Nguyên liệu mỹ phẩm

18/10/2026 9 phút đọc

Propylen glycol (PG) trong mỹ phẩm: vai trò, dị ứng và hiểu lầm

Propylen glycol có mặt trong rất nhiều mỹ phẩm, từ lăn khử mùi đến kem dưỡng ẩm, và thường bị nhắc tới như “chất chống đông” hay “dị nguyên của năm”. Dữ liệu CIR và các loạt thử áp lớn cho một bức tranh cân bằng hơn: chủ yếu là chuyện kích ứng và dị ứng ở một nhóm nhỏ người, không phải độc tính.

Propylen glycol (PG) trong mỹ phẩm: vai trò, dị ứng và hiểu lầm
Pipette thuỷ tinh nhỏ gel trong suốt ánh tím nhạt lên nền trắng — minh hoạ kết cấu gel, serum, nơi propylen glycol thường làm dung môi và chất giữ ẩm

Propylen glycol (INCI: Propylene Glycol, viết tắt PG) là một diol nhỏ (propane-1,2-diol) ở dạng lỏng trong, không màu, hút ẩm, trộn lẫn được với nước và cồn. Trong mỹ phẩm, PG chủ yếu làm dung môi, chất giữ ẩm và chất giảm độ nhớt; nó cũng có thể làm tăng lượng một số chất đi vào lớp sừng.

PG hay bị gọi là “chất chống đông” và từng được Hội Viêm da tiếp xúc Hoa Kỳ (ACDS) chọn là “Dị nguyên của năm 2018”. Bài này tách bạch vai trò, dữ liệu dị ứng và khác biệt giữa PG với ethylene glycol.

1. Propylen glycol là gì?

Theo PubChem (CID 1030), PG có công thức C3H8O2, khối lượng phân tử 76,09 g/mol, CAS 57-55-6. Báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) năm 2012 mô tả PG là chất lỏng sánh, bền, hút ẩm, gần như không mùi, log Kow −0,92.

Không nhầm với propanediol (1,3-propanediol): cùng công thức phân tử, khác vị trí nhóm –OH, có INCI và dữ liệu an toàn riêng.

2. PG làm gì trong công thức?

CIR (2012) ghi các chức năng của PG: chất dưỡng da (giữ ẩm hoặc chức năng khác), chất giảm độ nhớt, dung môi và thành phần hương.

Vai tròÝ nghĩa trong công thứcLưu ý theo nguồn
Giữ ẩmHút và giữ nước; thường đi cùng glycerin, butylene glycolCIR, ATSDR ghi nhận chức năng giữ ẩm
Dung môi, đồng dung môiHoà tan hương, dịch chiết thực vật, hoạt chất ít tan trong nước; làm giảm độ nhớtPG trong dịch chiết, hương pha sẵn cộng vào tổng PG của công thức
Tăng thấmCó thể làm tăng thấm một số chất qua lớp sừngCIR: chỉ với một số chất, trong một số điều kiện, thường hiệp đồng với chất tăng thấm khác; cơ chế chưa xác định dứt khoát

Trên người tình nguyện, PG bôi lượng dư, băng kín 24 giờ làm tăng có ý nghĩa mất nước qua biểu bì (TEWL) và hoạt tính men kallikrein 7 ở lớp sừng; isopropyl myristate và hai chất tăng thấm khác trong cùng nghiên cứu không gây thay đổi có ý nghĩa (Mohammed et al., 2014). Điều kiện băng kín khác cách dùng mỹ phẩm thông thường, nhưng là lý do thận trọng với da có hàng rào suy yếu (chất giữ ẩm thay thế: glycerin).

3. Bằng chứng hiệu quả: hạn chế

Y văn về PG tập trung vào an toàn, hấp thu và vai trò tá dược. Trong các abstract PubMed đã tra (10/2026), chưa thấy thử nghiệm lâm sàng nào đo hiệu quả dưỡng ẩm của riêng PG trên da người — bằng chứng hạn chế; công dụng cấp ẩm nên được chứng minh trên thành phẩm.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

CIR (2012) trích khảo sát nồng độ của hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ; đây là khoảng nồng độ đã khai báo, không phải mức khuyến nghị:

Nhóm sản phẩmNồng độ đã khai báo
Sản phẩm mặt và cổ5–30%
Sản phẩm dưỡng ẩm0,2–41%
Sản phẩm cơ thể và tay0,009–68%
Lăn khử mùi dưới cánh tay3–73% (mức bôi lưu cao nhất)
Dầu, viên, muối tắm (pha loãng khi dùng)1–99%
Toàn bộ các nhóm0,0008–99%

Năm 1994, CIR kết luận PG an toàn ở nồng độ tới 50%. Bản cập nhật 2012 (mở lại vì đã có sản phẩm dùng trên 50%) kết luận PG an toàn trong thực tế sử dụng và nồng độ mô tả, khi công thức được bào chế để không gây kích ứng.

5. Kết hợp và lưu ý bào chế

  • Thành phần “an toàn vì không thấm”: CIR lưu ý nếu PG làm tăng thấm những thành phần mà độ an toàn dựa trên việc không thấm qua da, thì không nên để chúng cùng công thức.
  • Cộng hưởng kích ứng: theo dữ liệu CIR trích dẫn, trên 12 người, oleic acid pha trong PG gây ban đỏ rõ hơn PG đơn thuần khi băng kín; trên 15 người, thêm PG vào nền isopropanol làm phản ứng với benzoic acid nồng độ cao mạnh hơn, rõ từ 1% PG.
  • Độ tinh khiết: theo CIR, Dược điển Mỹ (USP) giới hạn diethylene glycol và ethylene glycol trong PG tối đa 0,1%. Nên yêu cầu COA có chỉ tiêu này.

6. An toàn: phân biệt kích ứng và dị ứng

CIR (2012) nhận định PG nhìn chung không độc, không gây ung thư; nghiên cứu lâm sàng không thấy mẫn cảm ở nồng độ sử dụng, nhưng còn băn khoăn về kích ứng. Jacob et al. (2018) giải thích PG vừa là chất gây mẫn cảm yếu, vừa là chất kích ứng, nên kết quả thử áp dương tính khó diễn giải.

  • Kích ứng: tổn thương trực tiếp, không cần mẫn cảm trước; theo CIR, nguy cơ đáng lo hơn khi băng kín và có thể tăng theo nồng độ. CIR còn nêu nhóm “kích ứng cảm giác” — châm chích, nóng rát (xem da nhạy cảm).
  • Dị ứng: phản ứng miễn dịch muộn ở người đã mẫn cảm, chẩn đoán bằng thử áp (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
Dữ liệu thử ápQuần thểNồng độ thửKết quả
Nhóm Viêm da tiếp xúc Bắc Mỹ (NACDG), 1996–200623.359 bệnh nhân được chuyển đến thử ápPG 30%810 người (3,5%) phản ứng dị ứng; 12,8% chắc chắn liên quan lâm sàng; nguồn hay gặp: sản phẩm chăm sóc cá nhân 53,8%, corticosteroid bôi 18,3%
Mạng lưới IVDK (Göttingen, Đức), 1992–200245.138 bệnh nhân thử ápPG 20% trong nước2,3% dương tính; 2,4% phản ứng nghi ngờ, dạng nang lông hoặc chỉ đỏ da; 0,6% kích ứng rõ
Bệnh viện Đại học Antwerp (Bỉ), 2021–20241.979 bệnh nhân thử ít nhất một glycolNhiều mức2,79% dị ứng PG; tỷ lệ phát hiện: 5% trong petrolatum 1,06%; 10% trong nước 0%; 20% trong nước 0,66%; 30% trong nước 2,19%; PG nguyên chất (thử chọn lọc) 7,82%

Khi đọc bảng: (1) đây là bệnh nhân nghi viêm da tiếp xúc, không phải dân số chung; (2) tỷ lệ dương tính tăng theo nồng độ thử, nên chỉ so được khi cùng nồng độ — nhóm Antwerp cho rằng PG 30% trong nước phù hợp hơn để sàng lọc (Kanokrungsee et al., 2026); (3) nhóm IVDK nhận định chế phẩm 20% hơi kích ứng, nên nhiều phản ứng “dương tính yếu” có lẽ là dương tính giả, và nguy cơ mẫn cảm trên da lành rất thấp; không tìm thấy kiểu phơi nhiễm nào làm tăng nguy cơ, ngoại lệ là viêm da ở cẳng chân (Lessmann et al., 2005).

CIR tổng hợp thêm: sáp khử mùi dạng thỏi chứa 35–73% PG, dùng mỗi ngày trong 30 ngày hoặc 4 tuần, không gây kích ứng hay mẫn cảm; thử áp lặp lại trên 99 người với sản phẩm 86% PG không gây mẫn cảm, nhưng một thử nghiệm với sản phẩm 73% PG ghi nhận phản ứng lặp lại.

Ai cần lưu ý: người từng thử áp dương tính với PG; da đang viêm, hàng rào tổn thương. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Hiểu lầm “chất chống đông”

PG đúng là được dùng trong dung dịch chống đông, chống đóng băng — ATSDR (cơ quan độc chất học Hoa Kỳ) ghi rõ, đồng thời ghi FDA xếp PG là phụ gia “được công nhận chung là an toàn” (GRAS) cho thực phẩm. Chất gây ngộ độc khi uống nhầm dung dịch chống đông là ethylene glycol: theo ATSDR, uống lượng lớn có thể gây bệnh nặng hoặc tử vong; khi phân giải trong cơ thể, ethylene glycol tạo chất kết tinh tích tụ ở thận và chất acid ảnh hưởng thần kinh, phổi, tim. ATSDR ghi PG không tạo các tinh thể có hại này. Tổng quan của LaKind et al. (1999; tác giả đầu thuộc một công ty tư vấn) kết luận độc tính của ethylene glycol vượt PG về khả năng gây chết, độc tính cấp, độc tính sinh sản, phát triển và trên thận.

GRAS và lượng ăn vào chấp nhận được hằng ngày (25 mg/kg thể trọng, JECFA, theo CIR) là dữ liệu đường uống, không chứng minh PG dịu với mọi làn da; an toàn khi bôi dựa vào dữ liệu da ở mục 6.

ChấtTình trạng trong Phụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2)
Propylene glycol (CAS 57-55-6)Không có tên trong Phụ lục II, III, VI, VII
Diethylene glycol (CAS 111-46-6)Phụ lục II, Ref A1140: cấm, “except if it is present as unavoidable trace limit of 0.1% in finished product”
Ethylene glycol (CAS 107-21-1)Không có mục riêng trong Phụ lục II, III (tra theo tên và CAS); Phụ lục III, Ref 312 (ethoxydiglycol) yêu cầu tạp ethylene glycol trong ethoxydiglycol ≤0,1%
Ether của ethylene glycolPhụ lục II: 2-methoxyethanol (Ref 665), 2-ethoxyethanol (Ref 666) bị cấm

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy: PG không bị cấm hay giới hạn trong các phụ lục ASEAN đã tra. Điểm cần kiểm là tạp diethylene glycol (mức vết không tránh được, tối đa 0,1% trong thành phẩm): dùng nguyên liệu đạt dược điển, kèm COA.
  • Thử trên thành phẩm: công thức nhiều PG hoặc có hoạt chất dễ kích ứng cần thử dung nạp.
  • Công bố: ghi đúng INCI “Propylene Glycol”. Câu phù hợp: “giữ ẩm”, “giúp hoà tan thành phần”. Nhãn “không chứa propylene glycol” giúp người đã dị ứng PG, nhưng không nên hàm ý PG độc hại; tránh câu “không gây dị ứng”.

Butter-C dùng propylen glycol làm dung môi, chất giữ ẩm trong một số công thức gia công, ví dụ lăn khử mùi cho nam; với sản phẩm nhắm tới da nhạy cảm, đội ngũ có thể đề xuất phương án dùng glycol khác và thử dung nạp trên thành phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Propylen glycol có phải chất chống đông độc hại không?

PG có trong dung dịch chống đông nhưng cũng là phụ gia thực phẩm GRAS. Chất gây ngộ độc nặng khi uống nhầm là ethylene glycol, độc hơn PG.

PG có gây dị ứng không?

Có thể, nhưng không thường gặp: ở bệnh nhân được thử áp, ba loạt số liệu trong bài ghi nhận tỷ lệ chung 2,3–3,5% tuỳ trung tâm, còn tỷ lệ theo từng nồng độ thử dao động rộng hơn; một phần phản ứng yếu có lẽ là kích ứng.

Da nhạy cảm có nên tránh PG?

Không bắt buộc. Nếu sản phẩm chứa PG gây châm chích kéo dài hoặc nổi ban, hãy ngưng dùng và hỏi bác sĩ da liễu về thử áp.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu cho bôi ngoài da trong thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Fiume MM et al. Safety assessment of propylene glycol, tripropylene glycol, and PPGs as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2012. PMID 23064775 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  2. Jacob SE et al. Propylene Glycol. Dermatitis. 2018. PMID 29059092
  3. Warshaw EM et al. Positive patch-test reactions to propylene glycol: a retrospective cross-sectional analysis from the North American Contact Dermatitis Group, 1996 to 2006. Dermatitis. 2009. PMID 19321115
  4. Lessmann H et al. Skin-sensitizing and irritant properties of propylene glycol. Contact Dermatitis. 2005. PMID 16283903
  5. Kanokrungsee S et al. Contact Allergy and Allergic Contact Dermatitis From Propylene Glycol and Related Glycols: Cosmetic Skin Sensitisers After All? Contact Dermatitis. 2026. PMID 42380076
  6. Mohammed D et al. Influence of skin penetration enhancers on skin barrier function and skin protease activity. Eur J Pharm Sci. 2014. PMID 24063883
  7. LaKind JS et al. A review of the comparative mammalian toxicity of ethylene glycol and propylene glycol. Crit Rev Toxicol. 1999. PMID 10451263
  8. Agency for Toxic Substances and Disease Registry (ATSDR). ToxFAQs for Propylene Glycol; ToxFAQs for Ethylene Glycol. https://wwwn.cdc.gov/TSP/ToxFAQs/ToxFAQsDetails.aspx?faqid=1121&toxid=240 · Ethylene glycol

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức