Keo ong (Propolis Extract) trong mỹ phẩm: thành phần và dị ứng
Keo ong là thành phần quen thuộc trong serum và sản phẩm cho da mụn. Thành phần của nó thay đổi theo vùng và cách chiết, dữ liệu trên người còn ít, và keo ong là chất gây dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận — chủ thương hiệu cần nắm cả ba điều trước khi đưa vào công thức.
Keo ong (INCI: Propolis Extract; tiếng Anh: propolis, bee glue) là chất nhựa do ong mật tạo ra từ dịch tiết của thực vật trộn với sáp ong. Trong mỹ phẩm, chiết xuất keo ong được dùng như một thành phần chống oxy hoá nguồn gốc tự nhiên. Hai điều cần nắm trước tiên: thành phần của keo ong thay đổi rất nhiều theo nguồn gốc, và keo ong là một chất gây dị ứng tiếp xúc đã được ghi nhận.
1. Keo ong là gì? Thành phần phụ thuộc nguồn gốc
Theo tổng quan của Kasote et al. (2022), hơn 800 hợp chất đã được báo cáo trong các loại keo ong ôn đới, nhiệt đới, bạch dương, Địa Trung Hải và Thái Bình Dương; nhóm chính là flavonoid (hơn 140 chất) và terpen, terpenoid (hơn 160 chất). Thành phần thay đổi theo vùng và theo mùa, khiến việc chuẩn hoá và kiểm soát chất lượng khó khăn. Keo ong không có công thức phân tử xác định.
Kết quả trên loại keo ong này không mặc nhiên đúng cho loại khác. Loại và dạng chất thử trong các nghiên cứu của bài, theo abstract:
| Nghiên cứu | Loại keo ong | Dạng chất thử |
|---|---|---|
| Antelmi et al., 2025 | Trung Quốc; Brazil | Chất thử áp 10% trong petrolatum |
| Kubiliene et al., 2018 | Không nêu | Dịch chiết nước, nước–polyethylene glycol, ethanol |
| Radić et al., 2024 | Không nêu | Dịch chiết polymer acid phenolic chuẩn hoá (PAPE) |
| Mazzarello et al., 2018 | Không nêu | Kem phối hợp 20% propolis, tinh dầu tràm trà, lô hội |
2. Nguyên liệu thương mại là hỗn hợp: đọc INCI trên COA
Keo ong thô phải được chiết bằng dung môi, và dung môi quyết định thành phần. Kubiliene et al. (2018) ghi nhận acid phenolic và aldehyde chiếm 40–42% các hợp chất được chiết và định danh ở dịch chiết nước và nước–polyethylene glycol, nhưng chỉ 16% ở dịch chiết ethanol; nhóm tác giả cũng nêu dịch chiết nước chứa ít loại và ít lượng hoạt chất hơn đáng kể.
Ví dụ, nguyên liệu keo ong tan nước Butter-C đang lưu trong hệ thống quản lý nguyên liệu có INCI Propolis Extract (and) Water (and) Arginine (and) Polysorbate 80 (and) Glycerin: nước và glycerin làm dung môi, polysorbate 80 là chất diện hoạt thường dùng để hoà tan phần nhựa vào nước, arginine là acid amin thường dùng để điều chỉnh pH. Chuỗi INCI không cho biết tỷ lệ keo ong, nên “3% nguyên liệu keo ong” không có nghĩa là 3% keo ong. Quý khách nên đối chiếu INCI đầy đủ trên phiếu kiểm nghiệm (COA) từng lô thay vì dựa vào tên thương mại.
| Cần có trên COA/TDS | Lý do |
|---|---|
| INCI đầy đủ, tỷ lệ thành phần | Biết lượng keo ong thực tế; khai đủ thành phần trên nhãn |
| Nguồn gốc, loại keo ong, dung môi chiết | Thành phần khác nhau theo loại và cách chiết |
| Chỉ tiêu đánh dấu (phenolic tổng, flavonoid…) | So sánh giữa các lô |
| Vi sinh, kim loại nặng | Nguyên liệu tự nhiên, nền nước |
3. Cơ chế trên da: chủ yếu là dữ liệu phòng thí nghiệm
- Chống oxy hoá: cả ba dịch chiết đều trung hoà hydrogen peroxide trong dung dịch với hiệu quả tương tự; dịch chiết có polyethylene glycol hoặc ethanol làm giảm gốc oxy hoá trong tế bào và ty thể tốt hơn dịch chiết nước (Kubiliene et al., 2018) — trên tế bào u thần kinh đệm C6, không phải tế bào da.
- Dấu ấn viêm, tái cấu trúc mô: dịch chiết PAPE điều hoà các dấu ấn này trên nguyên bào sợi và tế bào sừng nuôi cấy (Radić et al., 2024).
- Hoạt tính khác: chống oxy hoá, tác động lên vi sinh vật, giảm phản ứng viêm, điều hoà miễn dịch được gán cho các thành phần keo ong trong y văn (Kasote et al., 2022). Dữ liệu về vi khuẩn chỉ giúp hiểu cơ chế, không dùng làm công bố công dụng mỹ phẩm.
Lưu ý: phenylethyl caffeate (CAPE) hay được giới thiệu là “hoạt chất” của keo ong, nhưng cũng là một trong hai chất gây mẫn cảm chính ở người dị ứng keo ong (mục 7).
4. Bằng chứng trên người: hạn chế
| Nghiên cứu | Thiết kế | Chất thử, thời gian | Kết quả (theo abstract) | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Mazzarello et al., 2018 | 60 người mụn trứng cá nhẹ–vừa, chia ngẫu nhiên 3 nhóm 20 người; mù đôi (theo tiêu đề) | Kem 20% propolis + 3% tinh dầu tràm trà + 10% lô hội, so với kem erythromycin 3% và giả dược; 15 và 30 ngày | Khác giả dược có ý nghĩa (trừ bã nhờn, pH, ban đỏ trên da lành); tác giả kết luận kem phối hợp giảm ban đỏ sẹo, chỉ số mức độ mụn và tổng tổn thương nhiều hơn kem erythromycin | Kết quả của cả công thức ba thành phần; bối cảnh y khoa |
| Radić et al., 2024 | Ngẫu nhiên, mù đôi; phụ nữ 30–70 tuổi | Kem mặt 1,5% và 3% PAPE; 28 ngày | Nếp nhăn giảm 25% và 34% | Abstract không nêu cỡ mẫu, nhóm so sánh; 3/4 tác giả là nhân viên (2 người đồng thời là cổ đông) của doanh nghiệp sở hữu bằng sáng chế về dịch chiết keo ong dạng lỏng |
Trong các nguồn đã tra trên PubMed (10/2026), dữ liệu trên người cho chiết xuất keo ong bôi ngoài trong mỹ phẩm chỉ gồm hai nghiên cứu trên; kết quả của PAPE không áp dụng cho mọi nguyên liệu ghi “Propolis Extract”. Đây là bằng chứng hạn chế.
5. Nồng độ và dạng sản phẩm
Chưa tìm thấy đánh giá an toàn của CIR hay SCCS dành riêng cho chiết xuất keo ong, và chưa có nồng độ sử dụng được công bố độc lập. Các mức trong nghiên cứu là 1,5% và 3% PAPE, và 20% propolis trong một kem phối hợp (abstract không nêu dạng chiết). Nồng độ nguyên liệu nên theo phiếu kỹ thuật (TDS), quy đổi ra lượng keo ong thực tế, rồi xác nhận bằng thử ổn định (màu, mùi, độ trong) và thử dung nạp trên thành phẩm. Dạng tan nước hợp serum, toner, gel, sữa rửa mặt.
6. Cách dùng và kết hợp
- Thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng sản phẩm mới chứa keo ong, nhất là da dễ kích ứng (xem da nhạy cảm).
- Tinh dầu tràm trà trong công thức của Mazzarello cũng có dữ liệu dị ứng riêng (xem tinh dầu tràm trà); thận trọng khi gộp nhiều chiết xuất thực vật trong sản phẩm cho da nhạy cảm.
- Mụn viêm nhiều nên gặp bác sĩ da liễu; mỹ phẩm chứa keo ong chỉ là chăm sóc hỗ trợ (xem chăm sóc da mụn).
7. An toàn, ai cần lưu ý: dị ứng tiếp xúc
Chất gây dị ứng: trên chuột lang, 4 ester caffeate và benzyl isoferulate gây mẫn cảm mạnh, flavonoid aglycone chỉ gây mẫn cảm yếu. Thử áp trên 11 người dị ứng keo ong xác định 3-methyl-2-butenyl caffeate và phenylethyl caffeate là chất gây mẫn cảm chính; nhiều chất có mặt cả trong keo ong, chồi cây dương và nhựa thơm Peru (Hausen et al., 1992).
Tần suất (ở người bệnh viêm da được làm thử áp tại phòng khám, không phải dân số chung):
- Chuỗi thử nền châu Âu 2019–2020, 22.581 người tại 53 khoa da liễu ở 13 nước: 3,48% dương tính với keo ong (khoảng tin cậy 95%: 3,16–3,82%) (Uter et al., 2022).
- Năm 2023, với chất thử keo ong Trung Quốc: 3/329 người (0,9%) dương tính ở Thuỵ Điển. Ở Ý, 16/257 người (6,2%) dương tính: 5,1% chỉ với keo ong Brazil, 0,4% chỉ với keo ong Trung Quốc, 0,8% với cả hai (Antelmi et al., 2025).
- Tổng quan cập nhật 2013–2025 lưu ý chất thử từ keo ong Brazil cho số ca dương tính rất cao, bản chất chưa rõ; nhóm tác giả cho rằng keo ong có trong ít mỹ phẩm, các sản phẩm này là nguyên nhân không thường gặp của mẫn cảm và viêm da tiếp xúc dị ứng, và phần lớn ca dương tính có thể là phản ứng chéo hoặc giả chéo ở người đã mẫn cảm với hương liệu (de Groot et al., 2026).
Thực hành: người đã biết dị ứng keo ong không nên dùng; người từng dị ứng nhựa thơm Peru hoặc hương liệu nên thử trên vùng da nhỏ trước; ngừng dùng nếu đỏ, ngứa, nổi sẩn. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy ASEAN: tra “propolis”, “bee glue”, “Apis” và CAS 85665-41-4 trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2, 12/12/2025): không có kết quả — chiết xuất keo ong không có trong Phụ lục II/III/VI/VII. Arginine, polysorbate 80, glycerin cũng không có tên trong các phụ lục này.
- Công bố công dụng: có thể dùng “chứa chiết xuất keo ong”, “thành phần chống oxy hoá”. Tránh tuyên bố tác động lên vi khuẩn, mụn viêm, vết thương, và các câu “không gây dị ứng”, “an toàn cho mẹ bầu”. Có thể thêm câu lưu ý cho người dị ứng keo ong.
Butter-C có thể ứng dụng chiết xuất keo ong tan nước trong gia công serum cho da dầu mụn, gel rửa mặt và kem đánh răng thảo dược như một thành phần hỗ trợ, với INCI đối chiếu theo COA và công bố công dụng ở mức mỹ phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Keo ong có phải là mật ong hay sáp ong không?
Không. Keo ong là chất nhựa tạo từ dịch tiết thực vật trộn với sáp ong; thành phần khác mật ong và sáp ong.
Keo ong có gây dị ứng không?
Có thể. Ở người bệnh viêm da được thử áp, tỷ lệ dương tính là 0,9% (keo ong Trung Quốc, Thuỵ Điển) và 3,48% (chuỗi thử nền châu Âu 2019–2020) trong hai nghiên cứu nêu ở mục 7, cao hơn với chất thử keo ong Brazil mà bản chất phản ứng còn chưa rõ. Chất gây dị ứng chính là các ester caffeate.
Keo ong có giúp giảm mụn không?
Dữ liệu trên người chỉ có một nghiên cứu với kem phối hợp keo ong, tinh dầu tràm trà và lô hội, nên không tách được vai trò của riêng keo ong. Mỹ phẩm chứa keo ong chỉ là chăm sóc hỗ trợ.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Kasote D et al. Propolis: chemical diversity and challenges in quality control. Phytochem Rev. 2022. PMID 35645656
- Kubiliene L et al. Comparison of aqueous, polyethylene glycol-aqueous and ethanolic propolis extracts: antioxidant and mitochondria modulating properties. BMC Complement Altern Med. 2018. PMID 29792194
- Hausen BM et al. Propolis allergy (IV). Studies with further sensitizers from propolis and constituents common to propolis, poplar buds and balsam of Peru. Contact Dermatitis. 1992. PMID 1600736
- Uter W et al. Patch test results with the European baseline series, 2019/20-Joint European results of the ESSCA and the EBS working groups of the ESCD, and the GEIDAC. Contact Dermatitis. 2022. PMID 35678309
- Antelmi A et al. Prevalence of Contact Allergy to Propolis-Testing With Different Propolis Patch Test Materials. Contact Dermatitis. 2025. PMID 40024247
- de Groot A et al. Contact Allergy to Propolis: Update 2013-2025. Dermatitis. 2026. PMID 41346028
- Mazzarello V et al. Treatment of acne with a combination of propolis, tea tree oil, and Aloe vera compared to erythromycin cream: two double-blind investigations. Clin Pharmacol. 2018. PMID 30588129
- Radić B et al. Anti-wrinkle efficacy of standardized phenolic acids polymer extract (PAPE) from propolis: Implications for antiaging and skin health. J Cosmet Dermatol. 2024. PMID 38943252
BUTTER-C


