Nguyên liệu mỹ phẩm

17/10/2026 10 phút đọc

Lactobacillus ferment filtrate (dịch lọc lên men) trong mỹ phẩm

Dịch lọc lên men Lactobacillus hay được giới thiệu là “probiotic” cho da nhạy cảm, nhưng nguyên liệu này không chứa vi khuẩn sống và tên INCI không cho biết chủng hay quy trình. Dữ liệu trên người hiện chủ yếu thuộc về các chủng và sản phẩm cụ thể.

Lactobacillus ferment filtrate (dịch lọc lên men) trong mỹ phẩm
Ảnh minh hoạ phòng thí nghiệm vi sinh: pipet nhỏ gel lên đĩa petri — dịch lọc lên men Lactobacillus là môi trường đã lọc bỏ tế bào vi khuẩn

Lactobacillus ferment filtrate (INCI: Lactobacillus Ferment Filtrate) là dịch lọc thu được sau khi vi khuẩn lactic chi Lactobacillus lên men một môi trường nuôi cấy: tế bào vi khuẩn được lọc tách, phần giữ lại là môi trường đã lên men chứa các chất vi khuẩn tiết ra. Đây không phải chế phẩm vi khuẩn sống, dù thường được quảng bá dưới nhãn “probiotic skincare” cho da nhạy cảm.

Bài viết phân biệt dữ liệu của chính INCI này với dữ liệu chỉ thuộc về một chủng hay một sản phẩm, tóm tắt kết luận an toàn của CIR năm 2025 và các điểm chủ thương hiệu cần lưu ý. Kiến thức nền có ở bài hệ vi sinh vật trên da.

1. Lactobacillus ferment filtrate là gì?

Theo định nghĩa trong từ điển INCI mà báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR, 2025) trích dẫn, đây là dịch lọc của sản phẩm thu được khi Lactobacillus lên men môi trường nuôi cấy; chức năng khai báo là chống oxy hoá và điều hoà da. Nhóm nguyên liệu lên men Lactobacillus chứa chất chuyển hoá, enzym, peptide, acid teichoic, polysaccharide, acid hữu cơ (ví dụ lactic acid) và có thể còn mảnh vi khuẩn chết, với lượng thay đổi.

INCICách thu nhận (theo CIR)Thành phần chính
Lactobacillus FermentLấy toàn bộ dịch nuôi cấy, thường tiệt trùng để bất hoạt vi khuẩnVi khuẩn đã bất hoạt và môi trường
Lactobacillus Ferment FiltrateLọc tách tế bào sau lên menMôi trường đã lên men, chứa chất vi khuẩn tiết ra
Lactobacillus Ferment LysatePhá vỡ (ly giải) vi khuẩn trong môi trườngNội chất và vỏ, màng tế bào
Lactobacillus Ferment Lysate FiltrateLy giải rồi lọc, làm trongNội chất tế bào đã lọc
  • Tên INCI không ghi chủng. Các hỗn hợp thương mại khai với CIR dưới tên này làm từ L. plantarum, L. reuteri hoặc L. rhamnosus; nhiều loài đã được chuyển sang chi mới (ví dụ Lactiplantibacillus plantarum). Chủng và quy trình khác nhau thì nguyên liệu cùng tên không mặc định giống nhau.
  • Khác Lactobacillus/Soymilk Ferment Filtrate. Theo quy ước INCI mà CIR dẫn, cơ chất lên men không thông thường phải có trong tên; dịch lọc lên men sữa đậu nành là INCI riêng, dữ liệu không dùng chung.
  • “Postbiotic” cần dữ liệu. ISAPP định nghĩa postbiotic là “chế phẩm vi sinh vật đã bất hoạt và/hoặc thành phần của chúng, mang lại lợi ích sức khoẻ cho vật chủ”; postbiotic hiệu quả phải chứa tế bào hoặc thành phần tế bào vi sinh vật đã bất hoạt, có hoặc không kèm chất chuyển hoá, góp phần vào lợi ích quan sát được (Salminen et al., 2021). Dịch lọc đã tách tế bào chủ yếu mang chất chuyển hoá, nên có thể không đáp ứng định nghĩa này; gọi một nguyên liệu là “postbiotic” theo nghĩa khoa học cần dữ liệu của chính nó.

2. Cơ chế trên da: dữ liệu phòng thí nghiệm của từng chủng

Trong các lượt tra PubMed (10/2026), chưa thấy nghiên cứu cơ chế nào ghi đúng INCI này. Dữ liệu hiện có là của dịch nổi nuôi cấy hoặc dịch ly giải từ chủng xác định:

  • Dịch nổi L. rhamnosus (in vitro): bắt gốc tự do DPPH, ABTS theo liều, ức chế tyrosinase và thể hiện khả năng giữ ẩm; xử lý 100 °C trong 30 phút không làm mất các tác dụng này (Tsai et al., 2013).
  • Tuỳ chủng (tế bào sừng người, in vitro): dịch ly giải L. plantarum, L. reuteri, L. rhamnosus GG làm tăng chức năng liên kết chặt trong 24 giờ; dịch ly giải L. fermentum lại làm giảm tỷ lệ tế bào sống (Sultana et al., 2013).
  • Sống khác bất hoạt (ex vivo): với L. reuteri DSM 17938, cả vi khuẩn sống lẫn dịch ly giải đều giảm IL-6, IL-8 trong mô hình viêm do UVB; vi khuẩn sống ức chế một số vi khuẩn gây bệnh trên da trong thử nghiệm in vitro, còn dịch ly giải thì không (Khmaladze et al., 2019; tác giả thuộc doanh nghiệp).

Tác dụng phụ thuộc chủng và dạng chế phẩm, nên câu “cân bằng hệ vi sinh” hay tác dụng lên vi khuẩn trên da không thể suy ra từ tên INCI.

3. Bằng chứng trên người

Nghiên cứuChế phẩm và thiết kếKết quả (theo abstract)Lưu ý
Cui et al., 2023Lotion chứa dịch ly giải lên men của bốn chủng; tự đối chứng, ngày 0 và ngày 30; theo CIR: 52 người da nhạy cảm, hỗn hợp chiếm 3% lotionTEWL, độ đỏ giảm và độ ẩm tăng có ý nghĩa so với ban đầu; bảng hỏi da nhạy cảm cải thiệnDịch ly giải, không phải dịch lọc; không có nhóm dùng nền; kết quả thuộc cả lotion; tác giả thuộc doanh nghiệp
Sathikulpakdee et al., 2022Lotion từ dịch nổi không tế bào của L. paracasei MSMC 39-1, ngẫu nhiên so với benzoyl peroxide 2,5%; 104 người mụn trứng cá nhẹ–vừa; 4 tuầnTổn thương mụn viêm và chỉ số đỏ giảm so với ban đầu ở cả hai nhóm, khác biệt giữa nhóm không có ý nghĩa; nhân mụn không đổi; tác dụng phụ 7,69% so với 26,92%Bối cảnh y khoa; abstract không nêu nồng độ, không nêu làm mù
Abedin et al., 2026Phân tích gộp 5 thử nghiệm ngẫu nhiên (332 người mụn trứng cá), chế phẩm Lactobacillus dạng uống và bôiKhông giảm có ý nghĩa số tổn thương so với giả dược hoặc benzoyl peroxideGộp uống và bôi

Kết luận: bằng chứng hạn chế. Chưa thấy thử nghiệm trên người nào dùng đúng INCI này so với nền. “Không khác biệt có ý nghĩa” với benzoyl peroxide không có nghĩa là tương đương. Nghiên cứu lợi khuẩn đường uống cho da không được chuyển sang mỹ phẩm bôi.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

CIR ghi Lactobacillus Ferment Filtrate có trong 32 sản phẩm (dữ liệu đăng ký FDA 2024) và 8 sản phẩm (VCRP 2023); khảo sát nồng độ tối đa năm 2022 ghi 0,0005% (rửa trôi) đến 0,09% (bôi lưu cho mặt, cổ); khảo sát 2025 không có số liệu cho INCI này.

Nguyên liệu thương mại là hỗn hợp: các hỗn hợp khai với CIR gồm khoảng 97,5–98% dịch lên men và 2–2,5% 1,2-hexanediol. Nguyên liệu Butter-C đang có khai INCI “Water (and) Butylene Glycol (and) Lactobacillus Ferment Filtrate (and) 1,2-Hexanediol”; tỷ lệ và mức dùng lấy theo phiếu kỹ thuật (TDS), rồi xác nhận bằng thử ổn định, thử dung nạp trên công thức. Dạng thường gặp: toner, essence, serum, kem dưỡng; CIR cũng ghi nhận dùng trong sản phẩm làm sạch.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Dùng theo hướng dẫn sản phẩm, thường ở bước toner, serum hoặc kem dưỡng.
  • Phối hợp hợp lý cho da khô, da nhạy cảm: glycerin, sodium hyaluronate, panthenol, ceramide; hiệu quả đánh giá trên thành phẩm.
  • Các nguồn đã đọc chưa nêu tương kỵ đặc hiệu với retinoid, AHA hay vitamin C; kiểm bằng thử ổn định.
  • Không thay hệ bảo quản: thành phẩm chứa nước vẫn cần bảo quản và thử thách theo ISO 11930.
  • Không thay can thiệp y khoa với mụn viêm hay viêm da cơ địa.

6. An toàn, ai cần lưu ý

CIR (báo cáo cuối, phát hành 06/10/2025) kết luận bốn INCI ở bảng mục 1 an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng và nồng độ được mô tả. Dữ liệu kích ứng, mẫn cảm thuộc ba INCI cùng nhóm, không phải dịch lọc: mô hình biểu bì tái tạo dự đoán không kích ứng; DPRA và ARE-Nrf2 dự đoán không gây mẫn cảm; thử áp lặp lại (HRIPT) với Lactobacillus Ferment 4–10% (50–51 người) và sản phẩm chứa 5% Lactobacillus Ferment Lysate Filtrate (50 người) không kích ứng, không mẫn cảm. CIR không tìm thấy nghiên cứu độc tính sinh sản, phát triển.

CIR lưu ý nhóm nguyên liệu này có thể làm sáng da (ví dụ dịch nổi L. rhamnosus ức chế tyrosinase nấm in vitro), coi đó là tác dụng của thuốc và khuyên dùng theo cách không gây giảm sắc tố; dữ liệu chưa đủ cho sản phẩm phun bằng airbrush.

Các lượt tra PubMed (10/2026) chưa thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc với dịch lọc lên men Lactobacillus. Nguyên liệu còn chứa butylene glycol và 1,2-hexanediol; người từng phản ứng với mỹ phẩm nên đọc đủ bảng thành phần và thử trên vùng da nhỏ. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Pháp quy ASEAN: không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) — đã tra “lactobacillus”, “ferment”, “filtrate”, “lysate”; butylene glycol, 1,2-hexanediol cũng không có tên. Vẫn phải đạt giới hạn tạp nhiễm vi sinh, kim loại nặng chung.
  • Hồ sơ nguyên liệu: yêu cầu nêu chủng, môi trường, quy trình lọc và tiệt trùng, tỷ lệ dịch lọc trong hỗn hợp, COA vi sinh và kim loại nặng từng lô.
  • Không gộp dữ liệu: nghiên cứu dịch ly giải, chủng khác, sản phẩm nhiều thành phần, lợi khuẩn đường uống hay Lactobacillus/Soymilk Ferment Filtrate không phải căn cứ công bố cho nguyên liệu của Quý khách.
  • Công bố đúng mức: “dưỡng ẩm”, “làm dịu cảm giác khô căng”, “chứa dịch lọc lên men Lactobacillus”. Tránh “chứa lợi khuẩn sống”, “cân bằng hệ vi sinh” khi chưa có dữ liệu thành phẩm, tác dụng lên vi khuẩn gây mụn, “không gây kích ứng”, và công bố làm trắng dựa trên nguyên liệu này.
  • Ghi nhãn: liệt kê đủ INCI của hỗn hợp nguyên liệu, không chỉ tên dịch lọc.

Butter-C có thể ứng dụng Lactobacillus ferment filtrate trong gia công serum cấp ẩm, toner và kem dưỡng cho da khô, da nhạy cảm, kèm thử ổn định và thử thách bảo quản cho từng công thức.

Câu hỏi thường gặp

Lactobacillus ferment filtrate có chứa lợi khuẩn sống không?

Không. Theo CIR, tế bào vi khuẩn được lọc tách sau lên men; nguyên liệu là môi trường đã lên men, có thể còn mảnh tế bào chết.

Thành phần này có “cân bằng hệ vi sinh” trên da không?

Chưa có thử nghiệm trên người với đúng INCI này cho thấy điều đó; kết quả đã công bố thuộc về chủng và sản phẩm cụ thể.

Có giúp giảm mụn không?

Một thử nghiệm với lotion từ dịch nổi một chủng L. paracasei ghi nhận giảm tổn thương mụn viêm so với ban đầu, nhưng phân tích gộp 5 thử nghiệm (gộp chế phẩm uống và bôi) không thấy lợi ích có ý nghĩa. Mụn viêm nên được bác sĩ da liễu đánh giá.

Khác gì galactomyces ferment filtrate?

Galactomyces ferment filtrate lên men từ vi nấm, còn Lactobacillus ferment filtrate từ vi khuẩn lactic; dữ liệu không dùng thay cho nhau.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. Safety Assessment of Lactobacillus Ferment Ingredients as Used in Cosmetics (Final Report, phát hành 06/10/2025). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=ef347091-d80a-2bc3-afc5-c23abbb736b9
  2. Salminen S et al. The International Scientific Association of Probiotics and Prebiotics (ISAPP) consensus statement on the definition and scope of postbiotics. Nat Rev Gastroenterol Hepatol. 2021. PMID 33948025
  3. Tsai CC et al. Applications of Lactobacillus rhamnosus spent culture supernatant in cosmetic antioxidation, whitening and moisture retention applications. Molecules. 2013. PMID 24248144
  4. Sultana R et al. Strain-dependent augmentation of tight-junction barrier function in human primary epidermal keratinocytes by Lactobacillus and Bifidobacterium lysates. Appl Environ Microbiol. 2013. PMID 23770906
  5. Khmaladze I et al. Lactobacillus reuteri DSM 17938-A comparative study on the effect of probiotics and lysates on human skin. Exp Dermatol. 2019. PMID 31021014
  6. Cui H et al. Effects of a lotion containing probiotic ferment lysate as the main functional ingredient on enhancing skin barrier: a randomized, self-control study. Sci Rep. 2023. PMID 37803101
  7. Sathikulpakdee S et al. Efficacy of probiotic-derived lotion from Lactobacillus paracasei MSMC 39-1 in mild to moderate acne vulgaris, randomized controlled trial. J Cosmet Dermatol. 2022. PMID 35384257
  8. Abedin ZU et al. Lactobacillus-Based Microbiome Therapy for Acne Vulgaris: A GRADE Systematic Review and Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials. J Cosmet Dermatol. 2026. PMID 41853869

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0989 958 415 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức