Nguyên liệu mỹ phẩm

18/10/2026 10 phút đọc

Silica ngậm nước (hydrated silica): kem đánh răng, RDA, an toàn

Silica ngậm nước là chất mài mòn và chất làm đặc của phần lớn kem đánh răng nền gel và kem trắng. Điều chủ thương hiệu cần nắm là phân biệt hai cấp nguyên liệu, đo độ mài mòn trên chính thành phẩm, giữ fluoride hoà tan, và công bố "làm sạch vết ố" đúng mức mỹ phẩm.

Silica ngậm nước (hydrated silica): kem đánh răng, RDA, an toàn
Hai bàn chải tre trên mặt đá trắng, một chiếc có một lượng nhỏ kem đánh răng trắng — silica ngậm nước là chất làm sạch và làm đặc thường gặp trong kem đánh răng

Silica ngậm nước (INCI: Hydrated Silica) là silic dioxid vô định hình có chứa nước liên kết, công thức chung SiO2·xH2O, được sản xuất tổng hợp bằng phương pháp ướt. Đây là chất mài mòn làm sạch và chất làm đặc quen thuộc của kem và gel đánh răng; ngoài ra còn có trong sản phẩm tẩy tế bào chết.

1. Silica ngậm nước là gì?

Theo báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ) năm 2025, Hydrated Silica còn được gọi là silica kết tủa (precipitated silica), silica gel hay silica keo (colloidal silica); nó tạo bằng quá trình ướt, chứa nhiều nước liên kết, khác với Silica dạng nhiệt phân (pyrogenic) tạo ở pha hơi, gần như khan. Số CAS 7631-86-9 là số chung cho mọi dạng silica, kể cả dạng tinh thể.

Silica vô định hình có mạng tứ diện silic – oxy sắp xếp không đều, khác silica tinh thể (như thạch anh). Chức năng khai báo của Hydrated Silica gồm chất mài mòn, hấp thu, chống vón, làm mờ đục, chăm sóc răng miệng và tăng độ nhớt pha nước (CIR, 2025).

2. Hai cấp nguyên liệu: làm sạch và làm đặc

Cùng một tên INCI, nhà cung cấp bán nhiều cấp khác nhau về cỡ hạt và bề mặt, chia hai nhóm chức năng:

Tiêu chíCấp làm sạch (mài mòn)Cấp làm đặc
Vai tròChà sạch mảng bám, vết ố bám trên bề mặt răng khi chảiTạo mạng hạt giữ kem đứng, chống tách dịch, tạo hình sợi kem
Cơ chếHạt cứng vừa phải cọ lên bề mặt răngNhóm silanol trên bề mặt có thể tạo cấu trúc dạng mạng nhờ liên kết hydro, cho khả năng làm đặc, tạo gel (CIR, 2025)
Điều cần kiểmĐộ mài mòn RDA trên thành phẩmĐộ nhớt ngay sau trộn và sau thời gian ổn định (kem thường đặc lên những ngày đầu)

Trên nhãn, cả hai đều ghi Hydrated Silica. Vì độ mài mòn và khả năng làm sạch còn tuỳ loại chất mài mòn, bề mặt và cỡ hạt (Wülknitz, 1997), khi đổi cấp hay nhà cung cấp, kể cả cùng INCI, cần đo lại.

3. Độ mài mòn: RDA, REA và ISO 11609

RDA (relative dentin abrasivity, độ mài mòn ngà tương đối) đo lượng ngà bị mài khi chải bằng huyền phù kem, so với chất chuẩn; phương pháp phổ biến dùng ngà đánh dấu phóng xạ, cách khác đo biên dạng bề mặt (González-Cabezas et al., 2013). Phép đo trên men là REA; bài than hoạt tính trong mỹ phẩm có dẫn số đo REA của kem than.

  • Hàm lượng và loại hạt: kem thương mại chứa 6% và 16% silica mài mòn tiêu chuẩn có RDA khoảng 36 và 166; kem thử chứa 0,5% hoặc 1% một loại silica hình cầu mới có RDA khoảng 38 và 58 (Mason et al., 2019).
  • Thị trường: 41 kem đánh răng châu Âu năm 1995 đều phù hợp tiêu chuẩn DIN/ISO 11609 khi đó về mài mòn ngà, không sản phẩm nào vượt RDA 200, 80% dưới 100; tác giả cho rằng xu hướng giảm mài mòn mà không giảm làm sạch so với năm 1988 có thể phần lớn nhờ dùng nhiều silica ngậm nước hiệu năng cao (Wülknitz, 1997; tác giả thuộc một doanh nghiệp).
  • Ngà nhạy hơn men: trong mô hình in vitro mòn do acid kết hợp chải, ở ngà, silica mài mòn mức cao gây mất bề mặt nhiều hơn mức thấp; ở men chỉ thời gian thử có ảnh hưởng (Lippert et al., 2017).
  • RDA không phải tất cả: RDA hữu ích cho phát triển công thức và kiểm soát chất lượng, nhưng không nên dùng riêng để kết luận về an toàn lâm sàng, vì mòn răng do nhiều yếu tố, kể cả thói quen chải (González-Cabezas et al., 2013).

ISO 11609 quy định yêu cầu, phương pháp thử và ghi nhãn kem đánh răng, có phần độ mài mòn; Butter-C chưa đọc toàn văn bản hiện hành nên bài không nêu con số giới hạn.

4. Làm sạch vết ố và câu chuyện "trắng răng"

Silica ngậm nước giúp loại bỏ vết ố bên ngoài (ví dụ do trà, cà phê) bằng tác động cơ học, không thay đổi màu bên trong của răng. Trên 41 kem, khả năng làm sạch vết ố tương quan thấp với RDA (r = 0,66); kem nền silica phần lớn có tỉ số làm sạch trên mài mòn khá tốt, và chất tạo phức như sodium tripolyphosphate cải thiện tỉ số này nhờ hoà tan vết ố (Wülknitz, 1997).

Dữ liệu trên người còn ít. Một nghiên cứu ngẫu nhiên giai đoạn sớm trên 123 người lớn có vết ố, chải trong 8 tuần, cho thứ tự làm sạch: kem 1% silica hình cầu > kem 16% silica tiêu chuẩn > kem 6% silica tiêu chuẩn > kem 0,5% silica hình cầu; chênh lệch giữa các nhóm nhỏ, các kem nhìn chung dung nạp tốt (Mason et al., 2019; do doanh nghiệp tài trợ, năm tác giả là nhân viên). Kết quả thuộc về cả công thức.

Về công bố: Phụ lục số 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT xếp "Làm trắng lại các vết ố do Tetracyline" và các câu về bệnh răng miệng vào nhóm tính năng không được chấp nhận. Câu phù hợp là "giúp làm sạch vết ố bề mặt", "răng trông sáng hơn nhờ làm sạch vết ố". Sản phẩm làm trắng bằng peroxide có giới hạn riêng (xem gel làm trắng răng).

5. Tương thích với fluoride

Trong thí nghiệm phối trộn và lão hoá, silica trơ (không gắn, không làm mất hoạt tính) với fluoride của cả sodium fluoride (NaF) và sodium monofluorophosphate (MFP) (Hattab, 1989).

Cặp nguồn fluoride – chất mài mònTheo Hattab (1989)Hàm ý bào chế
NaF + silica ngậm nướcSilica không gắn, không làm mất hoạt tính fluorideCặp phối thường dùng, kể cả gel trong
NaF + chất mài mòn chứa calci (như calcium carbonate) hoặc chứa nhômMất 60–90% fluoride sau một tuầnKhông phối
MFP + chất mài mòn chứa calciTương hợp tốt hơn rõ rệt so với NaFDùng được; theo dõi fluoride hoà tan khi thử ổn định

Giới hạn 0,15% F và cảnh báo nhãn ở bài natri fluorid. Nếu công thức có thêm nguồn calci như hydroxyapatite, vẫn cần đo fluoride hoà tan sau lão hoá.

6. An toàn, ai cần lưu ý

  • Kết luận CIR (2025): silica vô định hình và silica ngậm nước sản xuất tổng hợp an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện hành khi được bào chế để không gây kích ứng. Phạm vi không gồm dạng khai thác từ mỏ và silica tinh thể. CIR do hiệp hội ngành mỹ phẩm Mỹ tài trợ.
  • Kích ứng, mẫn cảm (CIR tổng hợp): trên thỏ, Hydrated Silica tới 50% (trong dầu ô liu) gây kích ứng rất nhẹ hoặc không; thử áp lặp lại trên người (HRIPT) tới 45% không gây mẫn cảm. Hội đồng vẫn lưu ý khả năng kích ứng da, mắt.
  • Silica tinh thể là mối nguy khác: phơi nhiễm nghề nghiệp với bụi silica tinh thể liên quan tới bệnh bụi phổi silic và ung thư phổi. Silica vô định hình tổng hợp không lẫn silica tinh thể; dịch tễ không ủng hộ khả năng gây xơ phổi ở công nhân phơi nhiễm cao, dù một nghiên cứu ghi nhận bốn ca bụi phổi silic, và chưa loại trừ được nguy cơ viêm phế quản mạn (Merget et al., 2002). CIR kết luận hai chất không gây rủi ro do vô tình hít phải khi dùng mỹ phẩm.
  • Dạng nano: năm 2015, Uỷ ban Khoa học về An toàn người tiêu dùng EU (SCCS) kết luận dữ liệu không đủ để kết luận chắc chắn, theo hướng an toàn hay không, cho Silica, Hydrated Silica và silica biến tính bề mặt dạng nano trong hồ sơ được nộp. Ngày 30/10/2025, SCCS nhận yêu cầu đánh giá lại, hạn 12 tháng; đến 18/10/2026 chưa có ý kiến mới được công bố (biên bản họp tháng 9/2026 ghi dự thảo đang được thảo luận).
  • Răng nhạy cảm, mòn răng: nên hỏi nha sĩ và chọn sản phẩm có số đo độ mài mòn thấp.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: Hydrated Silica (CAS 7631-86-9, 112926-00-8, 10279-57-9, 1343-98-2, 63231-67-4) và Silica không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2, 12/12/2025); các phụ lục không có điều khoản chung về vật liệu nano. Điều này không thay thế đánh giá an toàn trong hồ sơ PIF.
  • Nồng độ: theo khảo sát năm 2018 mà CIR tổng hợp, Hydrated Silica được dùng tới 33,8% trong sản phẩm vệ sinh răng miệng (riêng kem đánh răng được nêu tới 17,1%) và tới 10% trong sản phẩm chăm sóc da lưu lại — số liệu thị trường Mỹ, không phải giới hạn.
  • Hàng xuất khẩu EU: Quy định (EC) 1223/2009 yêu cầu thành phần dạng vật liệu nano ghi kèm chữ "nano" trong ngoặc, ví dụ "Hydrated Silica [nano]", và sản phẩm phải được thông báo riêng cho Uỷ ban châu Âu sáu tháng trước khi lưu hành (có ngoại lệ ghi trong văn bản). Cấp nguyên liệu có thuộc định nghĩa nano hay không cần nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản. Hướng dẫn ghi nhãn ASEAN (2007) không có yêu cầu về "nano".
  • Công bố công dụng: "làm sạch răng", "giúp loại bỏ mảng bám khi chải răng", "giúp làm sạch vết ố bề mặt", "mài mòn thấp" (khi có số đo RDA của chính công thức). Tránh "tẩy trắng", "trắng răng tức thì", câu về sâu răng, bệnh răng lợi, vi khuẩn và "không làm mòn men".

Butter-C ứng dụng silica ngậm nước trong gia công kem đánh răng và gel đánh răng, kiểm độ mài mòn (RDA, ghi phương pháp), fluoride tổng và hoà tan sau lão hoá, và câu công bố trên chính thành phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Silica trong kem đánh răng có làm mòn men răng không?

Chất mài mòn mài một lượng nhỏ bề mặt răng khi chải; trong thí nghiệm, ngà chịu ảnh hưởng nhiều hơn men. Mức độ tuỳ công thức (trong một nghiên cứu, RDA các kem nền silica từ khoảng 36 đến 166) và thói quen chải.

Silica ngậm nước có làm trắng răng không?

Silica giúp làm sạch vết ố bám bên ngoài, nên răng có thể trông sáng hơn. Nó không thay đổi màu bên trong răng.

Silica trong mỹ phẩm có phải là bụi silica gây bệnh phổi không?

Không. Bệnh bụi phổi silic gắn với bụi silica tinh thể nơi làm việc. Silica ngậm nước trong mỹ phẩm là dạng vô định hình tổng hợp; CIR kết luận không có rủi ro do vô tình hít phải khi dùng mỹ phẩm.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Amended Safety Assessment of Synthetically Manufactured Amorphous Silica and Hydrated Silica as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2025. PMID 40932354 · toàn văn tại cổng CIR: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=b248c418-8e9c-bf76-8e43-cf4b38526796
  2. Hattab FN. The state of fluorides in toothpastes. J Dent. 1989. PMID 2732364
  3. Wülknitz P. Cleaning power and abrasivity of European toothpastes. Adv Dent Res. 1997. PMID 9470519
  4. Mason S et al. Stain control with two experimental dentin hypersensitivity toothpastes containing spherical silica: a randomised, early-phase development study. BDJ Open. 2019. PMID 31231545
  5. González-Cabezas C et al. Abrasivity testing of dentifrices - challenges and current state of the art. Monogr Oral Sci. 2013. PMID 23817063
  6. Lippert F et al. Interaction between toothpaste abrasivity and toothbrush filament stiffness on the development of erosive/abrasive lesions in vitro. Int Dent J. 2017. PMID 28574173
  7. Merget R et al. Health hazards due to the inhalation of amorphous silica. Arch Toxicol. 2002. PMID 11876495
  8. SCCS. Opinion on Silica, Hydrated Silica, and Silica Surface Modified with Alkyl Silylates (nano form), SCCS/1545/15, revision of 29 September 2015. https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_175.pdf; yêu cầu đánh giá lại (30/10/2025): health.ec.europa.eu; biên bản nhóm công tác SCCS 23–24/9/2026: https://health.ec.europa.eu/latest-updates/sccs-minutes-working-group-meeting-cosmetic-ingredients-23-24-september-2026-2026-10-14_en; Regulation (EC) No 1223/2009, Điều 16 và Điều 19 (bản hợp nhất 01/05/2025): EUR-Lex; Bộ Y tế, Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục số 03-MP; ASEAN Cosmetic Labeling Requirements (Appendix II, 4/9/2007): file.go.gov.sg.

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức