Butter-C Night Repair Cream, hũ kem dưỡng đêm thuỷ tinh tím 50 ml trên nền vải tím nhạt

Chăm sóc da mặt

Gia công kem dưỡng đêm

Night Cream · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Kem dưỡng đêm khác kem ngày ở điều kiện sử dụng: không có nắng, không trang điểm đè lên, và sản phẩm nằm trên da nhiều giờ liền. Điều đó cho phép dùng những hoạt chất kém bền với ánh sáng như Retinol, dùng nền kem giàu dưỡng hơn mà không lo bóng mặt, và ưu tiên việc khoá ẩm suốt đêm — khoảng thời gian da mất nước nhiều hơn ban ngày. Đổi lại, công thức phải giữ được hoạt chất nhạy cảm ổn định trong hũ suốt hạn dùng, và phải đủ dịu để dùng mỗi tối. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Hoạt chất ban đêm trên một nền kem giàu dưỡng

Công thức kem đêm gồm một nhóm hoạt chất chủ lực, một nhóm bù lipid và một nền kem khoá ẩm. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.

Nhóm vitamin A và thay thế

Retinol, Retinal, Hydroxypinacolone Retinoate; Bakuchiol là lựa chọn nguồn gốc thực vật, bền với ánh sáng hơn. Nhóm vitamin A có giới hạn nồng độ và yêu cầu ghi nhãn — Butter-C đối chiếu quy định hiện hành khi lập công thức.

Peptide và nhóm làm mới bề mặt

Palmitoyl Tripeptide-1, Palmitoyl Tetrapeptide-7, Acetyl Hexapeptide-8, Copper Tripeptide-1; AHA/PHA nồng độ thấp giúp lớp sừng thay mới đều hơn.

Lipid hàng rào và chất khoá ẩm

Ceramide, Cholesterol, acid béo; Squalane, bơ hạt mỡ, dầu thực vật; Dimethicone hoặc sáp tạo lớp giữ nước qua đêm.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Không phối quá nhiều hoạt chất mạnh trong một hũ; khả năng dung nạp của da khi dùng hằng đêm; độ bền của hoạt chất trong hũ mở nắp nhiều lần; và giá thành.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc quyết định chất lượng kem đêm

Giữ hoạt chất nhạy cảm ổn định

Retinol bị phân huỷ bởi ánh sáng, oxy và nhiệt. Dùng dạng bọc vi nang, thêm chất chống oxy hoá, đưa hoạt chất vào ở pha nguội và hạn chế không khí khi nạp hũ.

Nền kem giàu dưỡng nhưng không bí

Tỉ lệ dầu cao hơn kem ngày; chọn dầu và ester thấm tốt để sáng hôm sau da mềm mà không còn lớp nhờn, không dính gối.

Kiểm soát kích ứng

Hoạt chất mạnh đi kèm nhóm làm dịu (Panthenol, Bisabolol, Allantoin, rau má). pH được chọn theo hoạt chất chính; với AHA cần cân giữa hiệu quả và độ êm.

Hương và cảm giác thư giãn

Kem đêm thường mang hương nhẹ. Hương liệu được chọn loại ít chất gây dị ứng phải kê khai, thử tương thích với hoạt chất vì một số hương làm kem đổi màu.

Ba hướng bào chế

Ba cách định vị một hũ kem đêm

Kem đêm dưỡng ẩm phục hồi

Ceramide, Squalane, Panthenol trên nền kem đặc. Hướng cho da khô, da nhạy cảm; dùng được hằng đêm, không có hoạt chất mạnh.

Kem đêm chống lão hoá

Retinol hoặc Bakuchiol phối peptide. Hướng cho nhóm khách từ 30 tuổi; hướng dẫn sử dụng cần ghi rõ tần suất làm quen.

Mặt nạ ngủ

Kết cấu kem gel hoặc gel đặc, tạo màng giữ ẩm mỏng, dùng thay bước kem đêm vài lần mỗi tuần.

Bao bì phải tính cùng công thức

Hũ thuỷ tinh màu đậm chắn sáng, kèm nắp lót và thìa lấy kem; công thức có Retinol nên cân nhắc tuýp nhôm hoặc hũ bơm chân không.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & màu
Màu, mùi, độ mịn. Theo dõi mức ngả vàng của kem có vitamin A qua các mốc ổn định.
pH
Đo ở 25°C trên dung dịch pha loãng; theo dõi độ trôi pH theo thời gian.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay; theo dõi ở nhiệt độ phòng và sau lão hoá cấp tốc.
Độ bền nhũ tương
Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, chảy dầu.
Hàm lượng hoạt chất
Định lượng Retinol hoặc hoạt chất chính bằng HPLC tại thời điểm đầu và sau thử ổn định.
Chỉ số oxy hoá của pha dầu
Theo dõi mùi ôi và chỉ số peroxide khi công thức dùng nhiều dầu thực vật.
Cảm giác trên da
Đánh giá độ tán, độ thấm, độ dính và lớp màng còn lại sau khi thoa.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng hũ sẽ dùng; kiểm độ kín, khả năng chắn sáng, biến màu tại vùng tiếp xúc nắp.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Chữ "repair" trên nhãn tiếng Anh khi chuyển sang tiếng Việt cần chọn từ cẩn thận. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố; dưới đây là các cách diễn đạt thường dùng.

Dưỡng ẩm và làm mềm da qua đêm

Thay cho: trị khô da, chữa bong tróc.

Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da

Thay cho: tái tạo da, tái sinh tế bào, chữa lành da.

Giúp làm mờ sự xuất hiện của nếp nhăn

Thay cho: xoá nhăn, trẻ hoá da, đảo ngược lão hoá.

Giúp da trông săn chắc, tươi tắn hơn

Thay cho: nâng cơ, căng da như thủ thuật thẩm mỹ.

Lưu ý ghi trên nhãn

Sản phẩm có vitamin A: khuyến nghị dùng buổi tối, dùng kem chống nắng ban ngày; phụ nữ mang thai nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Con số và thời gian

Chỉ nêu tỉ lệ phần trăm hay số ngày thấy kết quả khi có thử nghiệm trên người làm căn cứ.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem đặc, kem giàu dưỡng hoặc kem gel dạng mặt nạ ngủ; trắng ngà tới vàng nhạt tuỳ hoạt chất.
Quy cách
Hũ thuỷ tinh, hũ nhựa, tuýp hoặc hũ bơm chân không. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Mẫu tham khảo

Butter-C Night Repair Cream

Mẫu Butter-C thực hiện, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng sản phẩm cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.

Kết cấu kem giàu dưỡng

Kem màu ngà, mịn và bóng, đứng ngọn trong hũ; tán thành lớp mỏng trên da.

Định hướng công dụng

Dưỡng da ban đêm, hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da.

Dung tích

50 ml, quy cách phổ biến của kem dưỡng mặt.

Quy cách hũ

Hũ thuỷ tinh tím đậm giúp chắn sáng, chữ in nhũ vàng; nhãn song ngữ Anh – Pháp.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Hoạt chất chủ lực

Retinol, Bakuchiol, peptide, hay chỉ dưỡng ẩm phục hồi không có hoạt chất mạnh.

Loại da mục tiêu

Da khô, da thường, da dầu hay da nhạy cảm — quyết định tỉ lệ dầu và độ đặc của kem.

Kết cấu

Kem đặc, kem mềm hay mặt nạ ngủ dạng kem gel.

Hương

Không hương, hương nhẹ thư giãn hoặc hương theo định vị thương hiệu.

Bộ sản phẩm đi kèm

Kem ngày, serum, kem mắt cùng dòng để bán theo bộ ngày – đêm.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Bakuchiol trong mỹ phẩm

Lựa chọn nguồn gốc thực vật thay cho vitamin A.

Chống lão hoá từ sớm

Vì sao chăm sóc da ban đêm nên bắt đầu trước khi nếp nhăn xuất hiện.

Gia công serum chống lão hoá

Sản phẩm dùng trước bước kem đêm trong cùng một bộ.

Gia công kem dưỡng ẩm

Kem dùng ban ngày — nửa còn lại của bộ ngày – đêm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục