Nguyên liệu mỹ phẩm

11/10/2026 10 phút đọc

PDRN (Sodium DNA) trong mỹ phẩm: bằng chứng bôi da và pháp quy

PDRN “DNA cá hồi” đang được quảng bá nhiều trong dòng chăm sóc da lão hoá. Phần lớn nghiên cứu lại là PDRN dạng tiêm trong bối cảnh y khoa; dữ liệu bôi ngoài da còn rất ít. Bài viết tách bạch hai loại bằng chứng này.

PDRN (Sodium DNA) trong mỹ phẩm: bằng chứng bôi da và pháp quy
PDRN (Sodium DNA) — đoạn DNA tinh chế dùng trong serum và kem dưỡng; bằng chứng khi bôi ngoài da còn hạn chế

PDRN (polydeoxyribonucleotide) là hỗn hợp các đoạn DNA đã tinh chế, thường lấy từ tinh sào (milt) của cá họ cá hồi. Trên bảng thành phần mỹ phẩm, DNA dạng muối natri được ghi theo INCI là Sodium DNA; tài liệu tiếp thị hay gọi là “PDRN” hoặc “DNA cá hồi”, thường gặp trong serum, kem dưỡng, mặt nạ cho da lão hoá.

Phần lớn y văn về PDRN nghiên cứu dạng tiêm do bác sĩ thực hiện — không phải bằng chứng cho mỹ phẩm bôi. Bài viết tách riêng hai loại bằng chứng.

1. PDRN (Sodium DNA) là gì?

Theo tổng quan của Squadrito và cộng sự (2017), PDRN dạng thuốc là hỗn hợp deoxyribonucleotide khối lượng phân tử 50–1.500 kDa, tinh chế và tiệt trùng có kiểm soát từ DNA tinh trùng cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss) hoặc cá hồi chum (Oncorhynchus keta); quy trình nhằm bảo đảm không còn protein, peptide có hoạt tính có thể gây phản ứng miễn dịch. Lee và cộng sự (2018) ghi nhận PDRN cũng có thể chiết từ nhau thai người — chi tiết quan trọng về pháp quy (mục 7).

PDRN và PN (polynucleotide) là hai tên dễ lẫn. Marques và cộng sự (2025) cho biết các polymer DNA này thường có khối lượng phân tử 50–1.500 kDa và đề xuất gọi “PDRN” cho chuỗi dưới 1.500 kDa và “PN” cho chuỗi từ 1.500 kDa trở lên — đây là đề xuất, chưa phải chuẩn chung.

Là polymer sinh học, Sodium DNA không có công thức hay khối lượng phân tử xác định; thông số cần đọc là phân bố khối lượng phân tử trên phiếu kiểm nghiệm (COA) từng lô.

2. Cơ chế được đề xuất

  • Thụ thể adenosine A2A: thí nghiệm in vitro và in vivo gợi ý cơ chế chính của PDRN là gắn với thụ thể adenosine A2A; đặc tính này được cho là liên quan đến nguồn gốc DNA, khối lượng phân tử và quy trình sản xuất. PDRN còn cung cấp nucleoside, nucleotide cho con đường tái sử dụng (salvage pathway) của tế bào (Squadrito et al., 2017).
  • Dữ liệu phòng thí nghiệm với một chế phẩm bôi: PDRN chiều dài trung bình (PDRN-850K) hoạt hoá tín hiệu PI3K-Akt, TGF-β/Smad ở nguyên bào sợi và tăng biểu hiện nhiều loại collagen trên da người ex vivo chiếu UV (Ye et al., 2026).

Adenosine là một hoạt chất riêng (xem adenosine trong mỹ phẩm); bằng chứng của adenosine không áp dụng cho PDRN, và ngược lại.

Câu hỏi lớn với dạng bôi là khả năng qua lớp sừng. He và cộng sự (2026) nêu các trở ngại: phân tử lớn, dễ phân huỷ, kém ổn định và kém thấm qua da. Ye và cộng sự (2026) dùng phổ Raman đồng tiêu trên mô hình biểu bì nuôi cấy dựng lại và thấy tín hiệu liên quan đến PDRN phân bố dần vào vùng biểu bì sống. Mức thấm của từng nguyên liệu thương mại chưa có dữ liệu công khai.

3. Bằng chứng: tách bạch dạng tiêm và dạng bôi

Khi tra PubMed (10/2026), chúng tôi chỉ tìm thấy một thử nghiệm ngẫu nhiên bôi một chế phẩm PDRN tinh chế lên da mà abstract nêu rõ thiết kế. Còn lại là dữ liệu phòng thí nghiệm, động vật hoặc PDRN tiêm (y khoa).

Bối cảnhNghiên cứuThiết kếKết quả chính (theo abstract)
Bôi lên daYe et al., 2026Ngẫu nhiên, mù đôi, so sánh nửa mặt; kem mắt 0,1% PDRN-850K so với 0,1% retinol; 28 ngày. Không nêu cỡ mẫu, nguồn DNACải thiện nếp nhăn quanh mắt, độ dày và mật độ trung bì, chỉ số bọng mắt lớn hơn khoảng hai lần so với retinol; dung nạp tốt
Phòng thí nghiệmHe et al., 2026Bình khuếch tán Franz; nanoliposome PDRN so với PDRN tự doLượng thấm tích luỹ sau 24 giờ gấp 1,22 lần, lượng lưu giữ trong da gấp 1,40 lần
Động vật, vết thương (y khoa)Lee et al., 201860 con chuột có vết thương mất toàn bộ chiều dày da; chế phẩm PDRN dạng tiêm, kem PDRN, gạc nước muốiHai nhóm chế phẩm dạng tiêm cho hiệu quả lành vết thương cao hơn cả; xếp sau là nhóm kem và nhóm nước muối
Tiêm (y khoa)Kim BR et al., 2023Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 44 người sau mổ tuyến giáp; tiêm PDRN ngày 1 và 2 sau mổSau 3 tháng: điểm mạch máu, chỉ số đỏ, chiều cao sẹo thấp hơn có ý nghĩa; tổng điểm mVSS thấp hơn nhưng p = 0,059
Tổng quan hệ thốngAlhussain et al., 20267 thử nghiệm ngẫu nhiên, 183 người; PN và PDRN trong trẻ hoá da, phòng sẹo, lành vết thươngCải thiện nhiều chỉ số; không có biến cố nghiêm trọng liên quan; hạn chế do cỡ mẫu nhỏ, phác đồ không đồng nhất

Đọc bảng thế nào? Nghiên cứu của Ye và cộng sự sát với bối cảnh mỹ phẩm nhưng chỉ là một nghiên cứu, không nêu số người tham gia và nguồn DNA, đối chứng là retinol chứ không phải kem nền; một số tác giả công tác tại doanh nghiệp công nghệ sinh học (theo thông tin tác giả). Kết quả thuộc về cả công thức kem mắt. Với Sodium DNA bôi ngoài da, đây là bằng chứng hạn chế.

PDRN tiêm đưa chế phẩm vô khuẩn vào trung bì, bỏ qua lớp sừng — thủ thuật y khoa ngoài phạm vi mỹ phẩm; kết quả tiêm không được dùng để quảng cáo sản phẩm bôi.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

  • 0,1% — mức nồng độ chúng tôi kiểm được trong thử nghiệm bôi trên người (kem mắt, Ye et al., 2026).
  • Nồng độ thương mại: chưa có nguồn công khai đã kiểm — theo tài liệu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp và dữ liệu dung nạp của công thức.
  • Dạng bào chế: chế phẩm PDRN/PN có trên thị trường dưới dạng gel, kem, serum, mặt nạ và dạng tiêm (Marques et al., 2025); mỹ phẩm chỉ gồm các dạng bôi.
  • Hệ mang: nanoliposome PDRN có kích thước hạt trung bình 125 nm, hiệu suất bao 81,3%; phép đo bằng máy phân tích độ ổn định dự đoán hạn dùng đến ba năm (He et al., 2026) — dự đoán vật lý trong phòng thí nghiệm, không thay nghiên cứu ổn định thành phẩm.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Dùng theo hướng dẫn trên nhãn; ban ngày vẫn cần kem chống nắng.
  • Chưa có dữ liệu đã kiểm cho từng phối hợp (vitamin C, retinoid, acid tẩy tế bào chết…). Thử nghiệm của Ye và cộng sự so sánh PDRN với retinol, không thử dùng chung.
  • Chỉ dùng trên da lành: không tiêm, không tự lăn kim, không bôi lên vết thương hở; da sau laser, peel theo hướng dẫn của bác sĩ.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Thử nghiệm kem mắt 28 ngày ghi nhận dung nạp tốt (Ye et al., 2026). Các thử nghiệm ngẫu nhiên được tổng hợp không có biến cố nghiêm trọng liên quan (Alhussain et al., 2026); thử nghiệm tiêm sau mổ tuyến giáp không ghi nhận tác dụng phụ đặc hiệu (Kim BR et al., 2023). Đây chủ yếu là bối cảnh y khoa.

  • Protein tồn dư: quy trình của PDRN dạng thuốc nhằm loại protein, peptide có hoạt tính (Squadrito et al., 2017); nguyên liệu mỹ phẩm có thể khác về độ tinh khiết — cần chỉ tiêu protein tồn dư trên COA.
  • Người dị ứng cá, người có da nhạy cảm: chưa đủ dữ liệu — nên hỏi bác sĩ và thử trước trên vùng da nhỏ.
  • CIR, SCCS: chúng tôi chưa đọc được đánh giá riêng cho Sodium DNA nên không dẫn.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Chất lượng nguyên liệu: phân tích tám mẫu PDRN bằng SEC-MALS cho thấy khác biệt đáng kể về khối lượng phân tử trung bình khối, độ phân tán và tỷ lệ đoạn phân tử thấp (Zhou et al., 2026). Nên yêu cầu COA ghi hàm lượng DNA, phân bố khối lượng phân tử kèm độ phân tán, protein tồn dư, giới hạn vi sinh.
  • Bào chế: PDRN dễ phân huỷ (He et al., 2026), nên cần nghiên cứu ổn định có theo dõi khối lượng phân tử. Chuyên luận nội bộ của Butter-C ghi đưa vào pha nguội, tránh nhiệt độ cao và enzyme nuclease — cần xác nhận trên từng công thức.
  • Công bố công dụng: ở mức mỹ phẩm như “giúp da trông căng mịn”, “hỗ trợ dưỡng ẩm” khi có thử nghiệm trên thành phẩm. Tránh “tái tạo da”, “tăng sinh collagen”, “hiệu quả như tiêm PDRN”, “làm lành vết thương”, “mờ sẹo”.
  • Pháp quy ASEAN (bản 06/2026): tên Sodium DNA, PDRN hay DNA không có trong Phụ lục II, III, VI. Nhưng Phụ lục II có hai mục cấm về nguồn gốc: Ref 416 “Cells, tissues or products of human origin” — DNA nguồn gốc người (ví dụ từ nhau thai) không được dùng; Ref 419 “Category 1 material and Category 2 material as defined in ASEAN definition of animal products”. Phần định nghĩa đi kèm xếp vào nhóm 3 (không thuộc Ref 419) “Aquatic animals, and parts of such animals, except sea mammals, which did not show any signs of disease communicable to humans or animals”, nhưng nhóm 2 lại liệt kê “Oocytes, embryos and semen”. Văn bản không nêu tên tinh sào cá hay DNA và không nói tinh sào cá thuộc nhóm nào. Cần nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản loài cá, bộ phận, cơ sở thu nguyên liệu, tình trạng sức khoẻ động vật và không có nguồn gốc người; chưa rõ thì hỏi cơ quan quản lý.

Butter-C có thể đưa Sodium DNA vào dòng gia công serum chăm sóc da lão hoá hoặc kem mắt, kèm rà soát hồ sơ nguồn gốc, nghiên cứu ổn định và thử dung nạp cho từng công thức.

Câu hỏi thường gặp

Bôi PDRN có giống tiêm PDRN không?

Không. Tiêm là thủ thuật y khoa; mỹ phẩm chỉ bôi trên bề mặt da, nơi lớp sừng cản phân tử lớn. Kết quả nghiên cứu tiêm không áp dụng cho kem hay serum.

“DNA cá hồi” có thấm vào da không?

Dữ liệu còn ít: tín hiệu PDRN được ghi nhận ở biểu bì sống trên mô hình biểu bì nuôi cấy, và nanoliposome làm tăng lượng thấm trong phòng thí nghiệm. Mức thấm của nguyên liệu thương mại chưa được công bố.

PDRN và PN khác nhau thế nào?

Cả hai là polymer DNA; một nhóm tác giả đề xuất ranh giới 1.500 kDa, nhưng y văn vẫn dùng lẫn. Nên hỏi nhà cung cấp về khối lượng phân tử thay vì dựa vào tên gọi.

Người dị ứng cá có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu. Người từng dị ứng cá nên hỏi bác sĩ trước và thử sản phẩm trên vùng da nhỏ.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Squadrito F et al. Pharmacological Activity and Clinical Use of PDRN. Front Pharmacol. 2017. PMID 28491036
  2. Marques C et al. From Polydeoxyribonucleotides (PDRNs) to Polynucleotides (PNs): Bridging the Gap Between Scientific Definitions, Molecular Insights, and Clinical Applications of Multifunctional Biomolecules. Biomolecules. 2025. PMID 39858543
  3. Ye R et al. Topical medium-length PDRN enhances dermal extracellular matrix repair in photodamaged skin via PI3K-Akt/TGF-β-regulated pathways. PLoS One. 2026. PMID 42430369
  4. He Y et al. Preparation of Polydeoxyribonucleotide Nanoliposomes and their Applicability to Cosmetic Formulations. Curr Pharm Biotechnol. 2026. PMID 39995124
  5. Zhou B et al. SEC-MALS analysis of polydeoxyribonucleotides: Revealing product heterogeneity and enabling measurement standardization. Talanta. 2026. PMID 42258926
  6. Lee JH et al. Comparison of wound healing effects between Oncorhynchus keta-derived polydeoxyribonucleotide (PDRN) and Oncorhynchus mykiss-derived PDRN. Arch Craniofac Surg. 2018. PMID 29609429
  7. Kim BR et al. Early Postoperative Injections of Polydeoxyribonucleotide Prevent Hypertrophic Scarring After Thyroidectomy: A Randomized Controlled Trial. Adv Wound Care (New Rochelle). 2023. PMID 35713247
  8. Alhussain AM et al. Polynucleotides and Polydeoxyribonucleotides for Skin Rejuvenation, Postoperative Scar Prevention, and Wound Healing: A Systematic Review of Randomized Clinical Trials. Cureus. 2026. PMID 42572627

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức