Tin tức

05/09/2025 5 phút đọc

Chỉ số SPF: ý nghĩa, phương pháp thử ISO và nơi kiểm nghiệm

SPF (Sun Protection Factor) là tỷ số giữa liều gây hồng ban tối thiểu (MED) trên da có bôi và da không bôi kem chống nắng, đo trên người (in vivo) với liều bôi tiêu chuẩn 2 mg/cm² và máy giả lập mặt trời. Nói cách khác, SPF chỉ phản ánh bảo vệ chống UVB gây bỏng nắng/erythema, không trực tiếp đo…

Chỉ số SPF: ý nghĩa, phương pháp thử ISO và nơi kiểm nghiệm

SPF là gì?

SPF (Sun Protection Factor) là tỷ số giữa liều gây hồng ban tối thiểu (MED) trên da có bôi và da không bôi kem chống nắng, đo trên người (in vivo) với liều bôi tiêu chuẩn 2 mg/cm² và máy giả lập mặt trời. Nói cách khác, SPF chỉ phản ánh bảo vệ chống UVB gây bỏng nắng/erythema, không trực tiếp đo bảo vệ UVA. Định nghĩa, cách tính và quy trình hội đồng thử nghiệm được chuẩn hóa trong ISO 24444:2019.

SPF là gì? — Chỉ số SPF: ý nghĩa, phương pháp thử ISO và nơi kiểm nghiệm

SPF tăng → bảo vệ tăng bao nhiêu?

Về lý thuyết, phần UVB truyền qua xấp xỉ 1/SPF (tức % chặn ≈ 1 – 1/SPF). Vì vậy:

  • SPF 15 ≈ 93% UVB, SPF 30 ≈ 97%, SPF 50 ≈ 98%, SPF 100 ≈ 99%. Lợi ích không tuyến tính: càng lên cao, biên lợi ích càng giảm.

Lưu ý quan trọng: chuẩn EU khuyến cáo 2 mg/cm² là mức bôi khi thử nghiệm; bôi ít hơn làm giảm bảo vệ một cách mất cân xứng (bôi một nửa có thể giảm bảo vệ tới hai phần ba).

2) SPF không cho biết bảo vệ UVA — đọc đúng các chỉ số UVA

  • UVA-PF/PPD/PA: Bảo vệ UVA được đo in vivo bằng ISO 24442:2022 (UVAPF/PPD, nền cho hệ PA+/++/+++/++++ của Nhật) hoặc in vitro theo ISO 24443 (quang phổ truyền qua trên tấm PMMA, có critical wavelength).
  • Quy tắc 1/3 của EU: Để được ghi nhận UVA tối thiểu, UVA-PF ≥ 1/3 SPF; trên nhãn thường có logo “UVA trong vòng tròn”.
  • Chuẩn “Broad Spectrum” của Mỹ (FDA): yêu cầu critical wavelength ≥ 370 nm theo 21 CFR 201.327.

Kết luận thực hành: Khi so sánh sản phẩm, đừng nhìn mỗi SPF; hãy kiểm tra UVA (logo vòng tròn/PA/PPD) hoặc tuyên bố “Broad Spectrum” đạt chuẩn.

2) SPF không cho biết bảo vệ UVA — đọc đúng các chỉ số UVA — Chỉ số SPF: ý nghĩa, phương pháp thử ISO và nơi kiểm nghiệm

3) Các phương pháp kiểm nghiệm SPF/UVA đang dùng trên thế giới

In vivo (trên người)

  • ISO 24444:2019 – đo SPF (UVB) bằng tỷ số MED, bôi 2 mg/cm², hội đồng tình nguyện viên được chọn lọc. Đây là “tiêu chuẩn vàng” truyền thống.
  • ISO 24442:2022 – đo UVA-PF/PPD (tạo sạm bền vững). Là nền tảng kỹ thuật cho hệ PA+ → PA++++.
  • Độ bền nước: ISO 16217:2020 (quy trình ngâm nước) + ISO 18861:2020 (tính % duy trì SPF trước/sau ngâm).

In vitro / hỗn hợp (các chuẩn mới)

  • ISO 24443 – UVA in vitro (UVAPF & critical wavelength) trên tấm PMMA.
  • ISO 23675:2024 – in vitro SPF (Double Plate Method): phương án thay thế mang tính đạo đức và tái lặp tốt, tương quan với in vivo 24444. Đang được ngành triển khai.
  • ISO 23698:2024 – hybrid (HDRS): kết hợp phép đo quang phổ với tham số hiệu chỉnh in vivo, hướng tới ước tính SPF/UVA-PF/critical wavelength không xâm lấn.

Gợi ý vận hành R&D: Dùng 24443/23675 sàng lọc công thức nhanh trong lab; sau đó xác nhận claim thương mại bằng 24444/24442 (và 16217/18861 nếu có “water-resistant”).

4) SPF cao có “an toàn hơn” không?

SPF cao lý thuyết chặn nhiều UVB hơn, nhưng lợi ích giảm dần; quan trọng là bôi đủ – bôi lại đúng cách. Với dùng hằng ngày, phần lớn hiệp hội da liễu khuyến nghị SPF ≥ 30 và bôi lại mỗi 2 giờ hoặc sau bơi/đổ mồ hôi; đồng thời ưu tiên broad spectrum để có UVA-PF đạt yêu cầu.

5) Các trung tâm/đơn vị tại Việt Nam có thể làm chỉ tiêu SPF/UVA (cập nhật 09/2025)

Ghi chú: In vivo SPF/UVA cần hội đồng tình nguyện viên và buồng chiếu đạt chuẩn; một số đơn vị trong nước tự thực hiện hoặc liên kết với phòng thí nghiệm khu vực (Thái Lan, Úc, EU). Bạn nên liên hệ trước để xác nhận năng lực, phương pháp, thời gian panel.

  1. Viện Kiểm nghiệm Thuốc TP.HCM (NCL-HCMC, Bộ Y tế) – cơ quan đầu ngành phía Nam; đã giới thiệu/bổ sung danh mục phương pháp ISO 24444, 24442, 24443 và chuẩn mới ISO 23675/23698, cùng ISO 16217/18861 cho độ bền nước.
  2. Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc, Mỹ phẩm, Thực phẩm Hà Nội (Sở Y tế Hà Nội) – đơn vị nhà nước kiểm nghiệm mỹ phẩm khu vực phía Bắc; liên hệ để xác nhận dịch vụ SPF/UVA cụ thể và lịch nhận mẫu.
  3. Unilab Vietnam – đơn vị tư nhân quảng bá dịch vụ ISO 24444 (SPF) & ISO 24443 (UVA in vitro); hữu ích cho sàng lọc/khẳng định claim (kiểm chứng kỹ phương án in vivo).
  4. SGS (điểm liên hệ Việt Nam) – mạng lưới toàn cầu có dịch vụ SPF 24444, UVA 24442, critical wavelength; văn phòng Việt Nam có thể điều phối sang cơ sở lân cận nếu cần in vivo.
  5. Solar Test Asia (Bangkok) – phòng lab khu vực nhận mẫu từ Việt Nam, cung cấp in vivo SPF 24444 và in vitro UVA 24443 (tham khảo khi cần thời gian nhanh).
  6. IRDOP – viện tư nhân công bố phòng thí nghiệm ISO/IEC 17025 và dịch vụ kiểm nghiệm kem chống nắng; nên xác minh danh mục in vivo vs in vitro trước khi đặt test.

6) Checklist ngắn cho claim & hồ sơ PIF

  • SPF (UVB): báo cáo ISO 24444 (hoặc ISO 23675/23698 nếu thị trường chấp nhận).
  • UVA: ISO 24442 (UVAPF/PPD) hoặc ISO 24443 (in vitro + critical wavelength).
  • Broad Spectrum (Mỹ): chứng minh λc ≥ 370 nm theo 21 CFR 201.327.
  • Water resistant: ISO 16217 + ISO 18861.
  • Ghi nhãn EU: đảm bảo UVA-PF ≥ 1/3 SPF (logo UVA), tránh claim “sunblock/100% bảo vệ”.

FAQ nhanh

SPF 50 có gấp đôi bảo vệ so với SPF 25? Không. SPF tăng không tuyến tính; phần UVB lọt qua ≈ 1/SPF.
PA++++ nghĩa là gì? Là mức UVA-PF ≥ 16 theo khung PA của JCIA (chuẩn hóa trên nền ISO 24442).
Có thể chỉ test in vitro để ghi SPF không? Chuẩn ISO 23675/23698 (2024) mở đường cho in vitro/hybrid SPF; tuy nhiên mức chấp nhận thị trường còn tùy quốc gia. Với EU/Mỹ hiện vẫn thường xác nhận in vivo cho claim thương mại.

Kết luận

  • SPF đo UVB/erythema, không thay thế chỉ số UVA.
  • Chọn SPF 30–50, broad spectrum, có logo UVA/PA; bôi đủ lượng, bôi lại.
  • Khi làm PIF/claim, ưu tiên ISO 24444/24442/24443; cân nhắc 23675/23698 cho sàng lọc/chiến lược R&D; xác nhận năng lực phòng lab trong nước hoặc khu vực trước khi chạy in vivo.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức