Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 8 phút đọc

Hyaluronic acid trong mỹ phẩm: cấp ẩm, phân tử lượng, cách dùng

Gần như serum cấp ẩm nào cũng có hyaluronic acid. Nhưng HA phân tử lượng cao hay thấp, nồng độ bao nhiêu và vì sao có người dùng HA lại thấy da căng khô hơn?

Hyaluronic acid trong mỹ phẩm: cấp ẩm, phân tử lượng, cách dùng
Hyaluronic acid — polymer hút ẩm dùng trong serum và gel dưỡng

Hyaluronic acid (HA, hyaluronan) là một polysaccharide tự nhiên của cơ thể, cấu tạo từ các đơn vị đường đôi N-acetylglucosamine và D-glucuronic acid lặp lại. Trong mỹ phẩm, HA thường được dùng ở dạng muối natri — sodium hyaluronate — với vai trò chất hút ẩm, giúp tăng độ ẩm lớp sừng, làm da mềm và căng mịn hơn.

Khoảng một nửa lượng hyaluronan của cơ thể nằm ở da (Stern và Maibach, 2008). Bài viết dưới đây tổng hợp những gì nghiên cứu đã ghi nhận về hyaluronic acid trong mỹ phẩm: vai trò của phân tử lượng, bằng chứng trên người, nồng độ, cách dùng và lưu ý cho chủ thương hiệu.

1. Hyaluronic acid là gì?

HA là một glycosaminoglycan — chuỗi polymer dài, có thể gồm hàng nghìn đơn vị đường đôi. Vì là polymer, HA không có một công thức phân tử cố định như niacinamide; mỗi nguyên liệu được đặc trưng bằng phân tử lượng (đơn vị kDa hoặc MDa). Phân tử lượng ảnh hưởng đến khả năng thấm vào da, nên đây là thông số đầu tiên cần xem khi chọn nguyên liệu (mục 2).

Theo báo cáo an toàn của Hội đồng CIR (2009), HA dùng trong mỹ phẩm chủ yếu được sản xuất bằng lên men vi khuẩn hoặc chiết từ mào gà. Vì vậy, thương hiệu muốn định vị sản phẩm không dùng nguyên liệu nguồn gốc động vật cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản rằng HA được sản xuất bằng lên men.

2. Cơ chế tác động trên da

Trong da, hyaluronan là thành phần quyết định hàm lượng nước của mô (Stern và Maibach, 2008). Khi bôi ngoài, HA hoạt động như một chất hút ẩm sinh học, giữ nước trong da, nhờ đó được dùng làm thành phần dưỡng ẩm (Draelos và cộng sự, 2021). Khả năng thấm phụ thuộc phân tử lượng: tổng quan năm 2025 ghi nhận HA dưới 100 kDa thấm được vào da và phân tử càng nhỏ càng có khả năng đến lớp bì (Zanchetta và cộng sự, 2025); HA phân tử lượng cao hơn chủ yếu lưu lại ở bề mặt da.

Một nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc nhà sản xuất mỹ phẩm dùng băng dính lấy mẫu lớp sừng cho thấy: sau 7 lần bôi (mỗi ngày một lần) công thức chứa cả HA phân tử lượng cao và thấp, lượng HA trong lớp sừng cao gấp ít nhất 31 lần so với trước khi bôi (Grégoire và cộng sự, 2023). Phương pháp này chỉ định lượng được HA trong lớp sừng, không đo được ở biểu bì sống hay lớp bì.

Một lưu ý sinh học: trong mô, HA phân tử lớn phản ánh trạng thái mô nguyên vẹn, còn các mảnh nhỏ đóng vai trò tín hiệu báo động, có thể khởi phát phản ứng viêm và tạo mạch (Stern và Maibach, 2008). Đây là dữ liệu về HA nội sinh, không phải kết luận về mỹ phẩm, nhưng là lý do nhà bào chế không mặc định "càng nhỏ càng tốt".

3. Bằng chứng hiệu quả

Dạng HAĐiều đã ghi nhận trên ngườiNguồn
0,1% HA ở 5 mức phân tử lượng (50–2.000 kDa), kem vùng quanh mắtMọi mức đều tăng độ ẩm và độ đàn hồi so với kem nền sau 60 ngày; độ sâu nếp nhăn giảm có ý nghĩa ở nhóm 50 và 130 kDaPavicic et al., 2011 (76 phụ nữ; ngẫu nhiên, mắt bên kia dùng kem nền)
Lotion HA phân tử lượng thấp so với cao, da khô người cao tuổiSau 4 tuần, độ ẩm (điện dung) vùng dùng HA phân tử lượng thấp cao hơn vùng dùng HA phân tử lượng cao và kem nền; TEWL không khác biệtMuhammad et al., 2024 (36 người 60–80 tuổi; RCT mù đôi)
Serum HA, dùng 2 lần/ngày kèm chống nắngĐộ ẩm đo bằng corneometer tăng 134% ngay sau khi thoa và 55% ở tuần 6; bác sĩ đánh giá cải thiện độ mịn, độ căng, nếp nhăn nhỏDraelos et al., 2021 (40 phụ nữ, một nhóm, không có nhóm đối chứng)

Điểm chung của các nghiên cứu: HA cải thiện độ ẩm khá nhất quán; tác động lên nếp nhăn phụ thuộc phân tử lượng và mức độ khiêm tốn hơn. Nghiên cứu của Draelos không có nhóm đối chứng và do nhà sản xuất thực hiện nên chỉ mang tính tham khảo.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Báo cáo CIR (2009) ghi nhận HA và muối natri, kali được dùng trong mỹ phẩm ở nồng độ đến 2%. Nghiên cứu của Pavicic dùng 0,1% và vẫn ghi nhận cải thiện độ ẩm. Theo thông lệ bào chế, nồng độ thực tế còn bị giới hạn bởi độ nhớt và cảm giác trên da, nhất là với HA phân tử lượng cao.

HA có mặt trong serum cấp ẩm, gel dưỡng, kem dưỡng, mặt nạ, toner và xịt khoáng. Các dạng biến đổi như HA thuỷ phân, HA acetyl hoá hay HA liên kết chéo có tính chất khác nhau; khi chọn nguyên liệu nên đối chiếu phân tử lượng và dữ liệu do nhà cung cấp công bố.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Thoa sau bước làm sạch và toner, khi da còn hơi ẩm, rồi dùng kem dưỡng có chất làm mềm và chất khoá ẩm để hạn chế bay hơi nước. Xem thêm da khô và da mất nước.
  • Các nguồn đã kiểm không ghi nhận tương kỵ trên da giữa HA và các hoạt chất thông dụng. HA thường được phối với niacinamide trong serum cấp ẩm — xem bài niacinamide trong mỹ phẩm.
  • Với da có hàng rào yếu, nên kết hợp HA với lipid hàng rào như ceramide để vừa cấp nước vừa giảm mất nước.

6. An toàn — ai cần lưu ý?

Hội đồng CIR kết luận HA, sodium hyaluronate và potassium hyaluronate an toàn trong mỹ phẩm: không độc trong nhiều thử nghiệm cấp tính, không gây mẫn cảm và không sinh miễn dịch trong thử trên động vật, không gây độc sinh sản – phát triển và không gây độc gen. Trong các thử nghiệm có báo cáo về dung nạp, lotion HA không gây tác dụng phụ ở người cao tuổi da khô (Muhammad và cộng sự, 2024) và serum HA không làm tăng chỉ dấu kích ứng IL-1α (Draelos và cộng sự, 2021). Phụ nữ mang thai vẫn nên hỏi ý kiến bác sĩ khi dùng bất kỳ sản phẩm mới nào.

Lưu ý: HA tiêm (chất làm đầy) là thủ thuật y khoa do bác sĩ thực hiện, hoàn toàn khác HA bôi ngoài da; mỹ phẩm không được ngụ ý hiệu quả tương đương.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Độ ổn định: chuỗi HA bị cắt mạch ngẫu nhiên khi gặp nhiệt; ở dạng rắn, HA bền nhất ở pH trung tính (Caspersen và cộng sự, 2014). Vì vậy nên tránh gia nhiệt kéo dài và vùng pH quá acid hoặc quá kiềm trong công thức.
  • Chọn nguyên liệu: yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ phân tử lượng, nguồn gốc (lên men), chỉ tiêu vi sinh. Phối nhiều mức phân tử lượng là cách thường dùng để cân bằng giữa phần lưu lại bề mặt và phần thấm vào lớp sừng.
  • Công bố công dụng: "cấp ẩm", "giúp da mềm mịn, căng mướt", "giúp cải thiện vẻ ngoài nếp nhăn nhỏ do khô". Tránh ngụ ý làm đầy như tiêm hay tác động lên mô dưới da.
  • Pháp quy ASEAN: hyaluronic acid và sodium hyaluronate không nằm trong Phụ lục II, III, VI của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN bản phát hành 06/2026.

Butter-C ứng dụng sodium hyaluronate ở nhiều mức phân tử lượng trong gia công serum cấp ẩm HA, gel dưỡng ẩm và kem dưỡng; độ nhớt và cảm giác trên da được điều chỉnh theo định vị sản phẩm của Quý khách.

Câu hỏi thường gặp

Hyaluronic acid và sodium hyaluronate khác nhau thế nào?

Sodium hyaluronate là muối natri của hyaluronic acid và là dạng nguyên liệu thường gặp trong mỹ phẩm. Trên da, cả hai đều đóng vai trò chất hút ẩm; CIR đánh giá chung hai dạng này.

Có đúng HA giữ nước gấp nghìn lần trọng lượng?

Các nguồn khoa học đã kiểm trong bài không đưa ra con số này. Điều đã được đo trên người là độ ẩm lớp sừng tăng sau khi dùng; mức tăng phụ thuộc công thức.

Da dầu có cần dùng HA không?

Da dầu vẫn có thể thiếu nước. Serum HA kết cấu lỏng, không dầu thường phù hợp; sau đó có thể dùng kem dưỡng dạng gel hoặc lotion mỏng nhẹ để hạn chế bay hơi nước.

HA phân tử lượng thấp có tốt hơn không?

HA nhỏ thấm sâu hơn và trong một số nghiên cứu cải thiện độ sâu nếp nhăn (Pavicic 2011) hoặc độ ẩm (Muhammad 2024) rõ hơn; HA lớn chủ yếu lưu lại trên bề mặt da. Công thức nhiều mức phân tử lượng là cách cân bằng phổ biến.

Vì sao có người dùng HA trong môi trường khô lại thấy da căng khô hơn?

Các nguồn đã kiểm không nghiên cứu trực tiếp hiện tượng này. Cách giải thích thường được nêu là chất hút ẩm cần có nước để giữ, và nếu thiếu lớp kem dưỡng khoá ẩm phía trên thì nước dễ bay hơi. Vì vậy nên dùng HA cùng kem dưỡng phù hợp; nếu da vẫn khô căng, đổi sang công thức khác.

Tài liệu tham khảo

  1. Becker LC et al. Final report of the safety assessment of hyaluronic acid, potassium hyaluronate, and sodium hyaluronate. Int J Toxicol. 2009. PMID 19636067
  2. Stern R et al. Hyaluronan in skin: aspects of aging and its pharmacologic modulation. Clin Dermatol. 2008. PMID 18472055
  3. Zanchetta C et al. Hyaluronic Acid in Topical Applications: The Various Forms and Biological Effects of a Hero Molecule in the Cosmetics Industry. Biomolecules. 2025. PMID 41463312
  4. Grégoire S et al. Hyaluronic acid skin penetration evaluated by tape stripping using ELISA kit assay. J Pharm Biomed Anal. 2023. PMID 36549259
  5. Pavicic T et al. Efficacy of cream-based novel formulations of hyaluronic acid of different molecular weights in anti-wrinkle treatment. J Drugs Dermatol. 2011. PMID 22052267
  6. Muhammad P et al. Effectiveness of topical hyaluronic acid of different molecular weights in xerosis cutis treatment in elderly: a double-blind, randomized controlled trial. Arch Dermatol Res. 2024. PMID 38829483
  7. Draelos ZD et al. Efficacy Evaluation of a Topical Hyaluronic Acid Serum in Facial Photoaging. Dermatol Ther (Heidelb). 2021. PMID 34176098
  8. Caspersen MB et al. Thermal degradation and stability of sodium hyaluronate in solid state. Carbohydr Polym. 2014. PMID 24702914

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức