
Chăm sóc da mặt
Gia công sữa rửa mặt
Facial Cleanser · OEM/ODM
Sữa rửa mặt là dung dịch chất diện hoạt có thêm pha dưỡng — khác gel ở chỗ nó vừa làm sạch vừa để lại một phần lipid trên da. Hai yêu cầu này kéo về hai phía: chất diện hoạt càng mạnh càng sạch nhưng càng lấy đi nhiều lipid; pha dưỡng càng nhiều càng dịu nhưng càng khó tạo bọt và khó ổn định. Một công thức tốt là điểm cân bằng được chọn có chủ đích cho nhóm da mục tiêu. Butter-C nhận gia công trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Hệ chất diện hoạt — chọn hệ trước, mọi thứ khác theo sau
Chất diện hoạt chiếm 8–18% công thức nhưng quyết định gần như toàn bộ: mức làm sạch, chất bọt, cảm giác sau rửa, và cả cách làm dày. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai; trong một công thức thường phối một chất chính với một đến hai chất phụ.
Anion gốc sulfate
Sodium Laureth Sulfate, Sodium Lauryl Sulfate. Bọt mạnh, dễ làm dày bằng muối, giá nguyên liệu thấp. Lấy đi nhiều lipid nên cần pha dưỡng bù lại.
Gốc amino acid
Sodium Cocoyl Glycinate, Sodium Lauroyl Sarcosinate, Sodium Cocoyl Glutamate. Bọt kem mịn, pH tự nhiên gần da, ít gây khô. Khó làm dày hơn và giá cao hơn nhóm sulfate.
Đồng diện hoạt
Cocamidopropyl Betaine, Coco-Glucoside, Decyl Glucoside. Không đứng một mình; phối vào để giảm kích ứng của chất chính, tăng độ bền bọt và cải thiện độ nhớt.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Tổng hoạt chất diện hoạt, tỉ lệ chính/phụ, tính tương thích với pha dưỡng, định vị "không sulfate" và chênh lệch giá — thường là yếu tố quyết định cuối cùng.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Pha dưỡng và pH — thứ quyết định da có khô căng hay không
Cùng một hệ diện hoạt, thay đổi pha dưỡng và pH là thay đổi hẳn cảm nhận sau rửa. Đây là hai hạng mục Quý khách nên quyết định sớm vì chúng ràng buộc cả bảng thành phần lẫn cách làm dày.
Vùng pH
Công thức giữ trong khoảng 5,0–6,0, gần pH sinh lý của da. Hệ amino acid tự nhiên nằm ở vùng này; hệ sulfate cần điều chỉnh bằng acid citric hoặc acid lactic và đệm lại.
Pha dưỡng
Ester và dầu nhẹ ở tỉ lệ 1–5% (Caprylic/Capric Triglyceride, Glyceryl Stearate, bơ hạt mỡ) cùng chất giữ ẩm Glycerin 3–8%, Betaine, Panthenol. Quá tay thì bọt sập và nhũ dễ tách.
Hệ làm dày
Muối ăn chỉ hiệu quả với hệ sulfate và có "đường cong muối" — thêm quá lại loãng ra. Hệ amino acid cần polymer: Acrylates Copolymer, PEG-120 Methyl Glucose Dioleate, Xanthan Gum.
Bảo quản và chelate
Phenoxyethanol/Ethylhexylglycerin, hoặc Sodium Benzoate/Potassium Sorbate khi pH đủ thấp. Disodium EDTA giữ bọt trong nước cứng và bảo vệ hệ bảo quản.
Ba hướng bào chế
Cùng một nguyên lý, ba trải nghiệm khác nhau
Sữa dạng kem
Nhũ tương đục trắng, pha dưỡng cao, bọt vừa. Cảm giác mềm sau rửa; hướng cho da khô và da nhạy cảm.
Sữa dạng lotion nhẹ
Ít pha dưỡng hơn, dễ tráng, bọt vừa. Dạng phổ biến cho da thường và da hỗn hợp.
Sữa nhiều bọt
Tỉ lệ chất diện hoạt cao hơn, bọt dày và mịn. Hướng cho da dầu và thị trường quen với cảm giác "sạch kít".
Bao bì phải tính cùng công thức
Tuýp cần độ nhớt đủ cao để không chảy khi bóp; chai bơm lại cần thấp hơn. Chọn quy cách trước khi chốt độ nhớt, không để sau.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan
- Màu, mùi, độ đồng nhất, không tách lớp. Đối chiếu với mẫu chuẩn được giữ tại phòng R&D.
- pH
- Đo trực tiếp hoặc trên dung dịch 10% ở 25°C. Theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ. Ràng buộc trực tiếp với quy cách tuýp hay chai bơm.
- Chiều cao & độ bền bọt
- Theo phương pháp Ross–Miles trên nước cứng chuẩn. Ghi chiều cao ban đầu và sau 5 phút.
- Hàm lượng hoạt chất diện hoạt
- Chuẩn độ hai pha. Chỉ tiêu nhận dạng lô, phát hiện sai lệch phối trộn.
- Độ ổn định
- Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và ly tâm; theo dõi tách pha, đổi màu, đổi mùi và pH trôi.
- Tương thích bao bì
- Sản phẩm nạp vào đúng tuýp/chai và gioăng sẽ dùng; theo dõi biến dạng, thấm và mùi vật liệu.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Đánh giá kích ứng
- Thử trên da và mắt theo yêu cầu của thị trường đích, thực hiện trước khi chốt công thức.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Dạng bào chế
- Gel, sữa, hoặc dạng tạo bọt. Chọn theo cảm giác da mà thương hiệu muốn để lại.
- Quy cách
- Tuýp, chai bơm hoặc chai nắp bật. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc dạng bào chế và quy cách chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Mẫu tham khảo
Gentle Face Wash
Mẫu Butter-C đang sản xuất, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng công thức cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.
Hệ diện hoạt dịu
Bọt vừa, làm sạch mà không để lại cảm giác khô căng — định hướng cho mọi loại da.
Chiết xuất thiên nhiên
Nhóm làm dịu và cân bằng, thẩm định an toàn trước khi đưa vào công thức.
Cân bằng da
pH giữ gần pH sinh lý; pha dưỡng nhẹ bù lại phần ẩm mất sau rửa.
Quy cách 100ml
Tuýp kèm hộp giấy — quy cách quen thuộc cho sữa rửa mặt bán lẻ.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Hệ chất diện hoạt
Gốc sulfate, amino acid hay glucoside — quyết định cả cảm nhận, giá thành lẫn bảng thành phần.
Mức tạo bọt
Nhiều bọt, bọt vừa hay gần như không bọt; ràng buộc với hệ diện hoạt được chọn.
Vùng pH
Chọn theo loại da và bước chăm sóc kế tiếp trong bộ sản phẩm.
Pha dưỡng và hoạt chất
Ester, bơ thực vật, chất giữ ẩm và chiết xuất; được thẩm định an toàn trước khi đưa vào.
Hương và màu
Có hương hoặc không hương; màu tự nhiên của nguyên liệu hay điều chỉnh theo nhãn.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không sulfate, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C