
Chăm sóc da mặt
Gia công kem chống nắng
Facial Sunscreen · OEM/ODM
Kem chống nắng là sản phẩm duy nhất trong chu trình chăm sóc da mà công dụng được ghi bằng con số — và con số ấy phải đo được. Chỉ số SPF, PA trên nhãn không suy ra từ bảng thành phần: cùng một bộ màng lọc, nền kem khác nhau cho kết quả khác nhau, nên mỗi công thức đều phải thử nghiệm trên thành phẩm. Phần còn lại là bài toán cảm giác: một tuýp kem chống nắng chỉ có tác dụng khi người dùng chịu thoa đủ lượng mỗi ngày, nghĩa là không bết, không trắng bệch, không cay mắt. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Ba hệ màng lọc
Chỉ các chất lọc tia tử ngoại có tên trong danh mục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN mới được sử dụng, mỗi chất có nồng độ tối đa riêng. Butter-C đối chiếu danh mục hiện hành khi lập công thức.
Màng lọc hữu cơ thế hệ mới
Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine, Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate, Ethylhexyl Triazone, Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol. Bền với ánh sáng, phủ rộng cả UVA và UVB, kết cấu mỏng nhẹ.
Màng lọc vô cơ
Zinc Oxide và Titanium Dioxide, thường đã phủ bề mặt để dễ phân tán. Hướng cho da nhạy cảm, mẹ và bé; thách thức là vệt trắng và độ khô ráp.
Hệ lai
Phối màng lọc hữu cơ với vô cơ để đạt chỉ số cao ở tổng nồng độ thấp hơn, giảm vệt trắng mà vẫn giữ độ dịu.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Chỉ số mục tiêu; thị trường bán (mỗi nước có danh mục màng lọc riêng); loại da; có nâng tông hay không; khả năng chịu nước; và giá thành.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc quyết định chỉ số và cảm giác
Hoà tan và phân tán màng lọc
Màng lọc hữu cơ dạng rắn cần đủ dầu phân cực để không kết tinh lại; bột vô cơ cần phân tán đều, không vón. Màng lọc kết tinh hay vón cục đều làm tụt chỉ số thực tế.
Màng phim đồng đều trên da
SPF phụ thuộc vào việc kem trải thành lớp liền, đều. Chất tạo màng, độ nhớt và tính chảy của nền quyết định điều này; đây là lý do hai công thức cùng màng lọc cho hai chỉ số khác nhau.
Độ bền quang và tương thích
Một số màng lọc mất tác dụng dần dưới nắng hoặc phản ứng với nhau, với ion kim loại. Công thức chọn tổ hợp bền và thêm chất ổn định quang khi cần.
Cảm giác và hiệu ứng nâng tông
Bột hút dầu, silicone bay hơi, ester nhẹ giúp kem ráo. Hiệu ứng nâng tông dùng Titanium Dioxide và sắc tố hồng, tím ở lượng nhỏ; màu được chỉnh trên nhiều tông da.
Ba hướng bào chế
Ba kết cấu thường gặp
Kem chống nắng dưỡng da
Nhũ tương dầu trong nước, có thêm hoạt chất dưỡng như Panthenol, Niacinamide, Bakuchiol. Dùng hằng ngày, thay bước kem dưỡng buổi sáng.
Sữa, gel chống nắng mỏng nhẹ
Lỏng, thấm nhanh, ít bóng. Hướng cho da dầu và người ngại cảm giác bết; dễ thoa lại trong ngày.
Kem chống nắng nâng tông
Có sắc tố làm đều màu da tức thì, thay lớp lót trang điểm. Phải kiểm vệt trắng và độ xuống tông sau vài giờ.
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp nhựa nhiều lớp hoặc chai bơm chân không, chắn sáng. Màng lọc và silicone có thể làm trương một số loại nhựa nên cần thử tương thích.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Chỉ số SPF
- Sàng lọc trong phòng thí nghiệm khi xây dựng công thức; chỉ số ghi nhãn đo trên người theo ISO 24444 tại đơn vị thử nghiệm.
- Bảo vệ UVA
- Đo theo ISO 24442 hoặc ISO 24443 để xác định mức PA và bước sóng tới hạn.
- Khả năng chịu nước
- Thử theo ISO 16217 và ISO 18329 khi nhãn ghi "chống nước".
- Cảm quan & màu
- Màu, mùi, độ mịn; với kem nâng tông, so màu với mẫu chuẩn trên từng lô.
- pH & độ nhớt
- pH ảnh hưởng tới độ bền của Zinc Oxide; độ nhớt quyết định độ đều của màng phim.
- Độ bền nhũ tương
- Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; kiểm kết tinh màng lọc dưới kính hiển vi phân cực.
- Cảm giác trên da
- Độ tán, độ bóng, vệt trắng, hiện tượng vón khi thoa chồng, cảm giác cay mắt.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng tuýp sẽ dùng; kiểm trương nhựa, bong lớp in, độ kín mối hàn.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Với kem chống nắng, mọi con số trên nhãn đều phải có báo cáo thử nghiệm đi kèm trong hồ sơ thông tin sản phẩm. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.
SPF và PA
Chỉ ghi giá trị đã đo trên thành phẩm. Kết quả từ 50 trở lên ghi là "50+", không ghi SPF 80 hay SPF 100.
Giúp bảo vệ da trước tia UVA, UVB
Thay cho: chống nắng tuyệt đối, chống nắng 100%, chặn hoàn toàn tia cực tím.
Giúp hạn chế sạm da do nắng
Thay cho: ngừa ung thư da, trị nám, trị cháy nắng.
Chống nước
Chỉ ghi khi đã thử khả năng chịu nước. Thay cho: không trôi, bền suốt cả ngày.
Hướng dẫn sử dụng
Ghi rõ thoa đủ lượng trước khi ra nắng, thoa lại sau khi bơi, ra mồ hôi hoặc lau khô; không ở ngoài nắng quá lâu dù đã dùng sản phẩm.
Nâng tông
Ghi là hiệu ứng làm đều màu da tức thì của sắc tố; không ghi là làm trắng da.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem, sữa, gel hoặc tinh chất chống nắng; trắng, không màu hoặc nâng tông.
- Quy cách
- Tuýp, chai bơm hoặc chai bơm chân không. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Chỉ tiêu chất lượng kiểm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; SPF, PA đo tại đơn vị thử nghiệm chuyên ngành.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) kèm báo cáo SPF, PA và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Mẫu tham khảo
Butter-C Bakuchiol Toning Sun Cream
Mẫu Butter-C thực hiện, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng sản phẩm cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.
Chỉ số ghi nhãn
SPF 50+ PA++++ — mức bảo vệ dành cho sử dụng hằng ngày ở vùng nắng mạnh.
Bakuchiol và Panthenol
Hoạt chất dưỡng đi kèm: Bakuchiol bền với ánh sáng nên dùng được ban ngày, Panthenol làm dịu và giữ ẩm.
Hiệu ứng nâng tông
Kem ánh hồng nhạt, làm đều màu da tức thì, dùng thay lớp lót trang điểm.
Quy cách tuýp 50 ml
Tuýp trắng nắp bạc, miệng nhỏ cho liều lượng vừa phải; biểu tượng công dụng in trên thân tuýp.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Chỉ số mục tiêu
SPF 30, 50 hay 50+; mức PA mong muốn. Chỉ số càng cao, chi phí màng lọc và thử nghiệm càng lớn.
Hệ màng lọc
Hữu cơ thế hệ mới, thuần vô cơ hay hệ lai.
Kết cấu và độ bóng
Kem, sữa hay gel; bề mặt da ráo lì hay căng bóng.
Nâng tông
Không màu, nâng tông nhẹ hay có màu che phủ.
Hoạt chất dưỡng đi kèm
Niacinamide, Panthenol, Bakuchiol, rau má, Hyaluronic Acid.
Thị trường bán
Chỉ bán trong nước hay có xuất khẩu — đề nghị nêu ngay từ đầu vì danh mục màng lọc mỗi nước một khác.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
SPF: ý nghĩa và cách kiểm nghiệm
Con số trên nhãn được đo như thế nào.
Bakuchiol trong mỹ phẩm
Hoạt chất dưỡng dùng được ban ngày.
Quản lý sắc tố da
Vì sao chống nắng là nền của mọi bộ sản phẩm dưỡng sáng.
Gia công kem dưỡng sáng mờ nám
Sản phẩm dùng buổi tối, đi cùng kem chống nắng ban ngày.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C