Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 9 phút đọc

Niacinamide trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Niacinamide có mặt trong rất nhiều serum và kem dưỡng. Điều gì đã được chứng minh trên người, ở nồng độ nào, và chủ thương hiệu cần lưu ý gì khi đưa hoạt chất này vào công thức?

Niacinamide trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Niacinamide — dạng amide của vitamin B3 dùng trong serum và kem dưỡng

Niacinamide (còn gọi là nicotinamide) là dạng amide của vitamin B3, một phân tử nhỏ, tan rất tốt trong nước và vốn có sẵn trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, niacinamide được dùng để hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, giúp giảm vẻ bóng dầu và cải thiện độ đều màu da; các tác dụng này đã được thử trên người ở nồng độ 2–5%.

Bài viết tóm tắt niacinamide trong mỹ phẩm theo góc nhìn của người làm bào chế: cơ chế, bằng chứng đã công bố, nồng độ đã được thử, cách phối hợp và những điều chủ thương hiệu cần lưu ý khi đưa hoạt chất này vào sản phẩm.

1. Niacinamide là gì?

Về hoá học, niacinamide là pyridine-3-carboxamide, công thức C6H6N2O, khối lượng phân tử khoảng 122 g/mol (dữ liệu PubChem). Phân tử rất dễ tan: khoảng 1 g tan trong 1 mL nước (PubChem). Tổng quan của Wohlrab và Kreft mô tả niacinamide là chất nội sinh, ưa nước, có nhiều tác động trên da tuỳ theo nồng độ và khả năng thấm của công thức.

Cần phân biệt niacinamide với niacin (nicotinic acid) — hai chất cùng thuộc nhóm vitamin B3 nhưng khác nhau về cấu trúc — và càng không nhầm với nicotine, một chất hoàn toàn khác.

2. Cơ chế tác động trên da

Hỗ trợ hàng rào lipid

Trên tế bào sừng nuôi cấy, nicotinamide làm tăng tổng hợp ceramide khoảng 4,1–5,5 lần, đồng thời tăng acid béo tự do và cholesterol — ba nhóm lipid chính của lớp sừng. Thử bôi nicotinamide trên người cho thấy lượng ceramide và acid béo tự do trong lớp sừng tăng, lượng nước mất qua biểu bì (TEWL) ở da khô giảm (Tanno et al., 2000). Đây là cơ sở cho các công bố "hỗ trợ hàng rào bảo vệ da". Xem thêm bài hàng rào bảo vệ da.

Giảm vận chuyển sắc tố

Niacinamide không ức chế enzyme tyrosinase và không làm giảm tạo melanin trong tế bào hắc tố nuôi cấy. Thay vào đó, nó ức chế 35–68% quá trình chuyển melanosome (túi chứa sắc tố) từ tế bào hắc tố sang tế bào sừng trong mô hình nuôi cấy chung (Hakozaki et al., 2002). Trong cùng nghiên cứu, hiệu quả trên vẻ ngoài vùng sạm ở người được ghi nhận sau 4 tuần dùng.

Điều hoà tín hiệu tế bào và bã nhờn

Theo tổng quan của Wohlrab và Kreft, niacinamide ức chế enzyme PARP-1 trong nhân tế bào, qua đó điều hoà sự phiên mã các phân tử tín hiệu phụ thuộc NFκB; tài liệu cũng ghi nhận các tác động giảm ngứa, giảm tiết bã nhờn, lên vi mạch và làm sáng da, tuỳ theo nồng độ. Các tác giả lưu ý dữ liệu hiện có chưa đủ cho một đánh giá khoa học đầy đủ về các ứng dụng này.

3. Bằng chứng hiệu quả

  • Vẻ ngoài da lão hoá: nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, so sánh nửa mặt trên 50 phụ nữ da trắng 40–60 tuổi, kem 5% niacinamide trong 12 tuần cải thiện nếp nhăn nhỏ, đốm sạm, kết cấu da, vùng đỏ loang và sắc vàng xỉn so với kem nền (Bissett et al., 2004).
  • Đều màu da: ở phụ nữ Nhật, kem dưỡng 5% niacinamide (18 người, thiết kế ghép cặp) và 2% niacinamide kèm kem chống nắng (120 người, mỗi người dùng 2 trong 3 chế độ) làm giảm vùng tăng sắc tố và tăng độ sáng da sau 4 tuần so với kem nền (Hakozaki et al., 2002).
  • Bã nhờn: kem 2% niacinamide làm giảm tốc độ tiết bã nhờn sau 2 và 4 tuần ở 100 người Nhật (mù đôi, có giả dược); ở 30 người da trắng, lượng bã nhờn trên bề mặt giảm sau 6 tuần nhưng tốc độ tiết không đổi (Draelos et al., 2006). Xem thêm da dầu và lỗ chân lông.
  • So sánh với hydroquinone: trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi trên 27 người có nám, kem 4% niacinamide bôi một bên mặt và hydroquinone 4% bôi bên kia trong 8 tuần; đo màu da không khác biệt giữa hai bên, mức cải thiện tốt–rất tốt là 44% so với 55%, tác dụng phụ 18% so với 29%; cả hai bên đều dùng kem chống nắng (Navarrete-Solís et al., 2011). Hydroquinone là thuốc kê đơn; nghiên cứu này không phải căn cứ để mỹ phẩm công bố tác dụng trên bệnh lý.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Báo cáo an toàn của Hội đồng CIR (2005) ghi nhận nồng độ sử dụng thực tế khi đó từ 0,0001% đến 3%. Các thử nghiệm lâm sàng nêu trên dùng 2–5%. Nồng độ cao hơn không đồng nghĩa hiệu quả cao hơn, vì phần lớn dữ liệu trên người nằm ở khoảng này.

Mục đích công thứcNồng độ đã thử trên ngườiThời gian quan sátNguồn
Hỗ trợ vẻ ngoài da lão hoá5%12 tuầnBissett et al., 2004
Đều màu da2% (kèm chống nắng) – 5%4 tuầnHakozaki et al., 2002
Giảm vẻ bóng dầu2%4–6 tuầnDraelos et al., 2006
Phối hợp với tranexamic acid2% + 2%8 tuầnLee et al., 2014

Niacinamide xuất hiện trong serum, toner, kem dưỡng, kem chống nắng và cả sữa rửa mặt; tuy vậy, dữ liệu hiệu quả chủ yếu đến từ sản phẩm lưu lại trên da.

5. Cách dùng và kết hợp

Niacinamide có thể dùng sáng và tối. Các phối hợp đã được nghiên cứu trên người gồm: niacinamide với kem chống nắng ban ngày, niacinamide với tranexamic acid (kem 2% + 2%, thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng kem nền: cải thiện vẻ ngoài vùng sắc tố không đều sau 8 tuần ở 42 phụ nữ Hàn Quốc, có dùng kèm kem chống nắng — Lee et al., 2014). Với vùng thâm sau mụn, xem thêm bài thâm sau mụn PIE và PIH.

Về tương kỵ, PubChem ghi nhận niacinamide không tương hợp với kiềm và acid mạnh. Đây là lưu ý cho việc phối trong cùng một công thức, không phải bằng chứng tương kỵ khi thoa nối tiếp trên da. Dù vậy, người có da nhạy cảm có thể dùng sản phẩm tẩy da chết chứa acid và sản phẩm niacinamide vào hai thời điểm khác nhau để dễ theo dõi phản ứng của da.

6. An toàn — ai cần lưu ý?

Hội đồng CIR kết luận niacinamide an toàn trong mỹ phẩm: thử trên người không gây châm chích ở nồng độ đến 10%, thử sử dụng không kích ứng ở nồng độ đến 5%, không gây mẫn cảm và không gây nhạy cảm ánh sáng. Dù vậy, phản ứng không mong muốn vẫn có thể gặp: trong nghiên cứu so sánh với hydroquinone, 18% người dùng kem 4% niacinamide ghi nhận tác dụng phụ (Navarrete-Solís et al., 2011). Người có da nhạy cảm nên thử trước ở vùng nhỏ.

Với phụ nữ mang thai và cho con bú, các nguồn đã kiểm không đưa ra khuyến cáo riêng cho niacinamide bôi ngoài da; trường hợp này nên hỏi ý kiến bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Độ ổn định: PubChem ghi nhận niacinamide ổn định trong điều kiện bảo quản khuyến nghị; cần tránh môi trường kiềm và acid mạnh. Vùng pH cụ thể của từng nền nên được xác nhận bằng thử ổn định.
  • Bào chế: tan tốt trong nước, đưa vào pha nước; các nguồn đã kiểm không ghi nhận niacinamide nhạy ánh sáng hay dễ oxy hoá, nhưng vẫn cần thử tương hợp bao bì.
  • Công bố công dụng: dùng các câu như "hỗ trợ hàng rào bảo vệ da", "giúp da trông đều màu hơn", "giúp giảm vẻ bóng dầu". Tránh câu mang tính dược như xoá nám, hết mụn.
  • Pháp quy ASEAN: niacinamide không nằm trong Phụ lục II (chất cấm), III (chất hạn chế) và VI (chất bảo quản) của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN bản phát hành 06/2026. Chất "Nicotine and its salts" trong Phụ lục II (Ref 246) là chất khác, không phải niacinamide.

Butter-C ứng dụng niacinamide trong gia công các dòng như serum dưỡng sáng và serum cho da mụn, với nồng độ và công bố được xây dựng theo dữ liệu đã kiểm chứng, kèm thử ổn định trước khi sản xuất lô thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Niacinamide có làm trắng da không?

Niacinamide không ức chế tyrosinase mà giảm vận chuyển sắc tố sang tế bào sừng. Trên người, nó giúp da trông đều màu, sáng hơn sau khoảng 4 tuần dùng đều kèm chống nắng; đây là tác động lên vẻ ngoài, không phải thay đổi màu da bẩm sinh.

Dùng niacinamide bao lâu thì thấy khác biệt?

Các nghiên cứu ghi nhận thay đổi sau 2–4 tuần với bã nhờn và đều màu, 12 tuần với vẻ ngoài da lão hoá. Cần dùng đều và chống nắng hằng ngày.

Niacinamide nồng độ càng cao càng tốt?

Không hẳn. Dữ liệu trên người chủ yếu ở 2–5%; các nguồn đã kiểm chưa cho thấy nồng độ cao hơn mang lại hiệu quả cao hơn. Với da nhạy cảm, nên bắt đầu từ sản phẩm nồng độ vừa phải và theo dõi phản ứng của da.

Da mụn có dùng niacinamide được không?

Được, như một phần của chu trình chăm sóc: kem 2% niacinamide giúp giảm tốc độ tiết bã nhờn ở người Nhật sau 2–4 tuần (Draelos et al., 2006). Nếu đang dùng thuốc bôi mụn kê đơn, nên hỏi bác sĩ về sản phẩm dưỡng ẩm đi kèm; mụn viêm nhiều cần được bác sĩ da liễu thăm khám.

Niacinamide có dùng chung với vitamin C được không?

Các nguồn đã kiểm trong bài không ghi nhận tương kỵ trên da giữa hai hoạt chất này. Nếu da dễ kích ứng, có thể dùng vitamin C buổi sáng và niacinamide buổi tối để dễ theo dõi.

Tài liệu tham khảo

  1. Wohlrab J et al. Niacinamide - mechanisms of action and its topical use in dermatology. Skin Pharmacol Physiol. 2014. PMID 24993939
  2. Tanno O et al. Nicotinamide increases biosynthesis of ceramides as well as other stratum corneum lipids to improve the epidermal permeability barrier. Br J Dermatol. 2000. PMID 10971324
  3. Hakozaki T et al. The effect of niacinamide on reducing cutaneous pigmentation and suppression of melanosome transfer. Br J Dermatol. 2002. PMID 12100180
  4. Bissett DL et al. Topical niacinamide reduces yellowing, wrinkling, red blotchiness, and hyperpigmented spots in aging facial skin. Int J Cosmet Sci. 2004. PMID 18492135
  5. Draelos ZD et al. The effect of 2% niacinamide on facial sebum production. J Cosmet Laser Ther. 2006. PMID 16766489
  6. Navarrete-Solís J et al. A Double-Blind, Randomized Clinical Trial of Niacinamide 4% versus Hydroquinone 4% in the Treatment of Melasma. Dermatol Res Pract. 2011. PMID 21822427
  7. Lee DH et al. Reduction in facial hyperpigmentation after treatment with a combination of topical niacinamide and tranexamic acid: a randomized, double-blind, vehicle-controlled trial. Skin Res Technol. 2014. PMID 24033822
  8. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. Final report of the safety assessment of niacinamide and niacin. Int J Toxicol. 2005. PMID 16596767

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức