Dầu gấc (Momordica) trong mỹ phẩm: carotenoid và lưu ý bào chế
Dầu gấc là nguyên liệu mang câu chuyện Việt Nam với màu đỏ cam đặc trưng của lycopene và beta-carotene. Nhưng phần lớn dữ liệu trên người về gấc là dữ liệu ăn uống; bằng chứng khi bôi ngoài da còn hạn chế, và dầu giàu carotenoid đòi hỏi kiểm soát màu, oxy hoá ngay từ khâu bào chế.
Dầu gấc trong mỹ phẩm có tên INCI Momordica Cochinchinensis Seed Aril Oil. Cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm của Ủy ban châu Âu (CosIng) định nghĩa đây là dầu ép từ áo hạt (lớp màng đỏ bao quanh hạt) của cây gấc Momordica cochinchinensis, họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Màu đỏ cam của dầu đến từ carotenoid, chủ yếu là lycopene và beta-carotene. Bài viết tóm tắt điều đã được kiểm chứng về thành phần, mức bằng chứng khi bôi ngoài da, các lưu ý bào chế và pháp quy.
1. Dầu gấc là gì? Áo hạt khác hạt
Gấc là cây bản địa của Việt Nam và các nước Đông Nam Á khác. Ở miền Bắc, quả gấc theo mùa và chủ yếu dùng nấu xôi gấc (Vuong & King, 2003). Một quả gấc có nhiều phần khác nhau về thành phần, nên cần gọi đúng bộ phận:
| Áo hạt (màng đỏ bao hạt) | Hạt gấc | |
|---|---|---|
| Nguyên liệu mỹ phẩm (CosIng) | Momordica Cochinchinensis Seed Aril Oil (dầu ép); Seed Aril Powder (bột) | Momordica Cochinchinensis Seed Extract (chiết xuất hạt) |
| Thành phần nổi bật | Lycopene, beta-carotene; acid béo chủ yếu là oleic, palmitic, linoleic | Acid béo chủ yếu là stearic (60,5%); có triterpenoid, saponin |
| Cách dùng truyền thống được ghi nhận | Thực phẩm (xôi gấc) | Vị thuốc trong y học cổ truyền Trung Quốc (Momordicae Semen, theo Du et al., 2021) |
Sự phân biệt này quan trọng cho an toàn: chiết xuất hạt gấc gây độc tim ở phôi cá ngựa vằn (Du et al., 2021 — nghiên cứu trên động vật; một số tác giả làm việc cho doanh nghiệp). Dữ liệu đó thuộc về chiết xuất hạt, không phải dầu áo hạt, nhưng cho thấy hồ sơ nguyên liệu phải ghi rõ bộ phận cây.
2. Thành phần: carotenoid và acid béo
Ishida và cộng sự (2004) phân tích các phần của quả gấc. Trong mô áo hạt tươi, hàm lượng trung bình là 2.227 µg lycopene tổng, 718 µg beta-carotene tổng và 107 µg alpha-carotene trên mỗi gam mô tươi; phần thịt quả (vỏ giữa) không có lycopene. Áo hạt chứa 22% acid béo theo khối lượng, gồm 32% oleic, 29% palmitic và 28% linoleic. Acid béo của hạt gấc khác hẳn, chủ yếu là acid stearic.
Với dầu thành phẩm, Vuong và King (2003) đo dầu gấc do phụ nữ ở một làng Việt Nam tự ép bằng máy ép tay: tổng carotene 5.700 µg/ml, trong đó beta-carotene 2.710 µg/ml; 69% chất béo là chưa bão hoà, và 35% trong số đó là đa nối đôi. Nhóm tác giả mô tả dầu là nguồn giàu beta-carotene, vitamin E và acid béo thiết yếu.
Các con số này thay đổi theo giống, nơi trồng, độ chín và cách ép, nên chỉ để tham khảo; với nguyên liệu thương mại, cần hàm lượng carotenoid ghi trên phiếu kiểm nghiệm (COA) của từng lô. Một tổng quan phản biện của Phan-Thi và Waché (2019) nhận xét gấc được quảng bá với nhiều thông tin sai hoặc chưa kiểm chứng; các phép so sánh kiểu “gấp nhiều lần cà chua, cà rốt” nên được đọc thận trọng.
3. Bằng chứng trên da: còn hạn chế
Phần lớn dữ liệu trên người về gấc là dữ liệu đường uống, dinh dưỡng. Kết quả này không chuyển thành tác dụng khi bôi dầu gấc lên da.
| Nghiên cứu | Loại bằng chứng | Kết quả theo tóm tắt | Áp dụng cho dầu bôi da? |
|---|---|---|---|
| Vuong et al., 2002 | Đường uống (ăn xôi gấc): thử nghiệm bổ sung có nhóm chứng, 185 trẻ mẫu giáo ở nông thôn Việt Nam (trẻ có hemoglobin thấp được chia ba nhóm), 30 ngày; nhóm ăn xôi gấc nhận 3,5 mg beta-carotene/suất | Beta-carotene huyết tương tăng nhiều hơn nhóm chứng (P < 0,0001); retinol huyết tương nhóm xôi gấc cao hơn nhóm chứng (P = 0,006) và nhóm bột beta-carotene tổng hợp (P = 0,0053) | Không — đường uống, đo tình trạng vitamin A |
| Leevutinun et al., 2015 | Đo hoạt tính chống oxy hoá trong ống nghiệm và đánh giá trên người một kem chống nhăn có “chiết xuất gấc” | Kem không gây kích ứng trong thử dung nạp cấp; độ ẩm da tăng, độ nhám giảm, độ mịn tăng | Gián tiếp — tóm tắt không nêu bộ phận cây, dung môi chiết, nồng độ, cỡ mẫu hay thời gian; không phải dầu áo hạt |
Ngoài ra có một số thí nghiệm trên tế bào da nuôi cấy với chiết xuất gấc (thịt quả, áo hạt, hoặc tóm tắt không nêu bộ phận; không phải dầu); chi tiết nằm trong hồ sơ khoa học. Khi tra PubMed (15/10/2026), chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm đã công bố nào dùng riêng dầu áo hạt gấc bôi trên da người. Kết luận: bằng chứng hạn chế. Vai trò có cơ sở của dầu gấc trong mỹ phẩm là một dầu làm mềm có carotenoid tạo màu tự nhiên; các công bố chống lão hoá, làm sáng hay chống nắng chưa có dữ liệu riêng cho dầu.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập từ nguồn đã kiểm chứng (không có báo cáo CIR hay SCCS cho nguyên liệu này, xem mục 6). Mức dùng do nhà cung cấp khuyến nghị cần được xem là thông tin thương mại, phải thử trên chính công thức. Do màu đậm, nên bắt đầu thử ở lượng nhỏ và tăng dần theo màu mong muốn (lưu ý thực hành). Các dòng Butter-C đang đề xuất dầu gấc như một thành phần mang câu chuyện Việt Nam gồm dưỡng thể, bơ dưỡng thể, dầu massage, dầu và sáp tẩy trang, kem dưỡng đêm, xà phòng thủ công.
5. Bào chế: màu và độ bền oxy hoá
- Màu: carotenoid làm công thức có màu vàng cam đến đỏ cam tuỳ lượng dùng. Màu có thể bám lên vải, khăn và bao bì nhựa trong — đây là lưu ý thực hành, cần thử trên công thức thật trước khi chốt tỉ lệ.
- Oxy hoá carotenoid: Vuong và King (2003) ghi nhận beta-carotene trong dầu giảm dần theo thời gian nếu không có chất bảo quản hoặc điều kiện lưu trữ phù hợp, dù vẫn còn cao sau ba tháng. Hàm lượng carotenoid vì vậy là chỉ tiêu cần theo dõi theo thời gian, không chỉ đo một lần lúc nhập.
- Oxy hoá dầu nền: acid linoleic, một acid béo đa nối đôi, chiếm 28% acid béo của áo hạt (Ishida, 2004). Nguyên tắc chung trong Cẩm nang bào chế Butter-C (chương “Dầu, este và chất làm mềm”, Mục 8) áp dụng: dùng chất chống oxy hoá như tocopherol, kiểm soát ion kim loại, bao bì chắn sáng và kín khí, thêm dầu ở nhiệt độ thấp nhất mà quy trình cho phép, theo dõi chỉ số peroxide và mùi. Xem thêm lựa chọn dầu trong bào chế.
- Đo màu như chỉ dấu độ ổn định: màu nhạt dần trong thử nghiệm độ ổn định thường gợi ý carotenoid đã bị phân huỷ; nên đặt tiêu chí màu khi duyệt mẫu (lưu ý thực hành).
6. An toàn, ai cần lưu ý
- Chưa có đánh giá CIR/SCCS: Momordica Cochinchinensis Seed Aril Oil không có tên trong danh mục nguyên liệu có báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (tra ngày 15/10/2026), kể cả báo cáo chung về 244 loại dầu thực vật.
- Dữ liệu dung nạp trên người: rất ít; nghiên cứu kem chiết xuất gấc của Leevutinun (2015) ghi nhận không kích ứng trong thử dung nạp cấp. Chúng tôi chưa tìm thấy báo cáo dị ứng tiếp xúc với dầu gấc trên PubMed, nhưng không có dữ liệu không đồng nghĩa với không có nguy cơ. Người có da nhạy cảm nên thử ở vùng da nhỏ.
- Không nhầm với hạt gấc: chiết xuất hạt có dữ liệu độc tính trên động vật (mục 1); COA phải ghi rõ nguyên liệu lấy từ áo hạt.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho dầu gấc bôi ngoài da — nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- INCI và hồ sơ nguyên liệu: ghi đúng “Momordica Cochinchinensis Seed Aril Oil”; COA nên có bộ phận cây, phương pháp ép/chiết, hàm lượng carotenoid, chỉ số acid, chỉ số peroxide và chất chống oxy hoá đã thêm.
- Công bố công dụng: “làm mềm da”, “dưỡng da”, “màu cam tự nhiên từ dầu gấc” là mức an toàn. CosIng liệt kê các chức năng chống oxy hoá, làm mềm, bảo vệ da và hấp thụ UV cho INCI này, nhưng danh sách chức năng không phải giấy phép công bố. Không công bố chống nắng hay chỉ số SPF nếu sản phẩm chưa được thử nghiệm và chưa dùng màng lọc UV theo Phụ lục VII; xem thêm ánh sáng và da. Lợi ích của xôi gấc với vitamin A khi ăn không dùng để quảng cáo cho dầu bôi.
- Pháp quy ASEAN: “Momordica”, “cochinchinensis”, “carotene”, “lycopene” và CAS 502-65-8, 7235-40-7 không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2). Phụ lục IV Phần 1 (danh mục chất màu được phép, bản 2026-1, 22/06/2026) liệt kê chất màu theo số Colour Index và không có tên dầu gấc; các số ứng với carotenoid của gấc — CI 75125 (lycopene), CI 40800 và CI 75130 (beta-carotene) — đều nằm ở Cột 1 (được dùng trong mọi sản phẩm mỹ phẩm), không kèm giới hạn khác. Nếu muốn khai dầu gấc với chức năng tạo màu, bộ phận pháp chế cần xác định cách khai phù hợp.
Butter-C ứng dụng dầu gấc trong gia công bơ dưỡng thể, dầu massage và dầu tẩy trang, với nguyên liệu có COA ghi đúng bộ phận áo hạt, công thức có chất chống oxy hoá, bao bì chắn sáng và thử độ ổn định màu trước khi đưa ra thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Dầu gấc có giúp chống lão hoá da không?
Chưa có thử nghiệm đã công bố nào dùng riêng dầu gấc bôi trên da người cho mục tiêu này. Dữ liệu hiện có là “chiết xuất gấc” trong một công thức kem (tóm tắt không nêu bộ phận cây, nồng độ, cỡ mẫu) và các thí nghiệm trong ống nghiệm, nên chỉ nên công bố ở mức dưỡng da, làm mềm da.
Bôi dầu gấc có thay được kem chống nắng không?
Không. Dầu gấc không có tên trong danh mục màng lọc UV (Phụ lục VII ASEAN) và chưa có dữ liệu đã kiểm chứng về chỉ số SPF của dầu. Ban ngày vẫn cần kem chống nắng.
Dầu gấc có làm vàng da hay quần áo không?
Dầu gấc có màu đỏ cam đậm, nên khi dùng nhiều có thể để lại màu trên da và bám vào vải (lưu ý thực hành). Nhà sản xuất cần thử độ bám màu trên chính công thức trước khi chốt tỉ lệ.
Bà bầu dùng mỹ phẩm có dầu gấc được không?
Chưa đủ dữ liệu cho dầu gấc bôi ngoài da trong thai kỳ — nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Dầu gấc có giống dầu tầm xuân không?
Không. Dầu tầm xuân lấy từ cây Rosa canina, dầu gấc từ áo hạt Momordica cochinchinensis; thành phần acid béo và carotenoid của hai loại khác nhau. Xem thêm bài dầu tầm xuân trong mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
- European Commission. CosIng — Momordica Cochinchinensis Seed Aril Oil (mô tả: dầu ép từ áo hạt; chức năng). https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/84580
- Ishida BK et al. Fatty acid and carotenoid composition of gac (Momordica cochinchinensis Spreng) fruit. J Agric Food Chem. 2004. PMID 14733508
- Vuong LT, King JC. A method of preserving and testing the acceptability of gac fruit oil, a good source of beta-carotene and essential fatty acids. Food Nutr Bull. 2003. PMID 12891827
- Vuong le T et al. Plasma beta-carotene and retinol concentrations of children increase after a 30-d supplementation with the fruit Momordica cochinchinensis (gac). Am J Clin Nutr. 2002. PMID 11976161
- Phan-Thi H, Waché Y. Behind the Myth of the Fruit of Heaven, a Critical Review on Gac (Momordica cochinchinensis Spreng.) Contribution to Nutrition. Curr Med Chem. 2019. PMID 31284852
- Leevutinun P et al. Clinical evaluation of Gac extract (Momordica cochinchinensis) in an antiwrinkle cream formulation. J Cosmet Sci. 2015. PMID 26454905
- Du ZC et al. Cardiotoxicity induced by Cochinchina momordica seed extract in zebrafish. J Appl Toxicol. 2021. PMID 33445225
- Cosmetic Ingredient Review. Danh mục nguyên liệu có báo cáo CIR (JSON; tra ngày 15/10/2026: không có mục Momordica). https://cir-reports.cir-safety.org/FetchCIRReports/
BUTTER-C


