Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 8 phút đọc

Mandelic acid trong mỹ phẩm: công dụng, bằng chứng và lưu ý

Mandelic acid thường được giới thiệu cho da nhạy cảm và da dễ nổi mụn. Bằng chứng chủ yếu từ peel tại phòng khám — cần định vị sản phẩm dùng tại nhà cho đúng mức.

Mandelic acid trong mỹ phẩm: công dụng, bằng chứng và lưu ý
Mandelic acid trong mỹ phẩm

Mandelic acid trong mỹ phẩm là một alpha-hydroxy acid (AHA) có vòng thơm, khối lượng phân tử gấp đôi glycolic acid, thường được giới thiệu là lựa chọn “dịu” hơn cho da nhạy cảm và da dễ nổi mụn. Bằng chứng hiện có chủ yếu đến từ các nghiên cứu peel nồng độ cao tại phòng khám; dữ liệu cho sản phẩm dùng tại nhà còn ít. Mandelic acid không nằm trong Phụ lục II, III hay VI ASEAN bản 06/2026 — nghĩa là không có giới hạn nồng độ riêng, nhưng trách nhiệm chứng minh an toàn thuộc về nhà sản xuất.

Bài viết trình bày mandelic acid là gì, điểm khác với glycolic và lactic acid, các nghiên cứu đã có, và cách chủ thương hiệu xây dựng sản phẩm một cách thận trọng.

1. Mandelic acid là gì?

Mandelic acid (2-hydroxy-2-phenylacetic acid, C8H8O3, khối lượng phân tử 152,15 theo PubChem, CAS 90-64-2) có nhóm hydroxyl ở vị trí alpha giống các AHA khác, nhưng gắn thêm một vòng benzen. Vì vậy phân tử lớn và ít ưa nước hơn: XLogP 0,6, so với −1,1 của glycolic acid và −0,7 của lactic acid. Điểm nóng chảy 119 °C. Một danh mục phân loại trích trên PubChem (NORMAN Suspect List Exchange) xếp mandelic acid vào nhóm chức năng chống vi sinh vật trong mỹ phẩm — tức vai trò đối với bản thân sản phẩm, không phải công dụng trên da.

AHAKhối lượng phân tử (PubChem)XLogP (PubChem)Phụ lục III ASEAN
Glycolic acid76,05−1,1Có (mục A6)
Lactic acid90,08−0,7Có (mục A6)
Mandelic acid152,150,6Không có mục riêng

2. Cơ chế trên da

Như các AHA khác, mandelic acid làm bong lớp tế bào sừng bề mặt. Trong một nghiên cứu so sánh trên người dùng phương pháp đo phản xạ quang phổ, glycolic acid 10% làm bong da nhanh hơn, gây đỏ mạnh hơn và làm da nhạy sáng hơn; mandelic acid và hỗn hợp acid từ nho cho tác động bong “chậm hơn và an toàn hơn” (Rizza, 2010). Kết quả này thường được dùng để giải thích vì sao mandelic acid được chọn cho da nhạy cảm, nhưng đây chỉ là một nghiên cứu, và abstract không nêu cỡ mẫu cũng như nồng độ mandelic acid.

Một số tác giả cho rằng mandelic acid có tác động lên vi khuẩn và phản ứng viêm liên quan mụn (Dayal, 2020); đây là giả thuyết được nêu trong phần đặt vấn đề, chưa phải kết quả đo được trong các nghiên cứu lâm sàng đã tra. Với sản phẩm mỹ phẩm, không nên biến giả thuyết này thành công bố công dụng.

3. Bằng chứng hiệu quả

Nghiên cứuThiết kếNồng độ, thời gianKết quả chính
Dayal et al., 2020Ngẫu nhiên, so sánh; 50 người mụn nhẹ–vừaPeel 45% so với peel salicylic acid 30%, 2 tuần/lần, 12 tuầnKhông khác biệt có ý nghĩa về điểm mụn (MAS); mandelic nhỉnh hơn với tổn thương viêm, salicylic nhỉnh hơn với tổn thương không viêm; mandelic ít tác dụng phụ hơn
Garg et al., 2009So sánh; 44 người mụn và thâm sau mụnPeel salicylic 20% + mandelic 10% so với glycolic 35%, 6 lầnPeel phối hợp tốt hơn với mụn hoạt động và thâm, ít tác dụng phụ
Sarkar et al., 2016Ngẫu nhiên 3 nhánh; 90 người námPeel salicylic 20% + mandelic 10% so với glycolic 35% và peel phytic, 2 tuần/lần đến tuần 12; cả ba nhóm được ủ trước 4 tuần bằng kem hydroquinone + tretinoin (thuốc kê đơn)Giảm MASI 60,98% so với 62,36% (glycolic), khác biệt không có ý nghĩa; peel salicylic–mandelic dung nạp tốt hơn
Malviya et al., 2025Tiến cứu, phân nhóm ngẫu nhiên; 70 người thâm quanh mắtPeel mandelic 30% so với lactic 30%, 3 lầnCả hai cải thiện; lactic acid giảm sắc tố nhiều hơn, mandelic gây kích ứng thường hơn
Jacobs & Culbertson, 2018Trước–sau, không nhóm chứng; 24 người 42–68 tuổiMandelic acid bôi 2 lần/ngày (abstract không nêu nồng độ), 4 tuầnĐộ đàn hồi da mi dưới tăng 25,4%, độ săn chắc tăng 23,8%

Bốn trong năm nghiên cứu là peel (mandelic acid 30–45%, hoặc peel phối hợp salicylic acid 20% + mandelic acid 10%) — thủ thuật do bác sĩ thực hiện tại cơ sở y tế, nằm ngoài phạm vi sản phẩm mỹ phẩm dùng tại nhà. Tổng quan Cochrane năm 2020 ghi nhận peel glycolic và peel salicylic–mandelic có thể không khác biệt về mức cải thiện mụn, với bằng chứng chất lượng thấp (Liu, 2020). Tóm lại, mandelic acid là hoạt chất bằng chứng hạn chế ở dạng dùng tại nhà.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Trong các nguồn đã kiểm, chưa có số liệu đáng tin về dải nồng độ mandelic acid trong sản phẩm bán lẻ; các con số 30–45% trong nghiên cứu đều thuộc peel tại phòng khám. Vì mandelic acid không có mục riêng trong Phụ lục III ASEAN, nồng độ và pH của sản phẩm phải được nhà sản xuất xác lập qua đánh giá an toàn, thử kích ứng và thử ổn định — không thể “mượn” nguyên giới hạn của glycolic acid làm căn cứ pháp lý, dù có thể tham khảo làm mức thận trọng.

Dạng sản phẩm thường gặp: serum, toner, kem đêm cho da dầu, da dễ nổi mụn, da có thâm sau mụn. Mandelic acid cũng hay được phối hợp với salicylic acid trong peel; ở sản phẩm bán lẻ, phần salicylic acid vẫn phải theo giới hạn Phụ lục III của chính nó.

5. Cách dùng, nên và không nên kết hợp

  • Dùng buổi tối, bắt đầu cách ngày, thử trước ở vùng nhỏ.
  • Dùng kem chống nắng hằng ngày: mandelic acid là AHA, và FDA khuyến nghị cảnh báo nhạy nắng cho mỹ phẩm chứa AHA nói chung.
  • Ngừng dùng nếu đỏ rát kéo dài hoặc có dấu hiệu nghi dị ứng, và hỏi ý kiến bác sĩ da liễu.
Kết hợpGợi ý
Chất giữ ẩm, phục hồi hàng ràoNên
Salicylic acid (BHA)Có thể — phối hợp phổ biến trong peel; ở sản phẩm bán lẻ giữ BHA trong giới hạn ASEAN
Glycolic, lactic acid, retinolThận trọng — cộng dồn kích ứng; tách buổi
Kem chống nắngBắt buộc dùng kèm

6. An toàn và ai cần lưu ý

Trong các thử nghiệm peel, peel mandelic acid 45% ít tác dụng phụ hơn peel salicylic acid 30% (Dayal 2020), peel phối hợp salicylic–mandelic dung nạp tốt hơn peel glycolic acid 35% (Garg 2009; Sarkar 2016), nhưng peel mandelic acid 30% gây kích ứng thường hơn peel lactic acid 30% ở vùng quanh mắt (Malviya 2025). Không tìm thấy đánh giá an toàn của CIR hay SCCS dành riêng cho mandelic acid trong các nguồn đã tra. Như mọi AHA, sản phẩm có thể làm da nhạy nắng hơn; da tổn thương, da đang kích ứng không nên dùng. Phụ nữ mang thai: chưa đủ dữ liệu — nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy: không thuộc Phụ lục II, III, VI ASEAN; không thuộc mục A6 (chỉ áp dụng glycolic và lactic acid). Không có giới hạn nồng độ hay nhãn bắt buộc riêng, nhưng hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) phải có đánh giá an toàn cho nồng độ và pH đã chọn.
  • Nhãn tự nguyện: nên ghi khuyến cáo chống nắng tương tự sản phẩm AHA, phù hợp khuyến nghị của FDA với mỹ phẩm chứa AHA.
  • Bào chế: mandelic acid kém ưa nước hơn glycolic acid; cần kiểm tra độ tan và kết tinh ở nồng độ mong muốn, nhất là khi bảo quản lạnh.
  • Công bố: “tẩy tế bào chết dịu nhẹ”, “phù hợp da dầu, da dễ nổi mụn”. Tránh công bố tác động lên vi khuẩn hay ngôn ngữ thuốc với mụn, nám.
  • Kỳ vọng thực tế: phần lớn dữ liệu đến từ peel tại phòng khám; sản phẩm dùng tại nhà nên được định vị là tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, không hứa hẹn kết quả như peel.

Butter-C ứng dụng mandelic acid trong gia công serum cho da dầu, da dễ nổi mụn theo hướng nồng độ vừa phải, với thử kích ứng và thử ổn định trước khi chốt công thức.

Câu hỏi thường gặp

Mandelic acid có dịu hơn glycolic acid không?

Một nghiên cứu so sánh trên người cho thấy glycolic acid 10% gây đỏ và nhạy sáng nhiều hơn mandelic acid (Rizza 2010). Bằng chứng còn ít (một nghiên cứu, abstract không nêu cỡ mẫu), nên mỗi công thức vẫn cần thử kích ứng riêng. Xem thêm glycolic acid.

Mandelic acid có giúp giảm mụn không?

Dữ liệu chủ yếu từ peel 45% hoặc peel phối hợp salicylic–mandelic tại phòng khám. Sản phẩm mỹ phẩm chỉ nên công bố hỗ trợ làm sạch và làm mịn bề mặt da.

Mandelic acid có giới hạn nồng độ không?

Không có giới hạn riêng trong Phụ lục ASEAN bản 06/2026. Nhà sản xuất phải tự xác lập nồng độ an toàn qua đánh giá an toàn trong PIF.

Có cần dùng kem chống nắng khi dùng mandelic acid?

Có. Đây là AHA và có thể làm da nhạy nắng hơn; nên dùng kem chống nắng hằng ngày.

Mẹ bầu dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu trong các nguồn đã tra; nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Dayal S et al. Comparative study of efficacy and safety of 45% mandelic acid versus 30% salicylic acid peels in mild-to-moderate acne vulgaris. J Cosmet Dermatol. 2020. PMID 31553119
  2. Rizza L et al. Comparative in vivo study of the efficacy and tolerance of exfoliating agents using reflectance spectrophotometric methods. J Cosmet Sci. 2010. PMID 20587353
  3. Jacobs SW et al. Effects of Topical Mandelic Acid Treatment on Facial Skin Viscoelasticity. Facial Plast Surg. 2018. PMID 30513536
  4. Garg VK et al. Glycolic acid peels versus salicylic-mandelic acid peels in active acne vulgaris and post-acne scarring and hyperpigmentation: a comparative study. Dermatol Surg. 2009. PMID 19076192
  5. Sarkar R et al. Comparative Evaluation of Efficacy and Tolerability of Glycolic Acid, Salicylic Mandelic Acid, and Phytic Acid Combination Peels in Melasma. Dermatol Surg. 2016. PMID 26859648
  6. Malviya A et al. A Prospective Study Comparing Clinical Efficacy of 30% Mandelic Acid Peel Versus 30% Lactic Acid Peel in Periorbital Melanosis. Indian Dermatol Online J. 2025. PMID 41051381
  7. Liu H et al. Topical azelaic acid, salicylic acid, nicotinamide, sulphur, zinc and fruit acid (alpha-hydroxy acid) for acne. Cochrane Database Syst Rev. 2020. PMID 32356369
  8. U.S. FDA. Alpha Hydroxy Acids (Cosmetic Ingredients). https://www.fda.gov/cosmetics/cosmetic-ingredients/alpha-hydroxy-acids

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức