
Chăm sóc da mặt
Gia công gel dưỡng ẩm
Moisturizing Gel · OEM/ODM
Gel dưỡng ẩm là câu trả lời cho da dầu, da mụn và khí hậu nóng ẩm: cấp nước mà không thêm dầu, mát khi thoa và ráo sau vài chục giây. Khác với kem, gel không có pha dầu để nhũ hoá — toàn bộ kết cấu do polymer tạo gel quyết định, và chính độ trong suốt khiến mọi sai sót lộ ra ngay: một bọt khí, một vẩn đục hay một chút ngả màu đều nhìn thấy qua thành hũ. Thách thức còn lại là giữ ẩm đủ lâu khi công thức gần như không có chất khoá ẩm. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.
Nền công thức
Nước, polymer và các chất giữ nước
Một công thức gel dưỡng ẩm gồm khung gel, nhóm hút ẩm và nhóm làm dịu. Ba nhóm dưới đây là các hướng Butter-C triển khai.
Khung gel
Carbomer, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer, Xanthan Gum, Sclerotium Gum. Mỗi loại cho độ trong, độ dai và cảm giác vỡ nước khác nhau.
Nhóm hút ẩm và giữ nước
Hyaluronic Acid nhiều cỡ phân tử, Glycerin, Betaine, Trehalose, Sodium PCA, Ectoin. Là phần làm việc chính của sản phẩm.
Nhóm làm dịu và lipid hàng rào
Rau má, Panthenol, Allantoin, Niacinamide; Ceramide đưa vào gel trong cần dạng phân tán nano hoặc dạng hoà tan sẵn để không làm đục.
Điểm phải cân nhắc khi chọn
Gel trong suốt hay gel mờ; mức chịu điện ly của polymer; độ dính khi lượng chất hút ẩm cao; và hiện tượng vón khi thoa chồng với kem chống nắng.
Điểm kỹ thuật cốt lõi
Bốn việc quyết định chất lượng gel
Độ trong và bọt khí
Polymer phải trương nở hoàn toàn trước khi trung hoà; khuấy trong chân không để khử bọt. Chiết xuất và hương được lọc, hoà tan kỹ để gel không vẩn đục.
Chịu điện ly
Muối của hoạt chất (Sodium Hyaluronate, Sodium PCA, Niacinamide, chiết xuất) làm gel Carbomer loãng ra. Chọn polymer chịu muối hoặc phối hai loại polymer để giữ độ đặc.
Giữ ẩm khi không có dầu
Phối chất hút ẩm nhiều cơ chế và polymer tạo màng mỏng trên da; có thể thêm một lượng nhỏ Squalane hoặc silicone nhẹ ở dạng gel mờ cho da cần khoá ẩm hơn.
Không dính, không vón
Tỉ lệ Glycerin và HA phân tử lớn được giới hạn để gel không dính; polymer được chọn để không vón thành sợi khi thoa chồng sản phẩm khác.
Ba hướng bào chế
Ba kết cấu gel thường gặp
Gel trong suốt
Không dầu, vỡ thành nước khi tán. Hướng cho da dầu, da mụn và người dùng trẻ.
Gel mờ có lipid
Thêm Ceramide, Squalane ở lượng nhỏ, gel chuyển trắng mờ. Hướng cho da hỗn hợp, da dầu thiếu nước.
Gel làm dịu đa dụng
Rau má hoặc lô hội hàm lượng cao, dung tích lớn, dùng cho mặt và cơ thể, sau khi đi nắng.
Bao bì phải tính cùng công thức
Hũ trong suốt phô được kết cấu gel nhưng để lộ mọi thay đổi màu; nên có thìa lấy gel. Tuýp hoặc chai bơm phù hợp hơn khi ưu tiên vệ sinh.
Chỉ tiêu theo dõi
Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu
Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.
- Cảm quan & độ trong
- Màu, mùi, độ trong, bọt khí; so với mẫu chuẩn đã duyệt dưới cùng điều kiện ánh sáng.
- pH
- Đo trực tiếp ở 25°C; pH quyết định độ đặc của gel Carbomer nên được kiểm trên từng lô.
- Độ nhớt
- Đo bằng nhớt kế quay; theo dõi ở nhiệt độ phòng và sau lão hoá cấp tốc.
- Độ ổn định
- 40°C, chu kỳ nóng–lạnh và phơi sáng; theo dõi ngả màu, vẩn đục, loãng gel, tách nước.
- Cảm giác trên da
- Độ tán, thời gian ráo, độ dính, hiện tượng vón khi thoa chồng sản phẩm khác.
- Khả năng giữ ẩm
- Đo độ ẩm lớp sừng tại đơn vị thử nghiệm khi cần căn cứ cho công dụng ghi nhãn.
- Hàm lượng hoạt chất
- Định lượng hoạt chất chính theo phương pháp phù hợp khi nhãn nêu tên hoạt chất.
- Vi sinh & thử thách bảo quản
- Gel nhiều nước, dùng hũ mở nắp — thử thách bảo quản theo ISO 11930 là bắt buộc; kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025.
- Tương thích bao bì
- Nạp vào đúng hũ sẽ dùng; kiểm độ kín, hao hụt khối lượng do bay hơi nước.
Công bố công dụng
Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm
Gel cho da dầu mụn thường mang các dòng chữ tiếng Anh như "Calms Acne", "Reduce Redness". Khi chuyển sang nhãn phụ tiếng Việt và hồ sơ công bố, các dòng này cần được diễn đạt lại.
Cấp ẩm, giúp da mềm và căng mọng
Thay cho: trị khô da, phục hồi da tổn thương.
Làm dịu da, phù hợp với da mụn
Thay cho: trị mụn, giảm mụn, kháng khuẩn, kháng viêm.
Giúp da trông bớt đỏ
Thay cho: giảm viêm đỏ, trị mẩn đỏ, trị kích ứng.
Không dầu
Chỉ ghi khi công thức thật sự không có dầu và ester; gel mờ có Squalane không ghi nội dung này.
"5X Ceramide" và các con số
Ghi rõ là phức hợp năm loại ceramide; không để người đọc hiểu là hàm lượng gấp năm lần.
Thời gian giữ ẩm
Chỉ ghi số giờ giữ ẩm khi có kết quả đo trên người làm căn cứ.
Thông số gia công
Năng lực sẵn có
- Kết cấu
- Gel trong suốt, gel mờ hoặc gel kem; không màu hoặc màu nhạt theo yêu cầu.
- Quy cách
- Hũ, tuýp hoặc chai bơm. Khối lượng thống nhất khi lựa chọn bao bì.
- Sản lượng tối thiểu
- Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
- Kiểm nghiệm
- Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
- Hồ sơ
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
- Bao bì
- Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.
Mẫu tham khảo
Hyaluronic Acid Moisturizing Gel
Mẫu Butter-C thực hiện, nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng sản phẩm cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.
Hyaluronic Acid
Hoạt chất cấp ẩm chính, đứng tên sản phẩm.
Ectoin và rau má
Nhóm làm dịu, hướng tới da dầu mụn và da dễ ửng đỏ.
Phức hợp năm loại ceramide
Bổ sung lipid hàng rào ở dạng phân tán, giữ được độ trong của gel.
Quy cách hũ 45 g
Hũ trong suốt màu xanh nhạt, thành dày, phô kết cấu gel bên trong.
Theo yêu cầu riêng
Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu
Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.
Độ trong
Trong suốt như nước, trong có ánh màu, hay gel mờ.
Độ đặc và cảm giác
Gel dai đứng ngọn, gel mềm hay gel vỡ nước khi tán.
Hoạt chất bổ sung
Hyaluronic Acid, Ectoin, Niacinamide, rau má, Panthenol, ceramide.
Loại da mục tiêu
Da dầu mụn, da hỗn hợp, da nhạy cảm hay dùng chung cho cả gia đình.
Hương và màu
Không hương, hương nhẹ; không màu hoặc tạo màu nhạt theo nhận diện thương hiệu.
Định hướng thành phần
Không dầu, thuần chay, không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
Đọc thêm
Kiến thức liên quan
Chăm sóc da mụn
Vì sao da dầu mụn vẫn cần dưỡng ẩm, và nên chọn kết cấu nào.
Da khô và da mất nước: phân biệt, nguyên nhân và cách chăm sóc
Da dầu thiếu nước — nhóm khách chính của gel dưỡng ẩm.
Gia công kem dưỡng ẩm
Lựa chọn giàu dưỡng hơn cho da thường và da khô.
Gia công serum cấp ẩm HA
Hyaluronic Acid đa phân tử ở dạng serum, dùng trước bước gel.
Cách chúng ta làm việc
Từ ý tưởng tới lô hàng
Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →
Bắt đầu
Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai
Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật ← Toàn bộ danh mục
BUTTER-C