Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 8 phút đọc

Urea trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Urea vừa là chất giữ ẩm tự nhiên của da, vừa làm mềm lớp sừng dày ở nồng độ cao. Ranh giới nồng độ ở đâu, và công thức cần gì để urea không bị phân huỷ?

Urea trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Urea — tinh thể trắng tan nhanh trong nước, dùng trong kem dưỡng da khô

Urea (carbamide) là phân tử nhỏ hút ẩm, vốn có sẵn trong lớp sừng như một thành phần của yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF). Trong mỹ phẩm, urea ở nồng độ thấp giúp cấp ẩm và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da; ở nồng độ cao hơn, urea làm mềm và làm bong lớp sừng dày, vì vậy thường có mặt trong kem cho vùng da khô ráp như gót chân, khuỷu tay.

1. Urea là gì?

Urea có công thức CH4N2O, khối lượng phân tử khoảng 60 g/mol, tan rất tốt trong nước (khoảng 545 g/L ở 25 °C) (dữ liệu PubChem). Tổng quan của Piquero-Casals và cộng sự (2021) mô tả urea là phân tử hút nước, có mặt trong biểu bì như một thành phần của NMF và cần thiết cho độ ẩm, sự toàn vẹn của lớp sừng.

Trên nhãn, "Urea" là tên INCI. Urea khác với các chất bảo quản có chữ "urea" trong tên như imidazolidinyl urea — đây là những chất hoàn toàn khác, có giới hạn riêng trong phụ lục chất bảo quản.

2. Cơ chế tác động trên da

Hút và giữ nước

Là thành phần của NMF, urea kéo nước vào lớp sừng. Đây là tác động nền tảng giúp da bớt khô ráp. Xem thêm bài da khô và da mất nước.

Điều hoà gen của tế bào sừng

Nghiên cứu của Grether-Beck và cộng sự (2012) cho thấy urea không chỉ là chất hút ẩm thụ động: trên tế bào sừng, urea được đưa vào tế bào qua các kênh vận chuyển urea (UT-A1, UT-A2) và aquaporin 3, 7, 9, rồi làm tăng biểu hiện các protein biệt hoá (transglutaminase-1, involucrin, loricrin, filaggrin), enzyme tổng hợp lipid và các peptide phòng vệ tự nhiên của da (LL-37, β-defensin-2). Trên 21 người tình nguyện, bôi urea cải thiện chức năng hàng rào song song với tăng các peptide này. Xem thêm bài hàng rào bảo vệ da.

Làm mềm lớp sừng dày

Theo tổng quan của Celleno (2018), ở nồng độ đến 10% urea đóng vai trò chất dưỡng ẩm; trên 10%, urea có tác dụng làm bong sừng (keratolytic). Urea cũng làm tăng thấm của các chất khác qua da.

3. Bằng chứng hiệu quả

  • Hàng rào da bình thường: dùng hai kem dưỡng có urea trong 10 và 20 ngày làm giảm TEWL; sau 20 ngày, phản ứng kích ứng với chất tẩy rửa sodium lauryl sulphate giảm có ý nghĩa. Trong phần thử mù đôi có đối chứng kem nền, chỉ sau 3 lần bôi da đã bớt nhạy với chất tẩy rửa này (Lodén, 1996).
  • Da khô ở người viêm da cơ địa: nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi trên 197 người, ba nhánh: kem 20% glycerin, kem nền không glycerin và kem 4% urea + 4% natri clorid, bôi ít nhất 1 lần/ngày trong 30 ngày. Tác dụng trên độ khô da như nhau theo đánh giá của người bệnh và bác sĩ da liễu; cảm giác rát mức vừa–nặng gặp ở 24% người dùng kem urea–muối so với 10% với kem glycerin (p < 0,0006) (Lodén et al., 2002).
  • Da chân khô: nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng trên 40 người đái tháo đường bị khô da chân mức vừa–nặng; kem 10% urea + 4% lactic acid bôi một bàn chân, kem nền bôi chân còn lại, 2 lần/ngày trong 4 tuần. Điểm khô da giảm từ 6,13 xuống 3,19 so với từ 6,17 xuống 4,38 ở bên kem nền (P < 0,01). Đây là công thức phối hợp nên kết quả không quy riêng cho urea (Pham et al., 2002).

Lưu ý: một phần các thử nghiệm trên được thực hiện ở người viêm da cơ địa hoặc đái tháo đường, và có nghiên cứu dùng công thức phối hợp nhiều thành phần; chúng là cơ sở khoa học cho tác dụng giữ ẩm, không phải căn cứ để mỹ phẩm công bố tác dụng trên bệnh lý.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Báo cáo an toàn của Hội đồng CIR (2005) ghi nhận, theo số liệu FDA năm 2001, urea có trong 239 công thức mỹ phẩm ở nồng độ 0,01% đến 10%. Ranh giới 10% giữa "dưỡng ẩm" và "làm bong sừng" theo tổng quan của Celleno giúp định hướng công thức:

Mục đíchKhoảng nồng độDạng sản phẩm thường gặpNguồn
Cấp ẩm, hỗ trợ hàng ràoĐến 10%Kem, lotion dưỡng mặt và toàn thânCelleno, 2018; CIR, 2005
Da khô ráp vùng chân (phối lactic acid)10% urea + 4% lactic acidKem bàn chân, gót chânPham et al., 2002
Làm bong lớp sừng dàyTrên 10%Vượt khoảng mức dùng mỹ phẩm mà CIR ghi nhận; chế phẩm cho bệnh da, móng thuộc bối cảnh y khoaCelleno, 2018; CIR, 2005

5. Cách dùng và kết hợp

  • Kem dưỡng mặt và toàn thân: urea nồng độ thấp dùng hằng ngày cho da khô; phối được với glycerin và các chất giữ ẩm khác. Xem bài glycerin trong mỹ phẩm.
  • Vùng da khô ráp (gót chân, khuỷu tay): nồng độ cao hơn nhưng vẫn trong khoảng dùng cho mỹ phẩm, có thể phối lactic acid như công thức 10% urea + 4% lactic acid trong nghiên cứu của Pham và cộng sự.
  • Tăng thấm: urea làm tăng thấm của chất khác, kể cả hydrocortisone (CIR, 2005). Khi dùng cùng thuốc bôi, cần theo hướng dẫn của bác sĩ.

Với da đang tổn thương, có vết nứt hoặc da rất nhạy cảm, urea có thể gây cảm giác nóng rát; báo cáo CIR (2005) ghi nhận nóng rát là tác dụng được báo cáo nhiều nhất khi urea được dùng trên da bệnh lý. Người có da nhạy cảm nên chọn sản phẩm nồng độ thấp và thử trước trên vùng nhỏ.

6. An toàn — ai cần lưu ý?

Hội đồng CIR kết luận urea an toàn khi dùng trong mỹ phẩm, đồng thời lưu ý nhà bào chế rằng urea có thể làm tăng hấp thu qua da của các chất khác. Báo cáo ghi nhận urea 5% hơi kích ứng và 20% gây kích ứng trong một số báo cáo, trong khi một nghiên cứu khác không thấy kích ứng đáng kể ở 60%; báo cáo về mẫn cảm rất ít. Độ hấp thu urea qua da bình thường là 9,5% so với 67,9% qua da bị trầy xước.

Với phụ nữ mang thai và cho con bú, các nguồn đã kiểm không đưa ra khuyến cáo riêng cho urea bôi ngoài da; trường hợp này nên hỏi ý kiến bác sĩ. Trẻ nhỏ và người có viêm da cơ địa nên được tư vấn bởi bác sĩ da liễu trước khi dùng sản phẩm urea nồng độ cao.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Độ ổn định: urea bị phân huỷ trong dung dịch; nghiên cứu của Panyachariwat và Steckel (2014) cho thấy urea bền hơn ở pH 4–8, kém bền hơn khi nhiệt độ tăng, và phân huỷ ít nhất trong hệ đệm lactat pH 6,0. Công thức cần hệ đệm phù hợp và thử ổn định theo dõi pH, mùi.
  • Bào chế: urea tan tốt trong nước; vì độ bền của urea giảm khi nhiệt độ tăng, nên hạn chế gia nhiệt (thường đưa vào pha nước khi đã nguội) và xác nhận hàm lượng bằng định lượng trong thử ổn định.
  • Công bố công dụng: "giúp cấp ẩm", "giúp làm mềm vùng da khô ráp", "hỗ trợ hàng rào bảo vệ da". Tránh các câu như "dùng cho nứt gót do tiểu đường", "dùng cho vảy cá", "dùng cho nấm móng".
  • Pháp quy ASEAN: urea (carbamide, CAS 57-13-6) không nằm trong Phụ lục II, III, VI bản phát hành 06/2026. Các mục có chữ "urea" hoặc "carbamide" là chất khác: thiourea và dẫn xuất (Phụ lục II, Ref 321); carbamide peroxide — hợp chất giải phóng hydrogen peroxide, thuộc mục hydrogen peroxide (Phụ lục III, Ref 12); chất bảo quản imidazolidinyl urea (Phụ lục VI, Ref 27).

Butter-C ứng dụng urea trong gia công kem gót chân, dưỡng thể và kem dưỡng ẩm, với nồng độ chọn theo vùng da, có hệ đệm và thử ổn định trước khi sản xuất lô thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Urea trong mỹ phẩm có phải lấy từ nước tiểu?

Không. PubChem mô tả urea công nghiệp được tổng hợp từ amoniac và carbon dioxide ở áp suất cao, sau đó tinh chế bằng kết tinh.

Urea bao nhiêu phần trăm là phù hợp?

Theo tổng quan của Celleno, đến 10% urea là chất dưỡng ẩm; trên 10% có tác dụng làm bong sừng. Báo cáo CIR ghi nhận mức dùng trong mỹ phẩm từ 0,01% đến 10%. Sản phẩm cho mặt và cơ thể thường dùng nồng độ thấp; chế phẩm urea nồng độ cao cho da dày sừng, móng thuộc bối cảnh y khoa và cần bác sĩ chỉ định.

Vì sao bôi kem urea thấy châm chích?

Theo báo cáo CIR, nóng rát là tác dụng được báo cáo nhiều nhất khi dùng urea trên da bệnh lý; trong thử nghiệm ở người viêm da cơ địa, kem 4% urea + 4% natri clorid gây rát mức vừa–nặng ở 24% người dùng. Nếu cảm giác kéo dài hoặc da đỏ, nên ngưng dùng và hỏi bác sĩ.

Urea có dùng cho da mặt được không?

Được, ở nồng độ thấp như một chất giữ ẩm. Nghiên cứu của Grether-Beck và cộng sự trên tế bào sừng và người tình nguyện cho thấy urea còn tham gia điều hoà gen liên quan đến hàng rào da.

Urea có dùng chung với retinol, AHA được không?

Các nguồn đã kiểm không đánh giá trực tiếp các phối hợp này. Vì urea làm tăng thấm chất khác, người dùng nên dùng tách thời điểm và theo dõi phản ứng của da.

Tài liệu tham khảo

  1. Piquero-Casals J et al. Urea in Dermatology: A Review of its Emollient, Moisturizing, Keratolytic, Skin Barrier Enhancing and Antimicrobial Properties. Dermatol Ther (Heidelb). 2021. PMID 34596890
  2. Celleno L. Topical urea in skincare: A review. Dermatol Ther. 2018. PMID 30378232
  3. Grether-Beck S et al. Urea uptake enhances barrier function and antimicrobial defense in humans by regulating epidermal gene expression. J Invest Dermatol. 2012. PMID 22418868
  4. Loden M. Urea-containing moisturizers influence barrier properties of normal skin. Arch Dermatol Res. 1996. PMID 8932589
  5. Lodén M et al. A double-blind study comparing the effect of glycerin and urea on dry, eczematous skin in atopic patients. Acta Derm Venereol. 2002. PMID 12013198
  6. Pham HT et al. A prospective, randomized, controlled double-blind study of a moisturizer for xerosis of the feet in patients with diabetes. Ostomy Wound Manage. 2002. PMID 12046488
  7. Panyachariwat N et al. Stability of urea in solution and pharmaceutical preparations. J Cosmet Sci. 2014. PMID 25043489
  8. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. Final report of the safety assessment of Urea. Int J Toxicol. 2005. PMID 16422263

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức