Behentrimonium methosulfate (BTMS): chất dưỡng tóc và pháp quy
BTMS là chất dưỡng cation quen thuộc của dầu xả, hay được gọi là bản “dịu hơn” của behentrimonium chloride. Dữ liệu hiện có chủ yếu từ lọn tóc trong phòng thí nghiệm, và tên của nó không có trong Phụ lục ASEAN — điều chủ thương hiệu cần hiểu đúng.
Behentrimonium methosulfate (INCI: Behentrimonium Methosulfate, thường viết tắt BTMS) là muối amoni bậc bốn mạch 22 carbon: cation behentrimonium (docosyltrimethylammonium) đi cùng anion methyl sulfate (methosulfate). Trong mỹ phẩm, chất này được dùng làm chất dưỡng tóc và chống tĩnh điện, chủ yếu trong dầu xả và kem ủ tóc.
BTMS hay được giới thiệu là bản “dịu hơn” của behentrimonium chloride; bài này đối chiếu nhận định đó với dữ liệu.
1. Behentrimonium methosulfate là gì?
Theo PubChem (CID 157846), BTMS có công thức C26H57NO4S, khối lượng phân tử 479,8 g/mol, CAS 81646-13-1. Behentrimonium chloride có cùng cation nhưng ion đối là chloride (C25H54ClN, 404,2 g/mol). Báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Hoa Kỳ) năm 2012 về nhóm “trimonium” ghi chức năng của BTMS là chất chống tĩnh điện và chất dưỡng tóc.
Theo CIR, nitơ mang ba nhóm methyl và một mạch alkyl nên điện tích dương không phụ thuộc pH; các trimonium mạch từ C18 trở lên, gồm behentrimonium, không tan trong nước.
Trên thị trường, nguyên liệu mang tên này thường là hỗn hợp dạng hạt hoặc vảy với alcohol béo; nhãn INCI của nguyên liệu ghi dạng “Behentrimonium Methosulfate (and) Cetearyl Alcohol”, có loại thêm Butylene Glycol (theo tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp — cần đối chiếu COA). Hàm lượng hoạt chất khác nhau: trong nghiên cứu của Tham et al. (2026), nguyên liệu chứa 50% BTMS, nên cần 2 g trong 100 g dầu xả để có 1% chất cation. “% BTMS” trong công thức phải ghi rõ tính theo hoạt chất hay theo nguyên liệu.
2. Cơ chế: bám lên sợi tóc mang điện âm
- Hút tĩnh điện: ở pH thường gặp của dầu xả (khoảng 3,5–5,5), bề mặt tóc mang điện âm. Đầu cation hấp phụ chủ yếu nhờ lực tĩnh điện, được ổn định thêm bởi lực van der Waals giữa các mạch alkyl dài; vì thế mạch C22 bám tốt hơn mạch C16, C18 (Tham et al., 2026).
- Ion đối: theo nhóm tác giả, ion methosulfate lớn và ưa nước hơn chloride, làm BTMS tan tốt hơn nhưng kém ái lực với bề mặt tóc; tính tự nhũ hoá giúp công thức ổn định nhưng có thể hạn chế lắng đọng. Đây là giả thuyết của tác giả.
- Cấu trúc kem: trong dầu xả, chất cation cùng alcohol béo tạo mạng gel phiến (xem bài cetearyl alcohol). Với behentrimonium chloride trên lọn tóc, lực chải giảm 89% đến 95% ở tỷ lệ chất cation : alcohol béo 6 : 5 và 6 : 10 (Davies và Amin, 2020) — mức 6% chất cation này cao hơn giới hạn ASEAN 5,0% cho tóc rửa trôi.
- Không sửa tổn thương: ATR-FTIR không thấy tổn thương oxy hoá được đảo ngược: dầu xả giúp dễ chải, không sửa cấu trúc tóc (Tham et al., 2026).
Polymer cation như polyquaternium-10, guar cation lắng đọng theo cơ chế khác và thường dùng trong dầu gội.
3. Bằng chứng: dữ liệu phòng thí nghiệm
Tham et al. (2026; có đồng tác giả thuộc doanh nghiệp) thử bốn dầu xả cùng nền (4% cetyl/stearyl alcohol, 2% chất nhũ hoá), mỗi dầu xả chứa 1% một chất cation; đo hấp phụ trên lọn tóc đen châu Á (chưa xử lý và đã tẩy), đo lực chải ướt trên lọn tóc châu Âu có vùng tẩy.
| Phép đo | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thế zeta (mức hấp phụ) | Behentrimonium chloride hấp phụ nhiều hơn BTMS; hai chất mạch C22 hơn cetrimonium chloride (C16) và stearalkonium chloride | Ở trạng thái cân bằng trên tóc chưa xử lý, chưa phân biệt được BTMS với cetrimonium chloride (sai số điểm đẳng điện ±0,2 pH) |
| Sau khi xả nước | Trên tóc chưa xử lý, lớp BTMS và behentrimonium chloride gần như không bị rửa trôi | Hai chất mạch ngắn hơn dễ bị rửa trôi hơn |
| Lực chải ướt | Mức giảm theo thứ tự: stearalkonium < cetrimonium < BTMS < behentrimonium chloride | Tóm tắt ghi behentrimonium chloride giảm lực chải có ý nghĩa |
Đây là thí nghiệm trên lọn tóc. PubMed (tra 24/10/2026) chưa có thử nghiệm có đối chứng trên người cho riêng BTMS — bằng chứng hạn chế; công bố “mượt, dễ chải” nên dựa trên phép đo của chính thành phẩm.
4. Nồng độ đã khai báo
CIR (2012) tổng hợp lượt dùng FDA ghi nhận và khảo sát nồng độ năm 2010 của hiệp hội ngành Hoa Kỳ: BTMS có 273 lượt dùng (bảng trích nhóm chính), là mức trên thị trường Mỹ, không phải khuyến nghị.
| Nhóm sản phẩm | Số lượt dùng | Nồng độ (%) |
|---|---|---|
| Dầu xả | 126 | 0,1–10 |
| Sản phẩm dưỡng tóc khác (tonic, dressing…) | 21 | 0,1–4 |
| Sản phẩm duỗi tóc | 15 | 6 (3 sau khi pha loãng) |
| Thuốc nhuộm tóc | 16 | 3 (1 sau khi pha loãng) |
| Kem, lotion cơ thể và tay | 18 | 0,3–0,7 |
| Dầu gội | 3 | 0,002 |
Behentrimonium chloride trong dầu xả: 349 lượt, 2–5%.
5. Pháp quy: BTMS không có tên trong Phụ lục ASEAN
Đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2) theo tên, “methosulfate”, “methyl sulfate”, “docosyl” và CAS 81646-13-1: behentrimonium methosulfate không có mục riêng. Các mục gần nhất đều chỉ nêu muối chloride (và bromide ở Phụ lục VI):
| Mục | Nội dung (trích) | Áp cho BTMS? |
|---|---|---|
| Phụ lục III, Ref 286 | “C16-alkyltrimethylammonium chloride”, “C18-alkyltrimethylammonium chloride” (cetrimonium, steartrimonium chloride): riêng lẻ hoặc tổng (a) tóc rửa trôi 2.5 %, (b) tóc lưu lại 1.0 %, (c) “Face products” 0.5 % | Không nêu tên |
| Phụ lục III, Ref 287 | “Behentrimonium chloride”, CAS 17301-53-0: (a) “Rinse-off hair products” 5.0 %, (b) “Leave-on hair products” 3.0 %, (c) “Face products” 3.0 %, riêng lẻ hoặc tổng với cetrimonium, steartrimonium chloride, vẫn giữ giới hạn Ref 286; “For purposes other than inhibiting the development of micro- organisms in the product.” | Không nêu tên (chỉ chloride) |
| Phụ lục VI, Ref 44 | “Alkyl (C12-22) trimethyl ammonium bromide and chloride) (+)”, tối đa 0.1% khi làm chất bảo quản | Không: chỉ bromide và chloride |
Ở EU, Quy định (EU) 866/2014 đưa vào Phụ lục III các mục 265, 266 với cùng mức như ASEAN, nhưng mục (c) ghi “Leave-on face products”, còn ASEAN ghi “Face products”. Cơ sở là ý kiến SCCS/1246/09 (8/12/2009), chỉ đánh giá ba muối chloride; văn bản không nhắc tới methosulfate.
Cách hiểu thận trọng (cần pháp chế xác nhận): về câu chữ, BTMS không bị giới hạn nồng độ ở ASEAN. Nhưng cation behentrimonium giống hệt của behentrimonium chloride, và SCCS lưu ý kích ứng đặc biệt khi phối nhiều chất amoni bậc bốn. Butter-C khuyên Quý khách tính tổng chất cation khi phối với các muối chloride trên, và đánh giá an toàn riêng nếu dùng trong sản phẩm thân thể, tay: Ref 287 chỉ ghi sản phẩm tóc và mặt; ngoài đó, behentrimonium chloride chỉ có mục chất bảo quản (Phụ lục VI, Ref 44).
Dimethyl sulfate: CIR mô tả BTMS được điều chế bằng phản ứng N,N-dimethyldocosan-1-amine với dimethyl sulfate. Dimethyl sulfate (“Dimethyl sulphate”, CAS 77-78-1) thuộc Phụ lục II, Ref 750 (cấm); theo phân loại hài hoà của EU (trích qua PubChem), chất này có cảnh báo H350 “có thể gây ung thư”, H341, H330. CIR không có số liệu tồn dư dimethyl sulfate trong BTMS. Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 14) chỉ chấp nhận chất Phụ lục II ở hàm lượng vết không thể tránh được về kỹ thuật và vẫn bảo đảm an toàn, nên hãy yêu cầu chỉ tiêu tồn dư trên COA.
6. An toàn: kích ứng mắt, da và dị ứng
- Kết luận CIR (2012): “The CIR Expert Panel concluded that the following ingredients are safe in the present practices of use and concentration described in this safety assessment … when formulated to be nonirritating”, danh sách có behentrimonium methosulfate. Kết luận dựa nhiều vào suy rộng từ dữ liệu cả nhóm.
- Dữ liệu riêng của BTMS rất ít: trong báo cáo CIR chỉ có một thử áp lặp lại (HRIPT) trên 212 người với sản phẩm dưỡng tóc chứa cùng lúc cetrimonium chloride 0,125%, behentrimonium chloride 0,5% và BTMS 0,125%: một người có một phản ứng độ 1, không có phản ứng ở giai đoạn thử thách. Kết quả thuộc về cả công thức.
- Mắt: SCCS ghi ba muối chloride đậm đặc ăn mòn da và mắt; trên mắt thỏ, trên 8% gây tổn thương không hồi phục, behentrimonium chloride 5% gây kích ứng kết mạc kéo dài, 3% vẫn gây kích ứng. Chưa có dữ liệu mắt riêng cho BTMS.
- Da: CIR nhận định y văn thiếu ca lâm sàng kích ứng hay mẫn cảm do nhóm trimonium. Một nhóm có tác giả đầu thuộc doanh nghiệp thử lotion toàn thân để lại chứa 1–5% behentrimonium chloride: không thấy dị ứng tiếp xúc hay kích ứng tích luỹ khi thử áp kín; thử dùng tại nhà 2 và 4 tuần ở người da cơ địa, chàm hoặc khô không ghi nhận phản ứng bất lợi (Cameron et al., 2013) — dữ liệu của muối chloride.
- Dị ứng: dữ liệu chuột lang của behentrimonium chloride trong CIR không thống nhất (thử nghiệm cảm ứng 10% dương tính, thử nghiệm 16% âm tính); SCCS cho rằng các phản ứng dương tính trên động vật nhiều khả năng do kích ứng. Ở 6.603 bệnh nhân thử áp tại Thái Lan (2010–2024), cetrimonium bromide thuộc nhóm có tỷ lệ dương tính cao (Limtanakool et al., 2026). PubMed chưa có ca dị ứng nào được báo cáo riêng với BTMS.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Ghi nhãn: nguyên liệu hỗn hợp thì từng INCI (behentrimonium methosulfate, cetearyl alcohol, butylene glycol nếu có) xếp theo hàm lượng thực trong thành phẩm; không ghi “BTMS” thay INCI.
- Tương kỵ: theo Cẩm nang bào chế Butter-C, chất diện hoạt cation gặp polymer anion (carbomer, xanthan gum) hay chất diện hoạt anion có thể tạo phức tủa, vẩn đục; cần thử ổn định trên nền thật.
- Công bố: “giúp tóc mềm mượt, dễ chải”, “giảm rối, giảm tĩnh điện”, kèm phép đo trên thành phẩm. Tránh “phục hồi tóc hư tổn”, “dịu hơn” khi chưa có dữ liệu, “không gây kích ứng”.
Butter-C đưa behentrimonium methosulfate vào một số gợi ý công thức gia công dầu xả và kem ủ tóc; mức dùng được chọn theo hàm lượng hoạt chất trên COA, thử trên lọn tóc và thử ổn định thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
BTMS có dịu hơn behentrimonium chloride không?
Chưa có nghiên cứu so sánh trên người. Nhận định “dịu hơn” chủ yếu đến từ tài liệu nhà cung cấp; trên lọn tóc, BTMS lắng đọng và giảm lực chải kém behentrimonium chloride (Tham et al., 2026).
BTMS có bị giới hạn nồng độ ở ASEAN không?
Không có mục riêng trong Phụ lục ASEAN; giới hạn Ref 286, 287 chỉ ghi muối chloride. Butter-C vẫn khuyên tính tổng chất cation khi phối với các muối chloride và nhờ pháp chế xác nhận cho sản phẩm ngoài tóc.
Phụ nữ mang thai có dùng được dầu xả chứa BTMS không?
Chưa đủ dữ liệu riêng cho thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Becker LC et al. Safety assessment of trimoniums as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2012. PMID 23283705 · Toàn văn trên cổng CIR
- Scientific Committee on Consumer Safety. Opinion on alkyl (C16, C18, C22) trimethylammonium chloride, for other uses than as a preservative (SCCS/1246/09). 2009. https://health.ec.europa.eu/system/files/2016-11/sccs_o_012_0.pdf
- European Commission. Commission Regulation (EU) No 866/2014 amending Annexes III, V and VI to Regulation (EC) No 1223/2009 on cosmetic products. OJ L 238. 2014. https://publications.europa.eu/resource/cellar/f5b94614-1f8c-11e4-8c3c-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1
- Tham HP et al. Electrokinetic analysis reveals common conditioner ingredient interactions with human hair. Int J Cosmet Sci. 2026. PMID 41126531
- Davies AR et al. Microstructure design of CTAC:FA and BTAC:FA lamellar gels for optimized rheological performance utilizing automated formulation platform. Int J Cosmet Sci. 2020. PMID 32037558
- Cameron DM et al. Confirmation of in vitro and clinical safety assessment of behentrimonium chloride-containing leave-on body lotions using post-marketing adverse event data. Toxicol In Vitro. 2013. PMID 24064305
- Limtanakool P et al. Evolving Surfactant Trends in the Thai Personal Care Market Over 15 Years and Their Association with Clinical Patch Test Reactivity. Dermatitis. 2026. PMID 42697836
- PubChem. Behentrimonium methosulfate (CID 157846); Dimethyl sulfate (CID 6497), mục GHS Classification. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/157846 · CID 6497
BUTTER-C


