Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 8 phút đọc

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ, quy định

Salicylic acid là hoạt chất quen thuộc trong sản phẩm cho da dầu, da mụn. Nồng độ được phép phụ thuộc loại sản phẩm, và có những cảnh báo bắt buộc mà chủ thương hiệu cần nắm rõ.

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ, quy định
Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm là một beta-hydroxy acid ưa lipid, được dùng để hỗ trợ làm thông thoáng lỗ chân lông, giảm vẻ ngoài của mụn đầu đen và làm mịn bề mặt da nhờ khả năng làm lỏng liên kết giữa các tế bào sừng. Tại ASEAN, salicylic acid là chất bị hạn chế: nồng độ tối đa phụ thuộc loại sản phẩm và không được dùng cho trẻ dưới ba tuổi.

Bài viết tóm tắt cơ chế, bằng chứng, giới hạn pháp quy, cách dùng và những điểm chủ thương hiệu cần cân nhắc khi phát triển sản phẩm chứa BHA.

1. Salicylic acid là gì?

Salicylic acid (2-hydroxybenzoic acid, C7H6O3, khối lượng phân tử 138,12 theo PubChem) là acid thơm có nhóm hydroxyl ở vị trí beta so với nhóm carboxyl — vì vậy được gọi là BHA. Chất này rất ít tan trong nước (khoảng 2,24 mg/mL ở 25 °C) nhưng tan tốt trong cồn; pKa của nhóm carboxyl khoảng 2,98. Trong mỹ phẩm, salicylic acid có thể là hoạt chất chăm sóc da hoặc chất bảo quản — hai vai trò có giới hạn khác nhau trong quy định ASEAN.

2. Cơ chế trên da

  • Làm lỏng liên kết tế bào sừng: salicylic acid từng được xếp là chất tiêu sừng, nay được hiểu là chất “tiêu cầu nối” (desmolytic) — phá vỡ liên kết giữa các tế bào thay vì cắt sợi keratin; tính chất làm bong nhân mụn giúp nó hữu ích với da mụn (Arif, 2015).
  • Tuyến bã: trên tế bào tuyến bã nuôi cấy, salicylic acid làm giảm tổng hợp lipid qua đường AMPK/SREBP-1 và giảm tín hiệu viêm qua NF-κB; trên mô hình mụn ở tai thỏ, bôi 3 tuần làm giảm cytokine quanh tổn thương (Lu et al., 2019) — đây là dữ liệu phòng thí nghiệm, chưa phải bằng chứng lâm sàng.
  • Thấm qua da: salicylat được hấp thu qua da, khoảng 10% lượng bôi có thể lưu lại trong da; salicylic acid còn làm tăng thấm một số chất khác như vitamin A (CIR, 2003).

3. Bằng chứng hiệu quả

Nghiên cứuThiết kếNồng độ, thời gianKết quả chính
Zheng et al., 2013Nhãn mở, so với ban đầu, không nhóm chứng; 20 người bị mụn ở mặtKem 1,5% (phối hợp chất chống oxy hoá và chất tăng thấm), 2 lần/ngày, 4 tuần95% cải thiện ở các mức; không ghi nhận tác dụng phụ
Zheng et al., 2019Ngẫu nhiên, chia nửa mặt, nhãn mở, thí điểm; 31 người hoàn thành (mụn nhẹ–vừa)Kem 2% salicylic acid dạng siêu phân tử, 28 ngàyTổng tổn thương giảm 44,1% so với 45,6% ở bên dùng benzoyl peroxide 5% + adapalene, không khác biệt có ý nghĩa
Ye et al., 2024Ngẫu nhiên, đa trung tâm, người đánh giá bị che; 500 người (mụn nhẹ–vừa)Hydrogel 2% dạng siêu phân tử so với gel adapalene, 12 tuầnTỷ lệ lui và cải thiện rõ 51,01% so với 43,10%, không khác biệt có ý nghĩa (p = 0,0831)

Tổng quan Cochrane năm 2020 (49 thử nghiệm, 3.880 người, gộp sáu hoạt chất bôi) đánh giá các so sánh liên quan đến salicylic acid có bằng chứng chất lượng thấp đến rất thấp; với tretinoin, một nghiên cứu 46 người cho thấy có thể ít hoặc không khác biệt (Liu et al., 2020). Nói cách khác, salicylic acid được dùng rộng rãi nhưng dữ liệu đối đầu chất lượng cao còn ít; hai thử nghiệm 2% ở trên có chung nhóm tác giả. Peel salicylic acid nồng độ cao là thủ thuật chuyên môn (Arif, 2015), vượt xa giới hạn mỹ phẩm, không phải sản phẩm dùng tại nhà.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Phụ lục III Hướng dẫn mỹ phẩm ASEAN (Ref 98, bản 06/2026) quy định nồng độ tối đa salicylic acid khi dùng với mục đích khác bảo quản:

Loại sản phẩmTối đa
Sản phẩm tóc rửa trôi3,0%
Sản phẩm khác (trừ sữa dưỡng thể, phấn mắt, mascara, kẻ mắt, son môi, lăn khử mùi, sơn móng)2,0%
Sữa dưỡng thể, phấn mắt, mascara, kẻ mắt, son môi, lăn khử mùi, sơn móng0,5%

Các mức này đã bao gồm mọi lượng salicylic acid trong sản phẩm, kể cả phần dùng làm chất bảo quản (Phụ lục VI, Ref 3: tối đa 0,5% tính theo acid). Tại thời điểm đánh giá, CIR (2003) ghi nhận salicylic acid được dùng từ 0,0008% đến 3% tuỳ sản phẩm. Dạng thường gặp: sữa rửa mặt, toner, serum, gel chấm, dầu gội làm sạch da đầu.

5. Cách dùng, nên và không nên kết hợp

  • Bắt đầu với sản phẩm rửa trôi hoặc dùng cách ngày, theo dõi khô và bong da.
  • Chống nắng hằng ngày: CIR khuyến cáo sản phẩm có chất tẩy tế bào chết phải được bào chế để không làm tăng nhạy cảm với ánh nắng, hoặc phải hướng dẫn dùng chống nắng hằng ngày.
  • Không dùng cho trẻ dưới ba tuổi; không dùng trên vùng da tổn thương rộng.
Kết hợpGợi ý
Chất dưỡng ẩm, làm dịu, phục hồi hàng rào daNên — giảm khô, bong
Retinol, AHA nồng độ caoThận trọng — tách ngày hoặc tách buổi
Nhiều sản phẩm cùng chứa salicylic acidHạn chế — CIR lưu ý phơi nhiễm cộng dồn
Thuốc bôi chứa retinoid hoặc benzoyl peroxide kê đơnTheo chỉ định bác sĩ

Với da mụn, xem thêm mụn đầu đen, đầu trắng và thâm sau mụn.

6. An toàn và ai cần lưu ý

Trong thử nghiệm trên người, salicylic acid 2% gây kích ứng tích luỹ tối thiểu, 1,5% gây kích ứng nhẹ hoặc không; chất này không gây mẫn cảm trên da bình thường, không gây nhạy cảm ánh sáng hay độc tính quang học (CIR, 2003). CIR kết luận nhóm chất an toàn khi được bào chế để không gây kích ứng và không làm tăng nhạy cảm với ánh nắng, hoặc kèm hướng dẫn dùng chống nắng hằng ngày khi dự kiến da nhạy nắng hơn.

Ngộ độc salicylat do bôi ngoài da hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận; sinh khả dụng khác nhau tuỳ nền sản phẩm (Madan & Levitt, 2014). Vì vậy cần thận trọng với sản phẩm bôi diện rộng, da tổn thương và trẻ nhỏ. Phụ nữ mang thai: chưa đủ dữ liệu cho dạng bôi trong nguồn của bài — nên hỏi bác sĩ, nhất là với peel hoặc sản phẩm toàn thân.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Hoà tan: salicylic acid rất ít tan trong nước; cần hệ dung môi (cồn hoặc dung môi phù hợp) hoặc dạng muối/phức, và kiểm tra kết tinh khi lạnh.
  • pH: pKa khoảng 2,98; pH càng cao, phần acid tự do càng giảm. Chọn pH là cân bằng giữa hiệu quả, kích ứng và độ bền nền gel.
  • Ổn định: salicylic acid dần đổi màu dưới ánh nắng (Merck Index, qua PubChem) — nên dùng bao bì cản sáng.
  • Nhãn: sản phẩm có thể dùng cho trẻ dưới ba tuổi phải ghi “Not to be used for children under three years of age” (bản Việt hoá tương đương); không dùng cho sản phẩm miệng và cho ứng dụng có thể dẫn tới phơi nhiễm phổi qua đường hít (ví dụ dạng phun sương).
  • Công bố: “giúp làm sạch lỗ chân lông”, “hỗ trợ giảm vẻ ngoài của mụn đầu đen”, “làm mịn bề mặt da” — tránh ngôn ngữ thuốc.

Butter-C ứng dụng salicylic acid trong gia công serum cho da mụn và tinh chất dưỡng da đầu, với nồng độ và nhãn được rà soát theo Phụ lục III ASEAN cho từng dạng sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

BHA khác AHA thế nào?

BHA ở đây là salicylic acid — chất ưa lipid tương đối, được mô tả là có tác dụng làm bong nhân mụn. AHA (như glycolic, lactic acid) là nhóm hydroxy acid khác; hai nhóm có điều kiện sử dụng riêng trong Phụ lục III ASEAN.

Mỹ phẩm được chứa tối đa bao nhiêu salicylic acid?

Theo Phụ lục III ASEAN (Ref 98): 3% cho sản phẩm tóc rửa trôi, 2% cho phần lớn sản phẩm khác, 0,5% cho sữa dưỡng thể, phấn mắt, mascara, kẻ mắt, son môi, lăn khử mùi và sơn móng. Các mức này đã gồm cả phần salicylic acid dùng làm chất bảo quản.

Dùng BHA hằng ngày được không?

Có thể với sản phẩm nồng độ thấp nếu da dung nạp; nên bắt đầu cách ngày và luôn dùng kem chống nắng.

Trẻ em và phụ nữ mang thai có dùng được không?

Không dùng cho trẻ dưới ba tuổi theo quy định. Phụ nữ mang thai nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Peel BHA 30% có phải mỹ phẩm không?

Không. Nồng độ này vượt xa mức tối đa 3% trong Phụ lục III ASEAN; peel nồng độ cao là thủ thuật chuyên môn do bác sĩ thực hiện.

Tài liệu tham khảo

  1. Arif T. Salicylic acid as a peeling agent: a comprehensive review. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2015. PMID 26347269
  2. Lu J et al. Salicylic acid treats acne vulgaris by suppressing AMPK/SREBP1 pathway in sebocytes. Exp Dermatol. 2019. PMID 30972839
  3. Liu H et al. Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha-hydroxy acid) for acne. Cochrane Database Syst Rev. 2020. PMID 32356369
  4. Zheng Y et al. Efficacy and safety of 2% supramolecular salicylic acid compared with 5% benzoyl peroxide/0.1% adapalene in the acne treatment: a randomized, split-face, open-label, single-center study. Cutan Ocul Toxicol. 2019. PMID 30173582
  5. Ye CX et al. 2% supramolecular salicylic acid hydrogel vs. adapaline gel in mild to moderate acne vulgaris treatment: A multicenter, randomized, evaluator-blind, parallel-controlled trial. J Cosmet Dermatol. 2024. PMID 38590107
  6. Zheng Y et al. Clinical evidence on the efficacy and safety of an antioxidant optimized 1.5% salicylic acid (SA) cream in the treatment of facial acne: an open, baseline-controlled clinical study. Skin Res Technol. 2013. PMID 23331850
  7. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. Safety assessment of Salicylic Acid, Butyloctyl Salicylate, Calcium Salicylate, C12-15 Alkyl Salicylate, Capryloyl Salicylic Acid, Hexyldodecyl Salicylate, Isocetyl Salicylate, Isodecyl Salicylate, Magnesium Salicylate, MEA-Salicylate, Ethylhexyl Salicylate, Potassium Salicylate, Methyl Salicylate, Myristyl Salicylate, Sodium Salicylate, TEA-Salicylate, and Tridecyl Salicylate. Int J Toxicol. 2003. PMID 14617432
  8. Madan RK et al. A review of toxicity from topical salicylic acid preparations. J Am Acad Dermatol. 2014. PMID 24472429

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức