Nguyên liệu mỹ phẩm

24/10/2026 9 phút đọc

Hesperidin methyl chalcone (HMC) trong mỹ phẩm vùng mắt

Hesperidin methyl chalcone thường được giới thiệu là hoạt chất cho quầng thâm và bọng mắt. Thực tế, dữ liệu chủ yếu đến từ phòng thí nghiệm và động vật, còn công dụng y khoa của nó thuộc về thuốc uống cho bệnh tĩnh mạch — một bối cảnh không chuyển sang kem bôi được.

Hesperidin methyl chalcone (HMC) trong mỹ phẩm vùng mắt
Vỏ cam quýt bóc nguyên mảng trên nền đá trắng — hesperidin, nguyên liệu gốc để bán tổng hợp HMC, có nhiều trong vỏ cam quýt

Hesperidin methyl chalcone (INCI: Hesperidin Methyl Chalcone, viết tắt HMC) là dẫn xuất bán tổng hợp của hesperidin, một flavonoid có nhiều trong vỏ cam quýt. Trong mỹ phẩm, HMC chủ yếu có mặt trong kem, gel và serum cho vùng da quanh mắt; trong y khoa, nó là một thành phần của thuốc uống phối hợp dùng cho bệnh tĩnh mạch mạn tính. Hai bối cảnh này không thay thế được cho nhau.

Điều Quý khách cần biết trước: dữ liệu về HMC trên da chủ yếu đến từ phòng thí nghiệm và động vật. Trong các nguồn PubMed đã tra (10/2026), chưa có thử nghiệm nào đo quầng thâm hay bọng mắt với HMC — bằng chứng hạn chế.

1. Hesperidin methyl chalcone là gì?

HMC được tạo ra bằng cách chiết hesperidin từ nguồn tự nhiên rồi methyl hoá trong môi trường kiềm (Jesus et al., 2025). Theo PubChem (CID 6436550), HMC có công thức C29H36O15, khối lượng phân tử 624,6 g/mol, số CAS 24292-52-2; về cấu trúc, đây là một chalcone gắn gốc đường rutinoside. Cơ sở dữ liệu CosIng của Liên minh châu Âu ghi chức năng mỹ phẩm của HMC là “antioxidant” (chống oxy hoá).

So với hesperidin, HMC tan trong nước tốt hơn (Bellavite et al., 2025), nên dễ đưa vào pha nước của gel và kem. Trên CosIng có ba INCI khác nhau, không dùng lẫn dữ liệu của nhau:

INCICAS (CosIng)Chức năng ghi trên CosIng
Hesperidin520-26-3Skin conditioning – emollient
Methyl Hesperidin11013-97-1Skin conditioning
Hesperidin Methyl Chalcone24292-52-2Antioxidant

Về mức độ phổ biến, một khảo sát thành phần sản phẩm trên thị trường ghi nhận HMC trong 18 trên 771 sản phẩm chống lão hoá (2,3%) (Jesus et al., 2025).

2. Thuốc tĩnh mạch và kem mắt: hai bối cảnh khác nhau

Trong y khoa, HMC được dùng đường uống, phối hợp với chiết xuất Ruscus aculeatus và ascorbic acid, cho bệnh tĩnh mạch mạn tính. Ví dụ, một nghiên cứu quan sát đa trung tâm trên 917 bệnh nhân ghi nhận triệu chứng, chu vi cổ chân và chất lượng cuộc sống cải thiện sau 12 tuần dùng thuốc phối hợp này (Guex et al., 2009). Đây là thuốc do bác sĩ chỉ định, kết quả thuộc về cả phối hợp ba thành phần, đo ở chân và đi qua đường toàn thân.

Vì vậy, các kết quả về “phù chân”, “sức bền mao mạch” hay “tuần hoàn tĩnh mạch” không phải bằng chứng cho kem bôi quanh mắt, và không được chuyển thành câu công bố mỹ phẩm.

3. Cơ chế được đề xuất trên da

Các dữ liệu cơ chế hiện có đều ở mức tiền lâm sàng:

  • Chống oxy hoá (thử nghiệm không tế bào): HMC có năng lực khử sắt, trung hoà gốc ABTS và gốc hydroxyl, ức chế peroxy hoá lipid (Martinez et al., 2016).
  • Trên chuột không lông chiếu UVB: công thức bôi chứa 1% HMC (theo tổng quan của Bellavite et al., 2025) làm giảm phù da, giảm peroxy hoá lipid, giữ khả năng chống oxy hoá của da và giảm cytokine do UVB gây ra (Martinez et al., 2016). Đây là mô hình động vật, không phải da quanh mắt người.
  • Trên mảnh da người nuôi ngoài cơ thể (ex vivo): khi da bị kích thích bằng chất P, HMC 0,2 mg/mL (0,02%) làm giảm tỷ lệ mạch giãn 48%, tổng diện tích mạch 72% và lượng IL-8 79% (Hernandez-Pigeon et al., 2018). Tất cả tác giả là nhân viên trung tâm nghiên cứu của một doanh nghiệp dược mỹ phẩm; mô hình là mô da trong đĩa nuôi, không phải người dùng thật.

Từ các mảnh dữ liệu này, người ta suy đoán HMC có thể giúp vùng da có nền mạch máu (quầng thâm ngả xanh tím) trông dịu màu hơn. Suy đoán này chưa được kiểm chứng trên người.

4. Bằng chứng hiệu quả: còn rất hạn chế

Nghiên cứuMô hìnhChất thửKết quả chínhLưu ý
Hahn et al., 201620 phụ nữ 30–65 tuổi, bôi 2 lần/ngày trong 4 tuần, so với trước khi dùngKem mắt chứa 1% một nguyên liệu phối sẵn gồm HMC và một peptide, cùng khoảng mười thành phần khác; dùng kèm kem mặtNếp nhăn đuôi mắt giảm 14,07%, độ đàn hồi tăng 8,79% sau 4 tuần; không ghi nhận phản ứng da bất thườngSản phẩm nhiều thành phần, kết quả thuộc về cả hai kem; không đo quầng thâm, bọng mắt; có tác giả thuộc doanh nghiệp
Hernandez-Pigeon et al., 2018Ex vivo: mảnh da người kích thích bằng chất PHMC 0,02%Giảm giãn mạch và IL-8Tác giả thuộc doanh nghiệp; chưa có dữ liệu trên người
Martinez et al., 2016Chuột không lông chiếu UVB; thử nghiệm không tế bàoCông thức bôi chứa HMCGiảm phù da, stress oxy hoá, cytokineDữ liệu động vật

Dữ liệu trên người tìm được chỉ gồm một nghiên cứu nhỏ, không mô tả nhóm đối chứng, dùng sản phẩm nhiều thành phần và không đo quầng thâm. Câu “HMC làm mờ quầng thâm” hay “HMC giảm bọng mắt” vì thế chưa có căn cứ công bố; muốn công bố hiệu quả cần đo trên chính thành phẩm.

5. Nồng độ và dạng sản phẩm

Chưa có nồng độ sử dụng được xác lập từ nguồn đã kiểm: Hội đồng CIR (Hoa Kỳ) chưa đánh giá HMC (không có trong danh mục báo cáo CIR, tra 24/10/2026), nên không có số liệu khảo sát nồng độ như với nhiều nguyên liệu khác. Các con số đã đọc được chỉ là mức thử trong nghiên cứu: 1% trong kem bôi chuột, 0,02% trong môi trường nuôi mô da, 1% nguyên liệu phối sẵn trong kem mắt (không nêu hàm lượng HMC thực).

Nguyên liệu thương mại có thể là hỗn hợp pha sẵn kèm chất khác (như nguyên liệu dùng trong nghiên cứu Hahn et al., 2016). Quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp nêu rõ thành phần INCI, hàm lượng HMC, COA và phiếu kỹ thuật (TDS) về vùng pH, nhiệt độ cho vào và màu sắc. Dạng thường gặp: kem mắt, gel mắt, serum mắt.

6. Cách dùng và kết hợp

  • Xác định nguyên nhân quầng thâm trước khi chọn hoạt chất: sắc tố, mạch máu, cấu trúc hay hỗn hợp (xem bài quầng thâm và bọng mắt). HMC, nếu dùng, được định hướng cho nhóm vẻ ngoài liên quan mạch máu, da mỏng — đây là suy đoán, chưa kiểm chứng trên người.
  • Có thể phối với caffeine (xem bài caffeine trong mỹ phẩm), peptide, chiết xuất hạt dẻ ngựa, chất giữ ẩm như glycerin, sodium hyaluronate. Lợi ích của tổ hợp phải đo trên thành phẩm.
  • Phối hợp HMC với vitamin C trong thuốc uống là bối cảnh y khoa, không phải căn cứ để công bố cho mỹ phẩm (về vitamin C bôi, xem bài vitamin C trong mỹ phẩm).
  • Chống nắng hằng ngày; thoa bằng cách vỗ nhẹ, tránh để sản phẩm vào mắt.

7. An toàn, ai cần lưu ý

  • Chưa có đánh giá CIR; CosIng không ghi ý kiến SCCS nào cho HMC. Trên PubChem, các báo cáo của doanh nghiệp gửi danh mục phân loại của ECHA (2/2 báo cáo) ghi HMC không đáp ứng tiêu chí phân loại nguy hại GHS. Đây không phải đánh giá an toàn mỹ phẩm.
  • Dị ứng tiếp xúc: một báo cáo ca năm 2015 trên tạp chí Contact Dermatitis có tiêu đề gọi HMC là dị nguyên tiếp xúc mới trong mỹ phẩm (Andersen, 2015). Bài không có tóm tắt trên PubMed và chúng tôi chưa đọc được toàn văn, nên không nêu chi tiết. Ai từng bị viêm da quanh mắt nên thử trước; nếu nghi dị ứng, cần bác sĩ da liễu thử áp (xem bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
  • Trong nghiên cứu kem mắt nhiều thành phần (20 người, 4 tuần), không có phản ứng bất thường nào được ghi nhận (Hahn et al., 2016) — cỡ mẫu nhỏ, đã loại người có da nhạy cảm, không đủ để kết luận về tần suất dị ứng.
  • Vùng mắt nhạy cảm: thành phẩm nên được thử kích ứng da, dung nạp quanh mắt; tránh hương liệu.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Dữ liệu của thuốc uống không áp sang mỹ phẩm.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: Hesperidin Methyl Chalcone, tên đồng nghĩa hesperidin methylchalcone, CAS 24292-52-2, số EC 246-128-2 không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2, 12/12/2025). CosIng cũng không ghi hạn chế nào. Không có giới hạn nồng độ riêng; trách nhiệm an toàn thuộc về đánh giá thành phẩm trong hồ sơ PIF.
  • Công bố công dụng: Phụ lục số 03-MP (Thông tư 06/2011/TT-BYT) liệt kê ví dụ câu không được chấp nhận cho sản phẩm chăm sóc da, trong đó có “Giảm/kiểm soát sự sưng tấy phù nề” và “Ngăn chặn, làm giảm hoặc làm đảo ngược những thay đổi sinh lý và sự thoái hóa do tuổi tác”.
Có thể dùng (mức vẻ ngoài, khi đã đo trên thành phẩm)Phải tránh
“Giúp vùng da quanh mắt trông tươi tỉnh”“Giảm sưng tấy phù nề”, “tiêu bọng mắt”
“Giúp làm mờ sự xuất hiện của quầng thâm”“Xoá quầng thâm”, “hết thâm tận gốc”
“Giúp vùng da mắt trông bớt sưng mọng”“Tăng sức bền mao mạch”, “cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch”, “vitamin P”
“Chứa thành phần chống oxy hoá” (đúng chức năng CosIng)Câu ngụ ý tác dụng như thuốc tĩnh mạch; “giảm viêm”; “không gây dị ứng”

Butter-C có thể ứng dụng HMC trong gia công kem mắt và gel mắt, với nguyên liệu có hồ sơ rõ hàm lượng, câu công bố ở mức vẻ ngoài và kế hoạch thử dung nạp vùng mắt trên thành phẩm.

Câu hỏi thường gặp

HMC có làm hết quầng thâm không?

Chưa có thử nghiệm công bố nào đo quầng thâm với HMC. Quầng thâm có nhiều nguyên nhân; với thâm do cấu trúc hay bọng mỡ, mỹ phẩm chỉ giúp ở mức bề mặt.

HMC có phải là thuốc tĩnh mạch không?

HMC là một thành phần trong thuốc uống phối hợp cho bệnh tĩnh mạch mạn tính, do bác sĩ chỉ định. Trong mỹ phẩm, HMC chỉ là nguyên liệu bôi ngoài da, không mang công dụng của thuốc.

HMC khác hesperidin thế nào?

HMC là dạng methyl hoá của hesperidin, có cấu trúc chalcone và tan trong nước tốt hơn. Hai chất có INCI, CAS riêng; dữ liệu của chất này không áp cho chất kia.

HMC có gây dị ứng không?

Đã có ít nhất một báo cáo ca dị ứng tiếp xúc do mỹ phẩm. Người có da quanh mắt nhạy cảm nên thử trước trên vùng nhỏ.

Phụ nữ mang thai có dùng được kem mắt chứa HMC không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Jesus A et al. Phenolics as Active Ingredients in Skincare Products: A Myth or Reality? Molecules. 2025. PMID 40286007
  2. Bellavite P et al. Skin Photoaging and the Biological Mechanism of the Protective Effects of Hesperidin and Derived Molecules. Antioxidants (Basel). 2025. PMID 40722892
  3. Guex JJ et al. Assessment of quality of life in Mexican patients suffering from chronic venous disorder - impact of oral Ruscus aculeatus-hesperidin-methyl-chalcone-ascorbic acid treatment - 'QUALITY Study'. Phlebology. 2009. PMID 19620698
  4. Martinez RM et al. Topical formulation containing hesperidin methyl chalcone inhibits skin oxidative stress and inflammation induced by ultraviolet B irradiation. Photochem Photobiol Sci. 2016. PMID 27021784
  5. Hernandez-Pigeon H et al. Effects of dextran sulfate, 4-t-butylcyclohexanol, pongamia oil and hesperidin methyl chalcone on inflammatory and vascular responses implicated in rosacea. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2018. PMID 30233225
  6. Hahn HJ et al. Instrumental evaluation of anti-aging effects of cosmetic formulations containing palmitoyl peptides, Silybum marianum seed oil, vitamin E and other functional ingredients on aged human skin. Exp Ther Med. 2016. PMID 27446338
  7. Andersen KE. Hesperidin methyl chalcone - a new cosmetic contact allergen. Contact Dermatitis. 2015. PMID 25801999
  8. European Commission. CosIng – Hesperidin Methyl Chalcone; đối chiếu NCBI PubChem CID 6436550. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/56363 · https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/6436550

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức