
Răng miệng
Gia công nước súc miệng Chlorhexidin
Chlorhexidine Mouthwash · Chlorhexidine Oral Rinse · OEM/ODM
Nước súc miệng chứa Chlorhexidin quen thuộc với các phòng khám nha khoa và thường được nha sĩ chỉ định trong một thời gian ngắn. Điều Quý khách cần biết trước tiên: khi Chlorhexidin được dùng làm hoạt chất với công dụng sát khuẩn khoang miệng, sản phẩm thuộc diện thuốc, không công bố được dưới dạng mỹ phẩm. Trong mỹ phẩm, Chlorhexidin chỉ được phép ở vai trò chất bảo quản với hàm lượng rất thấp. Vì vậy phương án sản xuất, hồ sơ đăng ký và điều kiện nhà máy cho sản phẩm này được trao đổi riêng cho từng dự án. Nếu Quý khách cần một nước súc miệng bán lẻ đi theo hồ sơ mỹ phẩm, Butter-C tư vấn phương án thay thế với CPC, muối kẽm hoặc thảo mộc.
Nền công thức
Dung dịch nước với Chlorhexidin và chất hỗ trợ tương thích
Công thức nước súc miệng Chlorhexidin đơn giản về thành phần nhưng khắt khe về tính tương thích, vì Chlorhexidin mất tác dụng khi gặp nhiều thành phần quen thuộc của sản phẩm răng miệng.
Hoạt chất
Chlorhexidin digluconat, hàm lượng theo hồ sơ đăng ký.
Dung môi và giữ ẩm
Nước tinh khiết, glycerin, sorbitol; có hoặc không cồn.
Hoà tan hương
Chất hoà tan không ion như poloxamer, dầu thầu dầu hydro hoá PEG-40.
Vị
Hương bạc hà dịu, chất tạo ngọt không gây sâu răng để che vị đắng.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc quyết định một sản phẩm chứa Chlorhexidin
Tránh thành phần làm mất tác dụng
Không dùng SLS, xà phòng và chất hoạt động bề mặt anion; thận trọng với một số chất tạo màu và polymer mang điện âm.
Hàm lượng hoạt chất đúng hồ sơ
Định lượng Chlorhexidin trên từng lô, lúc mới sản xuất và sau lão hoá.
Che vị đắng
Chlorhexidin đắng và có thể làm thay đổi vị giác tạm thời; hương và chất tạo ngọt được chốt trên mẫu súc thử.
Nhãn và hướng dẫn
Nội dung nhãn, thời gian dùng và cảnh báo (ố răng khi dùng kéo dài, không nuốt) theo hồ sơ đăng ký.
Ba hướng bào chế
Hai hướng theo nhóm sản phẩm và một phương án mỹ phẩm thay thế
Nước súc miệng Chlorhexidin cho kênh nha khoa
Hoạt chất theo hồ sơ thuốc; cung cấp qua phòng khám, nhà thuốc.
Dạng không cồn
Dịu hơn cho người dùng trong đợt ngắn; cần chất hoà tan và hệ bảo quản phù hợp.
Phương án mỹ phẩm thay thế
Nước súc miệng CPC, muối kẽm hoặc thảo mộc — công bố giữ hơi thở thơm mát, hỗ trợ hạn chế mảng bám.
Bao bì phải tính cùng công thức
Chai tối màu chắn sáng, nắp đong; vật liệu không hấp phụ hoạt chất.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu theo dõi trong quá trình xây dựng công thức. Chỉ tiêu cho hồ sơ đăng ký được áp dụng theo quy định dành cho nhóm sản phẩm này.
- Hàm lượng Chlorhexidin
- Định lượng lúc mới sản xuất và sau lão hoá.
- pH
- Đo lúc mới pha và sau lão hoá; ảnh hưởng độ ổn định hoạt chất.
- Độ trong, màu
- Không vẩn đục, không kết tủa, không đổi màu dưới ánh sáng.
- Vi sinh
- Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025.
- Tương thích bao bì
- Theo dõi hấp phụ hoạt chất vào chai, rò rỉ nắp.
- Cảm quan
- Vị, hậu vị sau khi súc, so với mẫu chuẩn.
Công bố công dụng
Công dụng theo đúng nhóm sản phẩm
Công dụng ghi trên nhãn quyết định sản phẩm thuộc nhóm nào. Sản phẩm chứa Chlorhexidin làm hoạt chất ghi công dụng theo hồ sơ đăng ký; phương án mỹ phẩm chỉ dùng cách nói của mỹ phẩm.
Sản phẩm chứa Chlorhexidin
Công dụng, liều dùng, thời gian dùng ghi theo hồ sơ đã đăng ký.
Phương án mỹ phẩm: giữ hơi thở thơm mát
Thay cho: sát khuẩn khoang miệng, trị hôi miệng.
Phương án mỹ phẩm: hỗ trợ hạn chế mảng bám
Thay cho: diệt 99,9% vi khuẩn.
Phương án mỹ phẩm: chăm sóc nướu
Thay cho: trị viêm lợi, viêm nha chu, sau nhổ răng.
Hướng dẫn chung
Súc rồi nhổ, không nuốt; để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý người dùng
Dùng kéo dài có thể làm ố bề mặt răng — ghi theo hồ sơ.
Thông số gia công
Phạm vi hợp tác
- Kết cấu
- Dung dịch trong.
- Quy cách
- Chai tối màu nắp đong. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Nhóm sản phẩm
- Sản phẩm chứa Chlorhexidin làm hoạt chất thuộc diện thuốc — không thuộc hồ sơ công bố mỹ phẩm.
- Sản xuất và đăng ký
- Điều kiện sản xuất và hồ sơ đăng ký được trao đổi riêng cho từng dự án.
- Phương án mỹ phẩm
- Nước súc miệng CPC, kẽm, thảo mộc: hồ sơ PIF và công bố mỹ phẩm do Butter-C chuẩn bị.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng.
Hướng sản phẩm gợi ý
Cặp sản phẩm cho kênh nha khoa và kênh bán lẻ
Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo nhóm hồ sơ đã chọn.
Kênh nha khoa
Nước súc miệng Chlorhexidin không cồn, dùng theo chỉ định, hồ sơ riêng.
Kênh bán lẻ
Nước súc miệng mỹ phẩm với CPC và kẽm, dùng hằng ngày.
Cùng thiết kế
Hai sản phẩm chung nhận diện thương hiệu, nhãn phân biệt rõ nhóm sản phẩm.
Chai 250 ml tối màu
Nắp đong, nhãn in rõ cách dùng.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ tư vấn phương án tương ứng.
Nhóm hồ sơ
Sản phẩm chứa Chlorhexidin (hồ sơ riêng) hay phương án mỹ phẩm.
Có cồn hay không cồn
Không cồn dịu hơn.
Vị
Bạc hà dịu, bạc hà mạnh.
Kênh bán
Phòng khám nha khoa, nhà thuốc, bán lẻ.
Hồ sơ
Đã có số đăng ký hay cần đăng ký mới.
Bao bì
Chai tối màu, chai du lịch.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Gia công nước súc miệng
Phương án mỹ phẩm với CPC, kẽm, thảo mộc.
Gia công nước súc miệng không cồn
Phương án mỹ phẩm không cồn, vị dịu.
Gia công nước muối súc miệng
Sản phẩm vệ sinh răng miệng quen thuộc.
Quy định ghi nhãn mỹ phẩm
Phân biệt nhãn mỹ phẩm với các nhóm khác.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C