Brightening Serum vitamin C, chai thuỷ tinh 50ml kèm ống nhỏ giọt

Chăm sóc da mặt

Gia công serum dưỡng sáng

Brightening Serum · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Serum dưỡng sáng hướng tới làn da đều màu và trông rạng rỡ hơn, bằng các hoạt chất tác động vào những khâu khác nhau của quá trình hình thành sắc tố. Đây là nhóm sản phẩm có hai đặc thù: nhiều hoạt chất bị giới hạn hàm lượng hoặc không được phép dùng trong mỹ phẩm, và sản phẩm rất dễ đổi màu theo thời gian. Vì vậy chọn hoạt chất đúng danh mục và giữ được màu, hàm lượng tới hết hạn dùng là hai việc phải làm song song. Butter-C nhận gia công trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Nhóm hoạt chất làm sáng — chọn nhóm chủ lực trước, pH và bao bì theo sau

Một serum thường có một hoạt chất chủ lực và một đến hai hoạt chất hỗ trợ, tác động vào các khâu khác nhau để bổ trợ cho nhau thay vì cộng dồn kích ứng.

Vitamin C và dẫn xuất

Ascorbic Acid nguyên chất cần pH dưới 3,5 và rất dễ oxy hoá. Các dẫn xuất bền hơn — Ascorbyl Glucoside, Ethyl Ascorbic Acid, Sodium Ascorbyl Phosphate, Ascorbyl Tetraisopalmitate — cho phép pH gần da và hạn dùng dài hơn.

Niacinamide và Tranexamic Acid

Niacinamide 2–5%, Tranexamic Acid 2–3%. Ổn định ở pH 5–7, ít châm chích, dùng được cả sáng và tối — nền của hướng dưỡng sáng dịu.

Arbutin, Kojic Acid, chiết xuất cam thảo

Alpha-Arbutin, Kojic Acid, Glabridin từ cam thảo, 4-Butylresorcinol. Hàm lượng theo giới hạn quy định; một số chất nhạy ánh sáng và dễ ngả màu.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Chỉ dùng hoạt chất được phép trong mỹ phẩm và trong giới hạn quy định; độ bền màu của công thức; độ dung nạp của nhóm da mục tiêu; và chênh lệch giá giữa Ascorbic Acid với các dẫn xuất.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Giữ màu và hàm lượng tới hết hạn dùng

Serum dưỡng sáng ngả vàng rồi ngả nâu là lỗi người dùng nhìn thấy đầu tiên, và thường đi kèm hàm lượng hoạt chất đã giảm. Bốn hạng mục dưới đây chốt cùng lúc.

Chống oxy hoá và giữ màu

Phối chất chống oxy hoá (Tocopherol, Ferulic Acid), chelate và kiểm soát oxy khi nạp. Chỉ số màu được đo định kỳ trong thử nghiệm ổn định, không chỉ nhìn bằng mắt.

pH và tính tương thích

Ascorbic Acid nguyên chất cần pH thấp, Niacinamide muốn pH 5–7. Muốn phối cả hai trong một chai thì dùng dẫn xuất vitamin C bền ở pH gần da.

Độ dung nạp

Hoạt chất làm sáng cộng với acid dễ gây châm chích. Chất làm dịu và giữ ẩm (Panthenol, Allantoin, Hyaluronate) được tính ngay từ đầu, không thêm sau.

Chống nắng đi kèm

Da dùng sản phẩm dưỡng sáng cần chống nắng ban ngày. Hướng dẫn sử dụng trên nhãn nêu rõ điều này; nhiều thương hiệu chọn làm kèm kem chống nắng trong cùng dòng.

Ba hướng bào chế

Cùng một mục tiêu, ba trải nghiệm khác nhau

Serum vitamin C

Ascorbic Acid hoặc dẫn xuất, phối Tocopherol và Ferulic Acid. Dùng buổi sáng trước kem chống nắng; hướng cho da xỉn màu.

Serum Niacinamide – Tranexamic Acid

pH gần da, ít châm chích, dùng sáng và tối. Hướng dịu, phù hợp làm sản phẩm mở đầu của dòng dưỡng sáng.

Serum phối hợp cho vùng da không đều màu

Arbutin, chiết xuất cam thảo cùng Niacinamide. Dùng toàn mặt hoặc tập trung vùng thâm; cần thử kích ứng kỹ hơn hai hướng trên.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai tối màu hoặc bơm chân không là lựa chọn kỹ thuật an toàn. Nếu thương hiệu muốn chai trong để lộ màu dung dịch, cần hộp giấy che sáng và dẫn xuất bền màu.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & chỉ số màu
Màu, mùi, độ trong; đo chỉ số màu định kỳ để phát hiện ngả vàng sớm.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ. Ràng buộc với ống nhỏ giọt hay bơm.
Hàm lượng hoạt chất
Vitamin C, Niacinamide, Arbutin, Tranexamic Acid định lượng bằng HPLC trên từng lô.
Hàm lượng còn lại sau lão hoá
Định lượng lại sau các mốc lão hoá cấp tốc — căn cứ để đặt hạn dùng.
Sàng lọc chất không được phép
Kiểm kim loại nặng và các chất không được dùng trong mỹ phẩm dưỡng sáng theo quy định, trên nguyên liệu và thành phẩm.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi đổi màu, tách lớp, kết tủa.
Tương thích bao bì
Ngâm cùng chai, ống nhỏ giọt, gioăng hoặc bơm sẽ dùng; kiểm độ kín khí và thấm sáng.
Vi sinh & an toàn
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản ISO 11930; thử kích ứng trước khi chốt.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Sản phẩm dưỡng sáng là nhóm được hậu kiểm nhiều, cả về thành phần lẫn cách quảng bá. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố; dưới đây là các cách diễn đạt thường dùng.

Giúp da đều màu, rạng rỡ hơn

Thay cho: trắng da, trắng bật tông, tẩy trắng.

Hỗ trợ làm mờ vết thâm

Thay cho: trị nám, xoá thâm, hết tàn nhang.

Giúp da trông tươi sáng

Thay cho: trắng vĩnh viễn, trắng sau 7 ngày.

Dưỡng sáng da

Thay cho: ức chế melanin, tác động vào tế bào sắc tố.

Tên và mô tả thành phần

Ghi đúng tên INCI và hàm lượng trong giới hạn; không dùng chất không được phép trong mỹ phẩm.

Số liệu hiệu quả

Chỉ nêu khi có kết quả thử nghiệm trên chính sản phẩm; không nêu so sánh hơn – nhất với sản phẩm khác.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Serum nước, essence sánh nhẹ hoặc nhũ tương mỏng; trong hoặc có ánh màu từ hoạt chất.
Quy cách
Chai thuỷ tinh kèm ống nhỏ giọt, hoặc chai bơm chân không. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng hoạt chất; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm cả cảnh báo nhãn theo quy định.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Mẫu tham khảo

Brightening Serum — Vitamin C Essence

Mẫu nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng công thức cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.

Vitamin C

Hoạt chất chủ lực của công thức; ưu tiên dẫn xuất bền để màu dung dịch giữ ổn định.

Kết cấu essence

Lỏng, thấm nhanh, không để lại lớp dính — dùng được buổi sáng trước kem chống nắng.

Định hướng sản phẩm

Giúp da trông tươi sáng, đều màu tự nhiên; cho da xỉn màu và thiếu sức sống.

Quy cách 50ml

Chai thuỷ tinh kèm ống nhỏ giọt và nắp chụp; đi cùng hộp giấy để che sáng.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hoạt chất chủ lực

Vitamin C, Niacinamide, Tranexamic Acid, Arbutin hay phối hợp — quyết định pH, bao bì và cảnh báo nhãn.

Thời điểm sử dụng

Serum ngày, serum đêm hay dùng được cả hai.

Kết cấu

Lỏng như nước, sánh nhẹ hay nhũ tương mỏng.

Nhóm làm dịu và cấp ẩm

Hyaluronate, Panthenol, Allantoin; được thẩm định an toàn trước khi đưa vào.

Hương và màu

Có hương hoặc không hương; màu tự nhiên của hoạt chất hoặc điều chỉnh theo nhãn.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không hương, không cồn — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Gia công serum vitamin C

Đi sâu vào các dạng vitamin C và cách giữ chúng ổn định.

Quản lý sắc tố da: nám, tàn nhang và thâm mụn

Vì sao da không đều màu và các hoạt chất thường dùng trong mỹ phẩm.

Melazero trong mỹ phẩm: cơ chế làm sáng da và hàm lượng sử dụng

Một hoạt chất làm đều màu da và cách phối trong công thức.

Chỉ số SPF: ý nghĩa, phương pháp thử ISO và nơi kiểm nghiệm

Chống nắng — bước không thể thiếu khi dùng sản phẩm dưỡng sáng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục