Nguyên liệu mỹ phẩm

16/10/2026 10 phút đọc

Lanolin (sáp lông cừu) trong mỹ phẩm: làm mềm, dị ứng, pháp quy

Lanolin bị nhiều người coi là “chất dễ gây dị ứng”, trong khi báo cáo CIR 2024 xếp nó vào nhóm chất gây mẫn cảm yếu. Bài viết giải thích vì sao cả hai đều có phần đúng: tuỳ ai được thử và loại lanolin nào.

Lanolin (sáp lông cừu) trong mỹ phẩm: làm mềm, dị ứng, pháp quy
Cận cảnh lông cừu xoăn — nguồn thu sáp lông cừu (lanolin)

Lanolin (sáp lông cừu, INCI: Lanolin) là chất tiết dạng sáp từ tuyến bã nhờn của cừu, thu từ lông cừu rồi tinh chế. Trong mỹ phẩm, lanolin là chất làm mềm, bảo vệ da và ổn định nhũ tương, giúp da khô, nứt mềm hơn. Lanolin có tiếng gây dị ứng tiếp xúc, nhưng tần suất phụ thuộc vào ai được thử và loại lanolin nào.

Như bài petrolatum trong mỹ phẩm, bài này đối chiếu nghiên cứu với báo cáo an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR, bản sửa đổi năm 2024) và Phụ lục ASEAN.

1. Lanolin là gì?

Theo báo cáo CIR 2024, lanolin chiếm 10–25% khối lượng lông cừu sau khi xén và được tách bằng dung môi hoặc bằng cách giặt lông rồi ly tâm. Về hoá học, lanolin là sáp, không phải chất béo: khoảng 87% là ester phân tử lượng cao (của sterol, alcohol triterpen và alcohol mạch hở với acid béo), khoảng 11% là chất tự do (alcohol mạch hở, sterol, acid béo, hydrocarbon), phần còn lại chưa xác định. Lanolin không tan trong nước, nóng chảy ở khoảng 36–42 °C và trộn được với lượng nước gấp khoảng hai lần khối lượng của nó mà không tách lớp. Lanolin khan (anhydrous) là loại còn không quá 0,25% nước. Số CAS của lanolin khan là 8006-54-0.

Trên nhãn và trong y văn có nhiều tên gần nhau nhưng không phải cùng một chất:

Tên (INCI)Bản chất (theo CIR 2024)Ghi chú
LanolinSáp tinh chế toàn phần, hỗn hợp ester phức tạpCòn gọi adeps lanae, wool wax, wool fat, wool grease
Lanolin Alcohol (wool alcohols)Hỗn hợp alcohol thu được sau thuỷ phân lanolin; hơn 68% là sterol (cholesterol, lanosterol), khoảng 26% alcohol mạch hở (aliphatic)CAS 8027-33-6; dạng 30% trong petrolatum là chất thử áp chuẩn để phát hiện dị ứng lanolin
Lanolin OilPhần lỏng tách vật lý từ lanolinÍt dính hơn, dễ tán
Hydrogenated LanolinLanolin hydro hoá có kiểm soátGiữ tính làm mềm, mất mùi, vị, màu và độ dính
Lanolin cấp y tế, lanolin khan tinh chế caoVẫn là INCI Lanolin, được tinh chế thêmCIR dẫn nguồn cho biết loại cấp y tế có alcohol lanolin tự do dưới 3%, loại tinh chế cao dưới 1,5%

2. Cơ chế trên da

Lanolin hoạt động theo cơ chế vật lý: phủ lên lớp sừng một lớp lipid kỵ nước, làm da mềm và đỡ thô ráp. Từ điển INCI (dẫn trong CIR 2024) xếp lanolin vào nhóm chất làm mềm, chất bảo vệ da, chất ổn định nhũ tương và chất nhũ hoá; CIR cũng mô tả lanolin bám dính tốt và phối được với hầu hết nguyên liệu mỹ phẩm. Vì trộn được với nước và có tính nhũ hoá, lanolin thường được dùng trong nhũ tương nước trong dầu và sáp dưỡng.

Trong các nguồn đã đọc, chúng tôi chưa thấy nghiên cứu trên người đo mất nước qua biểu bì (TEWL) riêng cho lanolin; con số kiểu “giảm mất nước 20–30%” trong tài liệu thương mại không có trong các tóm tắt đã kiểm nên bài không dùng. Vai trò của chất làm mềm và chất khoá ẩm trong chăm sóc da khô được trình bày ở bài hàng rào bảo vệ da.

3. Bằng chứng hiệu quả: ít và phần lớn ở bối cảnh y khoa

Nghiên cứuThiết kế, đối tượngKết quả chính (theo tóm tắt)Lưu ý
Jennings et al., 2003Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi; khô da bàn chân mức vừa đến nặng; 92 người tham gia, 41 bị loại khỏi phân tíchLanolin nguyên chất và kem ammonium lactate 12% bôi hai lần mỗi ngày trong 4 tuần đều cải thiện điểm khô da ở tuần 2 và 4; khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kêTỷ lệ bỏ cuộc cao; “không khác biệt” không có nghĩa là tương đương
Jackson & Dennis, 2017Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đơn; 186 bà mẹ cho con bú có đầu ti đau, tổn thươngĐiểm đau ngày 4 không khác giữa nhóm bôi lanolin và nhóm chăm sóc thông thường; nhóm lanolin hài lòng hơnBối cảnh y khoa
Barja-Ore et al., 2026Tổng quan hệ thống, phân tích gộp 4 thử nghiệm ngẫu nhiên, 711 ngườiSữa mẹ và lanolin không khác biệt có ý nghĩa về nứt và đau đầu tiĐộ tin cậy bằng chứng được đánh giá rất thấp

Lanolin được dùng rộng rãi, nhưng bằng chứng lâm sàng về công dụng trên da khô ở mức mỹ phẩm còn hạn chế. Chăm sóc đầu ti đau khi cho con bú là bối cảnh y khoa, không dùng làm công bố mỹ phẩm.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

CIR 2024 dẫn khảo sát năm 2022 tại Mỹ về nồng độ tối đa doanh nghiệp đã báo cáo — mức thực tế, không phải khuyến nghị:

Loại sản phẩm (CIR 2024, khảo sát 2022)Lanolin, tối đa đã báo cáo
Kem, lotion cho móng40%
Kẻ mắt32%
Son môi1,3–20,7%
Sản phẩm dưỡng ẩm0,5–18%
Sản phẩm tạo kiểu, dưỡng tóc khác0,5–15%
Sản phẩm rửa trôi0,48–10%
Lotion, kem cho trẻ nhỏ0,2%

Dạng hay gặp: son, sáp dưỡng môi, kem gót chân, kem tay, sáp vuốt tóc, kem nước trong dầu.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Với chất hút ẩm (glycerin, urea): chất hút ẩm kéo nước vào lớp sừng, lớp lipid giữ lại.
  • Với petrolatum, bơ hạt mỡ, sáp ong: điều chỉnh độ cứng, độ bám và cảm giác của sáp dưỡng.
  • Thoa lớp mỏng lên vùng khô (gót chân, môi, mu bàn tay); lanolin khá dính.
  • Không nên dùng nếu từng được bác sĩ xác định dị ứng lanolin hoặc lanolin alcohol; thận trọng khi bôi lên vùng da đang viêm, nứt chảy dịch.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Kết luận của CIR (2024): lanolin và 8 dẫn xuất an toàn trong mỹ phẩm theo thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả; không thấy độc tính toàn thân hay độc tính di truyền, kích ứng và mẫn cảm trên da khoẻ ở mức không có đến tối thiểu; lanolin là chất gây mẫn cảm yếu.

Dị ứng tiếp xúc — đọc đúng con số. Tỷ lệ dương tính rất khác nhau tuỳ quần thể được thử:

  • Bệnh nhân viêm da được chuyển đi thử áp: trong 43.691 người được Nhóm Viêm da tiếp xúc Bắc Mỹ thử áp với lanolin alcohol 30% hoặc một chế phẩm thử lanolin 50% trong petrolatum (2001–2018), 3,3% dương tính và 2,8% có liên quan lâm sàng hiện tại; giai đoạn 2011–2018 là 4,63%; trẻ em 4,5% so với người lớn 3,2% (Silverberg et al., 2022).
  • Dân số chung châu Âu: tần suất dị ứng được báo cáo là 0,4% (Jenkins & Belsito, 2023).
  • Nhóm nguy cơ cao: viêm da ứ trệ, loét chân, viêm da quanh hậu môn – sinh dục, viêm da cơ địa; trẻ em và người cao tuổi một phần vì các bệnh kèm theo (Jenkins & Belsito, 2023).

“Nghịch lý lanolin”. Người thử áp dương tính vẫn có thể dung nạp lanolin trên da lành. Trong một nghiên cứu nhỏ, 12 người từng thử áp dương tính và 14 người đối chứng bôi mù kem nền và hai kem có lanolin, hai lần mỗi ngày trong 4 tuần, trên da lành và da kích ứng bằng SLS: không ai phản ứng trên da lành, vùng da kích ứng đều lành (Uldahl et al., 2021). Cỡ mẫu nhỏ, nên không suy ra “người dị ứng lanolin dùng được mọi sản phẩm”; xem thêm bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.

Độ tinh chế quan trọng. Theo CIR, thành phần gây dị ứng chủ yếu là alcohol lanolin tự do. Giảm alcohol tự do xuống dưới 3%, nhất là khi không còn tồn dư chất tẩy, làm giảm 99,3% số phản ứng thử áp dương tính ở nhóm bệnh nhân nhạy cảm lanolin được chọn; chỉ 1 trong 149 người phản ứng (Clark et al., 1981).

Tạp chất. Theo CIR, lanolin có thể chứa tồn dư thuốc bảo vệ thực vật từ lông cừu, kim loại vết, chất tẩy; ngành cần tiếp tục giảm thiểu tạp chất như kim loại nặng và tồn dư thuốc bảo vệ thực vật theo giới hạn của FDA và EPA Hoa Kỳ, và nguyên liệu phải không có tác nhân lây nhiễm phát hiện được.

Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho sản phẩm mỹ phẩm, nên hỏi bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Pháp quy ASEAN: tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, ngày 22/6/2026) và VII (bản 2025-2, ngày 12/12/2025) theo tên lanolin, adeps lanae, wool wax/fat/grease và CAS 8006-54-0, 8027-33-6: không có mục riêng, không có giới hạn nồng độ hay cảnh báo nhãn bắt buộc. Tuy nhiên Phụ lục II, Ref 419 cấm “Category 1 material and Category 2 material as defined in ASEAN definition of animal products”; phụ lục định nghĩa kèm theo xếp lông cừu từ động vật sống không có dấu hiệu bệnh lây truyền vào nhóm 3. Cách hiểu lanolin tách từ lông cừu như vậy thuộc nhóm 3, không bị Ref 419 cấm, cần bộ phận pháp chế xác nhận; cần hồ sơ nguồn gốc nguyên liệu.
  • Chọn cấp nguyên liệu và phiếu kiểm nghiệm (COA): nêu rõ cấp (dược điển, tinh chế cao), hàm lượng alcohol lanolin tự do, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng. CIR dẫn Food Chemicals Codex: lanolin khan không quá 3 mg/kg chì.
  • Công bố công dụng: “giúp làm mềm, giữ ẩm cho da khô, nứt nẻ”, “bảo vệ môi khô”. Tránh “không gây dị ứng”, “an toàn cho mọi làn da”, công dụng trên vết thương hay đầu ti tổn thương — sản phẩm cho đầu ti khi cho con bú có thể thuộc phạm vi thuốc hoặc trang thiết bị y tế tuỳ thị trường và công dụng công bố, cần xác định phân loại trước khi làm hồ sơ.
  • Định vị: lanolin có nguồn gốc động vật (tách từ lông cừu đã xén), không phù hợp sản phẩm thuần chay.

Butter-C có thể ứng dụng lanolin tinh chế trong gia công kem gót chân, son và sáp dưỡng, với hồ sơ nguồn gốc và COA từ nhà cung cấp để đối chiếu Phụ lục II ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

Lanolin có gây dị ứng không?

Có thể, nhưng ít gặp ở người da khoẻ: tần suất trong dân số chung châu Âu được báo cáo là 0,4%, trong khi ở bệnh nhân viêm da được thử áp tại Bắc Mỹ là 3,3%. Người viêm da cơ địa, loét chân, viêm da hậu môn – sinh dục có nguy cơ cao hơn.

Lanolin và lanolin alcohol khác nhau thế nào?

Lanolin là sáp toàn phần, chủ yếu là ester; lanolin alcohol là phần alcohol thu được sau thuỷ phân, giàu sterol như cholesterol. Alcohol tự do được xem là thành phần gây dị ứng chính.

Lanolin tinh chế cao có an toàn hơn không?

Dữ liệu cho thấy giảm alcohol tự do làm giảm rõ phản ứng thử áp ở người nhạy cảm, và CIR ghi nhận mẫn cảm có thể giảm thêm khi lanolin được tinh chế sâu. Tuy vậy không có loại lanolin nào được chứng minh là không gây dị ứng cho mọi người.

Mẹ bầu, mẹ cho con bú có dùng được kem chứa lanolin không?

Chưa đủ dữ liệu cho sản phẩm mỹ phẩm, nên hỏi bác sĩ. Bôi lanolin lên đầu ti đau khi cho con bú là chăm sóc y khoa, cần theo hướng dẫn của nhân viên y tế; nghiên cứu cho kết quả không thống nhất.

Tài liệu tham khảo

  1. Cosmetic Ingredient Review. Amended Safety Assessment of Lanolin and Lanolin-Derived Ingredients as Used in Cosmetics (Final Amended Report, phát hành 21/11/2024). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=f9aeb142-c45d-9f5f-9cd4-df52ec45240d
  2. Jenkins BA et al. Lanolin. Dermatitis. 2023. PMID 36917502
  3. Silverberg JI et al. Lanolin Allergic Reactions: North American Contact Dermatitis Group Experience, 2001 to 2018. Dermatitis. 2022. PMID 35481824
  4. Uldahl A et al. Clinical relevance of positive patch test reactions to lanolin: A ROAT study. Contact Dermatitis. 2021. PMID 32844454
  5. Clark EW et al. Lanolin of reduced sensitizing potential. Contact Dermatitis. 1981. PMID 7238016
  6. Jennings MB et al. A double-blind clinical trial comparing the efficacy and safety of pure lanolin versus ammonium lactate 12% cream for the treatment of moderate to severe foot xerosis. Cutis. 2003. PMID 12553635
  7. Jackson KT et al. Lanolin for the treatment of nipple pain in breastfeeding women: a randomized controlled trial. Matern Child Nutr. 2017. PMID 27477840
  8. Barja-Ore J et al. Efficacy and Safety of Topical Application of Breast Milk Compared with Lanolin for Reducing Nipple Cracks and Pain in Breastfeeding Mothers: A Systematic Review and Meta-Analysis of Randomized Clinical Trials. Breastfeed Med. 2026. PMID 42488966

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức