Sucralose trong mỹ phẩm: tạo ngọt, an toàn và nghiên cứu mới
Sucralose là chất tạo ngọt quen thuộc của đồ uống “không đường”, và cũng có mặt với lượng nhỏ trong kem đánh răng, nước súc miệng, son dưỡng môi. Bài này tách dữ liệu thực phẩm khỏi dữ liệu mỹ phẩm, đọc đúng mức các nghiên cứu mới và chỉ ra câu công bố nên tránh.
Sucralose (INCI: Sucralose) là chất tạo ngọt cường độ cao, tạo ra bằng cách thay ba nhóm hydroxyl của đường mía (sucrose) bằng ba nguyên tử clo. Trong mỹ phẩm, sucralose được dùng với lượng rất nhỏ để tạo vị ngọt cho kem đánh răng, nước súc miệng, xịt thơm miệng và son dưỡng môi, giúp sản phẩm “không đường” mà vẫn dễ dùng.
1. Sucralose là gì?
Theo PubChem (CID 71485), sucralose có công thức C12H19Cl3O8, khối lượng phân tử 397,6 g/mol, số CAS 56038-13-2, hệ số XLogP −1,5 (ưa nước). Cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu ghi INCI SUCRALOSE (EC 259-952-2) với chức năng “skin conditioning”; báo cáo CIR năm 2019 ghi chức năng “flavoring agent” (chất tạo hương vị). Theo FDA, sucralose ngọt khoảng 600 lần đường ăn.
Theo hồ sơ nhà sản xuất nộp EFSA (2026), quy trình sản xuất gồm ba bước: sucrose chuyển thành sucrose-6-acetate, được clo hoá thành sucralose-6-acetate, rồi tách nhóm acetyl để thu sucralose. Vì vậy sucralose-6-acetate vừa là chất trung gian vừa là tạp chất có thể còn lại trong nguyên liệu (xem mục 5).
2. Sucralose làm gì trong mỹ phẩm?
Trong sản phẩm răng miệng, chất diện hoạt, muối kẽm và một số hoạt chất có vị đắng, chát. Sorbitol và glycerin chỉ ngọt nhẹ, nên công thức thường thêm một chất tạo ngọt cường độ cao như sucralose hoặc natri saccharin để cân vị. Vai trò của sucralose là cảm quan, không phải làm sạch hay chăm sóc răng.
Báo cáo CIR 2019 tổng hợp dữ liệu sử dụng thực tế (khai báo FDA năm 2014 và khảo sát nồng độ của hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ năm 2013):
| Nhóm theo CIR | Số lượt dùng | Nồng độ tối đa đã khai báo |
|---|---|---|
| Tổng cộng | 84 | 0,012–1,2% |
| Có thể bị nuốt một phần (incidental ingestion) | 68 | 0,012–1,2% |
| Tiếp xúc niêm mạc | 68 | 0,012–1,2% |
| Sản phẩm lưu lại (leave-on) | 39 | 0,2–0,6% |
| Sản phẩm rửa trôi (rinse-off) | 45 | 0,012–1,2% |
Đây là nồng độ đã khai báo, không phải mức khuyến nghị.
3. “Không đường” không có nghĩa là “chống sâu răng”
Nhiều nguồn nhắc sucralose “không gây sâu răng”. Dữ liệu này có thật nhưng thuộc bối cảnh thực phẩm và nghiên cứu nha khoa. Tổng quan của Mandel và Grotz (2002) điểm lại các nghiên cứu về chuyển hoá của vi khuẩn miệng, sâu răng thực nghiệm trên động vật và pH mảng bám trên người, và kết luận sucralose không gây sâu răng; các sản phẩm tạo ngọt dạng bột có thêm carbohydrate làm chất độn thì vẫn có khả năng gây sâu răng, dù thấp hơn đường. Đồng tác giả thứ hai, theo các bài khác trên PubMed từ năm 2003, thuộc một công ty kinh doanh sucralose.
Ở châu Âu, Quy định (EU) 432/2012 cho phép một công bố sức khoẻ cho thực phẩm: thực phẩm, đồ uống dùng chất thay thế đường (trong danh sách có sucralose) “thay cho đường” góp phần duy trì khoáng hoá răng, với điều kiện sản phẩm không làm pH mảng bám xuống dưới 5,7 trong khi ăn và tới 30 phút sau. Công bố này dựa trên việc thay thế đường trong chế độ ăn, không áp dụng cho mỹ phẩm.
Kem đánh răng hay nước súc miệng vốn không có đường để thay thế, nên không có căn cứ để gán công dụng với răng cho sucralose trong các sản phẩm này. Thành phần có bằng chứng nha khoa mạnh về sâu răng là fluoride (xem bài natri fluorid). Cách viết này thống nhất với bài sorbitol và xylitol: không gắn câu về sâu răng cho chất tạo ngọt.
4. Cơ quan quản lý thực phẩm nói gì? (bối cảnh thực phẩm, không phải mỹ phẩm)
| Cơ quan | Tình trạng sucralose trong thực phẩm |
|---|---|
| JECFA (FAO/WHO) | ADI 15 mg/kg thể trọng/ngày (1991), dựa trên mức không thấy tác dụng 1.500 mg/kg/ngày trong nghiên cứu 2 năm trên chuột cống, hệ số an toàn 100 (theo EFSA 2026) |
| EFSA (châu Âu, E 955) | Tái đánh giá hoàn tất 02/2026: giữ ADI 15 mg/kg/ngày; mức phơi nhiễm với các công dụng hiện hành không vượt ADI. Chưa kết luận được về việc mở rộng sang bánh nướng, do lo ngại hình thành hợp chất chứa clo khi nướng kéo dài ở nhiệt độ cao |
| FDA (Hoa Kỳ) | Phụ gia thực phẩm, phê duyệt cho 15 nhóm thực phẩm năm 1998 và làm chất tạo ngọt đa dụng năm 1999; ADI 5 mg/kg/ngày |
| WHO (2023) | Khuyến nghị có điều kiện: không dùng chất tạo ngọt không đường để kiểm soát cân nặng. WHO ghi rõ khuyến nghị không áp dụng cho sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng |
ADI là lượng ăn vào hằng ngày suốt đời được coi là an toàn; con số này không dùng để chứng minh độ an toàn của một sản phẩm bôi hay súc miệng.
5. Nghiên cứu gần đây: đọc đúng mức
Sucralose-6-acetate (in vitro). Schiffman và cộng sự (2023) báo cáo các mẫu sucralose thương mại chứa tới 0,67% sucralose-6-acetate. Trong các phép thử sàng lọc trên tế bào, chất này cho kết quả gây độc gen dạng làm đứt gãy ADN; trên biểu mô ruột người nuôi cấy, nó làm tăng biểu hiện các gen liên quan đến viêm, stress oxy hoá và ung thư; cả sucralose và sucralose-6-acetate làm giảm tính toàn vẹn hàng rào biểu mô. Đây là dữ liệu in vitro; một đồng tác giả thuộc một công ty tư nhân. EFSA (2026) đã xem xét nghiên cứu này, cho rằng nó không mang tính quyết định cho đánh giá độc tính gen, và kết luận không có lo ngại về độc tính gen của sucralose; theo phương pháp suy luận từ chất tương tự (read-across), kết luận áp dụng cho các tạp chất có cấu trúc gần sucralose. Tiêu chuẩn EU cho phép sucralose-6-acetate tới 0,5% như một tạp chất.
Hệ vi sinh và đường huyết (đường uống). Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng của Suez và cộng sự (2022), 120 người lớn khoẻ mạnh dùng gói saccharin, sucralose, aspartame hoặc stevia trong 2 tuần, ở liều thấp hơn ADI. Mỗi chất làm thay đổi hệ vi sinh phân và miệng; saccharin và sucralose làm xấu đi có ý nghĩa đáp ứng đường huyết, với khác biệt lớn giữa từng người; hai tác giả khai là đồng sáng lập doanh nghiệp. Các thử nghiệm ngắn khác cho kết quả không đồng nhất. EFSA (2026) đánh giá với độ tin cậy trung bình rằng sucralose không ảnh hưởng bất lợi đến cân bằng glucose và insulin, đồng thời ghi nhận chưa có đồng thuận về khi nào thay đổi hệ vi sinh ruột được coi là bất lợi.
Các câu hỏi này đang được theo dõi, cho sucralose ăn uống; không nghiên cứu nào ở trên dùng kem đánh răng hay son môi.
6. Phơi nhiễm từ kem đánh răng: chưa có số liệu đo
Lượt tra PubMed (10/2026) không tìm thấy nghiên cứu đo lượng sucralose hấp thu từ kem đánh răng, nước súc miệng hay son môi. Dữ liệu sẵn có là đường uống: theo EFSA, sucralose hấp thu kém (không quá khoảng 20%), phần lớn thải ra nguyên dạng qua phân và nước tiểu. CIR (2019) không đánh giá lại độc tính toàn thân của sucralose vì độ an toàn đường uống của phụ gia thực phẩm này đã được ghi nhận; trọng tâm là kích ứng và mẫn cảm.
7. Môi trường: bền trong nước thải
Tổng quan của Lange và cộng sự (2012) ghi nhận sucralose đi qua nhà máy xử lý nước thải phần lớn không đổi, được phát hiện trong nước uống thành phẩm từ nguồn nước mặt tới 2,4 µg/L; mức này thấp hơn ít nhất ba bậc độ lớn so với ngưỡng cảm nhận vị, nhưng dữ liệu độc tính sinh thái còn ít. EFSA (2026) cũng ghi hiệu quả loại bỏ sucralose trong xử lý nước thải nhìn chung thấp, chất này chủ yếu ở lại trong nước và không dự kiến tích luỹ sinh học. Cần cân nhắc điều này trước khi nói “thân thiện môi trường”.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- An toàn trên da, niêm mạc: CIR (2019) kết luận sucralose an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ mô tả. Dữ liệu CIR trích (nguồn ngành chưa công bố): son dưỡng môi chứa 0,6% sucralose thử áp lặp lại trên 50 người, không gây kích ứng hay mẫn cảm. Lượt tra PubMed không thấy báo cáo viêm da tiếp xúc với sucralose. Phụ nữ mang thai: chưa đủ dữ liệu cho sản phẩm răng miệng, son môi chứa sucralose, nên hỏi bác sĩ.
- Bào chế: rất dễ tan trong nước (335–363 g/L ở 20 °C, dữ liệu EFSA); trong dung dịch bền ở pH 4–7,5 (không mất đáng kể sau 48 tuần ở 30 °C), bị thuỷ phân ở pH 1–3. Khi đun nóng khô hoặc ở khoảng 120–250 °C, sucralose có thể mất clo và tạo hợp chất chứa clo. Butter-C hoà sucralose vào pha nước, không đun nóng kéo dài.
- ASEAN: tra theo tên, số CAS 56038-13-2 và số EC 259-952-2, sucralose không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2). Không có giới hạn nồng độ riêng; sản phẩm vẫn phải đáp ứng yêu cầu an toàn chung.
- Công bố: nên dùng “chứa sucralose”, “không đường”, “tạo vị ngọt dịu”. Tránh “không gây sâu răng”, “ngừa sâu răng”, “bảo vệ men răng” gắn với sucralose. Với sản phẩm răng miệng, Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục 03-MP liệt kê các câu phòng chống bệnh răng miệng là không được chấp nhận cho mỹ phẩm (xem trang văn bản Thông tư 06/2011).
Butter-C dùng sucralose trong gia công kem đánh răng, nước súc miệng và xịt thơm miệng với vai trò tạo vị; mức dùng chốt trên mẫu cảm quan, câu công bố rà soát theo Phụ lục 03-MP.
Câu hỏi thường gặp
Sucralose trong kem đánh răng có giúp ngừa sâu răng không?
Không nên hiểu như vậy. Nghiên cứu nha khoa kết luận sucralose không gây sâu răng như đường; đó là lý do nó thay được đường trong thực phẩm, không phải công dụng của kem đánh răng. Thành phần có bằng chứng về sâu răng là fluoride.
Nghiên cứu năm 2023 về sucralose-6-acetate có nghĩa là sucralose gây ung thư?
Không. Đó là kết quả trên tế bào nuôi cấy về một tạp chất. EFSA đã xem xét và năm 2026 kết luận không có lo ngại về độc tính gen của sucralose dùng làm phụ gia thực phẩm, giữ nguyên ADI.
Dùng kem đánh răng có sucralose có ảnh hưởng hệ vi sinh ruột không?
Chưa có nghiên cứu nào đo điều này. Các nghiên cứu hệ vi sinh dùng sucralose đường uống hằng ngày; kem đánh răng dùng lượng nhỏ và được nhổ bỏ.
Phụ nữ mang thai có dùng được sản phẩm răng miệng chứa sucralose?
Chưa đủ dữ liệu cho sản phẩm mỹ phẩm chứa sucralose trong các nguồn đã tra, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Fiume MM et al. Safety Assessment of Monosaccharides, Disaccharides, and Related Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2019. PMID 31170840 · toàn văn CIR
- EFSA Panel on Food Additives and Flavourings (FAF). Re-evaluation of sucralose (E 955) as a food additive and evaluation of a new application on extension of use of sucralose (E 955) in fine bakery wares. EFSA J. 2026. PMID 41710869 · tin EFSA 17/02/2026
- Schiffman SS et al. Toxicological and pharmacokinetic properties of sucralose-6-acetate and its parent sucralose: in vitro screening assays. J Toxicol Environ Health B Crit Rev. 2023. PMID 37246822
- Suez J et al. Personalized microbiome-driven effects of non-nutritive sweeteners on human glucose tolerance. Cell. 2022. PMID 35987213
- Mandel ID et al. Dental considerations in sucralose use. J Clin Dent. 2002. PMID 11887514
- Lange FT et al. Artificial sweeteners--a recently recognized class of emerging environmental contaminants: a review. Anal Bioanal Chem. 2012. PMID 22543693
- U.S. Food and Drug Administration. Aspartame and Other Sweeteners in Food https://www.fda.gov/food/food-additives-petitions/aspartame-and-other-sweeteners-food · World Health Organization. WHO advises not to use non-sugar sweeteners for weight control in newly released guideline (15/5/2023) https://www.who.int/news/item/15-05-2023-who-advises-not-to-use-non-sugar-sweeteners-for-weight-control-in-newly-released-guideline
- Commission Regulation (EU) No 432/2012 (danh mục công bố sức khoẻ cho thực phẩm) https://publications.europa.eu/resource/celex/32012R0432 · Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục số 03-MP · European Commission. CosIng — Sucralose https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/59924 · NCBI PubChem. Sucralose (CID 71485) https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/71485 · ASEAN Annex II, III, VI (2026-1) và VII (2025-2): II, III, VI, VII
BUTTER-C


