Nguyên liệu mỹ phẩm

20/10/2026 10 phút đọc

Hydro peroxit (hydrogen peroxide): trắng răng và giới hạn ASEAN

Hydro peroxit là hoạt chất của sản phẩm làm trắng răng và phần oxy hoá của thuốc nhuộm tóc. Điều chủ thương hiệu cần nắm trước hết: sản phẩm làm trắng răng bán trực tiếp chỉ được chứa tối đa 0,1% H₂O₂, trong khi phần lớn bằng chứng làm trắng đến từ nồng độ nha khoa cao hơn nhiều.

Hydro peroxit (hydrogen peroxide): trắng răng và giới hạn ASEAN
Máng nhựa trong suốt ôm theo cung răng trên hai bàn tay đeo găng — dạng máng tương tự máng giữ gel trong các nghiên cứu làm trắng răng tại nhà (bối cảnh nha khoa)

Hydro peroxit (INCI: Hydrogen Peroxide, H2O2) là chất oxy hoá dùng trong mỹ phẩm chủ yếu ở hai việc: phần oxy hoá của thuốc nhuộm và sản phẩm làm sáng tóc, và hoạt chất của sản phẩm làm trắng răng. Ở ASEAN đây là chất bị hạn chế, giới hạn riêng cho từng loại sản phẩm, tính theo H2O2 “có sẵn hoặc được giải phóng”.

Nhuộm tóc và dị ứng PPD: xem Tóc bạc và nhuộm phủ bạc; làm sạch vết ố bằng chất mài mòn: xem Silica ngậm nước.

1. Hydro peroxit là gì?

Theo PubChem (CID 784), hydrogen peroxide có công thức H2O2, khối lượng phân tử 34,015 g/mol, CAS 7722-84-1. Theo ý kiến SCCP/1129/07 (Ủy ban khoa học về sản phẩm tiêu dùng, EU), đây là chất lỏng không màu, thường cung cấp dưới dạng dung dịch 33–37%, là chất oxy hoá mạnh.

Nhiều sản phẩm làm trắng răng dùng carbamide peroxide (urea peroxide; PubChem CID 31294, CAS 124-43-6, 94,07 g/mol). Theo SCCP, chất này gặp nước thì tách thành urea và H2O2; gel carbamide peroxide 10% giải phóng tối đa 3,6% H2O2 — khớp với tỉ lệ khối lượng phân tử (34,015 / 94,07 ≈ 0,36).

2. Cơ chế: khác gì chất mài mòn?

  • Trên răng: SCCP ghi màu răng là kết hợp của màu bên trong (men và ngà tán xạ, hấp thụ ánh sáng) với vết ố bám bên ngoài. Chất mài mòn chỉ làm sạch vết ố bề mặt; còn H2O2 khuếch tán dễ dàng qua men vào ngà và tới tuỷ răng. Vì vậy nó tác động tới màu bên trong, kèm nguy cơ ê buốt.
  • Trên tóc: trong nhuộm oxy hoá, chất tạo màu, chất ghép màu và H2O2 phản ứng trong môi trường kiềm bên trong sợi tóc. Trên lọn tóc thí nghiệm, tẩy bằng H2O2 làm tăng có ý nghĩa tổn thương oxy hoá protein tóc, chủ yếu tại cysteine (Dyer et al., 2013).

3. Bằng chứng làm trắng răng: dữ liệu nha khoa

Dữ liệu lâm sàng gần như đều từ nha khoa, nồng độ cao hơn nhiều mức 0,1% bán trực tiếp ở ASEAN — không phải căn cứ công bố cho mỹ phẩm 0,1%.

NguồnThiết kếKết quả chính (theo abstract)
Eachempati et al., 2018 (Cochrane)Tổng quan hệ thống 71 thử nghiệm ngẫu nhiên, người lớn, sản phẩm dùng tại nhàGel trong máng, miếng dán, gel bôi, nước súc miệng chứa peroxide làm trắng hơn giả dược trong 2 tuần – 6 tháng; độ chắc chắn thấp đến rất thấp; chưa kết luận được nồng độ hay cách dùng nào hơn
de Oliveira et al., 2024Phân tích gộp mạng; 37 nghiên cứu, 1.932 người; sản phẩm bán tự do ở nước khácMiếng dán H2O2 6%, 3% và carbamide peroxide 10% tại nhà cho thay đổi màu cao hơn có ý nghĩa; hiệu quả ngắn hạn so với giả dược, ít ảnh hưởng tới ê buốt và kích ứng nướu; bằng chứng mức thấp
Santos et al., 2026Thử nghiệm ngẫu nhiên, 90 ngườiKem đánh răng H2O2 3% (3 lần/ngày, 4 tuần) đổi màu ít hơn có ý nghĩa so với carbamide peroxide 10% tại nhà (3 giờ/ngày, 2 tuần); cả hai gây ê buốt, kích ứng nướu; tác giả kết luận kem 3% không làm trắng hiệu quả

Ở ASEAN, miếng dán 3% thuộc nhóm (e)(ii) chỉ cung cấp qua nha sĩ; mức đúng 6% không nằm trong chữ của nhóm nào (mục 4). Với ≤ 0,1%, chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm lâm sàng về hiệu quả làm trắng (PubMed, 10/2026) — bằng chứng hạn chế.

4. Giới hạn theo loại sản phẩm (Phụ lục III, Ref 12)

Phụ lục III ASEAN (bản 2026-1, 22/06/2026), Ref 12 áp cho “Hydrogen peroxide, and other compounds or mixtures that release hydrogen peroxide, including carbamide peroxide and zinc peroxide, with the exception of the following substances in Annex II: No. 1397, 1398, 1399” (các dạng natri perborat, bị cấm).

Loại sản phẩm (nguyên văn)Tối đaĐiều kiện
(a) Hair products12% of H2O2 (40 volumes), present or released—
(b) Skin products4% of H2O2, present or released—
(c) Nail hardening products2% of H2O2, present or released—
(d) Oral Hygiene products, including mouth rinse, toothpaste.0.1 % of H2O2, present or released—
(e)(i) Tooth whitening or bleaching products — For general consumer use0.1% H2O2 present or released—
(e)(ii) For use by the consumer under the supervision of a qualified dental practitioner>0.1 to < 6% H2O2 present or released“For supply only through a qualified dental practitioner. Not for direct sale to the general public.”
(e)(iii) For application by a qualified dental practitioner only>6% to 35% H2O2 present or released“Only to be used by a qualified dental practitioner. Not for direct sale to the general public.” Riêng Thái Lan, trên 6% là thiết bị y tế

Cảnh báo nhãn: “For (a) Wear suitable gloves”; “For (a) (b) (c) and (e): Contains hydrogen peroxide. Avoid contact with eyes. Rinse immediately if product comes into contact with them.” Nhóm (e)(ii) và (iii) còn phải in “Not to be used on a person under 18 years of age.”, “Percentage of Hydrogen Peroxide to be declared.”, “Not for use by pregnant women or habitual tobacco and/or alcohol users.”, không dùng trong hai tuần trước hoặc ngay sau phục hình răng, ngừng dùng ngay khi ê buốt, kích ứng nướu, đau răng…

Lưu ý: (ii) ghi “< 6%”, (iii) ghi “>6%”, nên mức đúng 6% không thuộc nhóm nào theo câu chữ — cần pháp chế diễn giải. Chất giải phóng peroxide quy về H2O2: theo tỉ lệ 10% → 3,6% của SCCP, trần 0,1% ứng với khoảng 0,28% carbamide peroxide — phép tính của Butter-C, pháp chế cần xác nhận cách định lượng.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Răng: SCCP lưu ý thận trọng ở người viêm nướu, bệnh nha chu, miếng trám hỏng; tổn thương miệng sẵn có, thuốc lá, rượu có thể làm tăng tác động độc của H2O2; không nên dùng ngay trước hoặc sau phục hình răng.
  • Tóc: phần oxy hoá chỉ trộn với phần màu ngay trước khi dùng, đúng tỉ lệ trên nhãn. Nếu sản phẩm tẩy tóc phối persulfat, Phụ lục III Ref A4 giới hạn persulfat 45% trước khi trộn với hydrogen peroxide và không quá 20% sau khi trộn.

6. An toàn: ai cần lưu ý?

  • Ê buốt, kích ứng miệng: Cochrane ghi đây là “the most common side effects”, nhiều hơn ở nồng độ cao, nhẹ và thoáng qua. Tổng quan 77 nghiên cứu: mức tại nhà cao (carbamide peroxide 20–22%, H2O2 14–16%) làm tăng nguy cơ ê buốt so với H2O2 2–4%; trung bình ê buốt nhẹ, chất lượng bằng chứng thấp (Terra et al., 2025).
  • Men răng: tổng quan các nghiên cứu in vitro ghi nhận độ cứng men giảm ít, nhạy với một nghiên cứu ngoại lai, chưa có bằng chứng rõ về ý nghĩa lâm sàng (Márton et al., 2026).
  • Da và mắt: theo SCCP, trên thỏ, dung dịch 3–8% không kích ứng da sau 24 giờ băng kín, 10% trong 4 giờ kích ứng rất nhẹ, 35% kích ứng nhẹ kèm bong da ở 2/6 con. Với mắt, 5% kích ứng nhẹ, 10% kích ứng mạnh. SCCP không coi H2O2 là chất gây mẫn cảm da.
  • Da đầu: tổng quan 8 ca bỏng da đầu sau làm highlight tóc bằng hỗn hợp hydrogen peroxide, persulfat và metasilicat, 5 ca là trẻ em; nguyên nhân gồm hoá chất và nhiệt từ giấy bạc, máy sấy (Chan & Maibach, 2010). Kết quả thuộc về cả hỗn hợp.
  • Phụ nữ mang thai: Phụ lục III ghi “Not for use by pregnant women” cho sản phẩm làm trắng răng nhóm (e)(ii) và (iii) (xem bài Da khi mang thai). Với sản phẩm tóc và da: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

Độ ổn định. Theo SCCP, dung dịch thương mại thường được ổn định bằng acid phosphoric hoặc acid vô cơ khác, muối pyrophosphat (tạo phức kim loại) và stannat. Khi phân huỷ, H2O2 tạo nước và khí oxy, nên bao bì phải chịu được peroxide và được theo dõi phồng. Phụ lục III Ref 51 cho phép oxyquinoline ổn định hydrogen peroxide trong sản phẩm tóc (0,3% rửa trôi, 0,03% không rửa trôi, tính theo base). Vì SCCP ghi độ ổn định trong sản phẩm răng miệng chưa được biết, cần định lượng peroxide trên thành phẩm lúc sản xuất và sau lão hoá.

Công bố công dụng. Phụ lục số 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT xếp “Làm trắng lại các vết ố do Tetracyline” vào nhóm tính năng không được chấp nhận. Với sản phẩm ≤ 0,1%, nên dùng câu khớp cơ chế cả công thức: “giúp làm sạch vết ố bề mặt”, “răng trông sáng hơn nhờ làm sạch vết ố”; tránh “tẩy trắng”, “trắng lên vài tông”.

Tại Việt Nam. Điều 13 Thông tư 06/2011/TT-BYT yêu cầu thành phần công thức đáp ứng phụ lục bản mới nhất của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN, nên Ref 12 áp dụng. Ref 12 chỉ có ghi chú riêng cho Thái Lan; các văn bản đã tra chưa hướng dẫn cách thực hiện điều kiện “chỉ cung cấp qua nha sĩ” tại Việt Nam. Mọi đề xuất trên 0,1% phải qua pháp chế trước khi báo giá.

Butter-C nhận gia công gel làm trắng răng bán lẻ trong giới hạn 0,1% H2O2 và phần oxy hoá cho dầu gội phủ bạc.

Câu hỏi thường gặp

Gel làm trắng răng bán ở cửa hàng được chứa bao nhiêu hydrogen peroxide?

Tối đa 0,1% H2O2 có sẵn hoặc giải phóng (Phụ lục III, Ref 12). Từ trên 0,1% đến dưới 6% chỉ cung cấp qua nha sĩ; từ trên 6% đến 35% chỉ nha sĩ sử dụng.

Sản phẩm 0,1% có làm trắng răng không?

Chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng cho mức này trong nguồn đã tra. Ngay cả kem đánh răng 3% cũng đổi màu ít hơn có ý nghĩa so với gel carbamide peroxide 10% tại nhà (Santos et al., 2026).

Làm trắng răng có hại men răng không?

Dữ liệu in vitro cho thấy độ cứng men giảm ít, chưa rõ ý nghĩa lâm sàng. Thường gặp hơn là ê buốt, kích ứng nướu — khi đó nên ngừng dùng, hỏi nha sĩ.

Carbamide peroxide khác gì hydrogen peroxide?

Carbamide peroxide gặp nước giải phóng H2O2; 10% carbamide peroxide cho tối đa 3,6% H2O2. Nó thuộc cùng Ref 12, tính theo H2O2 giải phóng.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Sản phẩm làm trắng răng trên 0,1% phải ghi “Not for use by pregnant women”. Với thuốc nhuộm tóc và sản phẩm khác, chưa đủ dữ liệu — nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. ASEAN Cosmetic Directive. Annex III – List of substances which cosmetic products must not contain except subject to restrictions and conditions laid down, Release Version 2026-1, 22nd June 2026 (Ref 12, 51, A4). https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf; Bộ Y tế, Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm, Điều 13 và Phụ lục số 03-MP.
  2. SCCP. Opinion on hydrogen peroxide, in its free form or when released, in oral hygiene products and tooth whitening products, SCCP/1129/07, adopted 18 December 2007. https://ec.europa.eu/health/ph_risk/committees/04_sccp/docs/sccp_o_122.pdf
  3. Eachempati P et al. Home-based chemically-induced whitening (bleaching) of teeth in adults. Cochrane Database Syst Rev. 2018. PMID 30562408
  4. de Oliveira MN et al. Assessment of color changes and adverse effects of over-the-counter bleaching protocols: a systematic review and network meta-analysis. Clin Oral Investig. 2024. PMID 38430338
  5. Santos ME et al. Can a 3% hydrogen peroxide dentifrice promote tooth whitening? A randomized clinical trial. J Dent. 2026. PMID 42637208
  6. Terra RMO et al. Effect of at-home bleaching agents and concentrations on tooth sensitivity: A systematic review and network meta-analysis. J Dent. 2025. PMID 40484311
  7. Márton P et al. Enamel damage from tooth-whitening- a systematic review and meta-analysis. J Dent. 2026. PMID 42176771
  8. Chan HP, Maibach HI. Hair highlights and severe acute irritant dermatitis ("burn") of the scalp. Cutan Ocul Toxicol. 2010. PMID 20854194; Dyer JM et al. Redox proteomic evaluation of bleaching and alkali damage in human hair. Int J Cosmet Sci. 2013. PMID 23802755

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức