Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 8 phút đọc

Dipotassium glycyrrhizate (cam thảo) trong mỹ phẩm: làm dịu da

Dipotassium glycyrrhizate là “thành phần làm dịu” quen thuộc trên nhãn mỹ phẩm. Chất an toàn và có cơ chế hợp lý, nhưng hiệu quả riêng trên người còn ít dữ liệu.

Dipotassium glycyrrhizate (cam thảo) trong mỹ phẩm: làm dịu da
Dipotassium glycyrrhizate (cam thảo) trong mỹ phẩm

Dipotassium glycyrrhizate trong mỹ phẩm là muối kali của glycyrrhizic acid — hợp chất triterpen có thể tách từ rễ cam thảo — được dùng như chất làm dịu, ví dụ trong sản phẩm cho da nhạy cảm và sản phẩm dùng sau thủ thuật. Đây là một chất xác định, không phải chiết xuất cam thảo; vì vậy dữ liệu của chiết xuất cam thảo (glabridin, licochalcone A) không áp dụng cho nó. Bằng chứng lâm sàng của riêng dipotassium glycyrrhizate còn hạn chế: phần lớn là thử nghiệm sản phẩm phối hợp nhiều hoạt chất.

Bài viết tóm tắt cơ chế, bằng chứng, an toàn theo đánh giá CIR, và cách dùng đúng mức trong sản phẩm.

1. Dipotassium glycyrrhizate là gì?

Dipotassium glycyrrhizate (C42H60K2O16, khối lượng phân tử 899,1 theo PubChem, CAS 68797-35-3) là muối hai kali của glycyrrhizic acid (còn gọi glycyrrhizin). Phân tử rất lớn so với các hoạt chất thông thường. Trong danh mục thành phần mỹ phẩm châu Âu năm 2000 (qua PubChem), chất được xếp chức năng giữ ẩm và dưỡng da. Theo CIR, nguyên liệu dipotassium glycyrrhizate có độ tinh khiết ít nhất 95% và được dùng trong mỹ phẩm ở nồng độ đến 1% (CIR, 2007).

Thành phầnBản chấtGhi chú
Dipotassium glycyrrhizateMuối kali của glycyrrhizic acid; chất xác địnhLàm dịu, giữ ẩm
Ammonium glycyrrhizateMuối amoni của glycyrrhizic acidLàm dịu; dùng đến 5% theo CIR
Glycyrrhetinic acidPhần aglycon (không đường) của glycyrrhizic acidDùng đến 2% theo CIR
Chiết xuất rễ cam thảoHỗn hợp nhiều chất (trong đó có glabridin, licochalcone…)Dữ liệu riêng, không thay thế cho nhau

2. Cơ chế trên da

  • Gắn và ức chế HMGB1: glycyrrhizin gắn trực tiếp vào protein HMGB1 — một tín hiệu gây viêm khi được giải phóng ra ngoài tế bào — và ức chế hoạt tính hoá ứng động, kích thích phân bào của protein này (Mollica, 2007). Đây là một phần giải thích cho tác dụng giảm phản ứng viêm.
  • Giảm cytokine viêm (thực nghiệm): trên chuột có vết thương da, dipotassium glycyrrhizate bôi tại chỗ làm giảm biểu hiện Tnf-α, Cox-2, Il-8, Il-1, Nf-kB và tăng Il-10, đồng thời tăng mô hạt và collagen (Leite, 2023).
  • Phối hợp với chất làm dịu khác: hỗn hợp allantoin, bisabolol, D-panthenol và dipotassium glycyrrhizate làm giảm PGE2 và nhiều cytokine do UVB gây ra trên tế bào sừng (Tan, 2024) — dữ liệu phòng thí nghiệm của nhà sản xuất, không tách riêng từng chất.
  • Thấm qua da: trong thử nghiệm qua da lợn, không phát hiện dipotassium glycyrrhizate ở buồng nhận (CIR, 2007); ammonium glycyrrhizinate — một muối cùng họ — được mô tả là không qua được da do tính chất lý hoá và khối lượng phân tử (Barone, 2020). Tác dụng chủ yếu được kỳ vọng ở bề mặt.

3. Bằng chứng hiệu quả

Nghiên cứuThiết kếSản phẩm, thời gianKết quả chính
Xia et al., 2025Ngẫu nhiên song song; người lớn viêm da cơ địa giai đoạn ổn địnhKem làm mềm chứa dipotassium glycyrrhizate (bôi toàn thân hoặc tại chỗ) so với không dùng, 8 tuần; đánh giá ở tuần 12Ở tuần 12, SCORAD giảm 6,56 điểm (toàn thân) so với 4,03 (tại chỗ); điểm ngứa giảm so với nhóm không dùng
Morgado-Carrasco et al., 2026Ngẫu nhiên chia chân, không có kem nền đối chứng; 35 người da khôKem chứa panthenol, niacinamide, dipotassium glycyrrhizate; 28 ngàyĐộ ẩm tăng 74,1%, TEWL giảm 13,5% ở ngày 28; tác giả lưu ý không thể quy hiệu quả cho từng hoạt chất
Du et al., 2025Ngẫu nhiên chia nửa mặt; 30 người sau thủ thuật trẻ hoá bằng ánh sángMặt nạ chứa liposome platin + panthenol, dipotassium glycyrrhizate, madecassoside…, 14 ngàyĐộ ẩm tăng, TEWL giảm so với bên dùng sản phẩm đối chứng; đỏ, căng, khô, bong vảy cải thiện ở bên dùng mặt nạ; không ghi nhận phản ứng bất lợi

Cả ba nghiên cứu đều dùng sản phẩm có dipotassium glycyrrhizate trong một hỗn hợp, hoặc so với “không dùng gì”; theo phần tóm tắt, không nghiên cứu nào so sánh với cùng nền không chứa dipotassium glycyrrhizate. Vì vậy có thể nói chất này là thành phần làm dịu phổ biến, an toàn, có cơ chế hợp lý — nhưng hiệu quả riêng của nó trên người chưa được chứng minh rõ. Thông tin về viêm da cơ địa: xem viêm da cơ địa.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

CIR ghi nhận dipotassium glycyrrhizate được dùng trong mỹ phẩm ở nồng độ đến 1% (CIR, 2007); các nghiên cứu lâm sàng ở trên không công bố nồng độ trong abstract. Chất không nằm trong Phụ lục II, III, VI ASEAN (bản 06/2026). Dạng sản phẩm phù hợp: kem dưỡng cho da nhạy cảm, toner, sản phẩm sau cạo râu, sau nắng, tinh chất phục hồi, mặt nạ.

5. Cách dùng, nên và không nên kết hợp

  • Dùng theo sản phẩm, thường hằng ngày; thích hợp cho giai đoạn da khô, căng, ửng đỏ nhẹ.
  • Không thay thế thăm khám khi da viêm lan rộng, rỉ dịch hoặc kéo dài.
Kết hợpGợi ý
Panthenol, allantoin, bisabolol, niacinamideNên — các phối hợp làm dịu phổ biến
Ceramide, glycerinNên — cùng mục tiêu phục hồi hàng rào
AHA, retinoidCó thể dùng kèm như thành phần làm dịu, nhưng không “triệt tiêu” kích ứng của hoạt chất mạnh
Corticoid bôi (thuốc)Theo chỉ định bác sĩ; CIR ghi nhận glycyrrhetinic acid làm tăng tác dụng hydrocortisone trên da

6. An toàn và ai cần lưu ý

CIR (2007) kết luận nhóm glycyrrhetinic acid, glycyrrhizic acid và các muối, este — gồm dipotassium glycyrrhizate — an toàn trong thực hành sử dụng và nồng độ hiện tại. Ở nồng độ sử dụng tối đa, các chất này không được xem là chất gây kích ứng, gây mẫn cảm, độc tính quang học hay nhạy cảm ánh sáng; dipotassium glycyrrhizate 5% không gây độc tính quang học. Tác động toàn thân như giữ muối nước, tăng huyết áp được ghi nhận khi phơi nhiễm kéo dài ở mức vừa hoặc cấp tính ở mức cao, và CIR lưu ý việc ăn uống có thể gây tác động sinh lý; với dạng bôi, các chất này được dự đoán hấp thu kém qua da (CIR, 2007).

CIR cũng lưu ý vì có thể tách từ thực vật, nguyên liệu cần kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng. Phụ nữ mang thai: CIR nêu dữ liệu tiêu thụ glycyrrhizic acid qua đường ăn uống, không có dữ liệu riêng cho dạng bôi — nên hỏi bác sĩ nếu băn khoăn.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Tiêu chuẩn nguyên liệu: theo khuyến nghị CIR — tổng PCB/thuốc bảo vệ thực vật không quá 40 ppm (mỗi chất không quá 10 ppm), arsen không quá 3 mg/kg, kim loại nặng không quá 0,002%, chì không quá 1 mg/kg. Đưa các chỉ tiêu này vào tiêu chuẩn kiểm nhập.
  • Bào chế: xác nhận độ tan và pH dung dịch theo tài liệu nhà cung cấp; phân tử lớn, ít thấm qua da — phù hợp định vị “làm dịu bề mặt”.
  • Pháp quy: không thuộc Phụ lục II, III, VI ASEAN; không có nhãn bắt buộc riêng.
  • Công bố: “làm dịu da”, “giảm cảm giác khô căng”, “hỗ trợ da nhạy cảm”. Không công bố tác dụng như thuốc với viêm da, chàm.
  • Tên gọi trên bao bì: có thể truyền thông “dẫn xuất từ cam thảo” nhưng không nên gán các công dụng của chiết xuất cam thảo (làm sáng da) cho dipotassium glycyrrhizate.

Butter-C ứng dụng dipotassium glycyrrhizate trong gia công sản phẩm phục hồi, sản phẩm cho da nhạy cảm và sản phẩm sau cạo râu, với tiêu chuẩn kiểm nhập theo khuyến nghị tạp chất của CIR.

Câu hỏi thường gặp

Dipotassium glycyrrhizate có phải chiết xuất cam thảo không?

Không. Đây là một chất xác định (muối của glycyrrhizic acid) có thể tách từ cam thảo; chiết xuất cam thảo là hỗn hợp nhiều chất với dữ liệu khác.

Chất này có giúp da sáng hơn không?

Các nguồn đã tra không cho thấy dữ liệu làm sáng da của dipotassium glycyrrhizate. Công dụng chính là làm dịu.

Có an toàn cho da nhạy cảm không?

CIR đánh giá không gây kích ứng, mẫn cảm ở nồng độ sử dụng. Vẫn nên thử sản phẩm ở vùng nhỏ trước.

Uống cam thảo gây tăng huyết áp, vậy bôi có sao không?

CIR ghi nhận các tác động toàn thân này khi phơi nhiễm kéo dài hoặc ở mức cao, và lưu ý việc ăn uống có thể gây tác động sinh lý. CIR dự đoán các chất này hấp thu kém qua da; thử nghiệm qua da lợn không phát hiện dipotassium glycyrrhizate ở buồng nhận.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel Final report on the safety assessment of Glycyrrhetinic Acid, Potassium Glycyrrhetinate, Disodium Succinoyl Glycyrrhetinate, Glyceryl Glycyrrhetinate, Glycyrrhetinyl Stearate, Stearyl Glycyrrhetinate, Glycyrrhizic Acid, Ammonium Glycyrrhizate, Dipotassium Glycyrrhizate, Disodium Glycyrrhizate, Trisodium Glycyrrhizate, Methyl Glycyrrhizate, and Potassium Glycyrrhizinate. Int J Toxicol. 2007. PMID 17613133
  2. Mollica L et al. Glycyrrhizin binds to high-mobility group box 1 protein and inhibits its cytokine activities. Chem Biol. 2007. PMID 17462578
  3. Xia J et al. Investigating the efficacy of dipotassium glycyrrhizin emollients in adult atopic dermatitis: A focused randomized parallel-controlled clinical study. Pak J Med Sci. 2025. PMID 40735556
  4. Morgado-Carrasco D et al. Efficacy of a Topical Formulation on Skin Hydration and Barrier Function in Individuals With Xerosis: A 28-Day Randomized, Split-Leg, Untreated-Controlled Trial. J Cosmet Dermatol. 2026. PMID 42108609
  5. Leite CDS et al. Dipotassium Glycyrrhizininate Improves Skin Wound Healing by Modulating Inflammatory Process. Int J Mol Sci. 2023. PMID 36835248
  6. Tan C et al. The combination of allantoin, bisabolol, D-panthenol and dipotassium glycyrrhizinate mitigates UVB-induced PGE(2) synthesis by keratinocytes. Int J Cosmet Sci. 2024. PMID 38433250
  7. Du Z et al. A Split-Face Randomized Study on the Efficacy of a Platinum-Liposome-Based Facial Mask Containing Soothing Ingredients for Post-Photorejuvenation Skin Recovery. J Cosmet Dermatol. 2025. PMID 40957858
  8. Barone A et al. Ammonium glycyrrhizate skin delivery from ultradeformable liposomes: A novel use as an anti-inflammatory agent in topical drug delivery. Colloids Surf B Biointerfaces. 2020. PMID 32535351

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức