododecane trong mỹ phẩm: dầu bay hơi, an toàn và so với D5
Isododecane là dung môi hydrocarbon bay hơi trong trang điểm lâu trôi, mascara, sản phẩm tóc. Kết luận CIR, nồng độ dùng, kích ứng, cháy nổ và so với D5.

Lauryl glucoside (glucoside mạch C12) trong mỹ phẩm: bọt, dị ứng
Lauryl glucoside là chất làm sạch không ion mạch C12: bọt bền, nguyên liệu đặc, nồng độ theo CIR, dữ liệu thử áp dị ứng, đồng phản ứng và pháp quy ASEAN.

Chất làm đặc PEG-120 Methyl Glucose Dioleate trong mỹ phẩm
PEG-120 Methyl Glucose Dioleate làm đặc sữa rửa mặt, dầu gội. Cơ chế, nồng độ CIR, lời “giảm kích ứng” của nhà cung cấp, 1,4-dioxane và tình trạng ASEAN.

PEG-7 glyceryl cocoate trong mỹ phẩm: “tái béo”, độ dịu, an toàn
PEG-7 glyceryl cocoate là chất làm mềm, diện hoạt không ion trong sữa tắm, sữa rửa. Bằng chứng “tái béo”, mức dùng theo CIR, 1,4-dioxane và pháp quy ASEAN.

Phenyl trimethicone trong mỹ phẩm: silicone tạo bóng và an toàn
Phenyl trimethicone: silicone gắn nhóm phenyl, chỉ số khúc xạ cao, hay gặp trong sản phẩm tóc, son. Kết luận CIR 2023, nồng độ đã khai báo, tạp D4, ASEAN.

Polyquaternium-7 trong mỹ phẩm: dưỡng tóc và acrylamide tồn dư
Polyquaternium-7 là polymer cation tổng hợp từ acrylamide và DADMAC, dưỡng tóc khi xả. Kết luận CIR, nồng độ dùng, acrylamide tồn dư và giới hạn ASEAN.

Polysorbat 80 (Polysorbate 80) trong mỹ phẩm: vai trò, an toàn
Polysorbate 80 là chất diện hoạt không ion hoà tan tinh dầu, hương. Khác polysorbate 20, mức dùng theo CIR 2015, oxy hoá, 1,4-dioxane và pháp quy ASEAN.

PVP (polyvinylpyrrolidon) trong mỹ phẩm: tạo màng, giữ nếp tóc
PVP (povidon) là polymer tạo màng, giữ nếp tóc. Bài giải thích chỉ số K, tính hút ẩm, kết luận CIR, dị ứng povidon trong thuốc và monomer bị cấm ở ASEAN.

Gôm sclerotium (scleroglucan) trong mỹ phẩm: lưu biến và an toàn
Sclerotium gum (scleroglucan): chất làm đặc lên men từ nấm, giả dẻo, bền nhiệt, pH, muối; nồng độ CIR, an toàn và vì sao không gán công dụng beta-glucan.

Silica vô định hình trong mỹ phẩm: hút dầu, làm mịn, an toàn
Silica vô định hình trong phấn, kem lót: hút dầu bề mặt, làm mịn, làm đặc dầu (Silica Dimethyl Silylate); khác silica tinh thể, CIR, SCCS nano, ASEAN.

Natri saccharin (Sodium Saccharin) trong mỹ phẩm và kem đánh răng
Natri saccharin tạo ngọt cho kem đánh răng, nước súc miệng. Vì sao u bàng quang ở chuột không áp cho người, IARC nhóm 3, EFSA 2024 và tình trạng ASEAN.

Thymol (hoạt chất cỏ xạ hương) trong mỹ phẩm và nước súc miệng
Thymol là phenol có mùi cỏ xạ hương trong nước súc miệng tinh dầu. Bằng chứng của cả công thức, giới hạn công bố mỹ phẩm, an toàn và tình trạng ASEAN.

Tinh dầu hương thảo (Rosmarinus officinalis) trong mỹ phẩm
Tinh dầu hương thảo (Rosmarinus Officinalis Leaf Oil): 3 kiểu hoá học, sự thật về nghiên cứu so với minoxidil, methyleugenol, dị ứng hương và công bố đúng.

Tinh dầu vỏ cam (Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil) trong mỹ phẩm
Tinh dầu vỏ cam (Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil): tên INCI và Citrus sinensis, limonene oxy hoá gây dị ứng, furocoumarin, hương và cảm xúc, quy định ASEAN.

Nhựa silicone MQ (trimethylsiloxysilicate) trong mỹ phẩm
Trimethylsiloxysilicate là nhựa silicone MQ tạo màng trong son lâu trôi, kem nền, kem chống nắng. Kết luận CIR, nồng độ dùng, kích ứng và chất mang D5.

Zinc gluconate (kẽm gluconat) trong mỹ phẩm: bằng chứng, pháp quy
Zinc gluconate là muối kẽm tan trong nước dùng trong toner, gel cho da dầu. Bằng chứng bôi da thật sự có, cách quy đổi kẽm và giới hạn 1% kẽm của ASEAN.

Zinc pyrithione (kẽm pyrithion): làm sạch gàu và pháp quy
Zinc pyrithione (ZPT) làm sạch gàu trong dầu gội: bằng chứng, an toàn, giới hạn ASEAN (Phụ lục III Ref 101, VI Ref 8) và lệnh cấm trong mỹ phẩm tại EU từ 2022.

Polymer acrylic (Acrylates Copolymer): làm đặc, tạo màng, an toàn
Acrylates Copolymer là tên INCI chung cho nhiều polymer acrylic làm đặc, tạo màng. Cơ chế trung hoà, pH, muối, monomer tồn dư, CIR, ASEAN và vi nhựa EU.

Nhôm clorohydrat (ACH) chống mồ hôi: cơ chế và an toàn
Aluminum chlorohydrate (ACH) giúp giảm tiết mồ hôi nhờ nút tạm thời trong ống tuyến. Dữ liệu hiệu quả, kích ứng, ung thư vú, Alzheimer và pháp quy ASEAN.

Bơ ca cao (Theobroma Cacao Seed Butter) trong mỹ phẩm
Bơ ca cao (Theobroma Cacao Seed Butter): acid béo, sáu dạng tinh thể, nguy cơ sạn ở son, balm; thử nghiệm rạn da thai kỳ, nguy cơ gây mụn, caffeine và pháp quy.

Canxi carbonat (Calcium Carbonate) trong mỹ phẩm và kem đánh răng
Canxi carbonat (Calcium Carbonate) trong kem đánh răng, phấn, son: cấp GCC/PCC, độ mài mòn, tương hợp fluoride, kết luận CIR và tình trạng ASEAN.

Dầu khoáng (Paraffinum Liquidum): mụn, độ tinh chế và an toàn
Dầu khoáng (Paraffinum Liquidum) là hydrocarbon lỏng tinh chế từ dầu mỏ. Dữ liệu về mụn, ung thư theo mức tinh chế, nguy cơ sặc ở trẻ và Phụ lục II ASEAN.

Glycol distearate trong mỹ phẩm: chất tạo ánh ngọc trai
Glycol distearate tạo ánh ngọc trai cho dầu gội, sữa tắm nhờ tinh thể phiến khi nguội. Cơ chế, dạng cô đặc nguội, độ ổn định, kết luận CIR và pháp quy ASEAN.

Magie sulfat (muối Epsom, MgSO4) trong mỹ phẩm: W/O và muối tắm
Magie sulfat (Magnesium Sulfate, muối Epsom) ổn định nhũ tương W/O và làm muối ngâm. Magie có thấm qua da? Dạng khan và ngậm nước, CIR, pháp quy ASEAN.

Oxit sắt (Iron Oxides) trong mỹ phẩm: tạo màu, ánh sáng nhìn thấy
Oxit sắt (CI 77491, 77492, 77499) tạo màu kem nền, mascara, son. Dữ liệu về ánh sáng nhìn thấy, kim loại nặng, dị ứng và Phụ lục IV ASEAN 2026.

Sáp carnauba (Copernicia Cerifera Wax) trong mỹ phẩm
Sáp carnauba (Copernicia Cerifera Wax) làm cứng, tạo bóng cho son, balm, mascara. Thành phần, cấp sáp, nồng độ, phối sáp ong, an toàn CIR, ASEAN, thuần chay.

Sáp vi tinh thể (Microcrystalline Wax): vai trò và an toàn
Sáp vi tinh thể (Microcrystalline Wax) là sáp dầu mỏ tinh chế tạo cấu trúc cho son, sáp tóc. Kết luận CIR 2026, nồng độ dùng, MOSH và Phụ lục II ASEAN.

Natri bicarbonat (baking soda) trong mỹ phẩm: công dụng, an toàn
Natri bicarbonat (baking soda) trong kem đánh răng, lăn khử mùi, viên sủi bồn tắm: pH, độ mài mòn, dữ liệu CIR 2025, kích ứng và tình trạng ASEAN.

Tetrasodium glutamate diacetate (GLDA): chất tạo phức thay EDTA
GLDA là chất tạo phức thay EDTA: hằng số bền so với EDTA, ảnh hưởng của pH, dữ liệu phân huỷ sinh học, kết luận CIR 2025, mức dùng và pháp quy ASEAN.

Tinh bột sắn (Tapioca Starch) trong mỹ phẩm: công dụng, an toàn
Tinh bột sắn (Tapioca Starch) trong phấn rôm không talc, dầu gội khô, khử mùi: amylose, hồ hoá, dạng biến tính, vi sinh, nguy cơ hít bột và pháp quy ASEAN.

Tinh dầu quế (Cinnamomum cassia) trong mỹ phẩm
Tinh dầu quế (Cinnamomum cassia) trong mỹ phẩm: cinnamal, coumarin, dị ứng niêm mạc miệng, trần dùng theo IFRA và ghi nhãn chất gây dị ứng khi xuất EU.

Tinh dầu vỏ bưởi (Citrus Grandis Peel Oil): mọc tóc, nhạy sáng
Tinh dầu vỏ bưởi (Citrus Grandis Peel Oil): nhầm tên với bưởi chùm, bằng chứng về mọc tóc, furocoumarin gây nhạy sáng, IFRA và quy định ASEAN.

C12-15 alkyl benzoat trong mỹ phẩm: dung môi màng lọc UV, an toàn
C12-15 alkyl benzoat là ester làm mềm, dung môi màng lọc UV. Kết luận CIR, dữ liệu thấm qua da, có tăng SPF không, nguy cơ gây mụn và tình trạng ASEAN.

Chiết xuất hạt cà phê (Coffea arabica): bằng chứng và lưu ý
Chiết xuất hạt cà phê (Coffea Arabica Seed Extract): khác hạt xanh và rang, phân biệt dầu, bột, quả; bằng chứng còn hạn chế, dị ứng cà phê và pháp quy ASEAN.

Dầu hạnh nhân ngọt (Prunus Amygdalus Dulcis) trong mỹ phẩm
Dầu hạnh nhân ngọt (Prunus Amygdalus Dulcis Oil): khác hạnh nhân đắng thế nào, bằng chứng về rạn da, da trẻ sơ sinh, dị ứng hạt cây và pháp quy ASEAN.

Dầu mù u (Calophyllum Inophyllum Seed Oil) trong mỹ phẩm
Dầu mù u (tamanu, Calophyllum Inophyllum Seed Oil): thành phần thay đổi theo nguồn, bằng chứng hạn chế, không thay kem chống nắng, dị ứng tiếp xúc, ASEAN.

Natri cocoyl glutamat (Sodium Cocoyl Glutamate): pH, bọt, độ dịu
Natri cocoyl glutamat là chất tạo bọt gốc amino acid, acid béo từ dừa. Độ tan theo pH, bọt, độ đặc, dữ liệu độ dịu, dị ứng, kết luận CIR và pháp quy ASEAN.

Betaine (trimethylglycine) trong mỹ phẩm: giữ ẩm và an toàn
Betaine (trimethylglycine) là chất giữ ẩm có thể tách từ củ cải đường, khác CAPB và betaine salicylate. Cơ chế, bằng chứng, kết luận CIR và tình trạng ASEAN.

Cetrimonium chloride (CTAC): chất dưỡng tóc và giới hạn ASEAN
Cetrimonium chloride (CTAC) là chất dưỡng tóc cation C16 trong dầu xả: cơ chế bám tóc, giới hạn ASEAN Ref 286, kết luận CIR, SCCS, kích ứng mắt và dị ứng.

Hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) trong mỹ phẩm và kem mắt
Chiết xuất hạt dẻ ngựa (Aesculus Hippocastanum Seed Extract) giàu escin, dùng trong kem mắt, gel chân. Thuốc khác mỹ phẩm, bằng chứng hạn chế, an toàn, ASEAN.

Natri cocoyl isethionat (SCI) trong mỹ phẩm: syndet, pH, độ dịu
Natri cocoyl isethionat (SCI) là chất làm sạch chính của bánh syndet. Dạng bột, độ tan, pH và thuỷ phân, dữ liệu độ dịu thật, kết luận CIR và pháp quy ASEAN.

Đường trehalose trong mỹ phẩm: giữ ẩm, bằng chứng và an toàn
Trehalose là đường đôi giữ ẩm trong serum, xịt khoáng, mặt nạ. Bảo vệ khi khô là dữ liệu sinh học; bằng chứng trên da hạn chế; an toàn theo CIR, pháp quy ASEAN.

Acetyl tetrapeptide-5 trong mỹ phẩm: bọng mắt và mức bằng chứng
Acetyl tetrapeptide-5 là peptide hay gặp trong kem mắt: cơ chế được quảng bá, bằng chứng hạn chế, an toàn, ASEAN và cách ghi công dụng vùng mắt đúng quy định.

Amodimethicone (silicone amin) trong dầu xả: cơ chế và an toàn
Amodimethicone là silicone mang nhóm amin trong dầu xả, kem ủ. Cơ chế bám lên tóc, tích tụ, kết luận CIR 2022, tạp D4/D5/D6 và tình trạng ASEAN.

Asiaticoside (rau má) trong mỹ phẩm: hoá học, bằng chứng, an toàn
Asiaticoside là glycoside triterpene tinh chế từ rau má. Bài nêu cấu trúc, độ tan, quan hệ với asiatic acid, mức bằng chứng, an toàn và pháp quy ASEAN.

Astaxanthin, chiết xuất vi tảo Haematococcus trong mỹ phẩm
Astaxanthin từ vi tảo Haematococcus pluvialis: bằng chứng chủ yếu là đường uống, độ bền với ánh sáng, màu đỏ cam, vì sao không phải chất chống nắng và pháp quy.

Behentrimonium methosulfate (BTMS): chất dưỡng tóc và pháp quy
Behentrimonium methosulfate (BTMS) là chất dưỡng tóc cation C22 trong dầu xả: cơ chế bám tóc, kết luận CIR, kích ứng mắt và vị trí trong Phụ lục ASEAN.

Cellulose gum (natri CMC) trong mỹ phẩm: kết dính và an toàn
Cellulose gum (natri CMC) là ether cellulose anion làm đặc, kết dính kem đánh răng. Độ thế, cấp độ nhớt, độ nhạy muối, kết luận CIR, dị ứng và pháp quy ASEAN.

Cetearyl olivate: chất nhũ hoá gốc ô liu trong mỹ phẩm
Cetearyl olivate là ester bán tổng hợp từ acid béo dầu ô liu, nhũ hoá kem “không PEG”. Dữ liệu tinh thể lỏng, giữ ẩm, kết luận CIR, dị ứng và pháp quy ASEAN.

Chiết xuất lá hương thảo (Rosmarinus officinalis) trong mỹ phẩm
Chiết xuất lá hương thảo (Rosmarinus Officinalis Leaf Extract): dạng tan dầu giúp chống ôi, khác tinh dầu; sự thật về “mọc tóc”, kết luận CIR, dị ứng, ASEAN.

Coco-glucoside (glucoside gốc dừa) trong mỹ phẩm: pH và dị ứng
Coco-glucoside là chất tạo bọt không ion từ rượu béo dừa và glucose. Nguyên liệu pH kiềm, dữ liệu kích ứng CIR, dị ứng dễ bị bỏ sót và pháp quy ASEAN.

Đậu xanh (Phaseolus Radiatus) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn
Chiết xuất hạt đậu xanh (Phaseolus Radiatus Seed Extract): khác bột đậu xanh ra sao, dữ liệu in vitro, bằng chứng hạn chế, dị ứng họ Đậu, pháp quy ASEAN.

Guar cation (guar hydroxypropyltrimonium chloride) trong mỹ phẩm
Guar hydroxypropyltrimonium chloride (guar cation) là polymer dưỡng tóc từ gôm guar: cơ chế coacervate, nồng độ CIR, tồn dư EPTAC và pháp quy ASEAN.

Hà thủ ô (Polygonum multiflorum) trong mỹ phẩm: dữ liệu, an toàn
Chiết xuất rễ hà thủ ô đỏ trong dầu gội: tách công dụng truyền thống khỏi dữ liệu thật, cảnh báo gan khi uống, pháp quy ASEAN và câu công bố đúng mức.

Hesperidin methyl chalcone (HMC) trong mỹ phẩm vùng mắt
Hesperidin methyl chalcone (HMC) là dẫn xuất flavonoid cam quýt dùng trong kem mắt. Bằng chứng còn hạn chế, cách công bố đúng mức và pháp quy ASEAN.

Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum) trong mỹ phẩm và dầu gội
Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum) trong dầu gội: tinh dầu khác chiết xuất, eugenol, giới hạn methyleugenol ASEAN, bằng chứng in vitro và an toàn.

Hydroxyethylcellulose (HEC) trong mỹ phẩm: làm đặc và an toàn
Hydroxyethylcellulose (HEC) là ether cellulose không ion làm đặc, tạo gel trong. Kết luận CIR, nồng độ dùng, tạp ethylene oxide, glyoxal và pháp quy ASEAN.

Isopropyl myristat (IPM) trong mỹ phẩm: vai trò, mụn và an toàn
Isopropyl myristat (IPM) là ester làm mềm nhẹ, tán nhanh. Kết luận CIR, nồng độ đã khai báo, dữ liệu tai thỏ về nhân mụn, dị ứng và tình trạng ASEAN.

Nước cây phỉ (witch hazel) trong mỹ phẩm: cồn, tannin, bằng chứng
Nước cây phỉ (Hamamelis Virginiana Water) là nước cất witch hazel, thường kèm 14–15% cồn và rất ít tannin. Bằng chứng còn hạn chế, an toàn và pháp quy ASEAN.

Papain (enzyme đu đủ) trong mỹ phẩm: tẩy tế bào chết và dị ứng
Papain là protease từ nhựa quả đu đủ xanh, dùng tẩy tế bào chết bằng enzyme. Cơ chế, hoạt tính, độ bền, nguy cơ dị ứng (hít bụi, latex) và pháp quy ASEAN.

PEG-100 stearat (PEG-100 Stearate): nhũ hoá, an toàn, 1,4-dioxane
PEG-100 stearat là chất nhũ hoá không ion hay đi cặp glyceryl stearat trong kem. Kết luận CIR 2025, mức dùng, dị ứng, 1,4-dioxane, chuyện “không PEG”.

Poloxamer 407 trong mỹ phẩm: hoà tan hương, tạo gel và an toàn
Poloxamer 407 là copolymer khối PEO–PPO–PEO hoà tan hương trong nước súc miệng, tạo gel theo nhiệt ở nồng độ cao. Kết luận CIR, mức dùng, tạp chất, ASEAN.

Natri citrat (Sodium Citrate): hệ đệm pH, tạo phức và an toàn
Natri citrat (sodium citrate) là chất đệm pH cùng acid citric, tạo phức nhẹ hơn EDTA. Cách tính tỷ lệ đệm, kết luận CIR, dữ liệu an toàn còn mỏng và ASEAN.

Sodium cocoamphoacetate (amphoacetate gốc dừa): mắt và dị ứng
Sodium cocoamphoacetate là chất tạo bọt lưỡng tính gốc dừa trong sữa tắm, dầu gội cho bé. Dữ liệu kích ứng da, mắt, ca dị ứng, tạp AEEA và pháp quy ASEAN.

Natri cocoyl glycinat (SCG) trong mỹ phẩm: pH, độ dịu và an toàn
Natri cocoyl glycinat (SCG) là chất tạo bọt gốc amino acid trong sữa rửa mặt, bọt rửa mặt. Hành vi theo pH, dữ liệu độ dịu, kết luận CIR và pháp quy ASEAN.

Acid stearic (Stearic Acid) trong mỹ phẩm: kem, xà phòng, an toàn
Acid stearic là acid béo no C18 tạo kết cấu kem và xà phòng. Thành phần thương mại, kem stearat, dữ liệu hàng rào da, nhân mụn, kết luận CIR và ASEAN.

Sucralose trong mỹ phẩm: tạo ngọt, an toàn và nghiên cứu mới
Sucralose tạo vị ngọt cho kem đánh răng, nước súc miệng, son môi. Vai trò, dữ liệu CIR, ADI thực phẩm, nghiên cứu mới, môi trường và pháp quy ASEAN.

Glyceryl stearat (Glyceryl Stearate): nhũ hoá, loại SE, an toàn
Glyceryl stearat là chất đồng nhũ hoá, tạo đặc, làm đục kem. Khác biệt với loại SE, kết luận CIR, dị ứng, lời đồn bít lỗ chân lông, E471 và tình trạng ASEAN.

Keratin thuỷ phân (Hydrolyzed Keratin) trong mỹ phẩm tóc
Keratin thuỷ phân (Hydrolyzed Keratin): phân tử lượng, dữ liệu trên lọn tóc, kết luận CIR, dị ứng, khác biệt với duỗi keratin formaldehyde, tình trạng ASEAN.

Polysorbat 20 (Polysorbate 20) trong mỹ phẩm: vai trò và an toàn
Polysorbate 20 là chất diện hoạt không ion giữ hương tan trong toner, xịt khoáng. Mức dùng và kết luận CIR 2015, chất bảo quản, 1,4-dioxane, pháp quy ASEAN.

Sáp ong (Cera Alba) trong mỹ phẩm: vai trò, dị ứng, thuần chay
Sáp ong (Cera Alba) tạo cấu trúc cho son dưỡng, balm. Sáp vàng và sáp trắng, kết luận CIR, dị ứng liên quan keo ong, chất lượng nguyên liệu và tình trạng ASEAN.

Natri clorid (NaCl) trong mỹ phẩm: đường cong muối và hiểu lầm
Natri clorid (Sodium Chloride) làm đặc dầu gội, sữa tắm theo đường cong muối có đỉnh. Hiểu lầm về tóc, muối biển, muối Biển Chết và tình trạng pháp quy ASEAN.

Sodium hydroxide (xút) trong mỹ phẩm: chỉnh pH, xà phòng, an toàn
Xút (sodium hydroxide) chỉnh pH, trung hoà carbomer, nấu xà phòng, duỗi tóc. Giới hạn ASEAN Ref 15a theo từng mục, kết luận CIR, kiềm tự do và an toàn.

Natri lactat (Sodium Lactate): giữ ẩm, hệ đệm và quy định ASEAN
Natri lactat (sodium lactate) là chất giữ ẩm, thành phần NMF và chất đệm pH. Bằng chứng, kết luận CIR, cách quy đổi về lactic acid theo Phụ lục III ASEAN.

Natri lauroyl sarcosinat (SLSar) trong mỹ phẩm: độ dịu và an toàn
Natri lauroyl sarcosinat (SLSar) là chất tạo bọt gốc amino acid trong sản phẩm “không sulfate”. Dữ liệu độ dịu, kết luận CIR, lưu ý nitrosamine, pháp quy ASEAN.

Triethanolamin (TEA) trong mỹ phẩm: chỉnh pH và nitrosamine
Triethanolamin (TEA) dùng chỉnh pH, trung hoà carbomer, tạo xà phòng nhũ hoá. Giới hạn ASEAN 2,5% sản phẩm lưu, nitrosamine, dị ứng và chất thay thế.

Triethyl citrat (TEC) trong mỹ phẩm: khử mùi, dung môi, an toàn
Triethyl citrat (TEC) là ester của acid citric dùng trong khử mùi, hương và màng phim: cơ chế đề xuất, mức bằng chứng, nồng độ CIR và tình trạng ASEAN.

Butylen glycol (BG) trong mỹ phẩm: vai trò, an toàn, so với PG
Butylen glycol (BG, 1,3-butanediol) là chất giữ ẩm, dung môi của nhiều dịch chiết. Kết luận CIR, dị ứng chéo với PG, so sánh propanediol và tình trạng ASEAN.

Cồn (Alcohol Denat.) trong mỹ phẩm: có làm khô da không?
Alcohol và Alcohol Denat. đều là ethanol: dung môi, khô nhanh, hỗ trợ bảo quản. Dữ liệu về khô da, dị ứng, chất biến tính, tính dễ cháy và pháp quy ASEAN.

Cyclopentasiloxane (D5, silicone bay hơi): an toàn và hạn chế EU
Cyclopentasiloxane (D5) là silicone bay hơi giúp sản phẩm tán nhanh. SCCS, CIR đánh giá an toàn; EU hạn chế vì môi trường, hàng bôi lưu sau 06/06/2027.

Dầu hướng dương (Helianthus Annuus) trong mỹ phẩm và độ an toàn
Dầu hướng dương (Helianthus Annuus Seed Oil): loại giàu linoleic và high-oleic, dữ liệu trên hàng rào da, trẻ sơ sinh, dị ứng họ Cúc và pháp quy ASEAN.

Hydro peroxit (hydrogen peroxide): trắng răng và giới hạn ASEAN
Hydro peroxit (H₂O₂) làm trắng răng và là chất oxy hoá trong thuốc nhuộm tóc. Giới hạn ASEAN Ref 12 theo từng loại, bằng chứng nha khoa, ê buốt, cảnh báo nhãn.

Mica trong mỹ phẩm: ánh nhũ, an toàn, pháp quy và nguồn cung
Mica là khoáng silicat dạng phiến tạo ánh nhũ, độ trượt cho phấn, son, kem lót. Mica tự nhiên và tổng hợp, an toàn khi hít bụi, Phụ lục IV ASEAN và nguồn cung.

PEG-40 HCO (dầu thầu dầu hydro hoá ethoxyl hoá) trong mỹ phẩm
PEG-40 hydrogenated castor oil là chất hoà tan không ion giữ toner, xịt khoáng có hương luôn trong. Mức dùng, kết luận CIR, 1,4-dioxane và nhãn “không PEG”.

Polyquaternium-10 trong mỹ phẩm: dưỡng tóc, tương kỵ và an toàn
Polyquaternium-10 là polymer cation từ cellulose giúp tóc mềm, dễ chải. Cơ chế coacervate, so sánh guar cation, nồng độ CIR, tương kỵ, an toàn và pháp quy.

Sorbitol trong mỹ phẩm: kem đánh răng, giữ ẩm da và an toàn
Sorbitol là đường rượu giữ ẩm chính của kem đánh răng và có trong kem dưỡng. Vai trò bào chế, dữ liệu nha khoa về sâu răng, an toàn CIR và pháp quy ASEAN.

Kẽm ricinoleat (zinc ricinoleate) trong sản phẩm khử mùi
Zinc ricinoleate (kẽm ricinoleat) giữ phân tử gây mùi trong lăn, xịt khử mùi, không giảm tiết mồ hôi. Bằng chứng, an toàn, dị ứng và cách đọc Ref 24 ASEAN.

Cạo râu và kích ứng da: dao cạo, gel cạo và chăm sóc sau cạo
Cạo râu và kích ứng da: vì sao da rát sau cạo, nhận biết râu mọc ngược, kỹ thuật cạo theo bác sĩ da liễu, vai trò gel cạo, sản phẩm sau cạo và khi nào nên khám.

Dầu MCT (Caprylic/Capric Triglyceride): an toàn và “mụn nấm”
Caprylic/Capric Triglyceride (dầu MCT): vai trò làm mềm và dung môi, sự thật về “mụn nấm”, khả năng gây mụn, nồng độ theo CIR, an toàn và pháp quy ASEAN.

Cồn béo cetearyl alcohol trong mỹ phẩm: có làm khô da không?
Cetearyl alcohol là cồn béo C16–C18 tạo độ đặc, ổn định kem và dầu xả, khác hẳn ethanol. Vai trò bào chế, nồng độ, an toàn theo CIR, dị ứng và nhãn “không cồn”.

Cetylpyridinium chloride (CPC) trong nước súc miệng: bằng chứng
Cetylpyridinium chloride (CPC) là chất cation trong nước súc miệng. Bằng chứng về mảng bám, hơi thở, nhuộm màu răng, kết luận SCCS và tình trạng ASEAN cần biết.

Chuẩn bị đánh giá GMP từ khách hàng và cơ quan quản lý
Chuẩn bị đánh giá GMP từ khách hàng và kiểm tra của cơ quan quản lý: phạm vi, hồ sơ cần sẵn, căn cứ Nghị định 93/2016, Thông tư 06/2011, cách ứng xử.

Acid citric (citric acid) trong mỹ phẩm: chỉnh pH, đệm và AHA
Acid citric (citric acid) trong mỹ phẩm: chỉnh pH, hệ đệm với sodium citrate, tạo phức, vai trò AHA còn ít bằng chứng, an toàn CIR, lưu ý răng miệng và ASEAN.

Da khi mang thai: thay đổi thường gặp và chọn mỹ phẩm
Da khi mang thai thay đổi ra sao: nám, đường nâu giữa bụng, mụn, ngứa; khi nào ngứa cần báo bác sĩ ngay, thành phần mỹ phẩm cần thận trọng và chống nắng.

Da người cao tuổi: khô, ngứa và cách chăm sóc hằng ngày
Da người cao tuổi vì sao khô, mỏng, dễ ngứa; khô da phổ biến đến đâu, khi nào ngứa cần đi khám, cách tắm, dưỡng ẩm và chăm sóc vùng da dễ rách.

Da tay khô nứt do rửa tay nhiều: nguyên nhân và chăm sóc
Vì sao rửa tay nhiều làm da tay khô nứt, nhận biết chàm tay nghề nghiệp, xà phòng hay dung dịch cồn dịu hơn, cách dùng găng tay và kem dưỡng tay theo y văn.

Da trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: đặc điểm và cách chăm sóc hằng ngày
Da trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khác da người lớn ra sao, cách tắm, dưỡng ẩm, chăm sóc vùng mặc tã, chọn sản phẩm không hương, chống nắng và khi nào nên khám.

Da vùng kín phụ nữ: đặc điểm, pH và vệ sinh đúng cách
Da vùng kín phụ nữ khác niêm mạc âm đạo thế nào, pH âm đạo và lactobacilli, vì sao không nên thụt rửa, cách vệ sinh bên ngoài đúng và dấu hiệu cần đi khám.

Dầu dừa (Cocos Nucifera Oil) trong mỹ phẩm: bằng chứng và an toàn
Dầu dừa (Cocos Nucifera Oil) trong mỹ phẩm: dữ liệu trên da khô và tóc, chuyện “gây mụn”, dầu nguyên chất, tinh luyện, phân đoạn, an toàn và pháp quy ASEAN.

Dầu ô liu (Olea Europaea) trong mỹ phẩm: bằng chứng và an toàn
Dầu ô liu (Olea Europaea Fruit Oil): các hạng dầu, tỷ lệ oleic/linoleic, dữ liệu trái chiều trên hàng rào da và da sơ sinh, dị ứng hiếm gặp, pháp quy ASEAN.

Decyl glucoside trong mỹ phẩm: “dịu nhẹ”, dị ứng và pháp quy
Decyl glucoside là chất tạo bọt không ion từ glucose và rượu béo. Bằng chứng về độ dịu, dị ứng tiếp xúc, phản ứng chéo glucoside và pháp quy ASEAN cần biết.

Disodium EDTA (dinatri EDTA) trong mỹ phẩm: vai trò và an toàn
Disodium EDTA là chất tạo phức giữ ion kim loại, hỗ trợ hệ bảo quản và độ bền màu, mùi. Kết luận CIR, mức dùng, dị ứng hiếm gặp và vấn đề môi trường.

Dùng kem chống nắng đúng cách: lượng thoa, thoa lại và chọn loại
Dùng kem chống nắng đúng cách: thoa bao nhiêu cho mặt và toàn thân, khi nào thoa lại, hiểu SPF, PA, chịu nước, kem khoáng hay hữu cơ và chuyện vitamin D.

Chiết xuất gừng (Zingiber officinale): cảm giác ấm, tóc, an toàn
Chiết xuất gừng (Zingiber officinale) trong mỹ phẩm: cơ chế tạo cảm giác ấm, sự thật về “mọc tóc”, nồng độ CIR, dị ứng và cách công bố đúng mức.

Hệ thống tiện ích nhà máy mỹ phẩm: HVAC, khí nén, hơi nước
Hệ thống tiện ích nhà máy mỹ phẩm theo GMP: HVAC lọc khí và chênh áp, khí nén tiếp xúc sản phẩm, hơi nước vệ sinh, đánh giá, giám sát và xử lý sự cố.

Kiểm soát nhiễm chéo trong sản xuất mỹ phẩm theo GMP
Kiểm soát nhiễm chéo trong sản xuất mỹ phẩm: nguồn tồn dư, thứ tự sản xuất, thiết bị chuyên dùng, kiểm soát bụi và đánh giá rủi ro khi dùng chung dây chuyền.

Chiết xuất lá trầu không (Piper betle) trong mỹ phẩm
Chiết xuất lá trầu không (Piper Betle Leaf Extract): hydroxychavicol, eugenol, bằng chứng còn hạn chế, an toàn khác nhai trầu cau, ASEAN và công bố đúng mức.

Nước hoa hồng (Rosa damascena) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn
Nước hoa hồng (Rosa Damascena Flower Water) là nước cất hoa hồng Damask: thành phần, bằng chứng còn hạn chế, rủi ro vi sinh, dị ứng hương và pháp quy ASEAN.

Phòng kiểm nghiệm QC trong nhà máy mỹ phẩm theo GMP
Phòng kiểm nghiệm QC trong nhà máy mỹ phẩm theo GMP: căn cứ pháp lý, tiêu chuẩn và phương pháp thử, lấy mẫu, chất chuẩn, thiết bị, dữ liệu và xử lý kết quả OOS.

Propylen glycol (PG) trong mỹ phẩm: vai trò, dị ứng và hiểu lầm
Propylen glycol (PG) là dung môi, chất giữ ẩm phổ biến. Kết luận CIR, tỷ lệ dị ứng khi thử áp, khác biệt với ethylene glycol và tình trạng ASEAN.

Rạn da: vì sao xuất hiện và mỹ phẩm giúp được gì
Rạn da là gì, rạn đỏ và rạn trắng khác nhau thế nào, ai dễ bị, kem và dầu bôi giúp được đến đâu theo bằng chứng, và lưu ý thành phần khi mang thai.

Rụng tóc và gãy tóc: phân biệt và chăm sóc đúng cách
Rụng tóc và gãy tóc khác nhau thế nào: chu kỳ tóc, mức rụng bình thường mỗi ngày, nguyên nhân gãy tóc, mỹ phẩm giúp được gì và khi nào nên khám bác sĩ.

Silica ngậm nước (hydrated silica): kem đánh răng, RDA, an toàn
Silica ngậm nước (Hydrated Silica) trong kem đánh răng: cấp mài mòn và làm đặc, độ mài mòn RDA, tương thích fluoride, an toàn, dạng nano và pháp quy ASEAN.

Sodium lauryl sulfate (SLS, natri lauryl sulfat) trong mỹ phẩm
Sodium lauryl sulfate (SLS) là chất tạo bọt anion. Kích ứng theo nồng độ và thời gian tiếp xúc, dữ liệu kem đánh răng, lời đồn ung thư và pháp quy ASEAN.

Tóc bạc và nhuộm phủ bạc: vì sao tóc bạc, nhuộm thế nào an toàn
Vì sao tóc bạc, tóc bạc sớm khi nào cần khám, các loại thuốc nhuộm và dầu gội phủ bạc, dị ứng PPD, thử phản ứng trước khi nhuộm và cảnh báo nhãn theo ASEAN.

Gôm xanthan (Xanthan Gum) trong mỹ phẩm: làm đặc và an toàn
Gôm xanthan là polysaccharide lên men từ vi khuẩn, dùng làm đặc và giữ hạt. Cảm giác kéo sợi, chất lượng vi sinh, kết luận CIR và quy định ASEAN cần biết.

Xem xét định kỳ chất lượng sản phẩm mỹ phẩm và phân tích xu hướng
Xem xét định kỳ chất lượng sản phẩm mỹ phẩm: dữ liệu lô, IPC, sai lệch, CAPA, khiếu nại, độ ổn định, cách vẽ xu hướng, liên hệ PIF và nhu cầu thẩm định lại.

Bồ hòn (Sapindus mukorossi) trong mỹ phẩm: saponin, bằng chứng
Chiết xuất bồ hòn (Sapindus mukorossi) trong dầu gội: saponin, tên INCI theo CosIng, khác bồ kết ra sao, bằng chứng hạn chế, an toàn và pháp quy ASEAN.

Carbomer trong mỹ phẩm: chất tạo gel, trung hoà, pH và an toàn
Carbomer là polymer acrylic acid khâu mạng tạo gel trong. Cách trung hoà, ảnh hưởng của pH, muối, cồn, lực khuấy, kết luận CIR và quy định ASEAN cần biết.

Gàu và da đầu dầu: cơ chế, phân biệt và cách gội đúng
Gàu và da đầu dầu: vai trò của bã nhờn và Malassezia, phân biệt gàu với viêm da dầu, vảy nến, nấm da đầu, cách gội đúng và khi nào nên khám bác sĩ da liễu.

Giám sát môi trường khu sản xuất mỹ phẩm theo GMP
Giám sát môi trường khu sản xuất mỹ phẩm: lấy mẫu không khí, bề mặt, găng tay, theo dõi nhiệt ẩm, chênh áp, đặt mức cảnh báo nội bộ và kiểm soát côn trùng.

Gót chân khô nứt: nguyên nhân, chăm sóc và khi nào cần khám
Gót chân khô nứt do đâu, ai dễ gặp, khi nào cần khám; chăm sóc bằng kem urea, chất khoá ẩm, tất và đá bọt; lưu ý riêng cho người đái tháo đường.

Kiểm soát trong quá trình sản xuất mỹ phẩm (IPC): điểm kiểm tra
Kiểm soát trong quá trình sản xuất mỹ phẩm (IPC): điểm kiểm tra khi cân, pha chế, chiết rót, đóng nắp, dán nhãn; phân vai và xử lý kết quả ngoài giới hạn.

Lactobacillus ferment filtrate (dịch lọc lên men) trong mỹ phẩm
Lactobacillus ferment filtrate là dịch lọc lên men, không chứa vi khuẩn sống. Bản chất, bằng chứng còn hạn chế, an toàn theo CIR 2025 và pháp quy ASEAN.

Mật ong (Honey) trong mỹ phẩm: giữ ẩm, bằng chứng và an toàn
Mật ong (Honey) trong mỹ phẩm: chất giữ ẩm cho mặt nạ, sữa rửa mặt. Bằng chứng còn hạn chế, nồng độ theo CIR, dị ứng, vi sinh và pháp quy ASEAN.

Mồ hôi và mùi cơ thể: tuyến mồ hôi, khử mùi và chống mồ hôi
Mồ hôi và mùi cơ thể hình thành thế nào, khác biệt giữa khử mùi và chống mồ hôi, muối nhôm theo quy định ASEAN, các hiểu lầm thường gặp và khi nào cần khám.

Potassium nitrate (kali nitrat) trong kem đánh răng ê buốt
Potassium nitrate (kali nitrat) là hoạt chất kem đánh răng cho răng nhạy cảm, thường 5%. Cơ chế, bằng chứng Cochrane, an toàn, công bố và quy định ASEAN.

Kali sorbat (potassium sorbate) trong mỹ phẩm: pH, ASEAN, an toàn
Kali sorbat (potassium sorbate) là chất bảo quản chủ yếu nhắm nấm men, nấm mốc, hiệu lực phụ thuộc pH. Quy đổi ra sorbic acid, giới hạn ASEAN, đổi màu, dị ứng.

Quản lý rủi ro chất lượng trong sản xuất mỹ phẩm
Quản lý rủi ro chất lượng trong sản xuất mỹ phẩm: quy trình đánh giá, kiểm soát rủi ro, công cụ FMEA, Ishikawa, ma trận rủi ro và ví dụ thực tế tại nhà máy.

Quản lý tài liệu GMP và toàn vẹn dữ liệu trong nhà máy mỹ phẩm
Quản lý tài liệu GMP trong nhà máy mỹ phẩm: cấp bậc tài liệu, vòng đời, bản sao có kiểm soát, ghi chép đúng cách, ALCOA+, hồ sơ điện tử và thời hạn lưu.

Sản phẩm không đạt và chất thải trong nhà máy mỹ phẩm theo GMP
Sản phẩm không đạt trong nhà máy mỹ phẩm GMP: nhận diện, biệt trữ, điều tra, tái chế hoặc huỷ, hàng trả về và quản lý chất thải không làm bẩn khu sản xuất.

Natri fluorid (sodium fluoride) trong mỹ phẩm: giới hạn và nhãn
Natri fluorid (NaF) là nguồn fluoride của kem đánh răng. Dữ liệu nha khoa, cách quy đổi 0,15% F, lượng kem cho trẻ, an toàn và cảnh báo nhãn ASEAN bắt buộc.

Tinh dầu bạc hà (Mentha piperita) trong mỹ phẩm: độ mát và lưu ý
Tinh dầu bạc hà (Mentha Piperita Oil) là hỗn hợp menthol, menthone, pulegone… Cảm giác mát, dị ứng ở môi miệng, lưu ý trẻ nhỏ và pháp quy ASEAN, EU cần biết.

Vận chuyển thành phẩm mỹ phẩm theo GMP: từ nhà máy đến bên nhận
Vận chuyển thành phẩm mỹ phẩm theo GMP: chỉ giao lô đã xuất xưởng, soạn hàng FEFO, chống nóng ẩm và va đập, hàng dễ cháy, chứng từ số lô, hàng trả về.

Vanillyl butyl ether (VBE): chất tạo cảm giác ấm trong mỹ phẩm
Vanillyl butyl ether (VBE) tạo cảm giác ấm qua thụ thể TRPV1, chưa có bằng chứng tan mỡ. Cơ chế, bằng chứng hạn chế, kích ứng, công bố đúng, pháp quy ASEAN.

Xuất xưởng lô mỹ phẩm và cách đọc phiếu kết quả kiểm nghiệm COA
Xuất xưởng lô mỹ phẩm và cách đọc phiếu COA: hồ sơ cần xem xét, nội dung COA, đối chiếu giới hạn vi sinh, kim loại nặng và trách nhiệm của chủ thương hiệu.

Zinc citrate (kẽm citrat) trong kem đánh răng: bằng chứng
Zinc citrate là muối kẽm dùng trong kem đánh răng, nước súc miệng. Bằng chứng về mảng bám, cao răng, hơi thở, an toàn, tỷ lệ kẽm và giới hạn 1% kẽm của ASEAN.

Bentonite (đất sét trương nở) trong mỹ phẩm: an toàn, pháp quy
Bentonite trong mỹ phẩm: khác kaolin ở cấu trúc trương nở, bằng chứng hút dầu còn hạn chế, rủi ro silica tinh thể, kim loại nặng và pháp quy ASEAN.

Biotin (vitamin B7) trong mỹ phẩm: tóc, da đầu và bằng chứng
Biotin (vitamin B7) trong dầu gội, tinh chất da đầu: bằng chứng về tóc chủ yếu là đường uống ở người thiếu biotin; dữ liệu bôi ngoài hạn chế, an toàn, pháp quy.

Bồ kết (Gleditsia) trong mỹ phẩm: saponin, bằng chứng và an toàn
Chiết xuất bồ kết (Gleditsia) trong dầu gội: saponin làm sạch, tên INCI theo CosIng, bằng chứng còn hạn chế, lưu ý an toàn cho mắt và pháp quy ASEAN.

Climbazole trong mỹ phẩm: làm sạch gàu, nồng độ và pháp quy ASEAN
Climbazole là hoạt chất nhóm azole trong dầu gội làm sạch gàu. Bằng chứng trên người và in vitro, an toàn theo SCCS, giới hạn ASEAN 2,0% và 0,5% cần biết.

Cocamidopropyl betaine (CAPB) trong mỹ phẩm: độ dịu và dị ứng
Cocamidopropyl betaine (CAPB) là chất tạo bọt lưỡng tính trong dầu gội, sữa tắm. Dữ liệu độ dịu khi phối SLES, dị ứng do tạp amidoamine, DMAPA, pháp quy ASEAN.

Đồng PCA (copper PCA) trong mỹ phẩm: bằng chứng và pháp quy
Copper PCA (đồng PCA) là muối đồng của PCA, dùng để giữ ẩm, dưỡng da. Bằng chứng còn hạn chế, khác copper peptide và zinc PCA, lưu ý vitamin C và pháp quy.

Dầu cám gạo trong mỹ phẩm: Oryza Sativa Bran Oil và γ-oryzanol
Dầu cám gạo (Oryza Sativa Bran Oil): thành phần γ-oryzanol, vitamin E theo loại dầu thô và tinh luyện, bằng chứng bôi da hạn chế, độ bền và pháp quy ASEAN.

Ethylhexylglycerin trong mỹ phẩm: hỗ trợ bảo quản, dị ứng, ASEAN
Ethylhexylglycerin là chất dưỡng da, khử mùi và tăng hiệu lực chất bảo quản, không thuộc Phụ lục VI ASEAN. Dữ liệu vi sinh, mức dùng, dị ứng và ghi nhãn.

Kaolin (đất sét trắng) trong mỹ phẩm: hút dầu, tạp chất, pháp quy
Kaolin (đất sét trắng) trong mỹ phẩm: bản chất khoáng, khác bentonite thế nào, bằng chứng hút dầu còn hạn chế, tạp chất kim loại, vi sinh và pháp quy ASEAN.

Lá neem (Melia azadirachta) trong mỹ phẩm: bằng chứng và an toàn
Chiết xuất lá neem (Melia Azadirachta Leaf Extract): phân biệt với dầu hạt neem, bằng chứng còn hạn chế, dị ứng tiếp xúc, pháp quy ASEAN, cách công bố đúng mức.

Lá xoài (Mangifera indica) trong mỹ phẩm: bằng chứng và an toàn
Chiết xuất lá xoài (Mangifera Indica Leaf Extract): mangiferin, dữ liệu tyrosinase in vitro, bằng chứng còn hạn chế, dị ứng xoài và pháp quy ASEAN.

Lanolin (sáp lông cừu) trong mỹ phẩm: làm mềm, dị ứng, pháp quy
Lanolin (sáp lông cừu) là chất làm mềm, giữ ẩm dạng sáp. Thành phần, nồng độ dùng, dữ liệu dị ứng tiếp xúc theo nhóm được thử, độ tinh chế và pháp quy ASEAN.

Menthol (tinh thể bạc hà) trong mỹ phẩm: mát da và lưu ý an toàn
Menthol tạo cảm giác mát nhờ kích hoạt thụ thể lạnh TRPM8, không làm da lạnh đi. Dữ liệu kích ứng, dị ứng, lưu ý với trẻ nhỏ và pháp quy ASEAN cần biết.

Miswak (Salvadora persica) trong mỹ phẩm răng miệng: bằng chứng
Chiết xuất miswak (Salvadora persica) trong kem đánh răng, nước súc miệng: que nhai khác chiết xuất ra sao, mức bằng chứng, dị ứng, pháp quy ASEAN.

Propanediol (1,3-propanediol) trong mỹ phẩm: công dụng, an toàn
Propanediol (1,3-propanediol) là dung môi, chất giữ ẩm, khác propylene glycol. Bằng chứng, nồng độ dùng, dữ liệu kích ứng, kết luận CIR và pháp quy ASEAN.

Natri benzoat (sodium benzoate) trong mỹ phẩm: pH, ASEAN, an toàn
Natri benzoat (sodium benzoate) là chất bảo quản hiệu quả chủ yếu ở pH acid. Cách quy đổi ra benzoic acid, giới hạn ASEAN, benzene với vitamin C và dị ứng.

Than hoạt tính (charcoal) trong mỹ phẩm: bằng chứng và pháp quy
Than hoạt tính (Charcoal Powder) trong kem đánh răng, mặt nạ: phân biệt với CI 77266, bằng chứng làm trắng răng, độ mài mòn, fluoride và pháp quy ASEAN.

Tinh dầu đinh hương (Eugenia caryophyllus) trong mỹ phẩm
Tinh dầu đinh hương (Eugenia caryophyllus) trong mỹ phẩm răng miệng: eugenol, dữ liệu nha khoa và in vitro, dị ứng, giới hạn methyleugenol ASEAN.

Tinh dầu vỏ chanh (Citrus Limon Peel Oil): nhạy sáng và dị ứng
Tinh dầu vỏ chanh (Citrus Limon Peel Oil) trong mỹ phẩm: loại ép lạnh, chưng cất, FCF; nguy cơ nhạy sáng, dị ứng limonene oxy hoá và quy định ASEAN.

Vỏ liễu trắng (Salix alba) trong mỹ phẩm: có phải BHA tự nhiên?
Chiết xuất vỏ liễu trắng (Salix Alba Bark Extract): salicin khác salicylic acid ra sao, bằng chứng còn hạn chế, an toàn và pháp quy ASEAN cần biết.

Xylitol trong mỹ phẩm: răng miệng, giữ ẩm da và bằng chứng
Xylitol là đường rượu dùng trong kem đánh răng, nước súc miệng và kem dưỡng. Vai trò, mức bằng chứng thật về sâu răng và giữ ẩm, an toàn và pháp quy ASEAN.

Dầu gấc (Momordica) trong mỹ phẩm: carotenoid và lưu ý bào chế
Dầu gấc (Momordica Cochinchinensis Seed Aril Oil): dầu áo hạt giàu lycopene, beta-carotene; bằng chứng bôi da hạn chế, lưu ý màu, oxy hoá, pháp quy ASEAN.

Chiết xuất lá dâu tằm (Morus alba) trong mỹ phẩm dưỡng sáng
Chiết xuất lá dâu tằm (Morus Alba Leaf Extract) trong mỹ phẩm: thành phần, dữ liệu dưỡng sáng còn hạn chế, phân biệt lá với rễ, an toàn, pháp quy.

Piroctone olamine trong mỹ phẩm: làm sạch gàu và pháp quy
Piroctone olamine là hoạt chất làm sạch gàu trong dầu gội. Bằng chứng trên người, nồng độ trong nghiên cứu, an toàn và giới hạn ASEAN (Phụ lục VI, Ref 35).

Cúc xu xi (calendula) trong mỹ phẩm: làm dịu da và lưu ý dị ứng
Cúc xu xi (Calendula officinalis) trong mỹ phẩm: phân biệt với cúc vạn thọ, thành phần, bằng chứng làm dịu da còn hạn chế, dị ứng họ Cúc và pháp quy ASEAN.

Collagen thuỷ phân (hydrolyzed collagen) trong mỹ phẩm bôi da
Collagen thuỷ phân bôi ngoài chủ yếu dưỡng ẩm, dưỡng bề mặt da và tóc, không thay collagen trong da. Bằng chứng, nguồn bò/cá, phân tử lượng và ASEAN.

Diếp cá (Houttuynia cordata) trong mỹ phẩm: bằng chứng và an toàn
Chiết xuất diếp cá (Houttuynia Cordata Extract) trong mỹ phẩm: thành phần, cơ chế, bằng chứng còn hạn chế, an toàn, cách đọc INCI theo bộ phận cây và pháp quy.

Keo ong (Propolis Extract) trong mỹ phẩm: thành phần và dị ứng
Keo ong (Propolis Extract) trong mỹ phẩm: thành phần đổi theo nguồn gốc, nguyên liệu thương mại là hỗn hợp, bằng chứng còn hạn chế và nguy cơ dị ứng tiếp xúc.

Ngải cứu (Artemisia vulgaris) trong mỹ phẩm: đúng loài, dị ứng
Chiết xuất ngải cứu (Artemisia Vulgaris Extract): phân biệt với các loài mugwort khác, bằng chứng còn hạn chế, nguy cơ dị ứng họ Cúc và pháp quy ASEAN.

Retinal (retinaldehyde) trong mỹ phẩm: cơ chế, hiệu quả, an toàn
Retinal (retinaldehyde) là dạng aldehyde của vitamin A, đứng ngay trước retinoic acid. Cơ chế, dữ liệu 0,05–0,1%, dung nạp so với tretinoin và pháp quy ASEAN.

Betaine salicylate trong mỹ phẩm: “BHA dịu”, quy đổi và pháp quy
Betaine salicylate là dạng kết hợp betaine với salicylic acid. Cơ chế, bằng chứng còn hạn chế, cách quy đổi ra salicylic acid và giới hạn ASEAN cần biết.

Chiết xuất rễ cam thảo trong mỹ phẩm: glabridin và bằng chứng
Chiết xuất rễ cam thảo (Glycyrrhiza glabra) trong mỹ phẩm: glabridin, cơ chế làm đều màu, bằng chứng trên người, an toàn và lưu ý bào chế, pháp quy ASEAN.

Magnesium ascorbyl phosphate trong mỹ phẩm: độ bền và bằng chứng
Magnesium ascorbyl phosphate (MAP), dẫn xuất vitamin C tan trong nước: cơ chế, bằng chứng trên người, nồng độ, an toàn, bào chế và pháp quy cho thương hiệu.

Palmitoyl tetrapeptide-7 trong mỹ phẩm: cơ chế và mức bằng chứng
Palmitoyl tetrapeptide-7 (Pal-GQPR) là peptide chống lão hoá hay đi cùng palmitoyl tripeptide-1: cơ chế, mức bằng chứng, an toàn, pháp quy cho chủ thương hiệu.

PDRN (Sodium DNA) trong mỹ phẩm: bằng chứng bôi da và pháp quy
PDRN (Sodium DNA) là DNA tinh chế, thường từ tinh sào cá hồi. Phân biệt bằng chứng tiêm và bôi, nồng độ đã thử, an toàn, hồ sơ nguồn gốc và pháp quy ASEAN.

Madecassoside trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và cách dùng
Madecassoside là hoạt chất tinh chế từ rau má. Cơ chế làm dịu, dữ liệu trên người, nồng độ đã thử, an toàn và lưu ý bào chế, pháp quy cho chủ thương hiệu.

Tetrahexyldecyl ascorbate trong mỹ phẩm: bằng chứng và bào chế
Tetrahexyldecyl ascorbate là dẫn xuất vitamin C tan trong dầu. Cơ chế, bằng chứng trên da, nồng độ đã thử, báo cáo dị ứng và lưu ý bào chế cho chủ thương hiệu.

Bakuchiol trong mỹ phẩm: công dụng, bằng chứng và so sánh retinol
Bakuchiol trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng so với retinol, nồng độ đã thử trên người, lưu ý an toàn, kiểm tạp furocoumarin và quy định ASEAN.

Chăm sóc da dễ nổi mụn: cơ chế, thói quen và khi nào cần khám
Chăm sóc da dầu, da dễ nổi mụn bằng mỹ phẩm: bốn mắt xích hình thành mụn, làm sạch dịu, hoạt chất có bằng chứng, dưỡng ẩm và dấu hiệu nên khám da liễu.

Làm sạch kép (double cleansing): khi nào cần, làm thế nào
Làm sạch kép gồm bước tẩy trang gốc dầu và sữa rửa mặt. Dữ liệu nói gì về kem chống nắng chịu nước, chà xát, nhiệt độ nước, và ai không nhất thiết phải làm.

Lựa chọn loại dầu phù hợp trong bào chế mỹ phẩm
Lựa chọn dầu trong bào chế mỹ phẩm: năm nhóm dầu, độ phân cực, độ bền oxy hoá, chỉ số cần đọc trên COA và pháp quy ASEAN cho dầu khoáng, silicone.

Phân loại chất tạo bọt và ứng dụng trong mỹ phẩm
Phân loại chất tạo bọt anion, lưỡng tính, không ion, cation: ví dụ INCI, dữ liệu kích ứng, độ dịu theo pH và pháp quy ASEAN cho sản phẩm làm sạch.

Succinic acid trong mỹ phẩm: vai trò thực tế và bằng chứng
Succinic acid trong mỹ phẩm: chức năng điều chỉnh pH, đệm, hương; bằng chứng về da mụn tới đâu, nồng độ sử dụng theo CIR, an toàn và quy định ASEAN.

Toner, essence, serum và kem dưỡng khác nhau thế nào
Toner, essence, serum và kem dưỡng khác nhau ở kết cấu và vai trò. Dữ liệu nói gì về cấp ẩm, pH da, thứ tự dùng và vì sao mỹ phẩm chỉ chăm sóc lớp ngoài của da.

Ascorbyl glucoside trong mỹ phẩm: cơ chế, độ bền và bằng chứng
Ascorbyl glucoside là dẫn xuất vitamin C gắn glucose ở C2, được enzyme trong da giải phóng ascorbic acid. Độ bền, bằng chứng, an toàn và lưu ý bào chế.

Avobenzone trong mỹ phẩm: màng lọc UVA, độ bền quang và an toàn
Avobenzone là màng lọc UVA hữu cơ phổ biến nhưng kém bền dưới ánh sáng. Cơ chế, cách ổn định, dữ liệu hấp thu vào máu của FDA và giới hạn 5% theo ASEAN.

Bemotrizinol (BEMT) trong mỹ phẩm: màng lọc phổ rộng, bền quang
Bemotrizinol (BEMT): màng lọc UV hữu cơ phổ rộng, bền quang, giúp ổn định avobenzone trong thử nghiệm in vitro. Dữ liệu thấm da, giới hạn ASEAN 10%, FDA 6%.

Bơ hạt mỡ (shea butter) trong mỹ phẩm: công dụng và an toàn
Bơ hạt mỡ (shea butter) trong mỹ phẩm: acid béo và triterpen, vai trò làm mềm da, bằng chứng hiện có, lo ngại dị ứng hạt, latex và lưu ý khi bào chế.

Capryloyl salicylic acid (LHA) trong mỹ phẩm: cơ chế, an toàn
Capryloyl salicylic acid (LHA) là dẫn xuất ưa dầu của salicylic acid. Cơ chế bong sừng, bằng chứng, kết luận CIR 2024 và lưu ý pháp quy ASEAN cho mỹ phẩm.

Công bố mỹ phẩm 2026: thủ tục theo Thông tư 06/2011 và TT 34/2025
Thủ tục công bố mỹ phẩm 2026 theo Thông tư 06/2011 sửa bởi TT 34/2025: Phiếu công bố, ghi INCI, nộp trực tuyến, thời hạn, phí, CFS hàng nhập khẩu, lỗi hay gặp.

Cúc La Mã (chamomile) trong mỹ phẩm: làm dịu da và lưu ý dị ứng
Cúc La Mã (chamomile) trong mỹ phẩm: phân biệt German và Roman chamomile, thành phần, bằng chứng làm dịu da, nồng độ dùng và dị ứng chéo họ Cúc.

Dầu argan trong mỹ phẩm: thành phần, bằng chứng và an toàn
Dầu argan trong mỹ phẩm: khác dầu argan thực phẩm ra sao, bằng chứng trên da và tóc, báo cáo dị ứng đã công bố, bảo quản và công bố công dụng.

Dầu jojoba trong mỹ phẩm: bản chất sáp lỏng, công dụng và an toàn
Dầu jojoba trong mỹ phẩm thực chất là sáp lỏng: thành phần ester sáp, độ bền oxy hoá, bằng chứng trên da, nguy cơ dị ứng và lưu ý cho chủ thương hiệu.

Dầu tầm xuân (rosehip) trong mỹ phẩm: bằng chứng và lưu ý
Dầu tầm xuân (rosehip) trong mỹ phẩm: dầu quả hay dầu hạt, bằng chứng thật về sẹo và rạn da, chuyện retinoid, dị ứng và lưu ý bảo quản cho thương hiệu.

Dịch ốc sên (snail mucin) trong mỹ phẩm: bằng chứng và lưu ý
Dịch ốc sên (snail secretion filtrate) trong mỹ phẩm: thành phần, bằng chứng trên người còn mỏng, nồng độ đã nghiên cứu, vi sinh, dị ứng và pháp quy ASEAN.

Dimethicone trong mỹ phẩm: silicone làm mượt, an toàn và pháp quy
Dimethicone là silicone mạch thẳng tạo cảm giác mượt trong kem và dầu xả. Cơ chế tạo màng, kết luận an toàn của CIR, khác biệt với D4, D5 và pháp quy ASEAN.

3-O-Ethyl ascorbic acid trong mỹ phẩm: độ bền, hiệu quả, an toàn
3-O-Ethyl ascorbic acid là dẫn xuất vitamin C khoá nhóm OH ở C3. Độ bền, khả năng thấm, dữ liệu sắc tố, báo cáo dị ứng và lưu ý bào chế cho chủ thương hiệu.

Galactomyces ferment filtrate trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng
Galactomyces ferment filtrate (GFF) là dịch lọc lên men dùng trong essence, toner, serum. Bản chất, cơ chế, mức bằng chứng trên người và lưu ý chọn nguyên liệu.

Glutathione trong mỹ phẩm: bằng chứng dạng bôi và độ ổn định
Glutathione trong mỹ phẩm: chất chống oxy hoá hỗ trợ da đều màu. Bằng chứng dạng bôi, khác biệt với uống và tiêm, độ ổn định, an toàn và pháp quy ASEAN.

Hexylresorcinol trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và lưu ý
Hexylresorcinol hỗ trợ làm đều màu da qua ức chế tyrosinase. Bằng chứng so với hydroquinone, nồng độ, an toàn, độ ổn định và pháp quy ASEAN.

Hồ sơ PIF mỹ phẩm: cấu trúc, lưu giữ và xuất trình khi kiểm tra
Hồ sơ PIF mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011: cấu trúc 4 phần, ai lưu giữ, lưu tối thiểu 03 năm, xuất trình trong 15–60 ngày, mức phạt theo Nghị định 90/2026.

Homosalate trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, kết luận SCCS, mức 7,34%
Homosalate là màng lọc UVB hữu cơ. Kết luận SCCS về nội tiết, dữ liệu hấp thu của FDA và giới hạn ASEAN 7,34% chỉ áp dụng cho sản phẩm dùng cho mặt.

Hydroxyapatite trong mỹ phẩm: kem đánh răng, dạng nano và SCCS
Hydroxyapatite là khoáng calcium phosphate trong kem đánh răng, nước súc miệng. Ý kiến SCCS về dạng nano, thử nghiệm so với fluoride và pháp quy ASEAN.

Lô hội (aloe vera) trong mỹ phẩm: dưỡng ẩm, làm dịu và an toàn
Lô hội (aloe vera) trong mỹ phẩm: khác biệt gel, chiết xuất lá và nhựa lá, bằng chứng dưỡng ẩm, làm dịu, nồng độ, dị ứng và giới hạn anthraquinone.

Nghệ (Curcuma longa) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn, bào chế
Chiết xuất nghệ (Curcuma longa) trong mỹ phẩm: bằng chứng bôi ngoài da còn hạn chế, nguy cơ dị ứng, nhuộm màu, độ bền curcumin và pháp quy ASEAN.

Nhân sâm (Panax ginseng) trong mỹ phẩm: ginsenoside và bằng chứng
Chiết xuất rễ nhân sâm (Panax ginseng) trong mỹ phẩm: ginsenoside, sâm trắng và hồng sâm, bằng chứng bôi ngoài da còn hạn chế, an toàn CIR và lưu ý dị ứng.

Octinoxate trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, độ bền quang và an toàn
Octinoxate (ethylhexyl methoxycinnamate) là màng lọc UVB hữu cơ. Dữ liệu hấp thu, kết luận SCCS về nội tiết, độ bền quang và giới hạn 10% của ASEAN.

Octocrylene trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, benzophenone và an toàn
Octocrylene là màng lọc UVB hữu cơ giúp ổn định avobenzone. Kết luận SCCS, dữ liệu hấp thu của FDA, tạp chất benzophenone và giới hạn 9–10% ở ASEAN.

Palmitoyl tripeptide-1 trong mỹ phẩm: cơ chế và mức bằng chứng
Palmitoyl tripeptide-1 (pal-GHK) là peptide tín hiệu trong mỹ phẩm chống lão hoá. Cấu trúc, cơ chế, khả năng thấm, mức bằng chứng thực tế và pháp quy ASEAN.

Petrolatum trong mỹ phẩm: khoá ẩm, độ tinh chế và pháp quy ASEAN
Petrolatum là chất khoá ẩm hydrocarbon tinh chế từ dầu mỏ. Cơ chế trên hàng rào da, dữ liệu an toàn về PAH, MOSH và điều kiện tinh chế ở Phụ lục II ASEAN.

Phenoxyethanol trong mỹ phẩm: chất bảo quản, mức 1% và an toàn
Phenoxyethanol là chất bảo quản phổ rộng trong mỹ phẩm. Kết luận SCCS về mức 1% và trẻ nhỏ, dữ liệu dị ứng, cách phối hợp và quy định Phụ lục VI ASEAN.

Quảng cáo mỹ phẩm 2026: Luật 75/2025 và Nghị định 342/2025
Quảng cáo mỹ phẩm 2026 theo Luật 75/2025 và Nghị định 342/2025: điều kiện, nội dung bắt buộc, giới hạn, bỏ thủ tục xác nhận, mức phạt theo Nghị định 87/2026.

Ghi nhãn mỹ phẩm 2026: Nghị định 37/2026 và Thông tư 06/2011
Quy định ghi nhãn mỹ phẩm 2026 theo Nghị định 37/2026 và Thông tư 06/2011: nội dung bắt buộc, trách nhiệm khi gia công, chuyển tiếp nhãn cũ, lỗi hay gặp.

Retinyl palmitate trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và an toàn
Retinyl palmitate là este của retinol dùng trong mỹ phẩm chống lão hoá. Da chuyển hoá nó ra sao, mức bằng chứng, độ bền, an toàn và pháp quy ASEAN, EU.

Sodium ascorbyl phosphate trong mỹ phẩm: công dụng và độ bền
Sodium ascorbyl phosphate (SAP) là dẫn xuất vitamin C tan trong nước. Chuyển hoá trong da, dữ liệu trên da mụn, nồng độ, độ ổn định và pháp quy ASEAN.

Sodium laureth sulfate (SLES): kích ứng, 1,4-dioxane và pháp quy
Sodium laureth sulfate (SLES) là chất tạo bọt anion trong dầu gội, sữa tắm. Dữ liệu kích ứng so với SLS, tạp chất 1,4-dioxane, kết luận SCCS và pháp quy ASEAN.

Chiết xuất trà xanh trong mỹ phẩm: catechin, bằng chứng, độ bền
Chiết xuất lá trà xanh trong mỹ phẩm: catechin và EGCG, bằng chứng bôi ngoài da về chống oxy hoá, bã nhờn, độ bền công thức và đánh giá an toàn CIR.

Văn bản pháp luật mỹ phẩm hiện hành: tổng hợp cập nhật 10/2026
Tổng hợp văn bản pháp luật mỹ phẩm hiện hành đến 10/2026: sản xuất, công bố, PIF, nhãn, quảng cáo, xử phạt, phí, kèm điều khoản và việc cần làm theo vai trò.

Yến mạch keo (colloidal oatmeal) trong mỹ phẩm: lợi ích, an toàn
Yến mạch keo (colloidal oatmeal) trong mỹ phẩm cho da khô: thành phần, bằng chứng trên người, nồng độ, nguy cơ mẫn cảm ở trẻ và ranh giới mỹ phẩm với thuốc.

Acetyl hexapeptide-8 trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và nồng độ
Acetyl hexapeptide-8 là peptide tổng hợp trong mỹ phẩm chống nếp nhăn biểu cảm. Cơ chế, mức bằng chứng thật, nồng độ theo CIR và lưu ý khi làm công thức.

Adenosine trong mỹ phẩm: nếp nhăn, da đầu và mức bằng chứng
Adenosine trong mỹ phẩm chống lão hoá và chăm sóc da đầu: cơ chế qua thụ thể, kết quả thử nghiệm, độ tan khi bào chế, đánh giá an toàn CIR và cách công bố.

Allantoin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Allantoin trong mỹ phẩm: thành phần làm dịu quen thuộc — cơ chế, bằng chứng thực sự đến đâu, giới hạn độ tan khi bào chế và cách công bố công dụng đúng mức.

Alpha-arbutin trong mỹ phẩm: cơ chế, nồng độ và an toàn
Alpha-arbutin giúp làm đều màu da nhờ ức chế tyrosinase. Phân biệt với arbutin, deoxyarbutin; mức SCCS 2%; kiểm soát hydroquinone; bằng chứng còn hạn chế.

UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy và hồng ngoại: tác động lên da
UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy và hồng ngoại tác động lên da thế nào: cháy nắng, sạm màu, lão hoá sớm. Cách chọn và dùng kem chống nắng đúng theo khuyến nghị.

Azelaic acid trong mỹ phẩm: pháp quy ASEAN và lựa chọn thay thế
Azelaic acid bị cấm trong mỹ phẩm ASEAN (Phụ lục II, Ref A1141); dạng 15–20% là thuốc kê đơn. Cơ chế, bằng chứng, ranh giới thuốc và hoạt chất được phép.

Beta-glucan trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và cách dùng
Beta-glucan trong mỹ phẩm: các nguồn yến mạch, nấm men, nấm; cơ chế qua thụ thể Dectin-1, bằng chứng trên người, cách chọn nguyên liệu và công bố đúng mức.

Bisabolol trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và lưu ý
Bisabolol trong mỹ phẩm: thành phần làm dịu gốc cúc La Mã — các dạng nguyên liệu, cơ chế, bằng chứng còn hạn chế và lưu ý dị ứng tiếp xúc đã được báo cáo.

Caffeine trong mỹ phẩm: vùng mắt, da sần, da đầu và bằng chứng
Caffeine trong mỹ phẩm: cơ chế trên da và nang lông, bằng chứng cho kem mắt, kem body, dầu gội, nồng độ thường dùng và cách công bố công dụng đúng mức.

Dipotassium glycyrrhizate (cam thảo) trong mỹ phẩm: làm dịu da
Dipotassium glycyrrhizate từ cam thảo là chất làm dịu phổ biến. Cơ chế HMGB1, bằng chứng còn hạn chế, kết luận an toàn của CIR và cách công bố đúng mức.

Ceramide trong mỹ phẩm: vai trò hàng rào da, phân loại, cách dùng
Ceramide trong mỹ phẩm: lipid chủ chốt của hàng rào da, ý nghĩa tên Ceramide NP, AP, bằng chứng trên người, cách phối hợp và lưu ý khi bào chế.

Cholesterol trong mỹ phẩm: vai trò lipid hàng rào da
Cholesterol trong mỹ phẩm: một trong ba lipid của hàng rào da, vì sao phải phối đủ với ceramide và acid béo, tỷ lệ đã nghiên cứu, bào chế và nguồn gốc.

Coenzyme Q10 trong mỹ phẩm: chống oxy hoá, bằng chứng, bào chế
Coenzyme Q10 (ubiquinone) trong mỹ phẩm chống lão hoá: cơ chế chống oxy hoá, mức bằng chứng thực tế, độ tan, độ bền ánh sáng và cách công bố công dụng.

Copper peptide (GHK-Cu) trong mỹ phẩm: cơ chế và bằng chứng
Copper peptide (GHK-Cu) trong mỹ phẩm chống lão hoá: cơ chế trên collagen, mức bằng chứng thực tế, pH ổn định và cách công bố công dụng đúng mức.

Da dầu và lỗ chân lông to: hiểu đúng để chăm sóc đúng
Da dầu và lỗ chân lông to: vai trò tuyến bã, yếu tố khiến da đổ dầu, hoạt chất hỗ trợ kiểm soát dầu như niacinamide, BHA và các hiểu lầm thường gặp.

Da nhạy cảm: định nghĩa, yếu tố khởi phát và cách chọn mỹ phẩm
Da nhạy cảm là gì, khác kích ứng và dị ứng ra sao, yếu tố nào hay làm da châm chích, nóng rát và nguyên tắc chọn mỹ phẩm phù hợp cho người có da nhạy cảm.

Dày sừng nang lông (da gà): cơ chế và cách chăm sóc da
Dày sừng nang lông (da gà) là gì, vì sao nang lông bị bít bởi keratin, cách chăm sóc bằng dưỡng ẩm, tẩy tế bào chết dịu nhẹ và khi nào nên khám da liễu.

Ectoin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Ectoin trong mỹ phẩm: phân tử bảo vệ của vi khuẩn chịu mặn, cơ chế giữ ẩm và làm dịu, thử nghiệm trên người ở 5,5–7%, chi phí và cách công bố đúng mức.

Ferulic acid trong mỹ phẩm: chống oxy hoá, ổn định vitamin C và E
Ferulic acid là chất chống oxy hoá giúp hệ vitamin C + E bền hơn và tăng bảo vệ trước UV. Cơ chế, bằng chứng, nồng độ 0,5–1% và lưu ý bào chế, pháp quy.

Gluconolactone (PHA) trong mỹ phẩm: công dụng và cách dùng
Gluconolactone (PHA) tẩy tế bào chết dịu nhẹ, giữ ẩm, hợp da nhạy cảm. So sánh với AHA, bằng chứng, kết luận an toàn CIR 2026 và lưu ý bào chế.

Glycerin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Glycerin trong mỹ phẩm: cơ chế giữ ẩm và hỗ trợ hàng rào da, bằng chứng trên người, nồng độ đã thử, cách phối hợp và lưu ý chất lượng khi bào chế.

Glycolic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và lưu ý
Glycolic acid (AHA) tẩy tế bào chết, giúp da mịn và bớt xỉn màu. Cơ chế, bằng chứng, giới hạn 10% và pH 3,5 theo ASEAN, cảnh báo nhạy nắng, cách dùng an toàn.

Hàng rào bảo vệ da: cấu trúc, dấu hiệu suy yếu và cách phục hồi
Hàng rào bảo vệ da gồm lớp sừng, lipid gian bào, NMF và pH acid. Tìm hiểu vai trò, dấu hiệu suy yếu và nguyên tắc chăm sóc giúp phục hồi hàng rào da.

Hệ vi sinh vật trên da: vai trò, mất cân bằng và probiotic
Hệ vi sinh vật trên da (microbiome) gồm những gì, vai trò với hàng rào da, khi nào mất cân bằng và hiểu đúng prebiotic, probiotic, postbiotic trong mỹ phẩm.

Hyaluronic acid trong mỹ phẩm: cấp ẩm, phân tử lượng, cách dùng
Hyaluronic acid (sodium hyaluronate) trong mỹ phẩm: cơ chế cấp ẩm, vai trò phân tử lượng, bằng chứng trên người, nồng độ, cách dùng và lưu ý an toàn.

Hydroxypinacolone retinoate (HPR) trong mỹ phẩm: cần biết gì
Hydroxypinacolone retinoate (HPR) là este retinoic acid dùng trong mỹ phẩm chống lão hoá. Cơ chế, độ bền, mức bằng chứng, pháp quy ASEAN và cách dùng an toàn.

Kojic acid trong mỹ phẩm: công dụng, giới hạn 1% và an toàn
Kojic acid giúp làm đều màu da nhờ ức chế tyrosinase. Giới hạn 1% (mặt) và 0,2% (body) theo ASEAN, nguy cơ dị ứng tiếp xúc, bằng chứng và độ ổn định.

Lactic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và quy định
Lactic acid (AHA) giúp tẩy tế bào chết dịu nhẹ, hỗ trợ giữ ẩm. Cơ chế, bằng chứng, giới hạn 10% và pH 3,5 theo ASEAN, cách dùng an toàn với ánh nắng.

Mandelic acid trong mỹ phẩm: công dụng, bằng chứng và lưu ý
Mandelic acid là AHA phân tử lớn, được xem là dịu hơn glycolic acid. Cơ chế, nghiên cứu peel, mức bằng chứng, pháp quy ASEAN và cách dùng thận trọng.

Mụn đầu đen, mụn đầu trắng: cơ chế bít tắc và cách chăm sóc
Mụn đầu đen, mụn đầu trắng hình thành thế nào, vì sao đầu đen không phải bụi bẩn, cách làm sạch, tẩy da chết hoá học với BHA, AHA và vì sao không nên nặn.

Mụn nội tiết ở phụ nữ trưởng thành: đặc điểm và cách chăm sóc
Mụn nội tiết ở phụ nữ trưởng thành: mụn kéo dài và mụn khởi phát muộn, vùng hàm và cằm, yếu tố hormone, căng thẳng, cách chăm sóc da và khi nào nên khám.

Niacinamide trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Niacinamide (vitamin B3) trong mỹ phẩm: cơ chế hỗ trợ hàng rào da, giảm vẻ bóng dầu, đều màu da; nồng độ đã thử trên người, cách phối hợp và lưu ý an toàn.

Panthenol (pro-vitamin B5) trong mỹ phẩm: công dụng và cách dùng
Panthenol (pro-vitamin B5) trong mỹ phẩm: cơ chế dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ hàng rào da; nồng độ đã thử trên người, cách phối hợp và lưu ý dị ứng hiếm gặp.

Polyglutamic acid (PGA) trong mỹ phẩm: công dụng và lưu ý
Polyglutamic acid (PGA) trong mỹ phẩm: chất giữ ẩm lên men từ Bacillus, dữ liệu hiện có, nồng độ đã thử, cách bào chế và lưu ý dị ứng ở người dị ứng natto.

Quầng thâm và bọng mắt: nguyên nhân và mỹ phẩm giúp được gì
Quầng thâm mắt và bọng mắt do sắc tố, mạch máu hay cấu trúc? Phân biệt các nguyên nhân, vai trò thật của kem mắt, chống nắng và khi nào cần can thiệp y khoa.

Rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm: công dụng, cách dùng
Chiết xuất rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm: hoạt chất madecassoside, asiaticoside, cơ chế làm dịu, dưỡng ẩm, bằng chứng trên người và lưu ý an toàn.

Resveratrol trong mỹ phẩm: chống oxy hoá và mức bằng chứng
Resveratrol là polyphenol chống oxy hoá từ nho. Cơ chế, bằng chứng lâm sàng còn hạn chế, độ tan thấp, nhạy ánh sáng, nồng độ 1–1,5% và cách công bố đúng mức.

Retinol trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Retinol là dạng vitamin A dùng trong mỹ phẩm chống lão hoá. Cơ chế, bằng chứng lâm sàng, nồng độ theo quy định EU, cách dùng ít kích ứng và lưu ý làm công thức.

Rosacea (chứng đỏ mặt): biểu hiện, yếu tố khởi phát, chăm sóc da
Rosacea (chứng đỏ mặt) là gì, nhận biết theo kiểu hình, các yếu tố khởi phát thường gặp, chăm sóc da dịu nhẹ, chống nắng và khi nào cần khám bác sĩ da liễu.

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ, quy định
Salicylic acid (BHA) giúp làm thông thoáng lỗ chân lông cho da dầu, da dễ nổi mụn. Cơ chế, bằng chứng, giới hạn theo Phụ lục ASEAN và lưu ý an toàn.

Sẹo mụn: phân loại, giới hạn của mỹ phẩm và cách phòng ngừa
Sẹo mụn rỗ và sẹo lồi hình thành thế nào, các dạng sẹo đáy nhọn, đáy vuông, lượn sóng, vì sao mỹ phẩm có giới hạn, can thiệp y khoa và cách phòng ngừa.

Sodium PCA trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Sodium PCA trong mỹ phẩm: thành phần giữ ẩm tự nhiên (NMF) của da, liên hệ với filaggrin, dữ liệu khi bôi ngoài, nồng độ báo cáo và lưu ý an toàn của CIR.

Squalane trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và cách dùng
Squalane trong mỹ phẩm: khác squalene thế nào, nguồn gốc ô liu hay cá mập, vai trò làm mềm da, bằng chứng hiện có và lưu ý khi chọn nguyên liệu.

Thâm sau mụn: phân biệt thâm đỏ (PIE) và thâm nâu (PIH)
Thâm sau mụn gồm thâm đỏ (PIE) và thâm nâu (PIH): cơ chế khác nhau, cách phân biệt, vai trò chống nắng và các hoạt chất mỹ phẩm hỗ trợ làm đều màu da.

Tinh dầu tràm trà trong mỹ phẩm: bằng chứng, nồng độ, dị ứng
Tinh dầu tràm trà (Melaleuca alternifolia) trong mỹ phẩm cho da dầu: thành phần, bằng chứng thực tế, nồng độ đã nghiên cứu và nguy cơ dị ứng khi bị oxy hoá.

Titanium dioxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, nano và quy định
Titanium dioxide trong kem chống nắng và trang điểm: cơ chế lọc UV, quang xúc tác, an toàn qua da và đường hít, điều kiện nano và dạng bột theo quy định ASEAN.

Tranexamic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và giới hạn
Tranexamic acid giúp da đều màu nhờ tác động lên con đường plasmin. Cơ chế, bằng chứng, giới hạn 3% theo Phụ lục ASEAN, cách dùng và khác biệt với thuốc uống.

Urea trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Urea trong mỹ phẩm: cơ chế giữ ẩm và làm mềm lớp sừng, nồng độ theo mục đích, bằng chứng trên người, độ ổn định trong công thức và lưu ý an toàn.

Viêm da cơ địa: hiểu đúng, dưỡng ẩm hằng ngày và khi nào cần khám
Viêm da cơ địa (chàm thể tạng) là gì, vì sao da khô và ngứa, yếu tố làm bùng phát, vai trò của dưỡng ẩm hằng ngày và những dấu hiệu cần khám bác sĩ da liễu.

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm: kích ứng, dị ứng và thử áp
Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm: phân biệt kích ứng và dị ứng, thử áp (patch test) do bác sĩ thực hiện, cách đọc bảng thành phần và chăm sóc da dịu nhẹ.

Viêm nang lông và mụn lưng: phân biệt, nguyên nhân, chăm sóc
Viêm nang lông và mụn lưng khác nhau thế nào? Vai trò của mồ hôi, ma sát, cạo lông, nấm Malassezia; cách chăm sóc da thân mình hằng ngày và khi nào nên khám.

Vitamin C trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và độ bền
Vitamin C trong mỹ phẩm giúp da sáng, đều màu và chống oxy hoá. Cơ chế, bằng chứng, nồng độ, so sánh ascorbic acid với dẫn xuất và cách giữ hoạt chất bền.

Vitamin E (tocopherol) trong mỹ phẩm: chống oxy hoá và lưu ý
Vitamin E (tocopherol) là chất chống oxy hoá tan trong dầu. Cơ chế, phối hợp với vitamin C và ferulic acid, nguy cơ dị ứng, dữ liệu về sẹo và cách bảo quản.

Zinc oxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, dạng nano và pháp quy
Zinc oxide là màng lọc UV khoáng phổ rộng trong kem chống nắng. Cơ chế, dữ liệu an toàn của hạt nano, giới hạn 25% và điều kiện nano theo Phụ lục VII ASEAN.

Zinc PCA trong mỹ phẩm: công dụng cho da dầu, nồng độ, pháp quy
Zinc PCA là muối kẽm dùng trong mỹ phẩm cho da dầu, da dễ nổi mụn. Cơ chế, mức bằng chứng, giới hạn muối kẽm theo Phụ lục III ASEAN và lưu ý bào chế.

Chọn sản phẩm cho kênh nhà thuốc: dòng hàng, nhãn và câu chữ
Mỹ phẩm cho kênh nhà thuốc: dòng sản phẩm phù hợp, ranh giới với thuốc, nhãn và hồ sơ, câu chữ tư vấn theo Nghị định 342/2025, trách nhiệm khi đã lên kệ.

Chọn sản phẩm cho kênh spa: liệu trình, bán kèm và pháp lý
Mỹ phẩm cho spa: sản phẩm dùng trong liệu trình và bán kèm, công bố và nhãn cho can lớn, giới hạn AHA chuyên nghiệp, không chiết lẻ, câu chữ đúng phạm vi.

Chọn sản phẩm cho kênh thương mại điện tử: danh mục và nội dung
Bán mỹ phẩm online: điều kiện trước khi đăng bán, chọn dòng sản phẩm, cỡ dùng thử, bao bì chịu vận chuyển, nội dung livestream và người có ảnh hưởng.

Độ ổn định và hạn dùng mỹ phẩm: thiết kế nghiên cứu, PAO
Độ ổn định và hạn dùng mỹ phẩm: cách thiết kế nghiên cứu, chỉ tiêu theo dõi, ổn định cấp tốc và dài hạn, cách đặt hạn dùng, PAO và ghi nhãn cho đúng.

Gia công mỹ phẩm và GMP: trách nhiệm của hai bên
Gia công mỹ phẩm và GMP: phân định trách nhiệm bên giao và bên nhận gia công theo ISO 22716, hợp đồng chất lượng, đánh giá nhà máy và hồ sơ PIF.

Nước tinh khiết sản xuất mỹ phẩm: xử lý, giám sát, vệ sinh
Hệ thống nước tinh khiết sản xuất mỹ phẩm: vai trò của nước, công nghệ RO, EDI, UV, vòng tuần hoàn, giám sát độ dẫn điện, TOC, vi sinh và vệ sinh hệ thống.

Hiệu chuẩn thiết bị nhà máy mỹ phẩm và bảo trì phòng ngừa
Hiệu chuẩn thiết bị nhà máy mỹ phẩm: lập danh mục dụng cụ đo, chọn chu kỳ, kiểm tra cân và máy pH hằng ngày, bảo trì phòng ngừa, xử lý khi thiết bị sai số.

ISO 22716 và CGMP-ASEAN: giống, khác và cách áp dụng
So sánh ISO 22716 và CGMP-ASEAN: cấu trúc, phạm vi, điểm giống và khác, vị trí trong quy định EU, Mỹ và lộ trình áp dụng cho nhà máy mỹ phẩm Việt Nam.

Khiếu nại và thu hồi mỹ phẩm: quy trình và trách nhiệm
Thu hồi mỹ phẩm theo GMP: tiếp nhận và phân loại khiếu nại, điều tra, quyết định thu hồi, trách nhiệm của chủ sở hữu sản phẩm và cách diễn tập thu hồi định kỳ.

Kho mỹ phẩm GMP: phân khu, FEFO và điều kiện bảo quản
Kho mỹ phẩm GMP cần phân khu biệt trữ, đạt, không đạt; nhãn trạng thái rõ; xuất theo FEFO; kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, hàng dễ cháy và kiểm kê định kỳ.

Kiểm soát bao bì mỹ phẩm: tiêu chuẩn, AQL và bao bì in
Kiểm soát bao bì mỹ phẩm theo GMP: xây dựng tiêu chuẩn, kiểm tra nhập theo AQL ISO 2859-1, thử tương thích, quản lý bao bì in, bảo quản và đối chiếu số lượng.

Kiểm soát thay đổi GMP (change control) trong sản xuất mỹ phẩm
Kiểm soát thay đổi GMP trong nhà máy mỹ phẩm: thay đổi nào cần kiểm soát, đánh giá rủi ro, phê duyệt, cập nhật PIF và ví dụ khi đổi nguyên liệu, nhà cung cấp.

Kiểm soát vi sinh mỹ phẩm: giới hạn, phương pháp, lấy mẫu
Kiểm soát vi sinh mỹ phẩm: nguồn nhiễm, giới hạn theo ISO 17516 và hướng dẫn ASEAN, phương pháp thử ISO, sản phẩm rủi ro thấp và kế hoạch lấy mẫu.

Line clearance mỹ phẩm: dọn quang dây chuyền, chống nhầm lẫn
Line clearance mỹ phẩm là gì, kiểm tra gì trước – trong – sau ca, đối chiếu nhãn và ghi hồ sơ ra sao để chống nhầm lẫn nhãn, nhầm lô trên dây chuyền đóng gói.

Mẫu lưu mỹ phẩm và truy xuất lô theo GMP
Mẫu lưu mỹ phẩm cần lưu gì, bao nhiêu, bảo quản ra sao và giữ đến khi nào; cách truy xuất xuôi – ngược theo số lô khi có khiếu nại hoặc thu hồi.

Nhân sự GMP mỹ phẩm: đào tạo, sức khoẻ và vệ sinh cá nhân
Nhân sự GMP mỹ phẩm: sơ đồ tổ chức, mô tả công việc, đào tạo, sức khoẻ, trang phục, rửa tay, hành vi trong xưởng và cách đánh giá hiệu quả đào tạo.

QA và QC mỹ phẩm: phân biệt vai trò trong nhà máy GMP
Phân biệt QA và QC mỹ phẩm trong nhà máy GMP: phạm vi công việc, ma trận trách nhiệm, quyền xuất xưởng lô thành phẩm và lý do QA cần độc lập với sản xuất.

Sai lệch và CAPA mỹ phẩm: điều tra nguyên nhân gốc, phòng ngừa
CAPA mỹ phẩm trong nhà máy GMP: ghi nhận sai lệch, điều tra nguyên nhân gốc bằng 5 Why và Ishikawa, lập hành động khắc phục – phòng ngừa, đánh giá hiệu quả.

Thẩm định quy trình sản xuất mỹ phẩm: từ mẻ thử đến lô lớn
Thẩm định quy trình sản xuất mỹ phẩm: đi từ mẻ thí nghiệm đến lô thương mại, xác định thông số trọng yếu, tổ chức lô thẩm định và chuyển giao quy mô an toàn.

Thiết kế nhà xưởng GMP mỹ phẩm: phân khu và luồng một chiều
Thiết kế nhà xưởng GMP mỹ phẩm: phân khu chức năng, luồng một chiều người và hàng, vật liệu bề mặt, chênh áp, chiếu sáng và kiểm soát côn trùng theo ISO 22716.

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930: cách đọc và áp dụng
Thử thách hệ bảo quản ISO 11930: mục đích, năm chủng thử, mốc lấy mẫu 7–14–28 ngày, tiêu chí A và B, khi nào cần thử lại và liên hệ với hồ sơ PIF.

Đánh giá nội bộ GMP: kế hoạch, checklist và khắc phục
Đánh giá nội bộ GMP theo ISO 22716: lập kế hoạch tự thanh tra, chọn đánh giá viên, checklist theo nhóm nội dung, viết báo cáo và theo dõi khắc phục.

Vệ sinh thiết bị sản xuất mỹ phẩm: quy trình theo GMP
Vệ sinh thiết bị sản xuất mỹ phẩm theo GMP: làm sạch và khử trùng, SOP vệ sinh, thời hạn sạch, nhãn trạng thái, thẩm định vệ sinh và chống nhiễm chéo.

Nghị định 90/2026/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế
Toàn văn nghị định số 90/2026/NĐ-CP ngày 30/03/2026 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 87/2026/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hoá và quảng cáo
Toàn văn nghị định số 87/2026/NĐ-CP ngày 27/03/2026 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 37/2026/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Toàn văn nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 342/2025/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều của Luật Quảng cáo
Toàn văn nghị định số 342/2025/NĐ-CP ngày 26/12/2025 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Phân tích cảm giác trên da khi dùng các hoạt chất
Vì sao cùng hoạt chất mà cảm giác khác nhau: nền, pH, dạng nguyên liệu; châm chích, đỏ bừng, bong với niacinamide, AHA, vitamin C, retinoid và cách đánh giá.

Chống lão hoá từ sớm: nguyên nhân, dấu hiệu và cách chăm sóc
Lão hoá da do tuổi và do môi trường khác nhau thế nào, yếu tố nào đẩy nhanh lão hoá, vì sao chống nắng là nền tảng và các hoạt chất hỗ trợ đến đâu.

Da khô và da mất nước: phân biệt, nguyên nhân và cách chăm sóc
Da khô và da mất nước khác nhau ra sao theo y văn: lipid gian bào, NMF, TEWL, nguyên nhân thường gặp và cách chọn kem dưỡng hút ẩm, làm mềm, khoá ẩm.

Chỉ số SPF: ý nghĩa, phương pháp thử ISO và nơi kiểm nghiệm
SPF đo gì, lượng thoa và thoa lại, bảo vệ UVA, các tiêu chuẩn ISO 24444, 24443, 16217, 23675, quy định nhãn chống nắng ASEAN và cách chọn phòng thử nghiệm.

Quản lý sắc tố da: nám, tàn nhang, đốm nâu và thâm sau mụn
Phân biệt nám, tàn nhang, đốm nâu do nắng và thâm sau mụn; vì sao chống nắng là nền tảng, hoạt chất mỹ phẩm hỗ trợ đến đâu và khi nào cần khám da liễu.

Chọn mỹ phẩm theo loại da: dầu, khô, hỗn hợp và nhạy cảm
Nhận biết da dầu, da khô, da hỗn hợp, da nhạy cảm và chọn sữa rửa mặt, kem dưỡng, kem chống nắng phù hợp; thành phần nên ưu tiên và nên thận trọng.

Các bước chăm sóc da mặt sáng và tối: thứ tự và lý do
Quy trình chăm sóc da mặt sáng và tối: bước nào cốt lõi, bước nào tuỳ chọn, thoa theo thứ tự nào và vì sao kem chống nắng là bước cuối buổi sáng.

Thông tư 34/2025/TT-BYT: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm
Toàn văn thông tư số 34/2025/TT-BYT ngày 03/07/2025 của Bộ Y tế — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Luật 75/2025/QH15: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo
Toàn văn luật số 75/2025/QH15 ngày 16/06/2025 của Quốc hội — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Lịch chăm sóc răng miệng mỗi ngày theo bằng chứng
Lịch chăm sóc răng miệng sáng, trưa, tối theo bằng chứng: chải răng với fluoride, làm sạch kẽ răng, nước súc miệng, lượng kem cho trẻ và khi nào cần khám.

Diglucosyl gallic acid trong mỹ phẩm: bằng chứng và cách dùng
Diglucosyl gallic acid là dẫn xuất glucoside của gallic acid dùng trong sản phẩm dưỡng sáng. Cơ chế, bằng chứng còn hạn chế, cách đọc nồng độ và pháp quy ASEAN.

CGMP-ASEAN: nội dung chính và yêu cầu áp dụng tại Việt Nam
CGMP-ASEAN là hướng dẫn thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm của ASEAN: cấu trúc 13 mục nội dung, căn cứ pháp lý bắt buộc tại Việt Nam, mức phạt và danh mục tự kiểm.

Eriobotrya japonica leaf extract (lá tỳ bà) trong mỹ phẩm
Chiết xuất lá tỳ bà (Eriobotrya japonica) trong mỹ phẩm dưỡng sáng: thành phần, cơ chế, bằng chứng còn hạn chế, cách đọc nhãn phức hợp và pháp quy ASEAN.

Đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu, bao bì mỹ phẩm theo GMP
Đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu, bao bì mỹ phẩm theo GMP: căn cứ pháp lý, hồ sơ cần yêu cầu, các bước phê duyệt, đánh giá tại chỗ và theo dõi định kỳ.

Quản lý chất lượng nguyên liệu mỹ phẩm từ nhập kho đến cấp phát
Quản lý chất lượng nguyên liệu mỹ phẩm theo GMP: tiêu chuẩn nguyên liệu, tiếp nhận, biệt trữ, lấy mẫu, kiểm nghiệm, chấp nhận hoặc loại, bảo quản và hồ sơ.

Hồ sơ lô sản xuất mỹ phẩm (BMR): nội dung, ghi chép và lưu giữ
Hồ sơ lô sản xuất mỹ phẩm theo CGMP-ASEAN: công thức gốc, 12 nội dung của hồ sơ lô, quy tắc ghi chép và sửa sai, xem xét trước xuất xưởng, thời hạn lưu giữ.

Thông tư 29/2020/TT-BYT: Sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành, liên tịch ban hành
Toàn văn thông tư số 29/2020/TT-BYT ngày 31/12/2020 của Bộ Y tế — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 155/2018/NĐ-CP: Sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế
Toàn văn nghị định số 155/2018/NĐ-CP ngày 12/11/2018 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 93/2016/NĐ-CP: Quy định về điều kiện sản xuất mỹ phẩm
Toàn văn nghị định số 93/2016/NĐ-CP ngày 01/07/2016 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Luật 16/2012/QH13: Quảng cáo
Toàn văn luật số 16/2012/QH13 ngày 21/06/2012 của Quốc hội — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Thông tư 06/2011/TT-BYT: Quy định về quản lý mỹ phẩm
Toàn văn thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011 của Bộ Y tế — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Tất cả tin tức
BUTTER-C