Nguyên liệu mỹ phẩm

11/10/2026 9 phút đọc

Chiết xuất rễ cam thảo trong mỹ phẩm: glabridin và bằng chứng

Cam thảo là nguyên liệu quen thuộc của nhóm dưỡng sáng, nhưng “chiết xuất cam thảo” có thể mang thành phần rất khác nhau. Bài viết tách bạch chiết xuất rễ Glycyrrhiza glabra với các chất tinh chế và loài cam thảo khác, kèm mức bằng chứng thực tế.

Chiết xuất rễ cam thảo trong mỹ phẩm: glabridin và bằng chứng
Chiết xuất rễ cam thảo (Glycyrrhiza glabra) — nguyên liệu thực vật dùng trong serum dưỡng sáng và sản phẩm làm dịu

Chiết xuất rễ cam thảo (INCI: Glycyrrhiza Glabra Root Extract) là hỗn hợp các chất được chiết từ rễ cây cam thảo Glycyrrhiza glabra, thường có mặt trong serum dưỡng sáng, kem dưỡng và sản phẩm làm dịu. Thành phần của chiết xuất thay đổi theo dung môi và cách chiết; hoạt chất đánh dấu được nghiên cứu nhiều cho hướng làm đều màu da là glabridin, một isoflavan có gắn nhóm prenyl từ rễ G. glabra (Nie et al., 2026).

Bài dipotassium glycyrrhizate (cam thảo) đã nói về một muối xác định của glycyrrhizic acid. Bài này nói về chiết xuất toàn phần hoặc chuẩn hoá từ rễ: cùng nguồn cây nhưng khác bản chất, khác dữ liệu.

1. Chiết xuất rễ cam thảo là gì?

Tên INCI Glycyrrhiza Glabra Root Extract chỉ rõ hai điều: loài Glycyrrhiza glabra và bộ phận rễ. Đây là hỗn hợp, không có công thức hoá học hay khối lượng phân tử xác định. Trong một nghiên cứu, chiết xuất ethanol 80% của rễ G. glabra được xác định có bảy hợp chất chính: liquiritin, isoliquiritin, liquiritigenin, isoliquiritigenin, glycyrrhizic acid, 18β-glycyrrhetinic acid và glabridin (Liu et al., 2025). Glabridin là thành phần chính trong phân đoạn kỵ nước (ít tan trong nước) của chiết xuất cam thảo (Yokota et al., 1998).

Vì vậy, “chiết xuất cam thảo” có thể rất khác nhau: có loại chuẩn hoá theo glycyrrhizic acid — ví dụ chiết xuất chứa 20,3% glycyrrhizinic acid trong một thử nghiệm gel (Saeedi et al., 2003) — có loại giàu glabridin, tan trong dầu.

Nguyên liệuBản chấtGhi chú
Glycyrrhiza Glabra Root ExtractHỗn hợp chiết từ rễ G. glabra; thành phần theo dung môiĐối tượng của bài này; cần biết chất đánh dấu và hàm lượng
GlabridinHợp chất isoflavan tinh chế từ rễ G. glabraKém tan trong nước; phần lớn dữ liệu cơ chế làm đều màu là của chất này
Dipotassium glycyrrhizateMuối kali của glycyrrhizic acid; chất xác địnhLàm dịu; xem bài riêng
Chiết xuất rễ Glycyrrhiza inflataLoài cam thảo khácLicochalcone A là một thành phần phenol chính của loài này (Kolbe et al., 2006); dữ liệu không gán cho G. glabra

2. Cơ chế trên da

Dữ liệu cơ chế chủ yếu từ tế bào nuôi cấy và động vật — gợi ý hướng tác động, không chứng minh hiệu quả trên người.

  • Ức chế tyrosinase: trên tế bào u hắc tố chuột B16, glabridin ức chế hoạt tính tyrosinase ở nồng độ 0,1–1,0 µg/mL và không thấy ảnh hưởng đến tổng hợp DNA của tế bào. Trên da chuột lang, glabridin 0,5% bôi tại chỗ làm giảm sạm và đỏ da do UVB; in vitro, glabridin còn ức chế tạo gốc superoxide và hoạt tính cyclooxygenase (Yokota et al., 1998).
  • Nhiều thành phần cùng góp phần: chiết xuất ethanol 80% của G. glabra ức chế tyrosinase nấm và làm giảm lượng melanin ở tế bào B16F10. Trong bảy hợp chất chính, liquiritin, isoliquiritigenin và glabridin được xác định là các chất ức chế melanin chủ yếu; glabridin tác động lên trục CREB/CRTC1 điều hoà yếu tố phiên mã MITF (Liu et al., 2025).
  • Đa đích: theo một tổng quan, glabridin còn ức chế viêm qua NF-κB, giảm vận chuyển melanosome và thúc đẩy phân huỷ melanosome qua tự thực; nhóm tác giả thuộc một công ty công nghệ sinh học (Nie et al., 2026).

Cơ chế tạo sắc tố và các nhóm hoạt chất liên quan được giải thích ở bài quản lý sắc tố da.

3. Bằng chứng trên người

Trong các abstract chúng tôi đã đọc, bằng chứng lâm sàng còn hạn chế: chỉ một thử nghiệm dùng riêng chiết xuất G. glabra (bối cảnh viêm da cơ địa), các thử nghiệm còn lại dùng công thức nhiều thành phần, nên kết quả thuộc về cả công thức.

Nghiên cứuThiết kế, đối tượngSản phẩm thửKết quả chính (theo abstract)
Saeedi et al., 2003Thử nghiệm mù đôi so với gel nền; người viêm da cơ địa, 30 người mỗi nhóm; 2 tuầnGel chiết xuất G. glabra 1% và 2% (chuẩn hoá theo glycyrrhizinic acid)Gel 2% hiệu quả hơn gel 1% trong giảm điểm đỏ da, phù nề và ngứa (p<0,05)
Puaratanaarunkon et al., 2022Ngẫu nhiên, mù đôi, có giả dược; 66 người mụn do đeo khẩu trang mức nhẹ–vừa; 12 tuầnSerum phối hợp dịch ốc sên, cúc xu xi (Calendula officinalis) và chiết xuất rễ G. glabraTổn thương viêm ở vùng đeo khẩu trang giảm nhiều hơn giả dược; không khác biệt về tổn thương không viêm, mọi chỉ số lý sinh da và mức hài lòng
Cantelli et al., 2020Thử nghiệm thí điểm, nhãn mở, không đối chứng; 40 phụ nữ nám thượng bì; 6 thángGel chứa glabridin, andrographolide và apolactoferrinMọi tiêu chí đánh giá cải thiện có ý nghĩa so với ban đầu; 3 người khô da nhẹ, thoáng qua; tác giả đề nghị xác nhận bằng nghiên cứu có giả dược

Cả ba thử nghiệm đều thuộc bối cảnh y khoa (viêm da cơ địa, mụn, nám), không phải căn cứ để mỹ phẩm công bố tác dụng trên bệnh da. Chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm có đối chứng nào dùng riêng chiết xuất rễ G. glabra cho vết sạm trên người.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Nguồn đã kiểm chỉ nêu vài mức nồng độ:

  • Gel chiết xuất 1% và 2%, nền gel carbomer với propylene glycol làm đồng dung môi (Saeedi et al., 2003).
  • Glabridin 0,5% bôi trên da chuột lang (Yokota et al., 1998) — dữ liệu động vật.
  • Các thử nghiệm công thức phối hợp không nêu nồng độ chiết xuất hay glabridin trong abstract.

Nồng độ thương mại chưa có nguồn công khai đã kiểm; Quý khách nên dựa vào tài liệu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp, vì hàm lượng chất đánh dấu khác nhau giữa các loại chiết xuất. Glabridin kém tan trong nước và sinh khả dụng thấp, nên nhiều chiến lược bào chế đang được nghiên cứu để khắc phục (Nie et al., 2026). Dạng sản phẩm phù hợp: serum dưỡng sáng, kem dưỡng đều màu, kem làm dịu cho da dễ đỏ.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Dùng theo hướng dẫn của sản phẩm, thường sáng và tối. Khi mục tiêu là da đều màu, nên dùng kem chống nắng ban ngày.
  • Các phối hợp đã xuất hiện trong nghiên cứu trên người: chiết xuất rễ G. glabra với dịch ốc sên và cúc xu xi; glabridin với andrographolide và apolactoferrin.
  • Phối hợp với niacinamide hay hoạt chất dưỡng sáng khác: chưa có thử nghiệm trên người đã kiểm cho từng cặp — cần thử ổn định và dung nạp trên chính công thức.
  • Nám lâu năm hay viêm da kéo dài nên được bác sĩ da liễu thăm khám; mỹ phẩm chỉ hỗ trợ.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Ở hai thử nghiệm có nêu biến cố bất lợi trong abstract, biến cố đều nhẹ: ở thử nghiệm serum phối hợp, biến cố nhẹ và chỉ gặp ở một số ít người ở cả hai nhóm (Puaratanaarunkon et al., 2022); ở thử nghiệm gel chứa glabridin, chỉ 3/40 người bị khô da nhẹ, thoáng qua (Cantelli et al., 2020).

Như các chiết xuất thực vật khác, chiết xuất cam thảo có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người: đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc do chiết xuất cam thảo trong một sản phẩm mỹ phẩm (O'Connell et al., 2008). Người có da nhạy cảm hoặc từng dị ứng mỹ phẩm nên thử ở vùng da nhỏ trước.

Chúng tôi chưa đọc được báo cáo an toàn riêng của CIR cho chiết xuất rễ cam thảo; đánh giá CIR dẫn trong bài dipotassium glycyrrhizate chỉ áp dụng cho nhóm glycyrrhizic acid, glycyrrhetinic acid và các muối, ester. Tác động toàn thân khi ăn nhiều cam thảo là dữ liệu đường uống, không dùng để suy ra cho dạng bôi. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Đúng loài, đúng bộ phận: INCI Glycyrrhiza Glabra Root Extract chỉ dùng cho rễ G. glabra. Không dùng dữ liệu của G. uralensis hay G. inflata (ví dụ licochalcone A) để quảng bá cho nguyên liệu này.
  • Chuẩn hoá: yêu cầu phiếu kiểm nghiệm (COA) ghi chất đánh dấu (glabridin, glycyrrhizic acid hoặc liquiritin) và hàm lượng theo HPLC, dung môi chiết, dung môi tồn dư và kim loại nặng.
  • Bào chế: loại giàu glabridin thường tan trong dầu, đưa vào pha dầu; loại tan trong nước đưa vào pha nước hoặc pha nguội. Cần nghiên cứu ổn định có theo dõi màu, mùi, pH và hàm lượng chất đánh dấu.
  • Công bố công dụng: “giúp da trông sáng và đều màu hơn”, “hỗ trợ làm dịu da”. Tránh hàm ý tác dụng thuốc như làm hết nám, xoá thâm, giảm mụn, dùng cho viêm da cơ địa; không viện dẫn thử nghiệm của sản phẩm khác.
  • Pháp quy ASEAN: chiết xuất rễ cam thảo, glabridin và liquiritin không nằm trong Phụ lục II (chất cấm), III (chất hạn chế) hay VI (chất bảo quản) của Hướng dẫn mỹ phẩm ASEAN bản 06/2026 (đã tra theo tên và số CAS của glabridin, liquiritin).

Butter-C ứng dụng chiết xuất rễ cam thảo trong gia công serum dưỡng sáng và kem dưỡng cho da dễ đỏ, kèm kiểm nhập theo chất đánh dấu và nghiên cứu ổn định cho từng công thức.

Câu hỏi thường gặp

Chiết xuất rễ cam thảo khác dipotassium glycyrrhizate thế nào?

Chiết xuất rễ cam thảo là hỗn hợp nhiều chất (glabridin, liquiritin, glycyrrhizic acid…), thành phần tuỳ cách chiết. Dipotassium glycyrrhizate là một muối xác định, dùng chủ yếu để làm dịu. Dữ liệu hai bên không thay thế cho nhau.

Chiết xuất cam thảo có làm mờ nám, vết thâm không?

Trên tế bào và động vật, glabridin và một số thành phần khác ức chế tạo melanin. Trên người, dữ liệu chúng tôi đã đọc cho glabridin mới là một thử nghiệm nhãn mở, không đối chứng của gel phối hợp chứa glabridin. Mỹ phẩm chỉ hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài da kém đều màu; nám nên được bác sĩ da liễu thăm khám.

Da nhạy cảm có dùng được không?

Hai thử nghiệm có báo cáo biến cố đều ghi nhận biến cố nhẹ, ít gặp. Tuy vậy đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với chiết xuất cam thảo trong mỹ phẩm, nên hãy thử ở vùng da nhỏ trước khi dùng toàn mặt.

Glabridin và licochalcone A có phải là một?

Không. Glabridin là isoflavan từ rễ G. glabra; licochalcone A là một thành phần phenol chính của loài G. inflata. Hai chất gắn với hai loài cam thảo khác nhau và có dữ liệu riêng.

Phụ nữ mang thai dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu cho dạng bôi; nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Nie X et al. A Narrative Review of the Multi-Target Mechanisms of Glabridin in Skin Lightening. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2026. PMID 42610068
  2. Yokota T et al. The inhibitory effect of glabridin from licorice extracts on melanogenesis and inflammation. Pigment Cell Res. 1998. PMID 9870547
  3. Liu J et al. Glycyrrhiza glabra extract as a skin-whitening Agent: Identification of active components and CRTC1/MITF pathway-inhibition mechanism. J Ethnopharmacol. 2025. PMID 40350048
  4. Saeedi M et al. The treatment of atopic dermatitis with licorice gel. J Dermatolog Treat. 2003. PMID 14522625
  5. Puaratanaarunkon T et al. Efficacy and safety of a facial serum containing snail secretion filtrate, Calendula officinalis, and Glycyrrhiza glaba root extract in the treatment of maskne: A randomized placebo-controlled study. J Cosmet Dermatol. 2022. PMID 35763437
  6. Cantelli M et al. A new proprietary gel containing glabridin, andrographolide, and apolactoferrin improves the appearance of epidermal melasma in adult women: A 6-month pilot, uncontrolled open-label study. J Cosmet Dermatol. 2020. PMID 31541594
  7. Kolbe L et al. Anti-inflammatory efficacy of Licochalcone A: correlation of clinical potency and in vitro effects. Arch Dermatol Res. 2006. PMID 16552540
  8. O'Connell RL et al. Liquorice extract in a cosmetic product causing contact allergy. Contact Dermatitis. 2008. PMID 18598306

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức