Nguyên liệu mỹ phẩm

03/10/2026 9 phút đọc

Bemotrizinol (BEMT) trong mỹ phẩm: màng lọc phổ rộng, bền quang

BEMT là màng lọc triazine vừa hấp thụ UVA, UVB vừa giúp màng lọc khác bền hơn khi chiếu tia UV trong thử nghiệm phòng thí nghiệm. Bài viết tổng hợp dữ liệu đã công bố về độ bền quang, mức thấm qua da và quy định mới tại Mỹ.

Bemotrizinol (BEMT) trong mỹ phẩm: màng lọc phổ rộng, bền quang
Bemotrizinol — màng lọc UV hữu cơ phổ rộng trong kem chống nắng

Bemotrizinol (viết tắt BEMT; tên INCI: Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine) là màng lọc tia UV hữu cơ thuộc nhóm triazine, hấp thụ trên dải rộng cả UVA lẫn UVB và bền dưới ánh sáng (Teixeira Gomes et al., 2019). Tại ASEAN, bemotrizinol được phép dùng trong mỹ phẩm chống nắng với nồng độ tối đa 10% (Phụ lục VII, Ref 25).

Ngoài việc tự lọc tia UV, BEMT còn được nghiên cứu như một chất giúp các màng lọc kém bền — đặc biệt là avobenzone — giữ được hiệu quả khi bị chiếu tia UV trong thử nghiệm phòng thí nghiệm. Năm 2026, FDA Hoa Kỳ bổ sung bemotrizinol vào chuyên luận (monograph) thuốc chống nắng không kê đơn. Bài viết tóm tắt những gì dữ liệu cho thấy và những điểm còn hạn chế.

1. Bemotrizinol là gì?

Theo PubChem, bemotrizinol có tên hoá học 5-(2-ethylhexoxy)-2-[4-[4-(2-ethylhexoxy)-2-hydroxyphenyl]-6-(4-methoxyphenyl)-1,3,5-triazin-2-yl]phenol, công thức C38H49N3O5, khối lượng phân tử 627,8 g/mol, số CAS 187393-00-6. Hệ số phân bố dầu–nước tính toán (XLogP3) là 10,4 — một phân tử rất ưa dầu. Trong công thức, BEMT được hoà tan ở pha dầu.

Với khối lượng phân tử 627,8 g/mol, BEMT là phân tử khá lớn. Một nhóm tác giả cho rằng kết quả âm tính trong thử nghiệm gắn thụ thể hormone phù hợp với kích thước phân tử lớn này (Ashby et al., 2001) — xem mục 5.

2. Cơ chế: màng lọc hấp thụ phổ rộng và bền quang

Theo một nghiên cứu mô hình hoá phân tử, các hợp chất triazine được biết đến nhờ hai tính chất: bền quang và hấp thụ UV phổ rộng (UVA và UVB). Nhóm tác giả mô tả bemotrizinol là màng lọc UV hữu cơ phổ rộng, bền quang, có mặt trong nhiều sản phẩm chống nắng; phương pháp tính toán lý thuyết (TD-DFT) họ dùng tái hiện được phổ hấp thụ UV đo thực nghiệm (Teixeira Gomes et al., 2019).

Giống mọi màng lọc hữu cơ, BEMT hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng tia UV trong lớp sản phẩm trên da. Vì hấp thụ ở cả hai vùng UVA và UVB, BEMT góp phần vào độ bảo vệ phổ rộng của công thức. Kiến thức nền về UVA, UVB có trong bài ánh sáng và làn da.

3. BEMT giúp ổn định avobenzone và octinoxate (dữ liệu in vitro)

Phối hợpDữ liệu (theo abstract)Nguồn
BEMT + avobenzoneTrong kem dầu-trong-nước chiếu đèn hồ quang xenon có lọc, BEMT ngăn avobenzone bị phân huỷ quang theo kiểu phụ thuộc nồng độ; SPF và tỷ lệ UVA được giữ ổn định sau liều chiếu tới 30 MEDChatelain et al., 2001
BEMT + avobenzone + octinoxateAvobenzone làm octinoxate kém bền; khi thêm BEMT, cả hai màng lọc được bảo vệ quangChatelain et al., 2001
BEMT + octinoxateCơ chế ổn định có vẻ chủ yếu là dập tắt trạng thái kích thíchHerzog et al., 2020

Herzog và cộng sự (2020) giải thích rằng màng lọc bền quang có thể giúp màng lọc kém bền theo hai cách: hấp thụ bớt tia UV (mật độ quang) hoặc dập tắt trạng thái kích thích; cả hai cơ chế đều có thể xảy ra. Các kết quả trong bảng đều là nghiên cứu phòng thí nghiệm (in vitro: đo quang phổ, sắc ký, quang lý), không đo trên da người. Tác giả của cả hai nghiên cứu làm việc tại doanh nghiệp trong ngành dược, hoá chất. Mỗi công thức vẫn cần thử độ bền quang riêng.

4. BEMT có thấm qua da và vào máu không?

Trên da người ngoài cơ thể: một nghiên cứu dùng da người dư sau phẫu thuật, đặt trong buồng khuếch tán Franz và chụp phổ khối ion thứ cấp (ToF-SIMS), theo dõi avobenzone, bemotrizinol và hai màng lọc khác. Các màng lọc phần lớn nằm lại ở lớp sừng; riêng ở một số cấu trúc như tuyến bã, chúng đi sâu hơn vào biểu bì (Munem et al., 2021).

Trên người tình nguyện: một thử nghiệm mở, quy mô thăm dò, theo thiết kế “dùng tối đa” của FDA, bôi công thức mẫu chứa 6% BEMT (nền dầu + 10% ethanol). Nồng độ BEMT trong huyết tương hiếm khi vượt mốc 0,5 ng/mL, không có dấu hiệu tích luỹ; ghi nhận một biến cố mức trung bình và vài biến cố nhẹ. Nghiên cứu do nhà sản xuất nguyên liệu BEMT tài trợ, phần lớn tác giả là nhân viên hoặc cố vấn của doanh nghiệp này (D'Ruiz et al., 2023). Abstract không nêu số người tham gia.

Mốc 0,5 ng/mL là ngưỡng do FDA đặt ra cho hoạt chất chống nắng (D'Ruiz et al., 2023). Ý nghĩa của mốc này và dữ liệu hấp thu của một số màng lọc khác được trình bày trong bài về avobenzone.

5. An toàn: nội tiết, dị ứng và nhóm cần lưu ý

  • Nội tiết: BEMT không gắn với thụ thể estrogen, androgen trong thử nghiệm in vitro, và không có hoạt tính trong thử nghiệm tử cung chuột non (tiêm dưới da); tác giả kết luận chất không có hoạt tính estrogen/kháng estrogen hay androgen/kháng androgen nội tại (Ashby et al., 2001). Đây là dữ liệu in vitro và trên động vật; tác giả đầu thuộc phòng thí nghiệm của một doanh nghiệp.
  • Đánh giá của FDA: trong lệnh cuối cùng năm 2026, FDA nêu dữ liệu dược lý lâm sàng trong hồ sơ do bên đề nghị nộp cho thấy BEMT không dễ hấp thu qua da người, kể cả khi bôi lặp lại, và các nghiên cứu trên da không ghi nhận trường hợp kích ứng, độc tính quang hay dị ứng quang nào. FDA cũng nêu dữ liệu ở trẻ em còn hạn chế.
  • Dị ứng tiếp xúc: đã có báo cáo ca viêm da tiếp xúc dị ứng với BEMT trong kem chống nắng; tác giả đặt câu hỏi liệu đây có phải “dị nguyên mới nổi” (Badaoui, 2024). Báo cáo ca chưa đủ để ước tính tần suất.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu trong các nguồn đã đọc; nên hỏi bác sĩ. Trong quá trình FDA xem xét, có ý kiến góp ý nêu thiếu dữ liệu BEMT trong sữa mẹ; FDA phản hồi rằng không đồng ý là có khoảng trống về an toàn, dựa trên mức hấp thu thấp.

6. Nồng độ, pháp quy và dạng sản phẩm

Thị trườngNồng độ tối đaĐiều kiện chính
ASEAN (Phụ lục VII, bản 12/2025, Ref 25)10%Không ghi giới hạn hay cảnh báo riêng; áp dụng câu cảnh báo chung cho sản phẩm chống nắng chính
Hoa Kỳ (lệnh OTC000039 của FDA, ban hành 10/6/2026)Tới 6%Kem chống nắng là thuốc không kê đơn; dùng cho người lớn và trẻ từ 6 tháng tuổi; thành phẩm có SPF không dưới 2; dạng dầu, lotion, kem, gel, bơ (butter), hồ (paste), thuốc mỡ (ointment), thỏi, xịt (xịt không có khí đẩy hoặc khí đẩy tách biệt hoàn toàn với công thức); không dạng xịt khí nén trộn trực tiếp khí đẩy, không dạng bột; không phối với PABA hoặc trolamine salicylate

Lệnh của FDA có hiệu lực từ ngày 9/8/2026; nếu lệnh bị khiếu nại theo luật, ngày hiệu lực xác định theo thủ tục luật định. Vì ở Mỹ kem chống nắng là thuốc, giới hạn 6% của FDA không áp dụng cho mỹ phẩm bán tại Việt Nam, nơi mốc pháp lý là 10% theo Phụ lục VII ASEAN.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Hoà tan: theo thực hành nhà máy, BEMT cần đủ dầu phân cực (ester) trong pha dầu nóng để tan hết và không kết tinh lại; kiểm tra kết tinh trong nghiên cứu ổn định.
  • Thiết kế tổ hợp màng lọc: BEMT có thể được chọn để vừa góp phần bảo vệ UVA, UVB vừa ổn định avobenzone; tỷ lệ cụ thể phải tối ưu bằng thử độ bền quang và đo SPF/UVA thành phẩm. Xem SPF: ý nghĩa và kiểm nghiệm.
  • Xuất khẩu sang Mỹ: sản phẩm phải theo quy định thuốc không kê đơn với giới hạn 6% và các điều kiện riêng; theo lệnh, doanh nghiệp đã nộp hồ sơ đề nghị (cùng bên được cấp phép, nhận chuyển nhượng) có quyền độc quyền tiếp thị trong 18 tháng kể từ ngày lệnh có hiệu lực.
  • Công bố đúng mức: “màng lọc phổ rộng, bền quang” khi có dữ liệu thành phẩm; tránh “không ngấm vào da”, “an toàn cho mọi người”, “thân thiện với san hô” khi không có dữ liệu riêng.

Butter-C ứng dụng bemotrizinol trong gia công kem chống nắng, phối với các màng lọc khác theo giới hạn Phụ lục VII ASEAN và kiểm chứng SPF, UVA trên thành phẩm tại phòng thử nghiệm độc lập.

Câu hỏi thường gặp

Bemotrizinol có ngấm vào máu không?

Dữ liệu hiện có cho thấy mức hấp thu thấp. Trong thử nghiệm dùng tối đa với 6% BEMT, nồng độ trong huyết tương hiếm khi vượt 0,5 ng/mL (D'Ruiz et al., 2023, do nhà sản xuất tài trợ), và FDA nêu rằng BEMT không dễ hấp thu qua da người.

BEMT có gây rối loạn nội tiết không?

Trong thử nghiệm in vitro và trên chuột, BEMT không gắn với thụ thể estrogen, androgen và không có hoạt tính kiểu hormone (Ashby et al., 2001). Chưa có nghiên cứu trên người về câu hỏi này trong các nguồn đã đọc.

Trẻ em và bà bầu có dùng được kem chống nắng chứa BEMT không?

FDA kết luận có đủ bằng chứng an toàn cho BEMT tới 6% trong thuốc chống nắng dùng cho người lớn và trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên, đồng thời nêu dữ liệu ở trẻ em còn hạn chế. Với trẻ dưới 6 tháng và phụ nữ mang thai, chưa đủ dữ liệu; nên hỏi bác sĩ.

BEMT có hại cho san hô không?

Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu đã công bố về tác động của BEMT lên san hô. Khi chưa có dữ liệu, không nên gắn nhãn “an toàn cho rạn san hô” chỉ dựa vào việc dùng BEMT.

BEMT là chống nắng “vật lý” hay “hoá học”?

BEMT là màng lọc hữu cơ (thường gọi là “hoá học”), hoạt động bằng cách hấp thụ tia UV. Khác với avobenzone, BEMT bền quang.

Tài liệu tham khảo

  1. Teixeira Gomes JV et al. Molecular modeling as a design tool for sunscreen candidates: a case study of bemotrizinol. J Mol Model. 2019. PMID 31773345
  2. Chatelain E et al. Photostabilization of butyl methoxydibenzoylmethane (Avobenzone) and ethylhexyl methoxycinnamate by bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine (Tinosorb S), a new UV broadband filter. Photochem Photobiol. 2001. PMID 11594052
  3. Herzog B et al. Insights into the stabilization of photolabile UV-absorbers in sunscreens. Photochem Photobiol Sci. 2020. PMID 33300922
  4. Munem M et al. Animal- free skin permeation analysis using mass spectrometry imaging. Toxicol In Vitro. 2021. PMID 33276055
  5. D'Ruiz CD et al. Preliminary clinical pharmacokinetic evaluation of bemotrizinol - A new sunscreen active ingredient being considered for inclusion under FDA's over-the-counter (OTC) sunscreen monograph. Regul Toxicol Pharmacol. 2023. PMID 36738872
  6. Ashby J et al. Lack of binding to isolated estrogen or androgen receptors, and inactivity in the immature rat uterotrophic assay, of the ultraviolet sunscreen filters Tinosorb M-active and Tinosorb S. Regul Toxicol Pharmacol. 2001. PMID 11754532
  7. Badaoui A. Allergic contact dermatitis to bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine (Tinosorb S) in a sunscreen: An emerging allergen? Contact Dermatitis. 2024. PMID 39011994
  8. U.S. Food and Drug Administration. Final Administrative Order (OTC000039) Amending Over-the-Counter Monograph M020: Sunscreen Drug Products for Over-the-Counter Human Use, and Related Information (issued June 10, 2026). https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/omuf/order/supportDoc/OTC000039/Final_Administrative_Order.pdf

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức