Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 7 phút đọc

Coenzyme Q10 trong mỹ phẩm: chống oxy hoá, bằng chứng, bào chế

Coenzyme Q10 là chất chống oxy hoá nội sinh giảm dần theo tuổi. Bôi CoQ10 có thể bổ sung chất này cho da, nhưng hiệu quả phụ thuộc nhiều vào cách bào chế — bài viết giải thích vì sao.

Coenzyme Q10 trong mỹ phẩm: chống oxy hoá, bằng chứng, bào chế
Coenzyme Q10 — chất chống oxy hoá trong kem dưỡng chống lão hoá

Coenzyme Q10 (INCI: Ubiquinone, còn gọi là CoQ10) là một quinone tan trong dầu có sẵn trong màng tế bào, tham gia chuỗi sản xuất năng lượng của ty thể và hoạt động như chất chống oxy hoá nội sinh. Trong mỹ phẩm, CoQ10 có mặt trong kem dưỡng và serum chống lão hoá với định hướng bổ sung lượng CoQ10 vốn giảm dần theo tuổi, giúp da chống chịu stress oxy hoá và cải thiện vẻ ngoài nếp nhăn.

Bài viết tóm tắt cơ chế, bằng chứng, các vấn đề bào chế (độ tan rất thấp, nhạy ánh sáng) và cách công bố công dụng đúng mức.

1. Coenzyme Q10 là gì?

Theo PubChem, coenzyme Q10 (ubidecarenone, ubiquinone-10) có công thức C59H90O4, khối lượng phân tử 863,3, số CAS 303-98-0. Phân tử có một vòng quinone gắn chuỗi isoprenoid dài 10 đơn vị, nên cực kỳ ưa dầu (XLogP 19,4) và gần như không tan trong nước; nhiệt độ nóng chảy thấp, khoảng 50–52 °C.

CoQ10 tồn tại ở hai dạng: ubiquinone (dạng oxy hoá) và ubiquinol (dạng khử). Mỹ phẩm thường dùng ubiquinone; trên tế bào nuôi cấy, ubiquinol được tế bào hấp thu tốt hơn ở cùng nồng độ (Marcheggiani et al., 2021).

2. Cơ chế trên da

  • Bổ sung CoQ10 cho da: bôi công thức chứa CoQ10 làm tăng lượng chất này trên bề mặt da và ở các lớp sâu hơn của biểu bì; ubiquinol trong da cũng tăng song song, gợi ý CoQ10 được chuyển hoá trong quá trình tạo năng lượng (Knott et al., 2015).
  • Chống oxy hoá: CoQ10 thấm vào lớp biểu bì sống và làm giảm mức oxy hoá đo bằng phát xạ photon yếu; trên tế bào sừng, CoQ10 hạn chế tổn thương oxy hoá do UVA, và trên nguyên bào sợi làm giảm biểu hiện collagenase sau chiếu UVA (Hoppe et al., 1999).
  • Tín hiệu viêm – enzyme phân huỷ collagen: trên tế bào nuôi cấy, CoQ10 làm giảm IL-6 sinh ra sau chiếu UVB; các tác giả cho rằng điều này có thể làm giảm kích thích nguyên bào sợi sản xuất MMP — nhóm enzyme phân huỷ collagen (Inui et al., 2008).
  • Năng lượng tế bào: trên tế bào sừng nuôi cấy, CoQ10 ở nồng độ tương đương với da đã bôi làm tăng chuyển hoá năng lượng (Knott et al., 2015). Đây là dữ liệu phòng thí nghiệm của nhà sản xuất.

3. Bằng chứng hiệu quả

Nghiên cứuThiết kếKết quả chínhLưu ý
Hoppe et al., 1999Tế bào + đo trên da ngườiGiảm oxy hoá biểu bì; giảm độ sâu nếp nhăn sau khi dùngAbstract không nêu cỡ mẫu, thời gian; tác giả thuộc doanh nghiệp
Inui et al., 2008Tế bào + thử nghiệm lâm sàngKem CoQ10 1% dùng 5 tháng giảm điểm nếp nhăn do bác sĩ da liễu đánh giáAbstract không nêu cỡ mẫu, nhóm chứng; tác giả thuộc doanh nghiệp
Knott et al., 2015Đo nồng độ CoQ10 trên da sau bôiTăng CoQ10 ở bề mặt và biểu bì; giảm gốc tự do, tăng khả năng chống oxy hoáNghiên cứu của doanh nghiệp
Zafar et al., 2026Ngẫu nhiên, so sánh nửa mặt trên phụ nữ khoẻ mạnh; gel niacinamide + CoQ10 dạng transferosome so với gel nền, 12 tuần (abstract không nêu cỡ mẫu)Cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi, chỉ số melanin, đỏ da, bã nhờn hơn gel nềnPhối hợp với niacinamide; không tách được vai trò của CoQ10

Nhìn chung, CoQ10 có bằng chứng cơ chế khá nhất quán nhưng bằng chứng lâm sàng hạn chế: các nghiên cứu trên người được dẫn ở đây phần lớn do doanh nghiệp thực hiện, abstract không nêu cỡ mẫu, và nghiên cứu có nhóm chứng gần đây lại dùng công thức phối hợp.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Nồng độ 1% được dùng trong nghiên cứu lâm sàng của Inui và cộng sự (2008). Vì CoQ10 gần như không tan trong nước và thấm kém, nhiều nhóm nghiên cứu dùng hệ mang: nhũ tương nano, liposome, transferosome, hạt nano lipid. Kết quả không phải lúc nào cũng như kỳ vọng: trong một thử nghiệm trên da người tách rời (ex vivo), kem thân nước có 10% 2-ethylhexyl laurate đưa CoQ10 vào biểu bì sống nhiều hơn vi nhũ tương (Tessema et al., 2020).

Dạng sản phẩmƯu điểmLưu ý
Kem dưỡng ngày/đêmPha dầu đủ để hoà tan CoQ10Chất làm mềm phù hợp có thể tăng thấm
Serum dạng nhũ tương nano, liposomePhân tán CoQ10 trong nền nhẹCần kiểm soát kích thước hạt và độ bền
Kem mắtNền giàu chất làm mềmBao bì cản sáng vì CoQ10 nhạy với tia UV

5. Cách dùng, nên và không nên kết hợp

  • Dùng sáng và tối; buổi sáng nên kết hợp kem chống nắng — xem ánh sáng và làn da.
  • Kết hợp tốt với chất chống oxy hoá tan trong dầu như vitamin E: trong thử nghiệm dưới tia UVC, nanocapsule chứa vitamin E acetate bảo vệ CoQ10 khỏi phân huỷ quang, mức bảo vệ tăng theo nồng độ vitamin E acetate (Pegoraro et al., 2018).
  • Có thể phối hợp với niacinamide, hyaluronic acid trong quy trình chống lão hoá sớm.
  • Khi đặt cùng vitamin C trong một sản phẩm cần thử ổn định: ở thực phẩm bổ sung dạng viên nang mềm, vitamin C đã được ghi nhận khử ubiquinone thành ubiquinol trong quá trình bảo quản (Temova Rakuša et al., 2021).

6. An toàn, ai cần lưu ý

Abstract của các nghiên cứu bôi ngoài da được dẫn không báo cáo tác dụng phụ đáng kể; thử nghiệm năm 2026 ghi nhận công thức không gây kích ứng qua thử áp bì trên người tình nguyện (Zafar et al., 2026). Chưa tìm thấy đánh giá CIR về ubiquinone trong các nguồn đã tra. Phụ nữ mang thai, cho con bú chưa có dữ liệu riêng cho đường bôi — nên hỏi bác sĩ nếu có băn khoăn. Người có da nhạy cảm nên thử trên vùng nhỏ trước.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Độ ổn định: trong thử nghiệm dưới tia UVC, CoQ10 bị phân huỷ quang nếu không được bao bọc bảo vệ (Pegoraro et al., 2018); với 11 sản phẩm thực phẩm bổ sung và thuốc đường uống, hầu hết sản phẩm khảo sát ghi nhận ubiquinone bị phân huỷ hoặc bị khử trong bảo quản và hàm lượng tổng dao động 82–166% so với công bố (Temova Rakuša et al., 2021). Nên định lượng CoQ10 bằng HPLC trong nghiên cứu ổn định và dùng bao bì cản sáng.
  • Bào chế: hoà tan CoQ10 trong pha dầu đã làm ấm (nhiệt độ nóng chảy khoảng 50 °C) trước khi nhũ hoá, tránh gia nhiệt kéo dài.
  • Công bố công dụng: “chống oxy hoá, giúp bảo vệ da trước tác động môi trường”, “hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài nếp nhăn”. Tránh “phục hồi ty thể”, “trẻ hoá tế bào” như cam kết y khoa.
  • Pháp quy ASEAN: ubiquinone không nằm trong Phụ lục II, III, VI bản 06/2026.

Butter-C ứng dụng coenzyme Q10 trong gia công serum chống lão hoá và kem dưỡng đêm, với pha dầu và bao bì được chọn để giữ hoạt chất ổn định trong hạn dùng.

Câu hỏi thường gặp

Bôi CoQ10 có thật sự vào được da không?

Có. Nghiên cứu đo nồng độ cho thấy CoQ10 tăng ở bề mặt da và ở các lớp sâu hơn của biểu bì sau khi bôi. Mức thấm phụ thuộc nhiều vào nền công thức.

Ubiquinone và ubiquinol khác nhau thế nào?

Ubiquinone là dạng oxy hoá, ubiquinol là dạng khử. Trên tế bào nuôi cấy, ubiquinol được hấp thu tốt hơn, nhưng dạng khử được xem là kém bền hơn nên cần được ổn định kỹ trong công thức.

Uống CoQ10 có thay được bôi CoQ10 không?

Bài viết này chỉ đánh giá CoQ10 dùng ngoài da. Thực phẩm bổ sung là nhóm sản phẩm khác, nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

Kem CoQ10 có cần tránh ánh sáng không?

Có. Trong thử nghiệm, CoQ10 bị tia UV (UVC) phân huỷ khi không được bảo vệ, nên sản phẩm cần bao bì cản sáng và được đậy kín sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Hoppe U et al. Coenzyme Q10, a cutaneous antioxidant and energizer. Biofactors. 1999. PMID 10416055
  2. Knott A et al. Topical treatment with coenzyme Q10-containing formulas improves skin's Q10 level and provides antioxidative effects. Biofactors. 2015. PMID 26648450
  3. Inui M et al. Mechanisms of inhibitory effects of CoQ10 on UVB-induced wrinkle formation in vitro and in vivo. Biofactors. 2008. PMID 19096121
  4. Tessema EN et al. Investigation of ex vivo Skin Penetration of Coenzyme Q10 from Microemulsions and Hydrophilic Cream. Skin Pharmacol Physiol. 2020. PMID 33212439
  5. Marcheggiani F et al. Anti-ageing effects of ubiquinone and ubiquinol in a senescence model of human dermal fibroblasts. Free Radic Biol Med. 2021. PMID 33482334
  6. Pegoraro NS et al. Improved photostability and cytotoxic effect of coenzyme Q10 by its association with vitamin E acetate in polymeric nanocapsules. Pharm Dev Technol. 2018. PMID 28521578
  7. Temova Rakuša Ž et al. Stability of Reduced and Oxidized Coenzyme Q10 in Finished Products. Antioxidants (Basel). 2021. PMID 33673604
  8. Zafar T et al. Niacinamide/ Co-enzyme Q10 loaded transferosomal gel for anti-aging and enhanced biophysical skin outcome: a split-face clinical study. J Cosmet Laser Ther. 2026. PMID 42402180

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức