Polyglutamic acid (PGA) trong mỹ phẩm: công dụng và lưu ý
PGA thường được giới thiệu là chất giữ ẩm "mạnh hơn hyaluronic acid". Bài viết tách bạch điều đã được chứng minh và điều còn là giả thuyết.
Polyglutamic acid (PGA), cụ thể là poly-γ-glutamic acid (γ-PGA), là một polymer sinh học được vi khuẩn Bacillus tạo ra từ glutamic acid; đây cũng là thành phần tạo nên lớp nhớt kéo sợi của món đậu tương lên men natto. Trong mỹ phẩm, PGA được dùng như một chất giữ ẩm tan trong nước, thường được giới thiệu như "người anh em" của hyaluronic acid.
Bài viết tóm tắt PGA trong mỹ phẩm một cách thẳng thắn: PGA là gì, được sản xuất ra sao, dữ liệu khoa học hiện có (chủ yếu trên tế bào và mô hình da), và một lưu ý an toàn ít được nhắc đến — dị ứng PGA ở người dị ứng natto.
1. Polyglutamic acid là gì?
γ-PGA là chuỗi dài các đơn vị glutamic acid nối với nhau qua nhóm carboxyl ở vị trí γ, giàu nhóm carboxylic acid, tan trong nước và có khả năng hút ẩm. Theo tổng quan của Rajput và cộng sự (2026), γ-PGA được tổng hợp chủ yếu bởi các loài Bacillus, với hiệu suất lên men được báo cáo từ 10 đến 115 g/L tuỳ chủng, cơ chất và điều kiện lên men. Parati và cộng sự (2024) mô tả γ-PGA là polymer sinh học tan trong nước, ăn được và có khả năng cấp ẩm.
Vì là polymer, PGA không có một công thức phân tử hay khối lượng phân tử cố định; tính chất phụ thuộc vào khối lượng phân tử của từng nguyên liệu. Trên nhãn, tên INCI là "Polyglutamic Acid"; dạng muối có thể mang INCI khác — cần đối chiếu với tài liệu của nhà cung cấp.
2. Sản xuất bằng lên men
PGA thương mại được sản xuất bằng lên men vi khuẩn. Bacillus subtilis natto có thể tạo PGA trên cơ chất rong biển; lượng ion Mn2+ trong môi trường ảnh hưởng đến hiệu suất và tính chất hoá học của PGA (Parati et al., 2024). Một chủng B. subtilis mới phân lập ở Hàn Quốc tạo ra PGA khối lượng phân tử cao (Ko et al., 2025). Các tiến bộ gần đây về kỹ thuật chủng, lên men và tinh chế giúp thu được các phân đoạn độ tinh khiết trên 90% (Rajput et al., 2026).
Điều này có ý nghĩa với chủ thương hiệu: PGA là nguyên liệu lên men, không có nguồn gốc động vật, phù hợp với định vị thuần chay nếu nhà cung cấp xác nhận toàn bộ quy trình.
3. Cơ chế trên da: dữ liệu tế bào và mô hình da
Giữ ẩm
Trong thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) của Parati và cộng sự (2024), PGA thương mại cho hiệu quả cấp ẩm tương đương các chất giữ ẩm quen thuộc là hyaluronic acid và glycerol; PGA thu được khi lên men trên rong biển cho khả năng cấp ẩm cao hơn. Đây không phải thử nghiệm trên da người. Xem thêm bài hyaluronic acid trong mỹ phẩm.
Hỗ trợ hàng rào (in vitro)
Trên tế bào sừng người nuôi cấy, PGA khối lượng phân tử cao làm tăng theo liều biểu hiện gen của các dấu ấn hàng rào (filaggrin, involucrin, loricrin) và các enzyme tổng hợp lipid; tăng enzyme tổng hợp hyaluronic acid và aquaporin 3. Trên mô hình da tái tạo, bôi PGA 1% làm tăng filaggrin, involucrin, CD44 và aquaporin 3 so với đối chứng (Ko et al., 2025). Đây là dữ liệu tiền lâm sàng; các tác giả nêu cần thêm nghiên cứu dài hạn. Xem thêm bài hàng rào bảo vệ da.
4. Bằng chứng trên người: còn rất hạn chế
Trong các nguồn đã kiểm, chúng tôi không tìm được thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nào đánh giá riêng mỹ phẩm chứa PGA trên người. Dữ liệu hiện có là:
- Thử nghiệm cấp ẩm in vitro, bào chế kem chứa PGA từ rong biển (0,2–2%) và thử độc tính trên tế bào sừng HaCaT (Parati et al., 2024).
- Thử nghiệm trên tế bào sừng và mô hình da tái tạo (Ko et al., 2025).
Vì vậy, PGA nên được công bố ở mức "giúp giữ ẩm", "giúp da ẩm mượt", tránh các công bố định lượng như "giữ nước gấp nhiều lần hyaluronic acid" nếu không có thử nghiệm trên chính công thức.
| Loại dữ liệu | Nghiên cứu | Mức bằng chứng | Kết quả chính |
|---|---|---|---|
| Cấp ẩm, bào chế kem | Parati et al., 2024 | In vitro (phòng thí nghiệm) | PGA thương mại cấp ẩm tương đương hyaluronic acid và glycerol; PGA từ rong biển cao hơn; kem chứa PGA từ rong biển không gây tác động bất lợi trên tế bào HaCaT |
| Dấu ấn hàng rào | Ko et al., 2025 | Tế bào sừng nuôi cấy và mô hình da tái tạo | Tăng biểu hiện filaggrin, involucrin, loricrin, aquaporin 3; PGA 1% bôi trên da tái tạo |
| Dị ứng | Inomata et al., 2018; Shigeno et al., 2024 | Khảo sát 140 bệnh nhân dị ứng thực phẩm; báo cáo 1 ca | 13/13 bệnh nhân dị ứng natto dương tính với PGA; 1 ca phản vệ ở người lướt sóng |
| Thử nghiệm lâm sàng có đối chứng về mỹ phẩm chứa PGA | Không tìm được | — | 0 nghiên cứu trong nguồn đã kiểm |
Tổng cộng: 2 nghiên cứu về hiệu quả, đều ở mức tiền lâm sàng, và 2 nguồn về dị ứng — bằng chứng hạn chế.
5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Nguồn đã kiểm có hai mức nồng độ: 0,2–2% (w/v) PGA từ rong biển trong các hệ kem thử nghiệm, và 1% bôi trên mô hình da tái tạo. Các kem PGA đều giảm độ nhớt khi tốc độ khuấy tăng (shear thinning); kem chứa PGA từ rong biển có độ hấp thụ quang ở 300 và 400 nm (Parati et al., 2024) — dữ liệu này không đủ để công bố chống nắng. PGA phù hợp với serum, essence, gel, mặt nạ giấy và kem dưỡng gốc nước. Nếu khách cần mức dùng cụ thể cho sản phẩm thương mại, nên theo TDS của nhà cung cấp.
6. An toàn — lưu ý dị ứng natto
PGA là dị nguyên chính trong dị ứng natto, kiểu dị ứng thường gây phản vệ khởi phát muộn. Inomata và cộng sự (2018) ghi nhận tất cả 13 bệnh nhân dị ứng natto đều dương tính với PGA trên test lẩy da và test hoạt hoá basophil; 92,3% có sở thích thể thao biển, đặc biệt là lướt sóng (84,6%). Giả thuyết là sứa — loài cũng tạo PGA ở xúc tu — làm cơ thể mẫn cảm qua da khi bị đốt. Một ca phản vệ ở người lướt sóng 49 tuổi được báo cáo năm 2024; các tác giả khuyên người nghi dị ứng PGA tránh các sản phẩm chứa PGA, vì PGA được dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm (Shigeno et al., 2024).
Với người dùng thông thường, các nguồn đã kiểm không ghi nhận báo cáo kích ứng do mỹ phẩm chứa PGA; kem chứa PGA từ rong biển không gây tác động bất lợi trên tế bào sừng HaCaT trong thử nghiệm MTT in vitro (Parati et al., 2024). Người có da nhạy cảm nên thử sản phẩm mới trên vùng nhỏ; phụ nữ mang thai nên hỏi ý kiến bác sĩ vì chưa có khuyến cáo riêng.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Bào chế: PGA tan trong nước, đưa vào pha nước; theo dõi độ nhớt vì khối lượng phân tử ảnh hưởng lưu biến.
- Công bố: "giúp giữ ẩm", "giúp da ẩm mượt". Tránh so sánh định lượng với hyaluronic acid, tránh "tăng filaggrin" khi chưa có dữ liệu trên người.
- Nhãn và tư vấn: cân nhắc ghi chú cho người có tiền sử dị ứng natto, dựa trên các báo cáo dị ứng PGA.
- Pháp quy ASEAN: polyglutamic acid không nằm trong Phụ lục II, III, VI bản phát hành 06/2026.
Butter-C có thể ứng dụng PGA trong gia công serum cấp ẩm và mặt nạ giấy, với công bố ở mức giữ ẩm và thử ổn định trước khi sản xuất lô thương mại.
Câu hỏi thường gặp
PGA có giữ ẩm tốt hơn hyaluronic acid không?
Trong thử nghiệm in vitro của Parati và cộng sự, PGA thương mại cấp ẩm tương đương hyaluronic acid và glycerol. Chưa có thử nghiệm trên người so sánh trực tiếp, nên chưa thể kết luận PGA giữ ẩm tốt hơn hyaluronic acid.
PGA có phải chiết từ natto?
PGA là chất tạo nên lớp nhớt của natto, nhưng nguyên liệu mỹ phẩm được sản xuất bằng lên men vi khuẩn Bacillus trong điều kiện kiểm soát.
Ai không nên dùng mỹ phẩm chứa PGA?
Người đã được chẩn đoán dị ứng natto hoặc dị ứng PGA nên tránh, theo khuyến cáo của các tác giả báo cáo ca phản vệ. Nếu không chắc, hãy hỏi bác sĩ dị ứng.
PGA có dùng chung với các hoạt chất khác được không?
Các nguồn đã kiểm không đánh giá tương kỵ cụ thể. Là chất giữ ẩm tan trong nước, PGA có thể được phối trong serum cấp ẩm cùng các chất giữ ẩm khác; tương thích cần xác nhận bằng thử ổn định trên công thức.
Tài liệu tham khảo
- Ko HJ et al. Poly-γ-Glutamic Acid from a Novel Bacillus subtilis Strain: Strengthening the Skin Barrier and Improving Moisture Retention in Keratinocytes and a Reconstructed Skin Model. Int J Mol Sci. 2025. PMID 39940752
- Parati M et al. Brown Algae as a Valuable Substrate for the Cost-Effective Production of Poly-γ-Glutamic Acid for Applications in Cream Formulations. Polymers (Basel). 2024. PMID 39065408
- Rajput R et al. Microbially derived (γ-PGA) poly-γ-glutamic acid: applications and commercial uses across industries. Prep Biochem Biotechnol. 2026. PMID 41427641
- Inomata N et al. Surfing as a risk factor for sensitization to poly(γ-glutamic acid) in fermented soybeans, natto, allergy. Allergol Int. 2018. PMID 29175280
- Shigeno A et al. Natto (fermented soybeans)-induced anaphylaxis in a surfer with the possibility of sensitization to poly(γ-glutamic acid) from cutaneous exposure to jellyfish sting: a case report. Int J Emerg Med. 2024. PMID 38500076
BUTTER-C


