Cồn (Alcohol Denat.) trong mỹ phẩm: có làm khô da không?
Thấy chữ “Alcohol” trên nhãn, nhiều người lo sản phẩm làm khô da. Dữ liệu trên người cho thấy bức tranh phức tạp hơn, còn với nhà sản xuất, điều cần nắm trước hết là cồn được biến tính bằng chất gì.
Cồn trong mỹ phẩm thường là ethanol, ghi trên bảng thành phần là Alcohol (ethanol chưa biến tính) hoặc Alcohol Denat. (ethanol đã thêm chất biến tính để không uống được). Cả hai là cùng một chất (CAS 64-17-5), dùng làm dung môi, giúp sản phẩm khô nhanh và, ở hàm lượng cao, hỗ trợ hạn chế vi sinh vật.
Cồn béo như cetearyl alcohol là nhóm khác (xem bài cồn béo cetearyl alcohol). Bài này cũng không dùng dữ liệu uống rượu bia: phơi nhiễm qua da khác đường uống.
1. Alcohol và Alcohol Denat. là gì?
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, Alcohol là “undenatured ethyl alcohol”, còn Alcohol Denat. là ethyl alcohol được biến tính bằng một hoặc nhiều chất biến tính theo luật của từng nước. Theo PubChem (CID 702), ethanol có công thức C2H6O, khối lượng phân tử 46,07 g/mol, sôi ở khoảng 78 °C và trộn lẫn được với nước theo mọi tỷ lệ.
CosIng mô tả các loại “SD Alcohol” (cồn biến tính theo 27 CFR 21 của Mỹ), mỗi loại dùng chất biến tính khác nhau. Đối chiếu Phụ lục ASEAN (II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2):
| Chất biến tính (ví dụ theo CosIng) | Tình trạng trong Phụ lục ASEAN | Ghi chú |
|---|---|---|
| Methanol (Methyl Alcohol) — SD Alcohol 3-A, 30 | Phụ lục III, Ref 52: “Denaturant for ethanol and isopropyl alcohol”, tối đa “5% calculated as a % of ethanol and isopropyl alcohol” | Tính trên lượng cồn, không trên thành phẩm |
| Denatonium benzoate — SD Alcohol 40-B | Không có tên, CAS 3734-33-6 trong Phụ lục II/III/VI/VII | Rất đắng; CIR ghi hiệu quả biến tính ở 0,0006% |
| t-Butyl alcohol — SD Alcohol 39-B, 40-B, 40-C | Không có tên, CAS 75-65-0 | CIR (2008): an toàn như cách đang dùng |
| Diethyl phthalate — SD Alcohol 39-B | Không có tên, CAS 84-66-2 | Phụ lục II cấm nhiều phthalate khác (ví dụ dibutyl phthalate, Ref 675) |
| Brucine, quassin — SD Alcohol 40 | Brucine: Phụ lục II (chất cấm), Ref 62. Quassin: không có tên | CIR chưa đủ dữ liệu để kết luận an toàn cho brucine, quassin |
Vì vậy, với Alcohol Denat., câu hỏi đầu tiên là “biến tính bằng gì”.
2. Cồn làm gì trong công thức?
- Dung môi: CosIng ghi cho cả hai INCI các chức năng SOLVENT, FRAGRANCE, ASTRINGENT, ANTIMICROBIAL, ANTIFOAMING, VISCOSITY CONTROLLING. Trong thực hành, cồn thường được dùng để hoà tan hương liệu, màng lọc UV dạng tinh thể và polymer tạo màng của xịt tóc.
- Khô nhanh, cảm giác se (ASTRINGENT): hợp với toner cho da dầu, xịt khử mùi, gel rửa tay khô, xịt chống nắng.
- Tăng thấm: CIR (2008) và Lachenmeier (2008) đều ghi ethanol bôi ngoài có thể làm tăng thấm qua da, theo Lachenmeier là cả với tạp chất trong công thức — lý do để kiểm soát chất lượng nguyên liệu.
- Hỗ trợ bảo quản: trong nghiên cứu của Berthele và cộng sự (2014, thử thách vi sinh theo ISO 11930:2012; hai tác giả thuộc một phòng thí nghiệm dịch vụ tư nhân), một thông số riêng lẻ không bảo đảm được bảo quản, nhưng ethanol nồng độ cao kèm pH cực đoan có thể ức chế vi khuẩn ngay từ ngày đầu. Mức cồn cụ thể phải được chứng minh bằng thử thách vi sinh trên chính công thức.
3. Cồn có làm khô hay hại da không?
Bài da tay khô nứt do rửa tay và bài cồn béo đã tóm tắt thí nghiệm của Löffler và cộng sự (2007), 15 người tình nguyện mỗi thử nghiệm: đắp thử ethanol, 1-propanol, 2-propanol từ 60% đến dạng nguyên chất không làm thay đổi có ý nghĩa hàng rào da (TEWL) và độ đỏ, nhưng làm giảm độ ẩm da.
Cùng nghiên cứu: trên da đã bị kích ứng trước, bôi cồn không làm hàng rào da tổn hại nặng hơn so với chỉ dùng chất tẩy sodium lauryl sulfate (SLS); ethanol không làm kích ứng tăng thêm, và dùng sau bước rửa bằng chất tẩy còn cho thấy tác dụng bảo vệ (khác biệt có ý nghĩa ở TEWL, độ ẩm, độ đỏ). Tác giả giải thích là cồn loại bớt một phần chất tẩy theo cơ chế cơ học.
Giới hạn: đây là thử nghiệm ngắn hạn (đắp thử, rửa thử ở cẳng tay) trong bối cảnh cồn vệ sinh tay, không phải toner hay serum bôi mặt hằng ngày. Chúng tôi chưa tìm được nghiên cứu đo riêng tác động của mỹ phẩm bôi mặt nhiều cồn lên da khô hay da nhạy cảm — bằng chứng hạn chế. Châm chích khi bôi cồn lên da vừa cạo được bàn ở bài cạo râu và kích ứng da. Lachenmeier (2008) ghi nhận ethanol có liên quan tới kích ứng da hoặc viêm da tiếp xúc, nhất là ở người thiếu men aldehyde dehydrogenase (ALDH).
Hàm ý: sản phẩm nhiều cồn nên có chất giữ ẩm; da rát, đỏ kéo dài thì ngừng dùng.
4. Hấp thu qua da và đánh giá an toàn
Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) đánh giá Alcohol Denat. năm 2008: ethanol có thấm qua da nhưng dường như không ảnh hưởng tới tính toàn vẹn của hàng rào da, và bôi da hay hít sản phẩm mỹ phẩm không tạo phơi nhiễm toàn thân đáng kể. Vì vậy, an toàn được xét theo chất biến tính:
- Biến tính bằng t-butyl alcohol, diethyl phthalate, methyl alcohol, salicylic acid, sodium salicylate hoặc methyl salicylate: an toàn như cách đang dùng, không kèm điều kiện.
- Denatonium benzoate và SD Alcohol 40-B: dữ liệu đủ để hỗ trợ an toàn.
- Quassin, brucine, brucine sulfate và cồn biến tính bằng các chất này: chưa đủ dữ liệu để kết luận.
Lachenmeier (2008) ghi nhận khi bôi ethanol thường xuyên (ví dụ cồn sát khuẩn tay), nồng độ trong máu thấp nhưng đo được, dưới ngưỡng độc cấp; chỉ ở trẻ em, nhất là qua da bị rách, mới có thể xảy ra độc tính qua da. Tác giả đề nghị thêm nghiên cứu độc lập về tác động dài hạn.
Trên CosIng (EU), Alcohol và Alcohol Denat. không ghi hạn chế theo luật mỹ phẩm và không ghi ý kiến SCCS (tra ngày 20/10/2026).
5. Dị ứng tiếp xúc với ethanol
Dị ứng thật với ethanol có được ghi nhận, nhưng y văn chủ yếu là báo cáo ca bệnh. Trong thử nghiệm dự báo mẫn cảm của Stotts và Ely (1977), ethanol 50% trong nước gây phản ứng dị ứng muộn ở 6 trên 93 người tình nguyện; sau 2 tháng, cả 6 người phản ứng lại khi đắp thử một lần 24 giờ, và một người phản ứng cả với ethanol tinh chế bằng sắc ký khí. Tác giả gọi ethanol là chất gây mẫn cảm yếu. Đây là thử nghiệm dự báo khả năng gây mẫn cảm, không phản ánh tần suất dị ứng khi dùng mỹ phẩm.
Người nghi dị ứng nên khám da liễu để đắp thử (patch test) cả chất biến tính và các thành phần khác.
6. Tính dễ cháy: nhãn, kho và sản xuất
Theo PubChem, ethanol được phân loại GHS H225 “Highly Flammable liquid and vapor” (Regulation (EC) No 1272/2008), điểm chớp cháy khoảng 12–14 °C (cốc kín). Câu phòng ngừa gồm P210 (tránh xa nhiệt, tia lửa, ngọn lửa), P233 (đậy kín bao bì), P403+P235 (bảo quản nơi thoáng khí, giữ mát).
Điểm chớp cháy của thành phẩm tuỳ tỷ lệ cồn – nước, phải đo trên công thức thật. Phụ lục ASEAN không có cảnh báo nhãn riêng cho ethanol; quy định về nhãn dễ cháy, bình xịt có khí đẩy và vận chuyển hàng nguy hiểm chưa được đối chiếu trong bài này, Butter-C tra theo từng dự án.
7. Nước rửa tay khô, halal và nhãn “không cồn”
- Nước rửa tay: gel chỉ công bố làm sạch tay có thể đi theo hồ sơ mỹ phẩm (gel rửa tay khô). Sản phẩm công bố sát khuẩn tay hoặc dùng trong cơ sở y tế thuộc nhóm chế phẩm dùng trong gia dụng và y tế, đăng ký lưu hành riêng, không phải mỹ phẩm.
- Halal: theo LPPOM (Indonesia) dẫn Fatwa MUI năm 2018 (số hiệu 11), ethanol không đến từ ngành sản xuất đồ uống có cồn (tổng hợp hoá dầu hoặc lên men ngoài ngành này) được dùng trong mỹ phẩm, không giới hạn hàm lượng, nếu không gây hại về y khoa. Văn phòng Mufti Lãnh thổ Liên bang Malaysia trích quyết định năm 2011 của Uỷ ban Fatwa Quốc gia: thuốc và hương thơm dùng cồn làm dung môi được phép nếu cồn không làm ra từ quy trình sản xuất rượu. Chứng nhận do tổ chức chứng nhận từng thị trường quyết định.
- “Không cồn”: như bài cồn béo đã phân tích, các hướng dẫn công bố đã tra không có điều khoản riêng cho cụm này. Nên ghi rõ “không chứa cồn ethanol”, chỉ khi công thức không có Alcohol hay Alcohol Denat.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy ASEAN: ethanol (CAS 64-17-5) không có mục riêng trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Điều kiện nằm ở chất biến tính: methanol theo Phụ lục III Ref 52; brucine thuộc Phụ lục II Ref 62.
- Hồ sơ nguyên liệu: COA từng lô ghi nồng độ ethanol, loại và lượng chất biến tính; INCI đúng loại cồn thật; hồ sơ nguồn gốc nếu nhắm thị trường halal.
- Thử nghiệm: thử thách vi sinh nếu dựa vào cồn để bảo quản; đo điểm chớp cháy; thử tương hợp bao bì (bay hơi qua nắp, trương gioăng); thử dung nạp thành phẩm.
- Công bố: “khô nhanh”, “cảm giác thoáng”, “làm sạch tay không cần nước” (hồ sơ mỹ phẩm). Tránh công bố tác động lên vi sinh vật nếu không có hồ sơ chế phẩm, và tránh “không gây khô da” khi chưa có dữ liệu trên thành phẩm.
Butter-C có thể ứng dụng cồn trong gia công xịt khử mùi, gel rửa tay khô, toner và xịt chống nắng, với chất biến tính được khai rõ, pha chế theo yêu cầu phòng cháy. Tham khảo dòng xịt khử mùi.
Câu hỏi thường gặp
Alcohol và Alcohol Denat. khác nhau thế nào?
Cùng là ethanol; Alcohol Denat. được thêm chất biến tính để không uống được. Khác biệt về an toàn nằm ở loại chất biến tính.
Toner có cồn có làm hỏng hàng rào da không?
Trên da lành, cồn đắp thử không làm thay đổi có ý nghĩa TEWL nhưng làm giảm độ ẩm da (Löffler và cộng sự, 2007). Chưa có nghiên cứu riêng cho toner; da khô, da nhạy cảm nên chọn công thức ít cồn, có chất giữ ẩm.
Cồn trong mỹ phẩm có thấm vào máu không?
Có thấm một phần, nhưng CIR (2008) nhận định bôi da không tạo phơi nhiễm toàn thân đáng kể. Với trẻ em, nhất là da trầy xước, cần thận trọng (Lachenmeier, 2008).
Mỹ phẩm có cồn có dùng được khi mang thai không?
Chưa đủ dữ liệu riêng cho thai kỳ, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate. Int J Toxicol. 2008. PMID 18569160
- Löffler H et al. How irritant is alcohol? Br J Dermatol. 2007. PMID 17578437
- Lachenmeier DW. Safety evaluation of topical applications of ethanol on the skin and inside the oral cavity. J Occup Med Toxicol. 2008. PMID 19014531
- Stotts J, Ely WJ. Induction of human skin sensitization to ethanol. J Invest Dermatol. 1977. PMID 881570
- Berthele H et al. Determination of the influence of factors (ethanol, pH and a(w) ) on the preservation of cosmetics using experimental design. Int J Cosmet Sci. 2014. PMID 24117694
- European Commission. CosIng — Alcohol Denat. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/74174; CosIng — Alcohol. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/31401
- NCBI PubChem. Ethanol (CID 702) — định danh, tính chất, phân loại GHS. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/702
- LPPOM. Alcohol in Cosmetics, Is It Halal to Use? 2025. https://halalmui.org/?p=27692; Mufti of Federal Territory. Irsyad Al-Fatwa Series 290: The ruling of food coloring containing 20% alcohol. 2019. https://muftiwp.gov.my/en/artikel/irsyad-fatwa/irsyad-fatwa-umum-cat/3097-irsyad-al-fatwa-series-290-the-ruling-of-food-coloring-containing-20-alcohol
BUTTER-C


