Nguyên liệu mỹ phẩm

23/10/2026 10 phút đọc

Keratin thuỷ phân (Hydrolyzed Keratin) trong mỹ phẩm tóc

Keratin thuỷ phân là chất dưỡng quen thuộc của dầu xả, kem ủ. Phân tử lượng quyết định nó đi vào sợi tóc hay chỉ tạo màng; còn “duỗi keratin” ở salon là chuyện formaldehyde, không phải keratin thuỷ phân.

Keratin thuỷ phân (Hydrolyzed Keratin) trong mỹ phẩm tóc
Mái tóc dài thẳng màu nâu phủ kín đầu, một bàn tay đặt trên đỉnh đầu, nền tường trắng xám — minh hoạ sợi tóc, đối tượng chính của keratin thuỷ phân trong mỹ phẩm

Keratin thuỷ phân (INCI: Hydrolyzed Keratin) là hỗn hợp peptide và acid amin thu được khi cắt nhỏ keratin – protein cứng của len, lông vũ, sừng, móng – bằng acid, enzyme hoặc cách thuỷ phân khác. Trong mỹ phẩm, nó chủ yếu làm chất dưỡng tóc, dưỡng móng, dưỡng da, gặp nhiều nhất trong dầu xả, kem ủ, dầu gội.

Bài viết tóm tắt dữ liệu trên tóc, kết luận CIR, dị ứng và chuyện “duỗi keratin” có formaldehyde.

1. Keratin thuỷ phân là gì?

Theo báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) năm 2021, keratin dùng trong mỹ phẩm là keratin “cứng”, giàu cysteine; nguồn chính là len cừu và móng, sừng bò, ngoài ra có lông dê, lông gà. Tóc người từng là nguồn lớn nhưng nay ít dùng vì EU cấm nguyên liệu nguồn gốc người (INCI riêng: Hydrolyzed Hair Keratin). CAS theo CIR: 65997-21-9, 73049-73-7. Đây là hỗn hợp, không có công thức phân tử xác định.

Thông số quan trọng nhất là phân tử lượng: cùng một INCI, nguyên liệu có thể chênh nhau hàng trăm lần.

Nguồn mô tảPhân tử lượng
CIR: Hydrolyzed Keratin nói chungThấp tới 150 Da, có thể khoảng 1.000–3.000 Da
CIR: ba nguyên liệu từ len cừu của một nhà cung cấp310, 320 và 11.000 Da
Malinauskyte et al. (2021): ba nguyên liệu từ len221 Da; khoảng 2.577 Da; khoảng 75.440 Da
Villa et al. (2013): lông vũ thuỷ phân bằng enzyme vi khuẩn800–1.079 Da

2. Cơ chế trên tóc: phân tử lượng quyết định chỗ bám

Sợi tóc không còn tế bào sống, nên “dưỡng” ở đây là thay đổi bề mặt và tính chất cơ lý của sợi tóc. Dữ liệu dưới đây là thí nghiệm trên lọn tóc hoặc sợi tóc cắt rời:

  • Phân tử nhỏ và trung bình vào được vỏ tóc: trên tóc rất xoăn gốc Phi đã duỗi bằng sodium hydroxide, peptide 221 Da và khoảng 2.577 Da đi sâu vào vỏ tóc (cortex); peptide khoảng 75.440 Da chủ yếu hấp phụ trên bề mặt (Malinauskyte et al., 2021).
  • Tạo màng trên vảy tóc: keratin thuỷ phân lắng trên vảy tóc thành màng và thấm một phần vào vỏ tóc; màng này giúp tóc ít tổn thương bề mặt khi chiếu UV (Fan et al., 2025). Với dầu gội, dầu xả chứa lông vũ thuỷ phân, chất hữu cơ lắng ở chỗ nối các vảy tóc (Villa et al., 2013).

Hàm ý (suy luận): muốn tác động trong sợi tóc cần phân đoạn nhỏ – trung bình, muốn tạo màng cần phân đoạn lớn; phiếu kiểm nghiệm (COA) phải ghi phân tử lượng trung bình.

3. Bằng chứng hiệu quả: chủ yếu trên lọn tóc

Nghiên cứuMô hìnhKết quảLưu ý
Malinauskyte et al., 2021Tóc đã duỗi ngâm dung dịch 1% trong 24 giờ; kéo 50 sợi mỗi nhómPeptide trung bình và lớn tăng mô-đun Young, giảm gãy ở độ ẩm 20% và 80%. Ở độ ẩm 20%, sợi gãy sớm: 15/50 (đối chứng nước), 6/50 (trung bình), 5/50 (lớn), 15/50 (221 Da)Ngâm 24 giờ khác cách dùng thật; một đồng tác giả thuộc doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu thử
Fan et al., 2025Tóc chiếu UVTóc đã xử lý giữ độ bền kéo sau chiếu UV; tóc không xử lý giảm 14,32%Hai đồng tác giả thuộc doanh nghiệp mỹ phẩm
Villa et al., 2013Dầu gội, dầu xả chứa lông vũ thuỷ phânĐộ ẩm sợi tóc tăng rõ hơn khi có nhiệtKết quả thuộc cả công thức

Trong các tóm tắt PubMed đã tra (10/2026), chưa thấy thử nghiệm có nhóm chứng trên người dùng đo gãy tóc với sản phẩm chứa keratin thuỷ phân: bằng chứng hạn chế. Nghiên cứu cho chuột uống peptide keratin không dùng làm căn cứ cho mỹ phẩm bôi tóc. Nguyên nhân gãy tóc do chải, nhiệt, hoá chất có ở bài rụng tóc và gãy tóc.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

CIR (2021) dẫn dữ liệu đăng ký tự nguyện của FDA năm 2016: Hydrolyzed Keratin có 667 lượt sử dụng, hơn một nửa trong sản phẩm tóc rửa trôi không nhuộm. Mức đã khai báo trong khảo sát ngành năm 2015 (không phải mức khuyến nghị):

Nhóm sản phẩmNồng độ đã khai báo
Bôi lưu0,000034–5%; mức 5% ở sản phẩm dưỡng, tạo kiểu tóc
Rửa trôi0,0001–0,88%
Thuốc nhuộm tóc0,0001–0,5%
Keo xịt tócTối đa 0,059%

5. “Duỗi keratin” ở salon không phải keratin thuỷ phân

Dịch vụ “keratin”, “phục hồi keratin”, “duỗi Brazil” ở salon làm thẳng, làm mượt tóc bằng cách bôi dung dịch rồi sấy, ép nhiệt. FDA cho biết sản phẩm làm mượt, làm thẳng tóc thường chứa formaldehyde, còn gọi là formalin và methylene glycol; khi gia nhiệt, formaldehyde thoát vào không khí. Cảnh báo của OSHA (cơ quan an toàn lao động Hoa Kỳ) ghi nhiều sản phẩm làm mượt tóc “nền keratin” chứa formaldehyde, có loại ghi “không formaldehyde”. Chữ “keratin” trong tên dịch vụ không cho biết dung dịch chỉ có keratin thuỷ phân; điều các cơ quan này cảnh báo là formaldehyde.

  • CIR (2013): formaldehyde và methylene glycol không an toàn trong sản phẩm làm mượt tóc theo thực tế sử dụng và nồng độ lúc đó; methylene glycol liên tục chuyển thành formaldehyde và ngược lại, cân bằng dễ dịch về phía formaldehyde khi gia nhiệt, làm khô.
  • FDA ghi nhận phản ứng ở mắt, thần kinh (đau đầu, chóng mặt), hô hấp, buồn nôn, đau ngực, nôn, phát ban; tiếp xúc lặp lại có thể gây mẫn cảm da.
  • ASEAN, Phụ lục II (bản 2026-1): “Formaldehyde” (CAS 50-00-0, Ref 1577, ghi chú “Except Lao PDR”), “Paraformaldehyde” (Ref 1578), “Methanediol: methylene glycol” (CAS 463-57-0, Ref 1579) thuộc danh mục cấm. Phụ lục III, Ref 13 chỉ còn formaldehyde trong sản phẩm làm cứng móng, 2,2% tính theo formaldehyde, “Allowed only in Lao PDR”.

Các cảnh báo này nhắm vào formaldehyde và methylene glycol, không nhắm vào keratin thuỷ phân trong dầu xả, kem ủ.

6. An toàn và dị ứng

Kết luận CIR (2021): 8 nguyên liệu nguồn keratin, gồm Hydrolyzed Keratin, “are safe in cosmetics in the present practices of use and concentration as described in this safety assessment” (an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng và nồng độ mô tả trong báo cáo). Hội đồng yêu cầu nguyên liệu nguồn động vật, nguồn người không có tác nhân gây bệnh phát hiện được (ví dụ BSE – bệnh bò điên), và hạn chế tồn dư thuốc trừ sâu, kim loại nặng.

Dữ liệu trên người do CIR tổng hợp: dung dịch 20–25% (từ len cừu) được đánh giá không kích ứng khi thử áp kín 24 giờ; thử áp lặp lại trên 51 người không gây kích ứng hay mẫn cảm; nguyên liệu nguồn bò 5% không gây phản ứng thử áp nào ở 500 bệnh nhân. Có một ca mày đay tiếp xúc: phụ nữ 22 tuổi sưng quanh mắt sau khi dùng dầu xả, test lẩy da dương tính với nhiều protein thuỷ phân, trong đó có Hydrolyzed Keratin; thử áp tiêu chuẩn âm tính.

So sánh với protein lúa mì thuỷ phân: Chinuki et al. (2013) mô tả 7 bệnh nhân Nhật Bản bị sốc phản vệ do lúa mì liên quan gắng sức, mẫn cảm chủ yếu qua da và/hoặc niêm mạc mũi – mắt khi dùng xà phòng rửa mặt chứa protein lúa mì thuỷ phân; IgE của tất cả bệnh nhân phản ứng với loại gồm tập hợp polypeptide lớn. CIR kết luận protein lúa mì thuỷ phân an toàn khi giới hạn peptide ở phân tử lượng trung bình 3.500 Da trở xuống; ASEAN có mục riêng (Phụ lục III, Ref 323: “Maximum molecular weight average of the peptides in hydrolysates: 3.5 kDa”, trừ Indonesia). Keratin thuỷ phân không có mục tương tự nhưng vẫn là protein: người từng nổi mày đay với sản phẩm tóc chứa protein nên đi khám (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).

Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

Nội dungASEAN (Phụ lục II, III, VI bản 2026-1; VII bản 2025-2)
Hydrolyzed KeratinKhông có trong Phụ lục II, III, VI, VII (đã tra tên, “keratin”, CAS)
Nguồn động vậtPhụ lục II, Ref 419 cấm “Category 1 material and Category 2 material as defined in ASEAN definition of animal products”; định nghĩa ở Appendix 1 của Phụ lục II: nhóm 3 (không bị cấm) gồm lông vũ, và len, lông, sừng, mẩu móng guốc từ động vật sống không có dấu hiệu bệnh lây truyền
Nguồn người (Hydrolyzed Hair Keratin)Phụ lục II, Ref 416: “Cells, tissues or products of human origin” – Butter-C hiểu tóc người thuộc mục này, cần pháp chế xác nhận
  • Hồ sơ nguyên liệu: COA có phân tử lượng trung bình, nguồn (loài, mô), nhóm vật liệu động vật theo Ref 419, kim loại nặng, vi sinh; cam kết không có tác nhân BSE (CIR ghi một nhà cung cấp đã chứng nhận điều này).
  • Thuần chay, halal: theo CIR, nguồn là len, sừng, móng, lông vũ động vật (có khi là tóc người), nên không ghi “thuần chay”; phương án thực vật là protein lúa mì hoặc protein gạo thuỷ phân. Các nguồn đã đọc không xếp loại halal cho keratin thuỷ phân; cần chứng nhận từ nhà cung cấp hoặc tổ chức chứng nhận.
  • Công bố: Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận “Phục hồi tế bào tóc/nang tóc”, “Làm dày sợi tóc”, “Chống rụng tóc”, “Kích thích mọc tóc”, và câu về nuôi dưỡng ảnh hưởng đến sự phát triển của móng.
Nên dùngTránh
“Giúp tóc suôn mượt, dễ chải”, “tóc mềm, bóng”“Phục hồi tóc hư tổn từ gốc”, “tái tạo keratin”
“Giúp tóc chắc hơn, hạn chế gãy khi chải” – chỉ khi đã đo gãy trên thành phẩm“Chống rụng tóc”, “làm dày sợi tóc”
“Có keratin thuỷ phân”“Duỗi keratin”, “thẳng vĩnh viễn” cho kem ủ, dầu xả

Butter-C dùng keratin thuỷ phân trong gia công kem ủ tóc và dầu xả, chọn phân tử lượng theo mục tiêu công thức, chỉ đề xuất câu về gãy tóc khi có phép đo trên thành phẩm, và không nhận làm sản phẩm duỗi chứa formaldehyde hoặc methylene glycol.

Câu hỏi thường gặp

Keratin thuỷ phân có “phục hồi” tóc hư tổn không?

Không theo nghĩa sinh học. Trên lọn tóc đã duỗi, peptide trung bình và lớn làm giảm gãy khi kéo; trên người dùng chưa có thử nghiệm có nhóm chứng.

Kem ủ keratin có giống duỗi keratin ở salon không?

Không. Kem ủ, dầu xả dùng keratin thuỷ phân làm chất dưỡng; FDA, OSHA cảnh báo formaldehyde trong sản phẩm làm mượt tóc dùng nhiệt, kể cả loại gọi là “keratin”.

Keratin thuỷ phân có gây dị ứng không?

Hiếm. Thử áp trên người không thấy kích ứng hay mẫn cảm; có một ca mày đay tiếp xúc được ghi nhận.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Burnett CL et al. Safety Assessment of Keratin and Keratin-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2021. PMID 34514894 · Bản báo cáo trên cổng CIR
  2. Malinauskyte E et al. Penetration of different molecular weight hydrolysed keratins into hair fibres and their effects on the physical properties of textured hair. Int J Cosmet Sci. 2021. PMID 32946595
  3. Fan J et al. Performance and Mechanism of Hydrolyzed Keratin for Hair Photoaging Prevention. Molecules. 2025. PMID 40076404
  4. Villa AL et al. Feather keratin hydrolysates obtained from microbial keratinases: effect on hair fiber. BMC Biotechnol. 2013. PMID 23414102
  5. Boyer IJ et al. Amended safety assessment of formaldehyde and methylene glycol as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2013. PMID 24335968
  6. Chinuki Y et al. Higher allergenicity of high molecular weight hydrolysed wheat protein in cosmetics for percutaneous sensitization. Contact Dermatitis. 2013. PMID 23205470
  7. U.S. FDA. Hair Smoothing Products That Release Formaldehyde When Heated. https://www.fda.gov/cosmetics/cosmetic-products/hair-smoothing-products-release-formaldehyde-when-heated · OSHA. Hazard Alert: Hair Smoothing Products That Could Release Formaldehyde. https://www.osha.gov/sites/default/files/publications/hazard_alert.pdf
  8. ASEAN Cosmetic Directive. Annex II và Annex III, bản 2026-1 (22/6/2026). https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III · Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT, Phụ lục số 03-MP (văn bản hợp nhất): https://dav.gov.vn/upload_images/files/07_%20VBHN%20BYT%20h%E1%BB%A3p%20nh%E1%BA%A5t%20Th%C3%B4ng%20t%C6%B0%20quy%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20v%E1%BB%81%20qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20m%E1%BB%B9%20ph%E1%BA%A9m%20PDF.pdf

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức