
Chăm sóc da mặt
Gia công kem nám — kem dưỡng sáng, mờ đốm nâu
Dark Spot Brightening Cream · OEM/ODM
"Kem nám" là tên thị trường quen gọi; trên nhãn và hồ sơ công bố, sản phẩm được đặt tên theo đúng phạm vi mỹ phẩm: kem dưỡng sáng, làm mờ đốm nâu, làm đều màu da. Đây cũng là dòng sản phẩm cơ quan quản lý kiểm tra nhiều, vì thị trường từng có kem pha trộn chứa chất cấm. Một thương hiệu muốn đi đường dài cần công thức dùng hoạt chất được phép, trong giới hạn nồng độ, có phiếu kiểm nghiệm chứng minh — và chấp nhận rằng da đều màu dần theo tuần, không theo ngày. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Tác động vào nhiều khâu của quá trình tạo sắc tố
Đốm nâu hình thành qua nhiều bước: tín hiệu kích thích, tổng hợp melanin, vận chuyển melanin lên bề mặt. Công thức thường phối hai đến ba hoạt chất ở các khâu khác nhau thay vì đẩy cao nồng độ một chất.
Nhóm tác động lên tổng hợp melanin
Alpha Arbutin, Kojic Acid, dẫn xuất vitamin C, chiết xuất cam thảo (Glabridin), Hexylresorcinol. Một số chất có giới hạn nồng độ theo Phụ lục Hiệp định mỹ phẩm ASEAN; Butter-C đối chiếu bản hiện hành khi lập công thức.
Nhóm tác động lên tín hiệu và vận chuyển
Tranexamic Acid và Niacinamide — hai hoạt chất ổn định, dễ phối, phù hợp dùng hằng ngày. Thường là bộ khung của công thức.
Nhóm hỗ trợ bề mặt da
AHA/PHA nồng độ thấp hoặc dẫn xuất vitamin A giúp lớp sừng thay mới đều hơn; đi kèm nhóm làm dịu (Panthenol, Bisabolol, rau má) để da không bị kích ứng — kích ứng kéo dài làm da sạm hơn.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Tổng tải lượng hoạt chất so với khả năng dung nạp của da; độ ổn định màu của kem; khả năng phối với kem chống nắng dùng ban ngày; và giá thành.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc phải làm đúng với kem dưỡng sáng
Kiểm soát chất cấm
Hydroquinone, corticoid, thuỷ ngân và các hợp chất của chúng không được dùng trong mỹ phẩm. Butter-C không nhận công thức có các chất này và kiểm nghiệm thành phẩm để có bằng chứng bàn giao kèm lô hàng.
Giữ màu kem ổn định
Arbutin, Kojic Acid, vitamin C và chiết xuất thực vật dễ ngả vàng, ngả nâu do oxy hoá và ion kim loại. Công thức cần chelate, chất chống oxy hoá, pH phù hợp và bao bì kín sáng.
pH và tương thích hoạt chất
Mỗi hoạt chất có khoảng pH ổn định riêng; Arbutin bị thuỷ phân ở pH quá thấp, Niacinamide kém bền ở pH acid mạnh. Khoảng pH chung được chọn trước rồi mới chọn hoạt chất đi cùng.
Nền kem và cảm giác dùng
Khí hậu nóng ẩm cần nền kem mỏng, thấm nhanh, không bóng dầu. Hệ nhũ hoá và dầu nền quyết định người dùng có dùng đều mỗi ngày hay không — yếu tố quyết định kết quả của dòng này.
Ba hướng bào chế
Ba cách định vị một hũ kem
Kem dưỡng sáng dùng hằng ngày
Tranexamic Acid, Niacinamide trên nền kem mỏng, dùng được sáng và tối. Hướng cho khách mới bắt đầu và da nhạy cảm.
Kem đêm đậm đặc
Phối thêm hoạt chất hỗ trợ thay mới lớp sừng, nền kem giàu dưỡng hơn; dùng buổi tối, ban ngày bắt buộc chống nắng.
Kem chấm đốm nâu
Dung tích nhỏ, nồng độ hoạt chất ở mức cao trong giới hạn cho phép, dùng tại chỗ trên vùng sạm.
Bao bì phải tính cùng công thức
Hũ mờ hoặc hũ đục kèm nắp lót và thìa lấy kem; công thức nhạy oxy hoá nên chuyển sang tuýp hoặc hũ bơm chân không.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan & màu
- Màu, mùi, độ mịn. Theo dõi mức ngả màu của kem qua các mốc ổn định.
- pH
- Đo ở 25°C trên dung dịch pha loãng; theo dõi độ trôi pH theo thời gian.
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay; theo dõi ở nhiệt độ phòng và sau lão hoá cấp tốc.
- Độ bền nhũ tương
- Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh; quan sát kích thước hạt nhũ dưới kính hiển vi.
- Hàm lượng hoạt chất
- Định lượng hoạt chất chính bằng HPLC tại thời điểm đầu và sau thử ổn định.
- Chất cấm
- Kiểm hydroquinone, corticoid, thuỷ ngân trên thành phẩm tại trung tâm kiểm nghiệm độc lập.
- Kim loại nặng
- Chì, asen, thuỷ ngân theo giới hạn quy định đối với mỹ phẩm.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng hũ hoặc tuýp sẽ dùng; kiểm độ kín, biến màu tại vùng tiếp xúc nắp.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Tên sản phẩm và công dụng của dòng này là nơi hồ sơ công bố hay bị yêu cầu sửa nhất. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ; dưới đây là các cách diễn đạt thường dùng.
Tên sản phẩm
Kem dưỡng sáng da, kem làm mờ đốm nâu, kem làm đều màu da. Thay cho: kem trị nám, kem đặc trị nám, kem xoá nám.
Giúp làm mờ đốm nâu, vết sạm
Thay cho: trị nám, xoá nám, sạch nám tận gốc, ngừa tái phát.
Giúp da sáng và đều màu hơn
Thay cho: trắng da cấp tốc, tẩy trắng, trắng bật tông.
Thời gian thấy kết quả
Chỉ nêu con số ngày, tuần hay tỉ lệ phần trăm khi có kết quả thử nghiệm trên người làm căn cứ.
Lời khuyên sử dụng
Khuyến nghị dùng kem chống nắng ban ngày. Tình trạng sạm da kéo dài hoặc lan rộng nên được bác sĩ da liễu thăm khám — mỹ phẩm không thay thế việc đó.
Tên thành phần trên nhãn
Ghi đúng tên INCI theo thứ tự hàm lượng giảm dần; không ghi "không chứa corticoid" như một công dụng, vì đó là yêu cầu bắt buộc.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Kem mỏng, kem đặc hoặc kem gel; trắng sữa tới ngà tuỳ hoạt chất.
- Quy cách
- Hũ, tuýp hoặc hũ bơm chân không. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Mẫu tham khảo
Butter-C Phyto Ground Dark Spot Cream
Mẫu Butter-C đang sản xuất, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng sản phẩm cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.
Định hướng thực vật
"Phyto" — nhóm hoạt chất dưỡng sáng có nguồn gốc thực vật làm trọng tâm của công thức.
Công dụng ghi nhãn
Brightening & Even Tone — dưỡng sáng và làm đều màu da, đúng phạm vi mỹ phẩm.
Kết cấu
Kem trắng sữa, chảy mịn, tán mỏng trên da.
Quy cách hũ
Hũ thân mờ, nắp trắng; nhãn in trực tiếp trên thân hũ.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Bộ hoạt chất chính
Tranexamic Acid, Niacinamide, Arbutin, dẫn xuất vitamin C hay chiết xuất thực vật — chọn hai đến ba chất.
Thời điểm dùng
Kem ngày, kem đêm hay dùng được cả hai; quyết định nền kem và nhóm hoạt chất hỗ trợ.
Kết cấu
Kem mỏng thấm nhanh, kem giàu dưỡng hay kem gel cho da dầu.
Hương
Không hương, hương nhẹ hoặc hương theo định vị thương hiệu.
Bộ sản phẩm đi kèm
Serum dưỡng sáng, kem chống nắng, sữa rửa mặt cùng dòng để bán theo bộ.
Định hướng thành phần
Thuần chay, không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Quản lý sắc tố da
Melanin hình thành ra sao và các khâu mỹ phẩm có thể tác động.
Melazero trong mỹ phẩm
Một nguyên liệu dưỡng sáng thế hệ mới.
Gia công serum dưỡng sáng
Sản phẩm thường đi cùng kem trong một bộ dưỡng sáng.
Quy định ghi nhãn mỹ phẩm
Những từ không dùng trên nhãn và cách thay thế.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C