Menthol (tinh thể bạc hà) trong mỹ phẩm: mát da và lưu ý an toàn
Menthol là chất tạo cảm giác mát quen thuộc trong dầu gội, kem đánh răng và gel làm mát. Cảm giác mát là thật, nhưng nhiệt độ da không giảm; còn kích ứng, dị ứng và nguy cơ với trẻ nhỏ là những điểm chủ thương hiệu cần nắm trước khi đưa menthol vào công thức.
Menthol (INCI: Menthol) là một rượu monoterpen có trong tinh dầu bạc hà, được dùng trong dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, nước súc miệng và gel làm mát để tạo cảm giác mát và mùi bạc hà. Cảm giác mát này đến từ việc menthol kích hoạt thụ thể lạnh trên đầu dây thần kinh cảm giác; nghiên cứu trên người ghi nhận cảm giác mát xuất hiện trong khi nhiệt độ da không khác nhóm giả dược.
1. Menthol là gì?
Theo PubChem, menthol có công thức C10H20O, khối lượng phân tử 156,26 g/mol. Dạng thường gặp là L-menthol, tức (−)-menthol (CAS 2216-51-5); các số CAS 1490-04-6 và 89-78-1 cũng xuất hiện trong danh sách đồng nghĩa của menthol trên PubChem. CosIng (Ủy ban châu Âu) xếp các dạng này vào cùng INCI MENTHOL.
Menthol dễ bị nhầm với các nguyên liệu cùng họ, vốn có hồ sơ an toàn và pháp quy riêng:
| Tên INCI | Bản chất (theo CosIng/CIR) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Menthol | Chất đơn, tinh thể | Chức năng biến tính, tạo hương, làm mát, làm dịu |
| Mentha Piperita Oil | Tinh dầu bay hơi thu từ toàn cây bạc hà cay (Mentha piperita) | Hỗn hợp nhiều chất; theo CIR, (−)-menthol chiếm khoảng 30–55%, kèm menthone, menthyl acetate, menthofuran, 1,8-cineol… |
| Menthyl Lactate | Ester của menthol với lactic acid | CosIng ghi chức năng tạo hương, làm mát |
| Menthoxypropanediol | Dẫn xuất của menthol | CosIng ghi chức năng tạo hương, làm mát |
| Menthyl Anthranilate | Ester của menthol với anthranilic acid | Là màng lọc UV (Phụ lục VII ASEAN), không phải chất làm mát |
Dữ liệu an toàn của tinh dầu bạc hà vì vậy không thể gán nguyên vẹn cho menthol và ngược lại.
2. Cơ chế: vì sao thấy mát mà da không lạnh đi?
Năm 2002, nhóm của McKemy tách dòng được một thụ thể từ tế bào thần kinh sinh ba, vừa bị kích hoạt bởi menthol vừa bởi nhiệt độ trong khoảng mát đến lạnh. Thụ thể này thuộc họ kênh ion TRP; cùng năm, một nhóm khác mô tả kênh TRPM8 được kích hoạt bởi lạnh và menthol. Menthol “mở” đúng công tắc mà nhiệt độ lạnh vẫn mở, nên não nhận tín hiệu “mát” dù không có hơi lạnh thật.
Trong nghiên cứu của Gillis và cộng sự (2020), 16 người nằm nghỉ ở 30 °C, độ ẩm 50%, rồi được bôi 40 mL gel menthol 0,1%, 2,0% hoặc 4,13% (hay gel giả dược) lên phần thân trên phía trước. Cả ba nồng độ đều cho cảm giác mát hơn và kém dễ chịu hơn giả dược; cảm giác mát tăng theo nồng độ, có thể đã bão hoà ở mức 2,0%. Nhóm tác giả kết luận menthol tác động lên cảm nhận nhiệt và điều hoà nhiệt độc lập với nhiệt độ da; ở mức 2,0% và 4,13%, nhiệt độ trực tràng chuyển sang xu hướng tích nhiệt so với giả dược.
Vì vậy, cách nói đúng trên nhãn là “tạo cảm giác mát”, không phải “hạ nhiệt độ da” hay “làm mát cơ thể”.
3. Bằng chứng: nói đúng mức
Công dụng mỹ phẩm của menthol chủ yếu là cảm quan. Nghiên cứu trên người về menthol phần lớn thuộc sinh lý nhiệt, thể thao, thần kinh — không phải thử nghiệm mỹ phẩm.
| Nghiên cứu | Thiết kế, cỡ mẫu | Nồng độ | Kết quả chính (theo abstract) |
|---|---|---|---|
| McKemy et al., 2002 | Phòng thí nghiệm, tế bào thần kinh | Không áp dụng | Tách dòng thụ thể bị kích hoạt bởi menthol và nhiệt độ mát–lạnh, thuộc họ kênh TRP |
| Gillis et al., 2020 | 16 người, mỗi người thử 4 điều kiện ở 4 ngày | Gel 0,1%, 2,0%, 4,13% và giả dược | Mát hơn giả dược ở cả ba mức; kích ứng tăng theo nồng độ (0,1% và 2,0% kích ứng hơn giả dược có ý nghĩa) |
| Wasner et al., 2004 | 10 người, mù đôi, bắt chéo, so với ethanol | 40% L-menthol bôi cẳng tay (mô hình nghiên cứu đau do lạnh) | Gây đau và cảm giác lạnh, tăng nhạy cảm đau với lạnh và với kích thích điểm, tăng tưới máu da |
Mức bằng chứng: cơ chế TRPM8 được xác lập tốt ở mức phòng thí nghiệm; tác dụng “mát” trên người được ghi nhận trong các nghiên cứu nhỏ. Các công bố như “làm dịu da” hay lợi ích khác cho da của riêng menthol ở nồng độ mỹ phẩm hiện là bằng chứng hạn chế.
4. Nồng độ và dạng sản phẩm
Trong các nguồn đã tra, chưa có báo cáo đánh giá riêng của CIR (Hội đồng đánh giá thành phần mỹ phẩm Hoa Kỳ) cho menthol, nên bài không đưa con số “nồng độ thường dùng”. Con số có nguồn: 0,1% đã cho cảm giác mát rõ hơn giả dược (gel bôi diện rộng); 40% là mô hình nghiên cứu y khoa. Với tinh dầu bạc hà (không phải menthol), CIR 2001 ghi nồng độ dùng đến 3% (rửa trôi) và 0,2% (lưu lại); báo cáo 2018 ghi mức tối đa được khai báo năm 2017 là 5% (sản phẩm lưu lại cho mặt và cổ).
Dạng sản phẩm thường gặp: dầu gội, sữa tắm “mát lạnh”, kem đánh răng, nước súc miệng, gel làm mát, sản phẩm chăm sóc chân. Nồng độ nên chọn qua thử cảm quan và thử dung nạp trên chính công thức.
5. Cách dùng và kết hợp
- Tránh vùng mắt; không bôi lên da trầy xước, bỏng nắng hoặc đang kích ứng.
- Tính tổng menthol từ mọi nguồn trong công thức (menthol, tinh dầu bạc hà, hương): CIR (2018) lo ngại các terpenoid như menthol có thể gây mẫn cảm và lưu ý tránh cộng dồn khi nhiều nguyên liệu thực vật trong cùng công thức có chung thành phần.
- CIR (2001) ghi nhận menthol có thể làm tăng thấm của chất khác qua da — cần cân nhắc khi phối với thành phần mà đánh giá an toàn dựa trên việc ít thấm.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Kích ứng phụ thuộc nồng độ. Mức kích ứng tăng theo nồng độ (Gillis et al., 2020); ở 40%, menthol gây cảm giác đau do lạnh. Châm chích, nóng rát là tín hiệu nên rửa sạch và ngừng dùng.
Dị ứng tiếp xúc: hiếm nhưng có thật. Dữ liệu thử áp (patch test) có số liệu:
- Menthol 5% trong paraffin vàng thử trên 877 bệnh nhân viêm da, chàm: 1% có phản ứng trong 96 giờ (dữ liệu báo cáo CIR 2001, được CIR 2018 tổng hợp). CIR 2018 cũng dẫn một tổng quan cho rằng y văn chưa chứng minh đầy đủ ý nghĩa lâm sàng của các phản ứng thử áp với menthol.
- Tinh dầu bạc hà 2% trong petrolatum, Nhóm Viêm da tiếp xúc Bắc Mỹ (2009–2020): 161/28.128 bệnh nhân (0,6%) dị ứng. Vị trí hay gặp là mặt (31,7%, một phần ba ở môi); nguồn tiếp xúc thường gặp là sản phẩm vệ sinh răng miệng, thực phẩm, sản phẩm cho môi. Khoảng 40% ca sẽ bị bỏ sót nếu chỉ thử các chất sàng lọc hương liệu thông thường.
Người hay bị viêm môi, kích ứng quanh miệng khi dùng kem đánh răng vị bạc hà nên khám da liễu và hỏi về thử áp. Người có da nhạy cảm nên hạn chế menthol ở vùng mặt; bài rosacea đã nêu menthol trong nhóm thành phần nên tránh theo Học viện Da liễu Hoa Kỳ.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Trong một nghiên cứu trên 44 trẻ sinh non, hít hơi menthol (hoặc nhỏ một loại thuốc nhỏ mũi lên niêm mạc mũi) gây ngừng thở thoáng qua hoặc giảm nhịp thở (Javorka et al., 1980). Dữ liệu ít và cũ, nhưng đủ để thận trọng. Khuyến nghị của Butter-C (văn bản ASEAN không có cảnh báo riêng): không dùng sản phẩm có menthol cho trẻ sơ sinh, không thoa gần mũi, mặt trẻ nhỏ.
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho sản phẩm bôi chứa menthol, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy ASEAN: menthol (CAS 89-78-1, 2216-51-5, 1490-04-6), Mentha Piperita Oil, Menthyl Lactate, Menthoxypropanediol không có tên trong Phụ lục II, III, VI bản 2026-1 (22/06/2026) và Phụ lục VII bản 2025-2 (12/12/2025). Chất cùng họ có tên trong các phụ lục này là Menthyl anthranilate — màng lọc UV, Phụ lục VII Phần 1, Ref A28, tối đa 5%. Không có giới hạn không có nghĩa là dùng bao nhiêu cũng được: an toàn vẫn phải được chứng minh trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).
- Hàng xuất khẩu EU (chỉ áp dụng cho thị trường EU): Quy định (EU) 2023/1545 bổ sung menthol (Phụ lục III, mục 338) và tinh dầu bạc hà (Mentha piperita oil, mục 361) vào nhóm chất gây dị ứng hương phải ghi tên trong bảng thành phần khi vượt 0,001% (sản phẩm lưu lại) hoặc 0,01% (sản phẩm rửa trôi). Theo chú thích của văn bản, sản phẩm chưa đáp ứng chỉ được đưa ra thị trường EU đến 31/7/2026 và được tiếp tục bán đến 31/7/2028. Việt Nam và ASEAN không có ngưỡng ghi tên riêng chất gây dị ứng hương.
- Ranh giới mỹ phẩm – thuốc: trong một số thuốc bôi ngoài da không kê đơn, menthol là hoạt chất cho chỉ định y khoa. Mỹ phẩm chỉ nên công bố “tạo cảm giác mát”, “hương bạc hà”, “cảm giác sảng khoái”; tránh mọi công bố về đau, ho, ngứa hay bệnh lý da đầu.
- Bào chế: PubChem ghi L-menthol tan trong nước khoảng 456 mg/L (≈0,046%) ở 25 °C, nóng chảy ở 41–43 °C, tan rất tốt trong cồn. Ở 0,1% trở lên, menthol đã vượt độ tan trong nước nên cần hoà tan trước trong cồn, hương hoặc chất hoà tan. Thực hành nhà máy (chưa có nguồn định lượng): cho vào ở giai đoạn nguội, đậy kín bồn để hạn chế bay hơi, theo dõi kết tinh lại khi lạnh.
- Sản phẩm răng miệng: menthol thường đi cùng hệ hương; nhà cung cấp hương phải xác nhận các chất bị giới hạn theo Phụ lục III (xem lịch chăm sóc răng miệng). Butter-C khuyến nghị không đưa menthol vào sản phẩm dành cho trẻ nhỏ.
Butter-C ứng dụng menthol trong gia công dầu gội sạch gàu, nước súc miệng và sản phẩm tắm gội cho nam, với nồng độ chọn qua thử cảm quan, thử dung nạp và công bố ở mức mỹ phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Menthol có làm da lạnh đi thật không?
Không. Menthol kích hoạt thụ thể lạnh TRPM8 nên tạo cảm giác mát; nghiên cứu trên người cho thấy tác dụng này độc lập với nhiệt độ da.
Menthol và tinh dầu bạc hà có giống nhau không?
Không. Menthol là chất đơn; tinh dầu bạc hà là hỗn hợp, menthol chiếm khoảng 30–55%. Hai nguyên liệu có INCI và hồ sơ an toàn riêng.
Menthol có làm hoạt chất khác thấm vào da nhiều hơn không?
Có thể. CIR (2001) ghi nhận menthol có thể làm tăng thấm của chất khác qua da.
Có dùng menthol cho trẻ em được không?
Butter-C khuyến nghị không dùng cho trẻ sơ sinh và không thoa gần mũi, mặt trẻ nhỏ (khuyến nghị thận trọng, không phải quy định ASEAN). Ở trẻ sinh non, hít hơi menthol đã được ghi nhận gây ngừng thở thoáng qua hoặc giảm nhịp thở.
Dị ứng menthol có phổ biến không?
Ít gặp: khoảng 1% bệnh nhân viêm da phản ứng với menthol 5% khi thử áp, và 0,6% bệnh nhân phản ứng với tinh dầu bạc hà 2%. Ở dị ứng tinh dầu bạc hà, vị trí hay gặp là mặt (kể cả môi) và tay.
Tài liệu tham khảo
- McKemy DD et al. Identification of a cold receptor reveals a general role for TRP channels in thermosensation. Nature. 2002. PMID 11882888
- Gillis DJ et al. The influence of menthol dose on human temperature regulation and perception. J Therm Biol. 2020. PMID 32888563
- Wasner G et al. Topical menthol--a human model for cold pain by activation and sensitization of C nociceptors. Brain. 2004. PMID 14985268
- Warshaw EM et al. Patch Testing to Mentha piperita (Peppermint) Oil: The North American Contact Dermatitis Group Experience (2009-2020). Dermatitis. 2025. PMID 39172635
- Javorka K et al. Protective and defensive airway reflexes in premature infants. Physiol Bohemoslov. 1980. PMID 6444736
- Nair B. Final report on the safety assessment of Mentha Piperita (Peppermint) Oil, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf, and Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Water. Int J Toxicol. 2001. PMID 11766133
- Cosmetic Ingredient Review. Amended Safety Assessment of Mentha piperita (Peppermint)-Derived Ingredients as Used in Cosmetics (Final Amended Report, 2018). https://www.cir-safety.org/sites/default/files/pepper032018rep.pdf
- European Commission. CosIng – Menthol; đối chiếu PubChem Menthol (CID 1254) và L-menthol (CID 16666). https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/35228 · PubChem CID 16666 · Commission Regulation (EU) 2023/1545 of 26 July 2023 (labelling of fragrance allergens), Official Journal L 188, 27/7/2023: https://publications.europa.eu/resource/cellar/d2ce789e-2c4b-11ee-95a2-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1
BUTTER-C


