Acne Care Serum Butter-C, chai nhỏ giọt 30ml

Chăm sóc da mặt

Gia công serum mụn

Blemish Care Serum · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Serum mụn là sản phẩm hoạt chất đậm đặc cho da dầu và da dễ nổi mụn, tập trung vào ba việc: làm thông thoáng lỗ chân lông, điều tiết dầu và làm dịu vùng da đang kích ứng. Bài toán công thức nằm ở chỗ các hoạt chất chủ lực của nhóm này — Salicylic Acid, Niacinamide, tinh dầu tràm trà — mỗi chất đòi một điều kiện khác nhau về pH, dung môi và bảo quản, và tất cả đều có giới hạn hàm lượng theo quy định. Công thức tốt là điểm cân bằng giữa hoạt tính và độ dung nạp của da. Butter-C nhận gia công trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Hoạt chất — chọn hệ hoạt chất trước, nền và pH theo sau

Với serum mụn, hoạt chất quyết định pH, pH quyết định hệ làm sánh và hệ bảo quản. Vì vậy phải chốt nhóm hoạt chất đầu tiên. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai; một công thức thường phối một chất chủ lực với một đến hai chất hỗ trợ.

Salicylic Acid (BHA)

Tan trong dầu nên đi được vào lỗ chân lông. Hàm lượng theo giới hạn quy định, kèm cảnh báo trên nhãn. Tan kém trong nước — cần hệ dung môi (Propanediol, Butylene Glycol, Ethoxydiglycol) hoặc dạng phức với Betaine.

Niacinamide

Tỉ lệ 2–5%: điều tiết dầu, hỗ trợ làm mờ thâm sau mụn. Ổn định ở pH 5–7; ở pH thấp lâu ngày phân huỷ dần thành acid nicotinic gây đỏ bừng — điểm mâu thuẫn trực tiếp với BHA.

Nhóm hỗ trợ và làm dịu

Zinc PCA, dẫn xuất Azelaic (Potassium Azeloyl Diglycinate), tinh dầu tràm trà 0,1–1% (cần hoà tan và chống oxy hoá), chiết xuất rau má, cam thảo, Panthenol, Allantoin, Bisabolol.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Giới hạn hàm lượng và cảnh báo nhãn theo quy định; độ dung nạp của nhóm da mục tiêu; tinh dầu tự nhiên oxy hoá thành chất gây kích ứng; và giá dẫn xuất Azelaic so với hoạt chất kinh điển.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

pH, hoà tan và oxy hoá — ba thứ quyết định serum có dung nạp được hay không

Cùng một bảng hoạt chất, đổi pH hoặc đổi hệ dung môi là đổi hẳn hiệu quả và cảm giác châm chích. Ba hạng mục dưới đây chốt cùng lúc, không chốt rời.

Vùng pH

BHA hoạt động ở pH 3,5–4,5 (dạng không ion); Niacinamide muốn 5–7. Công thức phối cả hai thường đặt quanh 4,5 và kiểm soát nhiệt trong sản xuất; hoặc tách thành hai sản phẩm nếu định vị cho da nhạy cảm.

Hoà tan và kết tinh

BHA tan kém trong nước: thiếu dung môi thì kết tinh khi lạnh, thừa thì dính và cay. Luôn thử ở 4°C. Tinh dầu tràm trà phải qua chất hoà tan ở tỉ lệ nhỏ để không làm đục.

Hệ làm sánh chịu acid

Carbomer thông thường mất độ nhớt ở pH thấp; dùng Hydroxyethylcellulose, Sclerotium Gum, Xanthan Gum hoặc polymer chịu điện ly. Giữ nền không dầu để không bít lỗ chân lông.

Oxy hoá và bảo quản

Tinh dầu và chiết xuất ngả màu dưới sáng và nhiệt: chai tối, chống oxy hoá tocopherol. pH thấp cho phép dùng Sodium Benzoate/Potassium Sorbate; vẫn cần thử thách bảo quản vì nền nhiều nước.

Ba hướng bào chế

Cùng một nguyên lý, ba trải nghiệm khác nhau

Serum BHA

Thoa toàn mặt hoặc vùng chữ T, nền lỏng không dầu, pH thấp. Hướng cho da dầu, mụn đầu đen và lỗ chân lông to.

Serum làm dịu – giảm thâm

Không acid: Niacinamide, dẫn xuất Azelaic, rau má, Zinc PCA ở pH gần da. Hướng cho da mụn nhạy cảm và giai đoạn sau mụn.

Gel chấm mụn

Nồng độ hoạt chất cao hơn, kết cấu gel khô nhanh, dùng tại chỗ. Đòi hỏi thử kích ứng chặt hơn hai dạng trên.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai thuỷ tinh tối kèm ống nhỏ giọt; gioăng ống phải chịu được BHA và tinh dầu. Thử ngâm cùng lúc với mẫu, không để sau.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong. Theo dõi ngả vàng của tinh dầu và Niacinamide theo thời gian.
pH
Đo trực tiếp ở 25°C. Với công thức có acid, độ trôi pH là chỉ tiêu theo dõi sát nhất.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ. Ràng buộc với ống nhỏ giọt.
Hàm lượng hoạt chất
Salicylic Acid và Niacinamide định lượng bằng HPLC — bắt buộc vì có giới hạn theo quy định, kiểm trên từng lô.
Kết tinh ở nhiệt độ thấp
Giữ 4°C và theo dõi tinh thể BHA, vẩn đục của tinh dầu.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi đổi màu, đổi mùi, tách lớp.
Oxy hoá tinh dầu
Chỉ số peroxide của pha tinh dầu qua các mốc ổn định — tinh dầu oxy hoá là nguồn kích ứng thường gặp.
Tương thích bao bì
Ngâm cùng chai, ống nhỏ giọt và gioăng sẽ dùng; theo dõi trương nở gioăng, mùi vật liệu, thấm sáng.
Vi sinh & an toàn
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản ISO 11930; thử kích ứng và cảm giác châm chích trên người tình nguyện trước khi chốt.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Serum lỏng không dầu, gel-serum sánh nhẹ hoặc gel chấm mụn; trong hoặc có ánh màu từ chiết xuất.
Quy cách
Chai thuỷ tinh tối kèm ống nhỏ giọt, hoặc chai bơm nhỏ. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, kèm định lượng hoạt chất; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, gồm cả cảnh báo nhãn theo quy định.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Mẫu tham khảo

Acne Care Serum

Mẫu Butter-C đang sản xuất, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng công thức cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.

Salicylic Acid 2%

Mức trần theo giới hạn quy định, đi kèm hệ dung môi để không kết tinh và cảnh báo nhãn tương ứng.

Niacinamide

Điều tiết dầu và hỗ trợ làm mờ thâm; pH công thức đặt ở điểm cân bằng với BHA.

Tinh dầu tràm trà

Tỉ lệ nhỏ, có hoà tan và chống oxy hoá; chai tối để giữ tinh dầu.

Quy cách 30ml

Chai thuỷ tinh kèm ống nhỏ giọt — cỡ quen thuộc của serum hoạt chất.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hoạt chất chủ lực

BHA, Niacinamide, dẫn xuất Azelaic hay phối hợp — quyết định pH, cảm giác và cảnh báo nhãn.

Vùng pH và độ dung nạp

Mạnh cho da dầu hay dịu cho da nhạy cảm; hai hướng này là hai công thức khác nhau.

Kết cấu

Lỏng như nước, sánh nhẹ hay gel chấm — ràng buộc với ống nhỏ giọt hay tuýp.

Nhóm làm dịu

Rau má, cam thảo, Panthenol, Bisabolol; được thẩm định an toàn trước khi đưa vào.

Hương và màu

Đề nghị không hương cho da mụn; màu từ chiết xuất hoặc để không màu.

Định hướng thành phần

Không dầu, không cồn, không hương, thuần chay — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục