Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 8 phút đọc

Allantoin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Allantoin có mặt trong rất nhiều kem dưỡng "làm dịu", nhưng bằng chứng của chính allantoin đến đâu? Bài viết tách bạch dữ liệu động vật, thuốc và mỹ phẩm.

Allantoin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Allantoin — bột trắng mịn dùng trong kem dưỡng làm dịu

Allantoin là một hợp chất dị vòng nhỏ (5-ureidohydantoin), dạng bột trắng, không mùi, được dùng trong mỹ phẩm với vai trò làm dịu và dưỡng da. Báo cáo đánh giá an toàn của CIR (2010) ghi nhận allantoin được dùng trong 1.376 sản phẩm mỹ phẩm, ở nồng độ đến 2%.

Bài viết tóm tắt allantoin trong mỹ phẩm theo góc nhìn bào chế: allantoin là gì, cơ chế được đề xuất, bằng chứng thực sự có đến đâu, giới hạn độ tan trong công thức và cách công bố công dụng đúng mức.

1. Allantoin là gì?

Theo PubChem, allantoin có công thức C4H6N4O3, khối lượng phân tử khoảng 158 g/mol, tên hoá học (2,5-dioxoimidazolidin-4-yl)urea. Allantoin được tạo ra khi oxy hoá uric acid, có mặt tự nhiên trong hạt thuốc lá, củ cải đường, mầm lúa mì; PubChem cũng mô tả một phương pháp tổng hợp từ glyoxylic acid và urea với xúc tác acid.

Báo cáo an toàn của CIR (2010) đánh giá chung allantoin và các phức của nó (allantoin ascorbate, allantoin biotin, allantoin panthenol, allantoin glycyrrhetinic acid…); tất cả được xếp là chất dưỡng da. Trên nhãn, "Allantoin" là tên INCI của chất đơn.

2. Cơ chế tác động trên da

Dữ liệu lành thương trên động vật

Trên chuột cống (60 con chia 3 nhóm), nhũ tương dầu-trong-nước chứa 5% allantoin bôi 14 ngày trên mô hình vết thương hở; theo tác giả, allantoin cải thiện và đẩy nhanh việc tái lập da bình thường, và phân tích mô học gợi ý cơ chế qua điều hoà phản ứng viêm, kích thích nguyên bào sợi tăng sinh và tổng hợp chất nền ngoại bào (Araújo et al., 2010). Đây là dữ liệu động vật trên vết thương, không phải bằng chứng công dụng của mỹ phẩm.

Làm dịu khi phối hợp (dữ liệu tế bào)

Trên tế bào sừng người chiếu UVB, phối hợp allantoin, bisabolol, D-panthenol và dipotassium glycyrrhizate làm giảm PGE2 cùng các cytokine IL-1α, IL-6, IL-8 và TNFα, đồng thời giảm superoxide ty thể (Tan et al., 2024; các tác giả thuộc một tập đoàn hàng tiêu dùng). Đây là dữ liệu tế bào của tổ hợp bốn chất, không tách riêng allantoin. Xem thêm bài bisabolol trong mỹ phẩm và bài panthenol trong mỹ phẩm.

3. Bằng chứng hiệu quả: điều cần nói thẳng

Dù allantoin rất phổ biến, các nguồn đã kiểm cho thấy bằng chứng lâm sàng của allantoin đơn chất còn hạn chế:

  • Thử nghiệm thuốc ngẫu nhiên cho kết quả âm tính: trong nghiên cứu pha 3 đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi trên 169 người mắc bệnh ly thượng bì bọng nước (epidermolysis bullosa), một thuốc nghiên cứu dạng kem chứa 6% allantoin không hiệu quả hơn kem nền về thời gian và tỷ lệ khép kín vết thương đích trong 3 tháng; kem được dung nạp tốt (Paller et al., 2020). Đây là nghiên cứu thuốc trên bệnh lý, không phải mỹ phẩm.
  • Chế phẩm phối hợp của hãng dược: trong nghiên cứu ngẫu nhiên, một trung tâm trên 61 phụ nữ, gel chứa chiết xuất hành tây, heparin và allantoin dùng sớm trên sẹo mổ lấy thai cải thiện điểm tự đánh giá của người bệnh về màu, độ cứng và độ gồ ghề của sẹo sau 6 tuần so với không dùng; điểm do người quan sát đánh giá không khác biệt có ý nghĩa (Ocampo-Candiani et al., 2014). Kết quả thuộc về chế phẩm ba thành phần, không tách riêng allantoin.
  • Kem dưỡng nhiều thành phần: trong thử nghiệm mù đôi 14 ngày ở người lớn viêm da cơ địa nhẹ–vừa, kem dưỡng được bổ sung một nhóm thành phần làm dịu (bơ hạt mỡ, lysate vi khuẩn, allantoin, bisabolol và một số chiết xuất thực vật) cải thiện độ ẩm da tốt hơn kem dưỡng không có nhóm này (Prakoeswa et al., 2024). Nghiên cứu không tách được vai trò riêng của allantoin.

Vì vậy, allantoin phù hợp với vai trò thành phần làm dịu, dưỡng da trong công thức, không phải "hoạt chất tái tạo" có bằng chứng độc lập trên người.

4. Nồng độ và giới hạn độ tan

CIR (2010) ghi nhận allantoin dùng trong 1.376 sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ đến 2%. Điểm kỹ thuật quan trọng: allantoin tan kém. PubChem ghi độ tan ở 25 °C như sau:

Dung môi (25 °C)Độ tan của allantoin
Nước0,57%
Ethanol 96%0,04%
Ethanol/nước (1:1)0,35%
Propylene glycol/nước (1:1)0,40%
Glycerol/nước (1:1)0,60%

Từ các số liệu này có thể suy ra: trong nền nước ở 25 °C, phần allantoin vượt quá khoảng 0,5–0,6% không tan hết mà tồn tại dưới dạng hạt phân tán. Một nghiên cứu bào chế gel xanthan cũng mô tả allantoin ở dạng huyền phù trong gel; gel phối trộn bằng khuấy từ đạt chỉ số chất lượng cao hơn gel nghiền trong cối, và gel có allantoin lan tỏa kém hơn gel nền (Vlad et al., 2024).

5. Cách dùng và kết hợp

Allantoin dùng được sáng và tối và có thể đưa vào kem dưỡng, gel hay lotion. Các phối hợp có dữ liệu ở mức công thức hoặc tế bào gồm: allantoin với panthenol, bisabolol và dipotassium glycyrrhizate (làm dịu); allantoin với chất giữ ẩm và chất làm mềm trong kem dưỡng cho da khô. Người có da nhạy cảm có thể tìm allantoin trong các sản phẩm phục hồi hàng rào; xem thêm bài hàng rào bảo vệ da.

6. An toàn — ai cần lưu ý?

CIR (2010) kết luận dữ liệu thử nghiệm đủ để chứng minh allantoin và các phức của nó an toàn ở các loại sản phẩm và nồng độ đã xem xét. Trong thử nghiệm thuốc pha 3 nêu trên (bệnh nhân từ 1 tháng tuổi trở lên), kem 6% allantoin bôi toàn thân mỗi ngày trong 3 tháng được dung nạp tốt; đây là dữ liệu dung nạp của một chế phẩm thuốc, không phải bằng chứng công dụng mỹ phẩm. Các nguồn đã kiểm không nêu báo cáo kích ứng hay dị ứng do allantoin.

Với phụ nữ mang thai và cho con bú, các nguồn đã kiểm không có khuyến cáo riêng cho allantoin bôi ngoài da; nên hỏi ý kiến bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Bào chế: thiết kế nồng độ với hiểu biết về độ tan (0,57% trong nước ở 25 °C). Ở nồng độ cao hơn, kiểm soát kích thước hạt, cảm giác sạn và độ đồng nhất trong thử ổn định.
  • Công bố công dụng: "giúp làm dịu da", "dưỡng da mềm mại", "hỗ trợ da khô ráp". Tránh "lành vết thương", "làm mờ sẹo", "tái tạo da" — các dữ liệu này đến từ động vật, chế phẩm thuốc hoặc công thức phối hợp.
  • Pháp quy ASEAN: allantoin không nằm trong Phụ lục II, III, VI bản phát hành 06/2026.
  • Thị trường Mỹ: 21 CFR 347.10 liệt kê allantoin 0,5–2% là hoạt chất bảo vệ da (skin protectant) của thuốc không kê đơn; khi xây dựng sản phẩm cho thị trường này cần phân biệt rõ mỹ phẩm với thuốc không kê đơn.
  • Hồ sơ PIF: nếu dùng phức allantoin, lưu ý CIR ghi nhận còn thiếu dữ liệu về mức dùng của nhiều phức.

Butter-C ứng dụng allantoin trong gia công tinh chất phục hồi và dưỡng ẩm cho bé, với nồng độ chọn theo độ tan và thử ổn định trước khi sản xuất lô thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Allantoin có phải chiết từ ốc sên?

Không nhất thiết. PubChem ghi allantoin có trong hạt thuốc lá, củ cải đường, mầm lúa mì và mô tả cả cách tổng hợp từ glyoxylic acid và urea. Nguồn gốc của một lô nguyên liệu cụ thể cần xem tuyên bố của nhà cung cấp.

Allantoin có giúp lành vết thương hay mờ sẹo?

Dữ liệu lành thương đến từ chuột; thử nghiệm thuốc 6% allantoin ở bệnh ly thượng bì bọng nước không hiệu quả hơn kem nền. Dữ liệu trên sẹo là của một chế phẩm phối hợp ba thành phần của hãng dược. Mỹ phẩm không công bố các tác dụng này.

Allantoin dùng cho da em bé được không?

CIR kết luận allantoin an toàn ở các loại sản phẩm và nồng độ đã xem xét. Tuy vậy, sản phẩm cho bé vẫn cần đánh giá an toàn trên toàn công thức và thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng.

Vì sao kem có allantoin đôi khi có hạt li ti?

Allantoin chỉ tan khoảng 0,57% trong nước ở 25 °C. Ở nồng độ cao hơn, phần không tan tồn tại dạng hạt — công thức tốt cần kiểm soát kích thước hạt để không gây cảm giác sạn.

Tài liệu tham khảo

  1. Becker LC et al. Final report of the safety assessment of allantoin and its related complexes. Int J Toxicol. 2010. PMID 20448269
  2. Araújo LU et al. Profile of wound healing process induced by allantoin. Acta Cir Bras. 2010. PMID 20877959
  3. Paller AS et al. Efficacy and tolerability of the investigational topical cream SD-101 (6% allantoin) in patients with epidermolysis bullosa: a phase 3, randomized, double-blind, vehicle-controlled trial (ESSENCE study). Orphanet J Rare Dis. 2020. PMID 32576219
  4. Ocampo-Candiani J et al. The prophylactic use of a topical scar gel containing extract of Allium cepae, allantoin, and heparin improves symptoms and appearance of cesarean-section scars compared with untreated scars. J Drugs Dermatol. 2014. PMID 24509969
  5. Tan C et al. The combination of allantoin, bisabolol, D-panthenol and dipotassium glycyrrhizinate mitigates UVB-induced PGE(2) synthesis by keratinocytes. Int J Cosmet Sci. 2024. PMID 38433250
  6. Vlad RA et al. Impact of the Preparation Method on the Formulation Properties of Allantoin Hydrogels: Evaluation Using Semi-Solid Control Diagram (SSCD) Principles. Gels. 2024. PMID 38247781
  7. Prakoeswa CRS et al. The Role of Moisturizer Containing Anti-inflammatory on Skin Hydration in Mild-Moderate Atopic Dermatitis Patients. Dermatol Res Pract. 2024. PMID 39741562
  8. U.S. Food and Drug Administration (eCFR). 21 CFR 347.10 — Skin protectant active ingredients. Electronic Code of Federal Regulations. https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-D/part-347/subpart-B/section-347.10

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức