Nguyên liệu mỹ phẩm

14/10/2026 10 phút đọc

Cúc xu xi (calendula) trong mỹ phẩm: làm dịu da và lưu ý dị ứng

Calendula gắn với hình ảnh dịu nhẹ cho da em bé và da nhạy cảm, nhưng bằng chứng trên da người còn hạn chế và cây họ Cúc có thể gây dị ứng ở người đã mẫn cảm. Hiểu đúng loài, bộ phận cây và dung môi chiết giúp chọn nguyên liệu và công bố công dụng đúng mức.

Cúc xu xi (calendula) trong mỹ phẩm: làm dịu da và lưu ý dị ứng
Hoa cúc xu xi (Calendula officinalis) — nguyên liệu chiết xuất hoa cho sản phẩm dịu nhẹ

Cúc xu xi (calendula) trong mỹ phẩm thường là Calendula Officinalis Flower Extract — chiết xuất từ hoa của cây Calendula officinalis L., họ Cúc (Asteraceae, tên cũ Compositae), còn gọi là cúc kim tiền, tiếng Anh pot marigold. Theo tóm tắt báo cáo an toàn của Hội đồng chuyên gia CIR (2010), thành phần từ cây này có thể chứa flavonoid, acid phenolic, tannin, coumarin, sterol, mono-, sesqui- và triterpene, tocopherol, quinone cùng nhiều nhóm chất khác; hội đồng kết luận chúng an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng và nồng độ nêu trong báo cáo.

1. Cúc xu xi là gì? Phân biệt với cúc vạn thọ

Tiếng Anh gọi nhiều loài hoa vàng cam là “marigold”. Calendula không phải cúc vạn thọ (chi Tagetes), và hai chi có quy định khác nhau:

Cúc xu xi (calendula)Cúc vạn thọ (Tagetes)
Tên khoa họcCalendula officinalis L.Tagetes erecta, T. patula, T. minuta
INCI ví dụCalendula Officinalis Flower Extract, … Flower Oil, … Seed Oil, Calendula Officinalis ExtractTagetes Erecta Flower Extract, Tagetes Patula Flower Oil…
ASEAN (bản 2026-1)Không có tên trong Phụ lục II, III, VIPhụ lục III, Ref. 324, 325, 327: giới hạn 0,01% (lưu lại) và 0,1% (rửa trôi), kèm điều kiện về alpha-terthienyl

CIR (2010) đánh giá chung năm thành phần từ cây này, trong đó chiết xuất hoa và dầu hạt là hai nguyên liệu khác nhau; dữ liệu của loại này không nên gán cho loại kia.

Chiết xuất bằng dung môi nào?

Chuyên luận thảo dược của Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA, 2018) liệt kê các dạng chế phẩm từ hoa: dịch chiết ethanol 40–50%, cồn thuốc ethanol 70–90%, dịch chiết trong dầu thực vật (ví dụ dầu ô liu, tỷ lệ 1:10) và dịch chiết trong mỡ thực vật hydro hoá hoặc petrolatum. Nguyên liệu mỹ phẩm thường được cung cấp ở dạng dịch chiết hoa pha trong nước–glycol hoặc trong dầu; một thử nghiệm dưới đây dùng chiết xuất CO2 siêu tới hạn. Mỗi dung môi kéo ra một nhóm chất khác nhau.

2. Thành phần và cơ chế trên da

Dữ liệu cơ chế hiện có chủ yếu từ thí nghiệm trên động vật và tế bào:

  • Triterpenoid (faradiol ester): Della Loggia và cộng sự (1994) phân đoạn chiết xuất CO2 của hoa theo hoạt tính và nhận thấy triterpenoid là nhóm chất chính của hoạt tính giảm viêm khi bôi tại chỗ; faradiol monoester quan trọng vì chiếm lượng lớn, và hoạt tính của các chiết xuất CO2 tỷ lệ với hàm lượng chất này. Faradiol tự do (không có trong chiết xuất) có hoạt tính ngang indomethacin. Đây là thí nghiệm dược lý tiền lâm sàng, không phải nghiên cứu trên người.
  • Tác động lên tế bào da: Nicolaus và cộng sự (2017) thử ba chiết xuất hoa (n-hexan, ethanol, nước) trên tế bào sừng người bất tử hoá và nguyên bào sợi da người nuôi cấy: chiết xuất n-hexan và ethanol hoạt hoá NF-κB và tăng IL-8; chiết xuất ethanol ức chế collagenase in vitro và tăng lượng collagen trong dịch nuôi nguyên bào sợi. Nhóm tác giả nhận định triterpene có vẻ chỉ đóng vai trò nhỏ trong các tác dụng này.

Hai kết quả trên cho thấy tác dụng phụ thuộc dung môi chiết, nên dữ liệu của chiết xuất CO2 không tự động áp dụng cho dịch chiết nước–glycol.

3. Bằng chứng hiệu quả

Nghiên cứuThiết kếKết quả chính (theo tóm tắt)
Crnčević et al., 2025Ngẫu nhiên (phân bổ vị trí thử), mù đôi; 20 người khoẻ mạnh; kem dưỡng có 1% chiết xuất CO2 siêu tới hạn (tóm tắt không nêu bộ phận cây) so với kem nền và vùng không bôi, sau khi gây kích ứng da cẳng tayĐộ ẩm da cao hơn vùng không bôi (p = 0,017) và kem nền (p = 0,035) ở ngày 4, cải thiện còn duy trì ở ngày 8 (p = 0,043); mất nước qua biểu bì thấp hơn vùng không bôi ở ngày 3; không khác biệt về đỏ da; không ghi nhận tác dụng phụ
Givol et al., 2019Tổng quan hệ thống 14 nghiên cứu (7 trên động vật, 7 trên người) về chiết xuất hoa dùng đơn độc trên vết thươngCó một số bằng chứng có lợi ở vết thương cấp; kết quả trên loét mạn, bỏng và viêm da do chiếu xạ không thống nhất; cần thêm thử nghiệm lớn, thiết kế tốt
Panahi et al., 2012Ngẫu nhiên, mù đôi; 66 trẻ dưới 3 tuổi bị hăm tã; kem lô hội so với thuốc mỡ calendula, 3 lần/ngày trong 10 ngàyCả hai nhóm cải thiện; nhóm calendula có ít vùng phát ban hơn nhóm lô hội (p = 0,001); không ghi nhận tác dụng phụ

Thử nghiệm trên người khoẻ mạnh với nồng độ chiết xuất xác định chỉ có 20 người. Hăm tã, vết thương, da chịu chiếu xạ là bối cảnh y khoa dùng chế phẩm thuốc, không chuyển thành công bố mỹ phẩm. Riêng với da chịu chiếu xạ, tổng quan của Givol (2019) ghi nhận một thử nghiệm có cải thiện so với trolamine và một thử nghiệm không cải thiện so với kem gel nước. Nhìn chung: bằng chứng hạn chế — phù hợp với công bố mức mỹ phẩm như “làm dịu”, “hỗ trợ giữ ẩm”, chưa đủ cho các công bố mạnh hơn.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Báo cáo CIR (2010) có số liệu nồng độ sử dụng do ngành cung cấp, nhưng chúng tôi chưa truy cập được toàn văn nên không trích số. Các mức đã công bố mà chúng tôi đọc được:

  • 1% chiết xuất CO2 siêu tới hạn trong kem dưỡng (thử nghiệm của Crnčević, 2025).
  • Thuốc thảo dược truyền thống ở châu Âu dùng lượng tương đương 2–20% dược liệu tuỳ dạng chế phẩm (EMA, 2018) — đây là mức của thuốc, không phải hướng dẫn cho mỹ phẩm.

Phần trăm nguyên liệu (dịch chiết pha loãng) không đồng nghĩa với hàm lượng hoạt chất; cần quy đổi theo tài liệu nhà cung cấp. Tại Butter-C, calendula có mặt trong các công thức kem vùng mặc tã, dưỡng ẩm và tắm gội cho bé, dầu massage.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Phối hợp: thường đặt cạnh panthenol, glycerin, yến mạch trong nền dịu nhẹ, không hương liệu.
  • Hạn chế dồn nhiều cây họ Cúc: calendula, cúc La Mã (chamomile), arnica… cùng họ Cúc; đặt nhiều loại chung một công thức làm tăng số nguồn dị nguyên tiềm năng.

6. An toàn và dị ứng họ Cúc

Theo tóm tắt báo cáo CIR (2010), các thành phần từ Calendula officinalis không gây kích ứng, mẫn cảm hay mẫn cảm ánh sáng trong thử nghiệm trên động vật và trên người, nhưng có thể gây kích ứng mắt nhẹ; việc không có độc tính sinh sản/phát triển được suy ra từ dữ liệu dầu ngò (coriander oil) có thành phần tương tự, không phải từ nghiên cứu trực tiếp trên calendula.

Ở người bệnh da liễu, dữ liệu khác:

  • Reider và cộng sự (2001) thử áp bì cho 443 người bệnh liên tiếp: 9 người (khoảng 2,03%) phản ứng với calendula; chỉ 4/9 người này dương tính với hỗn hợp thử Compositae mix, nên không thể chỉ dựa vào Compositae mix hay sesquiterpene lactone mix để đánh giá mẫn cảm với calendula. Mẫn cảm với calendula hay đi kèm phản ứng với nickel, nhựa thơm Peru, hỗn hợp hương liệu, keo ong và colophonium.
  • Chuyên luận EMA (2018) cho thuốc thảo dược từ hoa calendula ghi chống chỉ định ở người quá mẫn với hoạt chất hoặc cây họ Cúc khác, và ghi nhận có báo cáo mẫn cảm da (chưa rõ tần suất).

Vì vậy, người đã biết dị ứng cây họ Cúc hoặc có da nhạy cảm nên tránh hoặc hỏi bác sĩ da liễu trước khi dùng; khi có phản ứng, xem thêm về viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.

Trẻ nhỏ: thử nghiệm hăm tã của Panahi (2012) không ghi nhận tác dụng phụ, nhưng cỡ mẫu nhỏ (66 trẻ, 10 ngày) và là bối cảnh y khoa. Với thuốc thảo dược bôi ngoài da, EMA (2018) ghi việc dùng cho trẻ dưới 6 tuổi chưa được xác lập do thiếu dữ liệu. Sản phẩm cho bé cần đánh giá an toàn công thức riêng; trẻ cơ địa dị ứng nên hỏi bác sĩ.

Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho mỹ phẩm bôi ngoài da — nên hỏi bác sĩ. Với thuốc thảo dược, EMA (2018) ghi độ an toàn khi mang thai và cho con bú chưa được xác lập và không khuyến nghị dùng do thiếu dữ liệu.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Tiêu chuẩn nguyên liệu: COA cần ghi đúng loài (Calendula officinalis, không phải Tagetes), bộ phận (hoa), dung môi chiết, tỷ lệ dược liệu/dịch chiết và chất bảo quản đi kèm. INCI trên nhãn phải khớp hồ sơ nguyên liệu (Calendula Officinalis Flower Extract hay Calendula Officinalis Extract).
  • Công bố công dụng: “làm dịu da”, “hỗ trợ giữ ẩm”, “dưỡng da” là mức mỹ phẩm. Tránh “không gây dị ứng”, “an toàn cho mọi trẻ sơ sinh” hay tác dụng trên hăm tã, vết thương, bỏng, viêm da (phạm vi thuốc). Sản phẩm cho trẻ em và da nhạy cảm nên có lưu ý cho người dị ứng cây họ Cúc.
  • Pháp quy ASEAN: “calendula”, “marigold”, “faradiol” và CAS 84776-23-8 không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2). Cần phân biệt với chi Tagetes (cúc vạn thọ), vốn bị giới hạn ở Phụ lục III.

Butter-C ứng dụng chiết xuất calendula trong gia công kem vùng mặc tã, sản phẩm dưỡng ẩm và tắm gội cho bé, với nguyên liệu có COA đúng loài, đúng bộ phận và đánh giá an toàn công thức trước khi đưa ra thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Calendula và cúc vạn thọ có phải một loại?

Không. Calendula (Calendula officinalis) và cúc vạn thọ (Tagetes) là hai chi khác nhau. Chiết xuất Tagetes bị giới hạn ở Phụ lục III ASEAN; calendula không có tên trong các phụ lục.

Calendula có giúp giảm hăm tã không?

Trong một thử nghiệm nhỏ ở 66 trẻ, cả nhóm dùng thuốc mỡ calendula và nhóm dùng kem lô hội đều cải thiện, nhóm calendula ít vùng phát ban hơn. Đây là bối cảnh y khoa với chế phẩm thuốc; mỹ phẩm cho vùng mặc tã chỉ được công bố ở mức dưỡng và làm dịu da.

Người dị ứng cây họ Cúc có dùng được không?

Nên tránh hoặc hỏi bác sĩ da liễu trước. Chuyên luận EMA ghi chống chỉ định thuốc thảo dược calendula cho người quá mẫn với cây họ Cúc, và thử áp bì chuẩn bằng Compositae mix có thể bỏ sót dị ứng calendula.

Bà bầu dùng mỹ phẩm có calendula được không?

Chưa đủ dữ liệu riêng cho mỹ phẩm bôi ngoài da trong thai kỳ — nên hỏi bác sĩ (xem mục 6).

Tài liệu tham khảo

  1. Andersen FA et al. Final report of the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel amended safety assessment of Calendula officinalis-derived cosmetic ingredients. Int J Toxicol. 2010. PMID 21164072
  2. European Medicines Agency, HMPC. European Union herbal monograph on Calendula officinalis L., flos (EMA/HMPC/437450/2017). 2018. https://www.ema.europa.eu/en/documents/herbal-monograph/final-european-union-herbal-monograph-calendula-officinalis-l-flos-revision-1_en.pdf
  3. Della Loggia R et al. The role of triterpenoids in the topical anti-inflammatory activity of Calendula officinalis flowers. Planta Med. 1994. PMID 7809203
  4. Nicolaus C et al. In vitro studies to evaluate the wound healing properties of Calendula officinalis extracts. J Ethnopharmacol. 2017. PMID 27956358
  5. Crnčević MŠ et al. Double-blind randomised controlled trial of an emollient cream with and without 1 % supercritical CO(2) extract of Calendula officinalis in contact dermatitis. Acta Pharm. 2025. PMID 41527980
  6. Givol O et al. A systematic review of Calendula officinalis extract for wound healing. Wound Repair Regen. 2019. PMID 31145533
  7. Panahi Y et al. A randomized comparative trial on the therapeutic efficacy of topical aloe vera and Calendula officinalis on diaper dermatitis in children. ScientificWorldJournal. 2012. PMID 22606064
  8. Reider N et al. The seamy side of natural medicines: contact sensitization to arnica (Arnica montana L.) and marigold (Calendula officinalis L.). Contact Dermatitis. 2001. PMID 11722485

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức