Nguyên liệu mỹ phẩm

16/10/2026 10 phút đọc

Kaolin (đất sét trắng) trong mỹ phẩm: hút dầu, tạp chất, pháp quy

Kaolin là khoáng sét có nhiều lượt dùng khai báo nhất trong nhóm khoáng sét tự nhiên được CIR đánh giá, và có kết luận an toàn của CIR. Điều chủ thương hiệu cần nắm là kaolin hút dầu theo cơ chế vật lý, bằng chứng hiệu quả riêng còn hạn chế, và chất lượng phụ thuộc vào kiểm soát kim loại nặng, vi sinh của từng lô nguyên liệu.

Kaolin (đất sét trắng) trong mỹ phẩm: hút dầu, tạp chất, pháp quy
Các mẫu khoáng sét tự nhiên dạng cục và dạng bột (trắng, vàng, xám) — ảnh minh hoạ; kaolin mỹ phẩm là bột trắng mịn đã qua tinh chế

Kaolin (INCI: Kaolin), thường gọi là đất sét trắng hay cao lanh, là khoáng sét tự nhiên có thành phần chính là kaolinite — một silicat nhôm ngậm nước. Trong mỹ phẩm, kaolin được dùng làm chất hấp thu, chất độn và chất làm mờ, thường gặp trong mặt nạ đất sét, sữa rửa mặt, son và phấn. Hồ sơ an toàn của kaolin khá đầy đủ, còn bằng chứng hiệu quả trên da chủ yếu đến từ sản phẩm nhiều thành phần.

1. Kaolin là gì?

Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ) định nghĩa kaolin là silicat nhôm ngậm nước tự nhiên, thành phần gần đúng Al2O3·2SiO2·2H2O, khối lượng công thức 258,2; số CAS 1332-58-7. Cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu ghi cùng số CAS và các chức năng: mài mòn nhẹ, hấp thu, chống vón, tạo khối, tạo màu, làm mờ.

Khoáng chính kaolinite có công thức Al2Si2O5(OH)4, thuộc nhóm khoáng lớp 1:1: mỗi lớp gồm một tấm tứ diện silica và một tấm bát diện alumina. Tiểu phân là các phiến giả lục giác, thường nhỏ hơn 2 µm (Awad et al., 2017). Theo CIR, quặng kaolin thô thường lẫn thạch anh, mica, feldspar, được loại bớt bằng sàng và lắng phân cấp.

Lưu ý tên gọi: “đất sét trắng”, “đất sét xanh”, “kaolin xanh” là tên thường gọi hoặc tên thương mại, không phải INCI. Một nguyên liệu bán dưới tên “kaolin xanh” có thể được khai INCI là Montmorillonite. Khi nhập hàng, Quý khách nên đối chiếu INCI và số CAS trên phiếu kiểm nghiệm (COA), không dựa vào màu hay tên gọi.

2. Kaolin, bentonite và montmorillonite khác nhau thế nào?

Ba chất là ba INCI riêng, có mục riêng trong CosIng và cùng được CIR đánh giá trong bản rà soát nhóm khoáng sét tự nhiên.

Tiêu chíKaolinBentoniteMontmorillonite
CAS (CosIng, CIR)1332-58-71302-78-91318-93-0
Bản chất (CIR)Silicat nhôm ngậm nước, khoáng chính kaolinite, lớp 1:1Sét keo silicat nhôm ngậm nước; khoáng chính là montmorilloniteSét silicat nhôm/magnesi phức tạp, thuộc nhóm smectite
Hành vi với nước (CIR)Không thuộc nhóm smectite trương nởNhóm smectite: nước và phân tử hữu cơ đi vào giữa các lớp làm khoáng trương nở
Nồng độ tối đa trong mặt nạ dạng bùn (khảo sát 2022)5–33%1,5–10%0,1–3%
Kết luận CIRAn toàn theo thực hành và nồng độ hiện hànhAn toàn theo thực hành và nồng độ hiện hành, trừ sản phẩm có thể bị hít phải ngẫu nhiên (chưa đủ dữ liệu)

3. Cơ chế trên da: hút dầu, hút nước ở bề mặt

Kaolin tác động theo cơ chế vật lý. Bột khoáng mịn giữ dầu và nước trên bề mặt da, tạo lớp màng mờ, rồi được rửa đi cùng chất bẩn. Trong một phép đo theo phương pháp Enslin, bột kaolin và zinc oxide đạt mức hút nước cao nhất trong các bột thử, khoảng 1.000 mg nước/g bột, so với 700 mg/g của tinh bột ngô và 450 mg/g của titanium dioxide (Juch et al., 1994; tác giả đầu thuộc một doanh nghiệp dược phẩm). Cùng nghiên cứu cho thấy nền quyết định kết quả: bột nhão hai pha (bột phân tán trong nền thân dầu) không còn khả năng hút nước.

Các nguồn đã đọc không có số liệu hút dầu đã công bố cho kaolin mỹ phẩm. Chỉ số này nên được đo trên chính lô nguyên liệu. Các nguồn đã đọc không cho thấy kaolin làm thay đổi lượng bã nhờn tuyến bã tiết ra; hút dầu bề mặt chủ yếu giảm vẻ bóng tạm thời. Xem thêm bài da dầu và lỗ chân lông to.

4. Bằng chứng hiệu quả: còn hạn chế

Tra PubMed (10/2026) không tìm thấy thử nghiệm trên da người dùng riêng kaolin. Dữ liệu trên người gần nhất là một nghiên cứu sản phẩm:

  • Zhang et al., 2023: 75 người trưởng thành da dầu hoặc da hỗn hợp dùng một mặt nạ đất sét hai lần mỗi tuần trong 4 tuần. Với các lần đánh giá ở tuần 1, 2 và 4, abstract báo cáo cải thiện có ý nghĩa ở các chỉ số liên quan đến mụn, lượng bã nhờn, độ đều của da, độ ẩm lớp sừng và mất nước qua biểu bì; diện tích lỗ chân lông và diện tích porphyrin không thay đổi có ý nghĩa. Abstract nhắc kaolin và bentonite ở phần đặt vấn đề nhưng không nêu thành phần đầy đủ của mặt nạ và không mô tả nhóm đối chứng. Các tác giả thuộc một tập đoàn mỹ phẩm. Kết quả thuộc về cả công thức, không thể gán riêng cho kaolin.

Kết luận: bằng chứng hạn chế. Vai trò hút dầu, hút nước và tạo khối của kaolin có cơ sở về tính chất vật liệu; hiệu quả cụ thể phải được chứng minh trên thành phẩm.

Về lời quảng cáo “thải độc”, “hút độc tố”: đất sét mỹ phẩm thường được giới thiệu là có tác dụng giải độc — phần mở đầu của Fischer et al. (2025) cũng liệt kê đặc tính này — nhưng chính nghiên cứu đó tìm thấy thuỷ ngân trong mọi mẫu đất sét được phân tích. Không nguồn nào đã đọc đo việc mặt nạ kaolin lấy “độc tố” ra khỏi da. Khả năng hấp phụ hoá chất, vi sinh vật của khoáng sét được CIR ghi nhận, và Awad et al. (2017) liệt kê công dụng giải độc của kaolinite khi dùng đường uống trong dược phẩm; đó không phải bằng chứng cho mặt nạ bôi ngoài. Cách nói đúng là “giúp hút dầu thừa, làm sạch bề mặt da”.

5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Theo số liệu CIR tổng hợp, kaolin có 787 lượt dùng khai báo với FDA năm 2023, nhiều nhất trong nhóm khoáng sét. Nồng độ tối đa theo khảo sát năm 2022 của Hội đồng Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân Mỹ:

Loại sản phẩmNồng độ tối đa đã khai báo
Mặt nạ dạng bùn (paste mask)5–33%
Sản phẩm làm sạch da3,4–20%
Sản phẩm mặt và cổ để lại trên da0,11–16%
Phấn phủ0,01–15%
Son môitới 14,5%
Phấn mắt0,35–8,5%
Xà phòng tắm1–5%

Đây là số liệu thị trường Mỹ, không phải mức khuyến nghị.

6. Cách dùng và kết hợp

  • Mặt nạ: dùng theo hướng dẫn trên nhãn; nghiên cứu nêu trên dùng hai lần mỗi tuần. Tránh vùng mắt, môi; rửa sạch và dưỡng ẩm sau khi đắp.
  • Bào chế: khoáng sét, nhất là nhóm trương nở như bentonite thường phối cùng kaolin, có thể giữ lại chất bảo quản cation; hệ bảo quản phải được xác nhận bằng thử thách bảo quản ISO 11930 trên chính công thức.

7. An toàn, ai cần lưu ý

Kết luận CIR: trong 8 khoáng sét tự nhiên của bản đánh giá sửa đổi (báo cáo cuối công bố tháng 3/2023, đăng trên Int J Toxicol năm 2026), chỉ kaolin được kết luận an toàn theo thực hành và nồng độ hiện hành mà không có ngoại lệ, kể cả sản phẩm có thể bị hít phải; 7 chất còn lại chưa đủ dữ liệu cho dạng có thể hít phải.

Dữ liệu trên người (CIR tổng hợp): thử áp lặp lại trên người (HRIPT) không ghi nhận mẫn cảm với sản phẩm môi chứa 14,5% kaolin (54 người) và mặt nạ chứa 40% kaolin (51 người); ở một mặt nạ chứa 14,5% kaolin (103 người), một người có ban đỏ, phù và sẩn. Sữa rửa mặt chứa 2% kaolin và 2% bentonite không gây kích ứng nhìn thấy trong 4 tuần (50 người), dù một số người cảm thấy khó chịu.

Tạp chất kim loại: CIR bày tỏ lo ngại về kim loại nặng trong khoáng sét và nhấn mạnh việc dùng thực hành sản xuất tốt để hạn chế tạp chất; trong thử nghiệm trên da người tách rời (bình Franz), không phát hiện kim loại nặng đi qua da từ ba loại bùn đất sét. Fischer et al. (2025) tìm thấy thuỷ ngân trong mọi mẫu đất sét mỹ phẩm tại Ba Lan, trung bình 28,91 µg/kg; nhóm đất sét trắng trung bình 52,80 µg/kg. Các mức này thấp hơn nhiều so với 1 ppm (1.000 µg/kg) áp cho thành phẩm, nhưng tác giả vẫn khuyến nghị kiểm kim loại cho loại sản phẩm này.

Silica tinh thể và bụi: theo CIR, một số nhà cung cấp kaolin khai báo silica tinh thể (thạch anh) dưới 2%. Ở xưởng sản xuất, nguy cơ chính là hít bụi kéo dài: CIR tổng hợp các ca bệnh bụi phổi do kaolin ở công nhân chế biến lâu năm. Khâu cân, rây, nạp bột cần hút bụi tại chỗ và khẩu trang lọc bụi phù hợp.

Vi sinh: CIR ghi nhận vi khuẩn có trong kaolin chủ yếu là vi khuẩn Gram dương hiếu khí sinh bào tử, không thấy vi sinh vật có khả năng gây bệnh. Mỗi lô nguyên liệu vẫn cần kết quả vi sinh; xem bài kiểm soát vi sinh mỹ phẩm.

Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Da đang tổn thương hoặc có tiền sử dị ứng với mặt nạ đất sét: thử trên vùng da nhỏ trước.

8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: Kaolin (CAS 1332-58-7) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 12/2025). Phụ lục IV Phần 1 (chất màu, bản 2026-1, 22/6/2026) có CI 77004 (màu trắng) ở cột 1 — được dùng trong mọi loại mỹ phẩm, không ghi giới hạn hay yêu cầu khác. Văn bản ASEAN chỉ ghi số CI; việc CI 77004 ứng với kaolin là theo CosIng của EU (kaolin, CI 77004, mục IV/119 trong Phụ lục chất màu của EU) và CIR.
  • Kim loại nặng và vi sinh của thành phẩm: Phụ lục II liệt kê arsenic (Ref 43), cadmium (Ref 68), thuỷ ngân (Ref 221), chì (Ref 289), antimony (Ref 40) và hợp chất là chất không được có trong thành phần mỹ phẩm. Giới hạn tạp chất cho thành phẩm theo Phụ lục 06-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT: thuỷ ngân 1 ppm, asen 5 ppm, chì 20 ppm; tổng vi sinh vật ≤ 1.000 CFU/g (≤ 500 CFU/g với sản phẩm cho trẻ dưới 3 tuổi, vùng mắt, niêm mạc).
  • Hồ sơ nguyên liệu: COA từng lô có INCI, CAS, định danh khoáng (nhiễu xạ tia X), kim loại nặng, vi sinh, silica tinh thể, cỡ hạt.
  • Công bố công dụng: “giúp hút dầu thừa”, “làm sạch bề mặt da”, “giúp da trông bớt bóng dầu”. Tránh “thải độc”, “hút độc tố”, “se khít lỗ chân lông vĩnh viễn” và các câu về tác dụng trên mụn viêm.

Butter-C ứng dụng kaolin trong gia công mặt nạ đất sét và sữa rửa mặt, và với khoáng sét tự nhiên như kaolin, mỗi lô nguyên liệu nên có phiếu kiểm nghiệm (COA) ghi chỉ tiêu kim loại nặng và vi sinh.

Câu hỏi thường gặp

Kaolin có làm khô da không?

Kaolin hút nước và dầu trên bề mặt, nên đắp quá lâu có thể gây cảm giác căng, khô. Nên dưỡng ẩm sau khi rửa.

Mặt nạ kaolin có “thải độc” cho da không?

Không có bằng chứng trong các nguồn đã đọc. Kaolin giúp hút dầu thừa và làm sạch bề mặt; “thải độc” là lời quảng cáo không được chứng minh và không phù hợp với công bố mỹ phẩm.

Kaolin và bentonite, loại nào hợp da dầu hơn?

Chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp trên da người trong các nguồn đã tra. Bentonite (nhóm smectite) trương nở trong nước, kaolin thì không; nhiều công thức phối cả hai để cân bằng độ đặc và độ khô.

Đất sét trắng có chứa kim loại nặng không?

Khoáng sét tự nhiên có thể chứa vết kim loại, nên nguyên liệu phải được kiểm từng lô và thành phẩm phải đạt giới hạn kim loại nặng.

Phụ nữ mang thai có dùng mặt nạ kaolin được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Amended Safety Assessment of Naturally-Sourced Clays as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2026. PMID 42313106
  2. Cosmetic Ingredient Review. Amended Safety Assessment of Naturally-Sourced Clays as Used in Cosmetics — Final Amended Report (31/3/2023). https://www.cir-safety.org/sites/default/files/FAR_Clays_032023.pdf
  3. Awad ME et al. Kaolinite in pharmaceutics and biomedicine. Int J Pharm. 2017. PMID 28943206
  4. Zhang X et al. Comprehensive assessment of the efficacy and safety of a clay mask in oily and acne skin. Skin Res Technol. 2023. PMID 38009030
  5. Juch RD et al. Pastes: what do they contain? How do they work? Dermatology. 1994. PMID 7873823
  6. Fischer A et al. Analysis of Mercury Concentration in Cosmetic Clays. Toxics. 2025. PMID 40559980
  7. European Commission. CosIng — Kaolin; đối chiếu Bentonite, Montmorillonite. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/34795 · Bentonite · Montmorillonite
  8. Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm, Phụ lục 06-MP (giới hạn kim loại nặng và vi sinh vật). Tóm tắt văn bản

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức