Chiết xuất lá dâu tằm (Morus alba) trong mỹ phẩm dưỡng sáng
Lá dâu tằm có dữ liệu ức chế tyrosinase trong phòng thí nghiệm, nhưng nhiều thông tin hay gắn với dâu tằm thực ra thuộc về rễ (dữ liệu làm sáng trên động vật) hoặc thuộc đường uống (đường huyết). Chủ thương hiệu cần tách bạch dữ liệu theo bộ phận cây trước khi chọn nguyên liệu và viết công bố công dụng.
Chiết xuất lá dâu tằm (INCI: Morus Alba Leaf Extract) là dịch chiết từ lá khô của cây dâu tằm trắng (Morus alba L., họ Moraceae) theo mô tả của cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm EU (CosIng); trong mỹ phẩm, nguyên liệu này được quan tâm cho dòng dưỡng sáng vì một số hợp chất phenolic của lá ức chế tyrosinase và làm giảm tạo melanin trong thí nghiệm tế bào.
Lá dâu tằm là thức ăn chính của tằm từ hàng thế kỷ (Chan et al., 2016). Điều cần nắm ngay: dữ liệu của bộ phận cây này không tự động áp cho bộ phận khác. Mulberroside A và oxyresveratrol, hai chất hay được nhắc trong quảng bá dưỡng sáng, trong các nguồn đã kiểm được thử trên da động vật dưới dạng chất tách từ rễ (hoặc chuyển hoá từ chất của rễ), không phải từ lá. Kiến thức nền có ở bài Quản lý sắc tố da.
1. Chiết xuất lá dâu tằm là gì?
Chiết xuất thực vật không có công thức phân tử xác định; thành phần thay đổi theo bộ phận cây, dung môi và cách chiết. Mỗi bộ phận có nhóm chất chính khác nhau, và CosIng xếp mỗi bộ phận thành một INCI riêng:
| Bộ phận | Nhóm chất chính | INCI trong CosIng | Chức năng CosIng ghi |
|---|---|---|---|
| Lá | Flavonoid là thành phần chính (Chan et al., 2016) | Morus Alba Leaf Extract | Dưỡng da (skin conditioning) |
| Quả | Anthocyanin, alkaloid (Chan et al., 2016) | Morus Alba Fruit Extract | Chống oxy hoá |
| Vỏ rễ | Flavonoid, alkaloid, stilbenoid (Chan et al., 2016) | Morus Alba Root Bark Extract | Dưỡng da |
| Rễ | Mulberroside A được phân lập từ dịch chiết ethanol của rễ (Park et al., 2011) | Morus Alba Root Extract | Làm sáng (bleaching), dưỡng da |
CosIng chỉ ghi chức năng “bleaching” cho chiết xuất rễ (Morus Alba Root Extract, Morus Alba Fibrous Root Extract); chiết xuất lá được ghi là dưỡng da. Số CAS 94167-05-2 được gán cho nhiều INCI của cây (lá, rễ, vỏ cây, quả…), nên không phân biệt được bộ phận: Quý khách cần đọc đúng INCI trên phiếu kiểm nghiệm (COA).
Lá còn chứa 1-deoxynojirimycin (1-DNJ), cùng flavonoid, phenolic và polysaccharide, các chất được cho là liên quan đến tác dụng trên đường huyết khi uống lá hoặc chiết xuất lá (Cui et al., 2023). Dữ liệu đường uống không phải bằng chứng cho mỹ phẩm bôi ngoài.
2. Cơ chế trên da
Dữ liệu cơ chế của lá đến nay đều ở mức ống nghiệm và tế bào nuôi cấy:
- Ức chế tyrosinase, enzyme then chốt tạo melanin: chiết xuất methanol 85% từ lá khô ức chế tyrosinase trong phản ứng chuyển dopa thành dopachrome. Mulberroside F, chất được tách từ dịch chiết này, ức chế tyrosinase và làm giảm tạo melanin ở tế bào hắc tố melan-a (Lee et al., 2002).
- Nhiều nhóm phenolic: 20 hợp chất phân lập từ lá (8 benzofuran, 10 flavonoid, 1 stilbenoid, 1 chalcone) ức chế có ý nghĩa hoạt tính tyrosinase và hàm lượng melanin ở tế bào u hắc tố nuôi cấy; ở điều kiện chiết tối ưu (methanol 85,2%, 53,2 °C, 2 giờ), dịch chiết ức chế 74,8% tyrosinase trong phép thử (Jeong et al., 2015).
- Chống oxy hoá: mulberroside F còn có hoạt tính bắt gốc superoxide. Ngay sau đó abstract ghi hoạt tính của chất này thấp và yếu hơn kojic acid, không nói rõ là hoạt tính nào (Lee et al., 2002).
Lưu ý: mulberroside F (từ lá) và mulberroside A (từ rễ) là hai chất khác nhau; mulberroside A thuỷ phân bằng enzyme cho oxyresveratrol (Park et al., 2011). Nồng độ trên tế bào không quy đổi được sang nồng độ trong sản phẩm.
3. Bằng chứng hiệu quả: phân theo bộ phận cây
| Nghiên cứu | Bộ phận, chất thử | Mô hình | Kết quả chính (theo abstract) | Dùng được cho chiết xuất lá bôi ngoài? |
|---|---|---|---|---|
| Lee et al., 2002 | Lá: chiết xuất methanol 85%; mulberroside F | In vitro (enzyme, tế bào melan-a) | Ức chế tyrosinase, giảm tạo melanin, bắt gốc superoxide; abstract ghi hoạt tính thấp, yếu hơn kojic acid | Có, ở mức in vitro |
| Jeong et al., 2015 | Lá: 20 hợp chất phenolic; dịch chiết methanol | In vitro (tế bào u hắc tố) | Giảm hoạt tính tyrosinase và hàm lượng melanin | Có, ở mức in vitro |
| Park et al., 2011 | Rễ: mulberroside A, oxyresveratrol, oxyresveratrol-3-O-glucoside (chất tinh khiết) | Bôi trên da chuột lang nâu chiếu UVB | Giảm sắc tố; hiệu quả theo thứ tự oxyresveratrol > oxyresveratrol-3-O-glucoside > mulberroside A | Không: rễ, chất tinh khiết, động vật |
| Alvin et al., 2011 | “Dầu chiết xuất dâu tằm (Morus alba) 75%”; abstract không nêu bộ phận cây, dung môi | Ngẫu nhiên, mù đơn, có giả dược; 50 người bị nám (25 mỗi nhóm); 8 tuần | MASI giảm từ 4,076 xuống 2,884 ở nhóm dâu tằm, nhóm giả dược cải thiện ít hơn; chỉ số Mexameter giảm từ 355,56 xuống 312,52, trong khi nhóm giả dược tăng từ 368,24 lên 372,12 | Không gán trực tiếp: không rõ bộ phận cây |
| Cui et al., 2023 | Lá dâu hoặc chiết xuất lá, đường uống | Tổng quan hệ thống, phân tích gộp 12 thử nghiệm, 615 người | Đường huyết lúc đói giảm 0,47 mmol/L, HbA1c giảm 2,92 mmol/mol | Không: dữ liệu uống |
Kết luận: bằng chứng hạn chế. Với Morus Alba Leaf Extract bôi ngoài da, dữ liệu trong các nguồn đã kiểm (PubMed, 10/2026) chỉ ở mức phòng thí nghiệm. Thử nghiệm trên người tìm được về “chiết xuất dâu tằm” cho nám là nghiên cứu nhỏ, mù đơn, dùng chế phẩm dầu không rõ bộ phận cây, nên không làm căn cứ công bố cho cao lá được.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Trong các nguồn đã kiểm, chưa có nồng độ sử dụng được xác lập cho Morus Alba Leaf Extract: chưa tìm thấy báo cáo của CIR (Mỹ) hay SCCS (EU), nghiên cứu về lá đều trên enzyme và tế bào, còn con số 75% của Alvin et al. thuộc về một chế phẩm dầu không rõ thành phần. Nồng độ nên theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp, xác nhận bằng nghiên cứu ổn định và thử dung nạp.
Nguyên liệu Butter-C đang lưu hồ sơ (cao dâu tằm) khai INCI Morus Alba Leaf Extract, mô tả là dịch chiết lỏng nền nước–glycol. Với dạng dung dịch, phần trăm trên công thức là phần trăm dung dịch nguyên liệu, không phải chất chiết khô, và INCI trên nhãn cần kê cả dung môi theo COA. Dạng này hợp với pha nước của serum, toner, gel, kem; ghi chú bào chế trong hồ sơ nguyên liệu khuyến nghị thêm ở giai đoạn nguội (không quá 40 °C).
5. Cách dùng và kết hợp
- Sản phẩm dưỡng sáng nào cũng cần đi cùng kem chống nắng ban ngày.
- Lá dâu tằm hợp vai trò thành phần thực vật hỗ trợ, phối cùng hoạt chất có dữ liệu trên người tốt hơn như niacinamide hay alpha-arbutin; chưa có nghiên cứu cho chính các cặp phối hợp này.
- Chưa có dữ liệu đã kiểm về tương kỵ; hồ sơ nguyên liệu lưu ý ion kim loại có thể làm dịch chiết đổi màu. Cần theo dõi màu, mùi, pH, vi sinh trong nghiên cứu ổn định.
- Nám cần bác sĩ da liễu đánh giá; mỹ phẩm chỉ hỗ trợ da trông đều màu hơn.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Chưa tìm thấy đánh giá an toàn của CIR hay SCCS cho Morus Alba Leaf Extract; CosIng không ghi ý kiến SCCS hay hạn chế nào (tra 10/2026). Trong thử nghiệm của Alvin et al. (2011), mọi người tham gia đều có thử bôi lặp lại mở (ROAT) âm tính với chế phẩm và giả dược (abstract không nêu thời điểm làm phép thử); trong 8 tuần, 4 người nhóm dâu tằm ngứa nhẹ, nhóm giả dược có 12 trường hợp ngứa hoặc đỏ da. Chế phẩm không rõ bộ phận cây nên chỉ để tham khảo.
Dị ứng: theo tổng quan của Papia et al. (2020), dị ứng với các cây chi Morus đã được ghi nhận dưới dạng dị ứng thực phẩm hoặc hô hấp, với biểu hiện như dị ứng đường hô hấp, mày đay tiếp xúc qua không khí, phản vệ, hội chứng dị ứng miệng; có phản ứng chéo với phấn hoa bạch dương, cỏ Parietaria và ô liu. Tìm kiếm PubMed (10/2026) chưa thấy báo cáo ca viêm da tiếp xúc do chiết xuất lá Morus alba bôi ngoài. Người đã biết dị ứng dâu tằm hoặc các phấn hoa trên, người có da nhạy cảm, nên thử trên vùng da nhỏ trước.
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy ASEAN: tra “Morus”, “mulberry”, “Moraceae”, “oxyresveratrol”, “mulberroside”, “deoxynojirimycin” và số CAS 94167-05-2 trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2, 12/12/2025): không có kết quả. Morus Alba Leaf Extract không nằm trong các phụ lục này. Với dòng dưỡng sáng, hydroquinone là chất cấm (Phụ lục II, Ref. No 1339, trừ mục 14 Phụ lục III); nên yêu cầu nhà cung cấp cam kết không pha thêm chất này.
- Hồ sơ nguyên liệu: INCI đúng bộ phận cây, dung môi, tỷ lệ dược liệu/chiết xuất, chất đánh dấu (phenolic tổng hoặc flavonoid), vi sinh, kim loại nặng trên COA từng lô.
- Công bố công dụng: có thể dùng “giúp da trông sáng và đều màu hơn”, “chống oxy hoá”, “dưỡng da”, kèm khuyến nghị chống nắng; công dụng của thành phẩm nên có thử nghiệm trên chính sản phẩm. Tránh “trắng da cấp tốc”, “tẩy trắng”, “xoá nám”, “thay thế hydroquinone”, câu mượn số liệu của rễ hay của thử nghiệm dầu 75%, và mọi câu về đường huyết.
Butter-C có thể ứng dụng chiết xuất lá dâu tằm trong gia công serum dưỡng sáng và kem dưỡng như một thành phần thực vật hỗ trợ, phối cùng hoạt chất có dữ liệu trên người và công bố công dụng ở mức mỹ phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Chiết xuất lá dâu tằm có làm trắng da không?
Trong phòng thí nghiệm, dịch chiết và một số hợp chất của lá làm giảm tạo melanin ở tế bào. Chưa có thử nghiệm trên người dùng đúng chiết xuất lá trong các nguồn đã kiểm, nên chỉ nên hiểu là hỗ trợ da trông đều màu hơn, khi dùng đều và chống nắng.
Chiết xuất lá và chiết xuất rễ dâu tằm khác nhau thế nào?
Theo CosIng, đó là hai INCI khác nhau, chức năng ghi khác nhau. Dữ liệu trên da động vật của mulberroside A và oxyresveratrol thuộc về chất tách từ rễ hoặc chuyển hoá từ chất của rễ, không dùng cho sản phẩm chỉ chứa chiết xuất lá.
Lá dâu giúp giảm đường huyết, bôi lên da có liên quan không?
Không. Dữ liệu đường huyết đến từ việc uống lá dâu hoặc chiết xuất lá; mỹ phẩm không được công bố công dụng này.
Người dị ứng phấn hoa có dùng được không?
Dị ứng dâu tằm có thể phản ứng chéo với phấn hoa bạch dương, Parietaria, ô liu; người có tiền sử này nên thử trên vùng da nhỏ trước hoặc hỏi bác sĩ.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Chan EW et al. Phytochemistry, pharmacology, and clinical trials of Morus alba. Chin J Nat Med. 2016. PMID 26850343
- Lee SH et al. Mulberroside F isolated from the leaves of Morus alba inhibits melanin biosynthesis. Biol Pharm Bull. 2002. PMID 12186407
- Jeong JY et al. Characterization of Melanogenesis Inhibitory Constituents of Morus alba Leaves and Optimization of Extraction Conditions Using Response Surface Methodology. Molecules. 2015. PMID 26007176
- Park KT et al. Inhibitory effect of mulberroside A and its derivatives on melanogenesis induced by ultraviolet B irradiation. Food Chem Toxicol. 2011. PMID 21946069
- Alvin G et al. A comparative study of the safety and efficacy of 75% mulberry (Morus alba) extract oil versus placebo as a topical treatment for melasma: a randomized, single-blind, placebo-controlled trial. J Drugs Dermatol. 2011. PMID 22052272
- Cui W et al. Effect of mulberry leaf or mulberry leaf extract on glycemic traits: a systematic review and meta-analysis. Food Funct. 2023. PMID 36644880
- Papia F et al. Allergic reactions to genus Morus plants: a review. Clin Mol Allergy. 2020. PMID 32099533
- European Commission. CosIng – Morus Alba Leaf Extract (mô tả, chức năng, CAS), truy cập 15/10/2026. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/56975 · Morus Alba Root Extract: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/35400 · Morus Alba Root Bark Extract: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/98473 · Morus Alba Fruit Extract: https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/82306
BUTTER-C


