Zinc oxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, dạng nano và pháp quy
Zinc oxide là thành phần chủ lực của kem chống nắng khoáng. Bài viết giải đáp các câu hỏi thường gặp về hạt nano, vệt trắng, cách đo SPF và những điều kiện pháp quy cần đáp ứng.
Zinc oxide (kẽm oxide, ZnO) là bột khoáng vô cơ màu trắng, được dùng trong mỹ phẩm chủ yếu như một màng lọc tia UV phổ rộng trong kem chống nắng “vật lý” hay “khoáng”. Tại ASEAN, zinc oxide nằm trong Phụ lục VII — danh mục màng lọc UV được phép — với nồng độ tối đa 25% và các điều kiện riêng cho dạng nano.
Bài viết giải thích cách zinc oxide bảo vệ da, dữ liệu về khả năng thấm của hạt nano, những điểm cần biết khi chọn và bào chế, cùng các quy định ASEAN mà chủ thương hiệu phải đáp ứng.
1. Zinc oxide là gì?
Theo PubChem, zinc oxide có công thức ZnO, khối lượng phân tử 81,4, số CAS 1314-13-2 (cũng mang tên chỉ số màu CI 77947). Đây là bột trắng hoặc trắng hơi vàng, tinh thể lục giác cấu trúc wurtzite, không tan trong nước và cồn nhưng tan trong acid loãng và kiềm. Chỉ số khúc xạ của ZnO khoảng 2,0, thấp hơn titanium dioxide (khoảng 2,5–2,9, cũng theo PubChem).
Trong kem chống nắng, zinc oxide thường được dùng ở dạng hạt nhỏ hoặc hạt nano (dưới 100 nm) để giảm vệt trắng sau khi thoa (Schneider & Lim, 2019).
2. Cơ chế bảo vệ da
Zinc oxide thường được gọi là “chống nắng vật lý” với hình dung rằng hạt khoáng chỉ phản xạ tia UV. Thực tế ZnO có đường hấp thụ tia UV trải rộng cả UVB lẫn UVA, trong khi titanium dioxide bảo vệ UVB tốt hơn (Schneider & Lim, 2019). Vì vậy ZnO thường là thành phần chính của kem chống nắng khoáng phổ rộng. Xem thêm về các dải tia trong bài ánh sáng và làn da.
Ánh sáng nhìn thấy kết hợp UVA dài gây tăng sắc tố, nhất là ở người da sẫm màu. Trong một nghiên cứu trên 12 tình nguyện viên so sánh bốn sản phẩm chống nắng, các sản phẩm có màu (chứa oxide sắt) bảo vệ trước tác nhân này tốt hơn sản phẩm không màu (Ezekwe et al., 2024).
3. Bằng chứng hiệu quả và an toàn
| Nghiên cứu | Nội dung | Kết quả chính |
|---|---|---|
| Mohammed et al., 2019 | Tình nguyện viên bôi lặp lại hạt nano ZnO trong 5 ngày; soi bằng kính hiển vi đa photon | Hạt nằm trên bề mặt và trong rãnh da, không vào biểu bì sống, không gây độc tế bào |
| Holmes et al., 2016 | Biểu bì người, ba công thức ZnO nano (trong dầu; hỗn dịch nước pH 6 và pH 9) | Hạt không thấm vào biểu bì sống; tín hiệu ion kẽm tăng trong lớp sừng và biểu bì sống, cao nhất với hỗn dịch pH 6 |
| Ezekwe et al., 2024 | 12 tình nguyện viên, bốn sản phẩm, chiếu ánh sáng nhìn thấy + UVA1 | Sản phẩm có màu (oxide sắt) bảo vệ tốt hơn sản phẩm không màu; sản phẩm chứa ZnO 12% kèm màng lọc hữu cơ và oxide sắt 4% có hiệu quả một phần |
| Maldonado López et al., 2025 | Chấm điểm vệt trắng trên người (13 tình nguyện viên + chuyên gia) và in vitro | Tăng tỷ lệ ZnO làm tăng độ trắng (L*) và vệt trắng |
| Osterwalder et al., 2024 | Tổng quan phương pháp đo SPF | Công thức ZnO nồng độ cao (10–25%) thường cho SPF in vitro thấp hơn SPF in vivo |
Một tổng quan kết luận nguy cơ sức khoẻ của màng lọc vô cơ là rất thấp do không hấp thu qua da, nhưng có nguy cơ tiềm ẩn khi hít phải — dẫn tới khuyến nghị tránh sản phẩm chống nắng dạng xịt chứa hạt nano (Schneider & Lim, 2019).
4. Nồng độ và dạng sản phẩm
Theo Phụ lục VII ASEAN (bản 12/2025), zinc oxide và zinc oxide dạng nano đều được dùng tối đa 25%; nếu dùng cả hai thì tổng không vượt 25%. Mức 10–25% được xem là nồng độ ZnO cao trong công thức chống nắng (Osterwalder et al., 2024).
| Dạng sản phẩm | Phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Kem, sữa chống nắng khoáng | Da nhạy cảm, người dị ứng với màng lọc hữu cơ (Maldonado López et al., 2025) | Cân bằng nồng độ với vệt trắng |
| Kem chống nắng có màu | Da sẫm màu, người có vấn đề tăng sắc tố | Thêm oxide sắt giúp bảo vệ ánh sáng nhìn thấy |
| Kem lót, kem nền có chỉ số chống nắng | Trang điểm hằng ngày | SPF phụ thuộc lượng thoa thực tế |
| Dạng xịt, phấn bột | — | Phụ lục VII không cho dùng ZnO (cả dạng thường lẫn nano) trong ứng dụng có thể dẫn tới hít vào phổi |
5. Cách dùng, nên và không nên kết hợp
- Thoa đủ lượng và thoa lại sau khi ra mồ hôi, bơi, lau mặt; xem cách hiểu chỉ số trong bài SPF: ý nghĩa và kiểm nghiệm.
- Kết hợp ZnO với titanium dioxide để mở rộng phổ bảo vệ.
- Người có vấn đề sắc tố có thể cân nhắc sản phẩm có màu — xem quản lý sắc tố da.
- Kem chống nắng chỉ là một phần của bảo vệ da; vẫn nên tìm bóng râm, đội mũ, mặc áo che (Schneider & Lim, 2019).
6. An toàn, ai cần lưu ý
Dữ liệu trên người cho thấy hạt ZnO, kể cả dạng nano, không đi vào lớp biểu bì sống khi bôi lên da lành (Mohammed et al., 2019). Một đánh giá nguy cơ kết luận ZnO có thể dùng an toàn trong mỹ phẩm trong giới hạn 25% hiện hành tại Hàn Quốc (Kim et al., 2017). Điểm cần tránh là hít phải bụi hoặc sương chứa ZnO — Phụ lục VII không cho dùng ZnO trong các ứng dụng có thể dẫn tới phơi nhiễm phổi do hít. Kem chống nắng khoáng thường được người có da nhạy cảm lựa chọn, nhưng vẫn nên thử trên vùng nhỏ vì các thành phần khác trong công thức có thể gây kích ứng.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy: ZnO dạng thường (Ref A29) và dạng nano (Ref A29a) — tối đa 25%, dùng cả hai thì tổng không vượt 25%; không dùng trong ứng dụng có thể gây hít vào phổi; dạng nano phải đáp ứng tiêu chí về độ tinh khiết, cấu trúc tinh thể, kích thước hạt, độ tan và lớp phủ (chi tiết trong hồ sơ chuyên sâu). Sản phẩm chống nắng chính phải in cảnh báo “Do not stay too long in the sun, even while using a sunscreen product” (tiếng Việt tương đương).
- Tương tác với màng lọc hữu cơ: một nghiên cứu cho thấy ZnO (cả hạt micro và nano) làm các hỗn hợp màng lọc hữu cơ bị phân huỷ quang đáng kể sau 2 giờ chiếu UV (Ginzburg et al., 2021) — công thức lai cần thử độ bền quang.
- Đo SPF: công thức ZnO đậm đặc thường cho SPF in vitro thấp hơn in vivo (Osterwalder et al., 2024); nên thống nhất phương pháp và phòng thử nghiệm từ đầu.
- Bào chế: ZnO tan trong acid, nên tránh nền pH thấp; chọn hạt có lớp phủ phù hợp với pha dầu hay pha nước.
Butter-C gia công kem chống nắng và chống nắng toàn thân dùng zinc oxide, với hồ sơ nguyên liệu nano đối chiếu tiêu chí Phụ lục VII và chỉ số SPF xác định tại phòng thử nghiệm độc lập.
Câu hỏi thường gặp
Zinc oxide có phải là “kem chống nắng vật lý” phản xạ tia UV không?
Không hẳn. ZnO hấp thụ tia UV trên một dải rộng UVA–UVB, không chỉ phản xạ. Gọi là “chống nắng khoáng” hoặc “màng lọc vô cơ” chính xác hơn.
Hạt nano zinc oxide có thấm vào máu không?
Nghiên cứu trên người tình nguyện cho thấy hạt nano ZnO không đi vào lớp biểu bì sống khi bôi trên da lành. Phần đi vào da là ion kẽm hoà tan: nồng độ ion kẽm trong biểu bì sống tăng nhẹ nhưng không gây độc tại chỗ (Mohammed et al., 2019); theo kết luận của Holmes và cộng sự (2016), ion kẽm sau đó có thể vào tuần hoàn và nước tiểu.
Vì sao kem chống nắng zinc oxide hay để lại vệt trắng?
Nồng độ ZnO càng cao, độ trắng trên da càng tăng. Hạt nhỏ hơn và kem có màu giúp giảm vệt trắng.
Zinc oxide có dùng được cho trẻ em không?
Màng lọc khoáng thường được chọn cho da nhạy cảm, nhưng với trẻ nhỏ cần sản phẩm được đánh giá an toàn cho nhóm tuổi này và hỏi ý kiến bác sĩ nhi khoa với trẻ sơ sinh.
Có nên dùng kem chống nắng zinc oxide dạng xịt?
Không. Phụ lục VII ASEAN không cho dùng ZnO (cả dạng thường lẫn nano) làm màng lọc UV trong ứng dụng có thể dẫn tới hít vào phổi.
Tài liệu tham khảo
- Schneider SL et al. A review of inorganic UV filters zinc oxide and titanium dioxide. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2019. PMID 30444533
- Mohammed YH et al. Support for the Safe Use of Zinc Oxide Nanoparticle Sunscreens: Lack of Skin Penetration or Cellular Toxicity after Repeated Application in Volunteers. J Invest Dermatol. 2019. PMID 30448212
- Holmes AM et al. Relative Penetration of Zinc Oxide and Zinc Ions into Human Skin after Application of Different Zinc Oxide Formulations. ACS Nano. 2016. PMID 26741484
- Ezekwe N et al. Evaluation of the protection of sunscreen products against long wavelength ultraviolet A1 and visible light-induced biological effects. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2024. PMID 38069506
- Maldonado López AM et al. A standardized scoring method for measuring white cast of mineral sunscreens and improving user compliance across diverse skin tones. PLoS One. 2025. PMID 40857339
- Osterwalder U et al. Sun-protection factor of zinc-oxide sunscreens: SPF(in vitro) too low compared to SPF(in vivo)-a brief review. Photochem Photobiol Sci. 2024. PMID 39432202
- Ginzburg AL et al. Zinc oxide-induced changes to sunscreen ingredient efficacy and toxicity under UV irradiation. Photochem Photobiol Sci. 2021. PMID 34647278
- Kim KB et al. Risk assessment of zinc oxide, a cosmetic ingredient used as a UV filter of sunscreens. J Toxicol Environ Health B Crit Rev. 2017. PMID 28509652
BUTTER-C


