Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 8 phút đọc

Titanium dioxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, nano và quy định

Titanium dioxide vừa là màng lọc UV vừa là chất tạo màu trắng. Mỗi vai trò có quy định riêng, và điểm chung là kiểm soát nguy cơ hít phải hạt mịn — điều chủ thương hiệu cần nắm.

Titanium dioxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, nano và quy định
Titanium dioxide — màng lọc UV và chất tạo màu trắng

Titanium dioxide (TiO2) là bột khoáng trắng có hai vai trò chính trong mỹ phẩm: màng lọc tia UV trong kem chống nắng (thường ở dạng hạt nano) và chất tạo màu trắng, độ che phủ trong kem nền, phấn, kem lót (dạng hạt sắc tố). Mỗi vai trò chịu một nhóm quy định khác nhau trong Hướng dẫn mỹ phẩm ASEAN, và điểm chung của các quy định là hạn chế nguy cơ hít phải hạt bụi mịn.

Bài viết tóm tắt tính chất, cơ chế, dữ liệu an toàn qua da và qua đường hô hấp, các điều kiện của Phụ lục VII và Phụ lục III mà chủ thương hiệu cần biết.

1. Titanium dioxide là gì?

Theo PubChem, titanium dioxide có công thức TiO2, khối lượng phân tử khoảng 79,9, các số CAS 13463-67-7, 1317-70-0, 1317-80-2 và tên chỉ số màu CI 77891. Đây là bột trắng không mùi, không tan trong nước và dung môi hữu cơ, tồn tại ở các dạng tinh thể anatase, rutile và brookite. Chỉ số khúc xạ cao (rutile khoảng 2,6–2,9) và độ đục cao của sắc tố dạng rutile cũng được ghi nhận trong PubChem — cơ sở cho vai trò chất màu trắng.

Dạng sử dụngVai tròMục quy định ASEAN
Titanium dioxide (hạt thường)Màng lọc UVPhụ lục VII, Ref 27
Titanium dioxide (nano)Màng lọc UVPhụ lục VII, Ref 27a
Bột chứa ≥1% hạt có đường kính khí động ≤10 µmPhấn bột, xịt tóc, sản phẩm khácPhụ lục III, Ref 338
CI 77891Chất tạo màuPhụ lục IV (chất màu)

2. Cơ chế bảo vệ da

TiO2 hấp thụ và tán xạ tia UV. So với zinc oxide, TiO2 bảo vệ vùng UVB tốt hơn, còn ZnO có đường hấp thụ trải rộng cả UVA lẫn UVB (Schneider & Lim, 2019) — vì vậy hai chất thường được phối hợp. TiO2 cũng có mặt trong các công thức bảo vệ trước ánh sáng nhìn thấy: trong một nghiên cứu trên 12 tình nguyện viên so sánh bốn sản phẩm, sản phẩm chứa TiO2 11% cùng oxide sắt 1% và chất chống oxy hoá cho mức bảo vệ cao và ổn định nhất trước ánh sáng nhìn thấy kết hợp UVA dài; tác giả ghi nhận các sản phẩm có màu bảo vệ tốt hơn sản phẩm không màu, nên hiệu quả này gắn với cả công thức chứ không riêng TiO2 (Ezekwe et al., 2024) — xem thêm quản lý sắc tố da.

Một đặc tính cần kiểm soát là hoạt tính quang xúc tác: dưới tia UV, TiO2 có thể tạo gốc oxy hoạt động. Lớp phủ bề mặt giúp giảm hiện tượng này — trong một thử nghiệm in vitro với hạt nano giàu anatase, hạt không phủ phân huỷ chất màu methylene blue 64%, hạt phủ silica 55–59%, hạt phủ alumina–silica 22–24%; hạt phủ alumina–silica cũng ít độc với tế bào sừng nuôi cấy hơn, dù mức stress oxy hoá trong tế bào không khác biệt giữa các loại lớp phủ (Katsanou et al., 2026).

3. Bằng chứng về hiệu quả và an toàn

Nghiên cứuNội dungKết quả chính
Dréno et al., 2019Tổng quan an toàn nano-TiO2Phần lớn nghiên cứu cho thấy hạt không vượt quá lớp sừng ngoài, kể cả trên da tổn thương; SCCS xem là an toàn trên da đến 25%, không khuyến nghị dạng xịt và bột
van der Merwe et al., 2009Da người in vitro, hỗn hợp nano TiO2 + MgO, 8 giờKhông phát hiện hấp thu qua da có lớp sừng nguyên vẹn
Bennat & Müller-Goymann, 2000Thấm của TiO2 vi hạt vào da người (in vivo và in vitro)Thấm sâu hơn từ phân tán dầu so với phân tán nước; bao trong liposome làm thấm sâu hơn
Kirkland et al., 2022Đánh giá tổng hợp độc tính gen (34/192 bộ dữ liệu đạt chuẩn; nhiều tác giả nhận tài trợ từ hiệp hội nhà sản xuất TiO2)Các kết quả dương tính đều đi kèm độc tế bào, stress oxy hoá; không ủng hộ cơ chế gây tổn thương DNA trực tiếp
Baan, 2007 (IARC)Đánh giá nguy cơ ung thư của hạt hít vàoXếp nhóm 2B: bằng chứng đủ từ nghiên cứu ung thư trên loài gặm nhấm, bằng chứng trên người chưa đủ

4. Nồng độ và dạng sản phẩm

Với vai trò màng lọc UV, Phụ lục VII ASEAN cho phép titanium dioxide và dạng nano tối đa 25%, tổng hai dạng không vượt 25%. Với phấn mặt dạng bột rời chứa hạt mịn, Phụ lục III Ref 338 cho phép tối đa 25% và chỉ ở dạng sắc tố; với sản phẩm xịt tóc dạng aerosol, giới hạn là 1,4% cho người tiêu dùng và 1,1% cho dùng chuyên nghiệp, cũng chỉ ở dạng sắc tố; với các sản phẩm khác, bột này không được dùng trong ứng dụng có thể dẫn tới hít vào phổi.

Dạng sản phẩmLưu ý chính
Kem, sữa chống nắngChọn hạt có lớp phủ giảm quang xúc tác; phối hợp ZnO cho phổ rộng
Kem lót, kem nền, kem dưỡng có màuTiO2 tạo độ che phủ; nếu công bố SPF phải có kết quả đo
Phấn phủ dạng bột rờiTheo Ref 338: tối đa 25%, chỉ dạng sắc tố
Xịt, phun sươngTiO2 nano (Ref 27a) và bột hạt mịn thuộc Ref 338 (mục c) không dùng trong ứng dụng có thể gây hít vào phổi; xịt tóc aerosol theo giới hạn Ref 338 (mục b)

5. Cách dùng, nên và không nên kết hợp

  • Thoa đủ lượng kem chống nắng và thoa lại khi cần; xem SPF: ý nghĩa và kiểm nghiệm.
  • Không phun sản phẩm chứa bột TiO2 gần mặt; với phấn bột, tránh hít bụi khi dùng.
  • Người da sẫm màu dễ thấy vệt trắng — sản phẩm có màu là lựa chọn dễ dùng hơn.
  • Kết hợp các biện pháp che chắn khác như mũ, áo, bóng râm — xem ánh sáng và làn da.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Trên da, dữ liệu khá nhất quán: TiO2 không thấm qua da lành ở mức đo được (van der Merwe et al., 2009), và theo SCCS được tóm tắt trong tổng quan của Dréno và cộng sự (2019), nano-TiO2 không gây mẫn cảm, kích ứng nhẹ hoặc không kích ứng. Mối lo chính là đường hô hấp: IARC xếp titanium dioxide vào nhóm 2B (có thể gây ung thư ở người) dựa trên nghiên cứu ung thư ở loài gặm nhấm, trong bối cảnh đánh giá hạt hít vào (Baan, 2007); các phụ lục ASEAN cũng đặt điều kiện riêng cho TiO2 trong sản phẩm có thể bị hít vào. Với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, hiện chưa có dữ liệu riêng trong các nguồn đã tra — nên hỏi bác sĩ nếu có băn khoăn.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Nguyên liệu nano: theo Ref 27a, không dùng trong ứng dụng có thể gây hít vào phổi, và chỉ dùng hạt có độ tinh khiết ≥99%, dạng rutile (hoặc rutile chứa tối đa 5% anatase), kích thước hạt trung vị ≥30 nm, tỷ lệ cạnh 1–4,5, diện tích bề mặt riêng theo thể tích ≤460 m²/cm³, hoạt tính quang xúc tác ≤10% so với vật liệu tham chiếu không phủ hoặc không pha tạp, và hạt phải bền quang trong công thức cuối. Hồ sơ nguyên liệu cần chứng minh từng tiêu chí.
  • Dạng bột: nếu bột TiO2 chứa từ 1% hạt có đường kính khí động ≤10 µm thì phải tuân thủ Phụ lục III Ref 338.
  • Nhãn: sản phẩm chống nắng chính phải có câu cảnh báo “Do not stay too long in the sun, even while using a sunscreen product” (tiếng Việt tương đương).
  • Công bố: chỉ ghi SPF, PA theo kết quả thử nghiệm; tránh “chống nắng tuyệt đối”.

Butter-C gia công kem chống nắng, chống nắng toàn thân và kem lót có titanium dioxide, với hồ sơ nguyên liệu đối chiếu tiêu chí Phụ lục VII và Phụ lục III.

Câu hỏi thường gặp

Titanium dioxide trong kem chống nắng có an toàn không?

Trên da lành, các nghiên cứu cho thấy TiO2 không thấm qua ở mức đo được. Nguy cơ cần tránh là hít bụi hoặc sương chứa TiO2: Phụ lục VII không cho dùng TiO2 nano trong ứng dụng có thể gây hít vào phổi, và các chuyên gia khuyến nghị tránh kem chống nắng dạng xịt chứa hạt nano.

TiO2 và zinc oxide khác nhau thế nào?

TiO2 bảo vệ UVB tốt hơn, còn ZnO hấp thụ trải rộng cả UVA lẫn UVB. Hai chất thường được phối hợp để có bảo vệ phổ rộng.

Vì sao trong phấn trang điểm cũng có titanium dioxide?

Ở dạng hạt sắc tố, TiO2 tạo màu trắng và độ che phủ. Khi dùng với vai trò này, sản phẩm theo quy định về chất màu và quy định riêng cho dạng bột.

Nghe nói titanium dioxide có thể gây ung thư?

Xếp loại nhóm 2B của IARC dựa trên dữ liệu ung thư ở loài gặm nhấm, trong bối cảnh phơi nhiễm qua đường hít. Quy định ASEAN cũng đặt điều kiện riêng cho dạng bột mịn và ứng dụng có thể gây hít vào phổi. Với đường bôi trên da, tổng quan của Dréno và cộng sự (2019) tóm tắt rằng SCCS không thấy bằng chứng gây ung thư.

Tài liệu tham khảo

  1. Schneider SL et al. A review of inorganic UV filters zinc oxide and titanium dioxide. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2019. PMID 30444533
  2. Dréno B et al. Safety of titanium dioxide nanoparticles in cosmetics. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2019. PMID 31588611
  3. van der Merwe D et al. Nanocrystalline titanium dioxide and magnesium oxide in vitro dermal absorption in human skin. Cutan Ocul Toxicol. 2009. PMID 19514931
  4. Bennat C et al. Skin penetration and stabilization of formulations containing microfine titanium dioxide as physical UV filter. Int J Cosmet Sci. 2000. PMID 18503414
  5. Katsanou ME et al. Impact of Surface Coatings on the Photocatalytic Activity and Cytotoxicity of Titanium Dioxide Nanoparticles in Human Keratinocytes: Implications for Sunscreen Safety. ACS Omega. 2026. PMID 42368066
  6. Kirkland D et al. A weight of evidence review of the genotoxicity of titanium dioxide (TiO(2)). Regul Toxicol Pharmacol. 2022. PMID 36228836
  7. Baan RA Carcinogenic hazards from inhaled carbon black, titanium dioxide, and talc not containing asbestos or asbestiform fibers: recent evaluations by an IARC Monographs Working Group. Inhal Toxicol. 2007. PMID 17886070
  8. Ezekwe N et al. Evaluation of the protection of sunscreen products against long wavelength ultraviolet A1 and visible light-induced biological effects. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2024. PMID 38069506

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức