Rose Glow Toner, chai thuỷ tinh 200ml có cánh hoa hồng, nắp kim loại

Chăm sóc da mặt

Gia công toner

Toner · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Toner là dung dịch nước dùng ngay sau bước làm sạch và để lại trên da, không rửa lại. Về kỹ thuật, nó làm ba việc: đưa pH bề mặt da về vùng sinh lý, bù nước tức thì và làm nền cho serum, kem phía sau. Vì gần như toàn nước và không có pha dầu hay hệ làm dày để che, mỗi nguyên liệu đều lộ ra — độ trong, cảm giác trên da và độ ổn định vi sinh là ba thứ quyết định. Butter-C nhận gia công trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Hệ giữ ẩm và hoạt chất tan nước — toàn bộ công thức nằm ở đây

Nước tinh khiết chiếm 85–95%; phần còn lại là chất giữ ẩm, hoạt chất và hệ bảo quản. Không có gì để "che" nên tỉ lệ từng chất quyết định thẳng cảm giác dính, tốc độ thấm và độ trong. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.

Chất giữ ẩm nền

Glycerin 2–6%, Butylene Glycol hoặc Propanediol 2–5%, Betaine, Sodium PCA, Panthenol. Quyết định độ ẩm tức thì và độ dính; Glycerin cao thì ẩm tốt nhưng dính, cân bằng bằng Propanediol.

Hyaluronate đa phân tử

Sodium Hyaluronate phân tử lượng cao (màng giữ nước bề mặt), trung bình và thấp (thấm sâu hơn), Sodium Acetylated Hyaluronate. Tỉ lệ nhỏ 0,05–0,5% nhưng ảnh hưởng rõ tới độ sánh và giá thành.

Hoạt chất định hướng

Niacinamide 2–5%, chiết xuất rau má, cam thảo, trà xanh, nước cất hoa hồng; AHA/BHA/PHA cho toner tẩy tế bào chết với hàm lượng theo giới hạn quy định. Mỗi chất đều phải thử lại độ trong và pH.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Định vị "không cồn", "không hương", bảng thành phần ngắn; giá nguyên liệu HA và peptide; và chất lượng nước — với hệ toàn nước, nước là nguyên liệu quan trọng hơn mọi thứ khác.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

pH, độ trong và bảo quản — ba thứ không có chỗ để giấu

Với toner, mọi lỗi công thức đều nhìn thấy bằng mắt hoặc thấy sau vài tuần: vẩn, đổi màu, mùi lạ. Ba hạng mục dưới đây nên chốt trước khi bàn tới hương hay bao bì.

Vùng pH

Toner dưỡng ẩm giữ 5,0–6,0; toner acid AHA/BHA đặt 3,5–4,5 và cần đệm. Hoạt chất phải tương thích với pH đã chọn — Niacinamide ổn định ở 5–7, để lâu ở pH thấp sẽ phân huỷ dần.

Độ trong và hoà tan

Chiết xuất, hương và hoạt chất tan dầu phải đi qua chất hoà tan (Polysorbate 20, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Polyglyceryl ester). Thiếu thì vẩn khi lạnh, thừa thì dính và bọt khi lắc. Luôn thử ở 4°C.

Cảm giác và độ sánh

Toner thường lỏng như nước; muốn sánh nhẹ theo phong cách Đông Á thì thêm Hyaluronate hoặc gum ở tỉ lệ rất thấp — đổi lại thấm chậm hơn và dễ vón khi vỗ nhiều lớp.

Bảo quản hệ toàn nước

Hoạt độ nước cao nên thử thách bảo quản là bắt buộc. Phenoxyethanol/Ethylhexylglycerin, 1,2-Hexanediol, hoặc Sodium Benzoate/Potassium Sorbate khi pH đủ thấp; chelate EDTA hoặc GLDA. Nước sản xuất phải kiểm vi sinh theo lô.

Ba hướng bào chế

Cùng một nguyên lý, ba trải nghiệm khác nhau

Toner dưỡng ẩm

Lỏng, không cồn, HA đa phân tử và chất làm dịu. Dùng vỗ nhiều lớp; hướng cho da khô, da nhạy cảm và định vị dịu nhẹ.

Toner cân bằng

Cho da dầu và da hỗn hợp: PHA hoặc BHA tỉ lệ nhẹ, chất làm mát thay cho cồn, chiết xuất kiềm dầu. Cảm giác sạch, thấm nhanh, không dính.

Toner tẩy tế bào chết

AHA/BHA ở pH thấp, hàm lượng theo giới hạn quy định, kèm hướng dẫn tần suất dùng. Bắt buộc thử kích ứng trước khi chốt.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai nắp bật, nắp vặn hoặc đầu xịt — đầu xịt cần độ sánh rất thấp và thử tia xịt. Hoạt chất nhạy sáng cần chai tối hoặc chai có lớp chống tia UV.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong đo bằng độ đục. Theo dõi ố vàng của chiết xuất và Niacinamide theo thời gian.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C. Theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định — chỉ tiêu quan trọng với toner acid.
Tỉ trọng & độ dẫn điện
Hai chỉ số nhận dạng lô nhanh với hệ toàn nước, phát hiện sai lệch phối trộn.
Độ sánh
Đo bằng nhớt kế quay ở tốc độ cao khi có Hyaluronate hoặc gum; ràng buộc với loại đầu xịt nếu dùng.
Hàm lượng hoạt chất
Niacinamide, AHA/BHA định lượng bằng HPLC. Chỉ tiêu nhận dạng lô và kiểm soát phân huỷ.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, và phơi sáng; theo dõi vẩn đục ở nhiệt độ thấp, đổi màu, kết tủa.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, nắp hoặc đầu xịt sẽ dùng; theo dõi lực bơm, tia xịt, mùi vật liệu và thấm sáng.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 — bắt buộc với hệ toàn nước.
Đánh giá kích ứng
Thử trên da theo yêu cầu của thị trường đích; toner acid thử thêm cảm giác châm chích trên người tình nguyện.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dung dịch lỏng trong, hoặc sánh nhẹ khi có Hyaluronate; không màu hoặc có ánh màu từ chiết xuất.
Quy cách
Chai nắp bật, chai nắp vặn hoặc chai đầu xịt. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Mẫu tham khảo

Rose Glow Toner

Mẫu nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng công thức cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.

Hyaluronic Acid

Hyaluronate đa phân tử lượng giữ nước ở bề mặt và lớp dưới; cho cảm giác sánh nhẹ mà không dính.

Cánh hoa hồng trong chai

Cánh hoa thật ngâm trong dung dịch — đòi hỏi hệ bảo quản và thử ổn định riêng vì là chất hữu cơ để lâu trong nước.

Cân bằng pH, cấp ẩm tức thì

Định vị cho mọi loại da; pH giữ gần vùng sinh lý, không cồn.

Quy cách 200ml

Chai thuỷ tinh trong để lộ cánh hoa, nắp kim loại — thể hiện phân khúc của sản phẩm.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hệ giữ ẩm

Glycerin, Propanediol, Hyaluronate — quyết định độ ẩm, độ dính và giá thành.

Hoạt chất và vùng pH

Niacinamide, chiết xuất làm dịu, AHA/BHA/PHA — chọn cùng lúc với vùng pH.

Cảm giác trên da

Lỏng như nước, sánh nhẹ, hay mát khi thoa; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.

Cồn hay không cồn

Định vị se khít kiểu cũ hay dịu nhẹ; quyết định sớm vì đổi hướng là đổi cả công thức.

Hương và màu

Có hương hoặc không hương; màu từ chiết xuất hoặc để không màu.

Định hướng thành phần

Không cồn, không hương, không paraben, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục