Petrolatum trong mỹ phẩm: khoá ẩm, độ tinh chế và pháp quy ASEAN
Petrolatum vừa quen thuộc vừa gây tranh cãi. Bài viết đối chiếu các nghiên cứu về khoá ẩm, hàng rào da, tạp chất dầu mỏ và son môi với quy định thực tế của ASEAN.
Petrolatum (thạch dầu mỏ, petroleum jelly) là hỗn hợp hydrocarbon bán rắn thu từ dầu mỏ qua tinh chế, được dùng trong mỹ phẩm như một chất khoá ẩm (occlusive) và chất làm mềm da. Khi thoa, petrolatum tạo lớp phủ kỵ nước giúp hạn chế nước bay hơi khỏi da.
Đây cũng là nguyên liệu bị hỏi nhiều: có gây ung thư không, có bít lỗ chân lông không, thoa lên môi rồi nuốt vào có sao không. Bài viết tóm tắt điều nghiên cứu cho thấy, điều còn chưa rõ, và điều kiện tinh chế mà Phụ lục II ASEAN đặt ra.
1. Petrolatum là gì?
Petrolatum không có một công thức phân tử xác định. PubChem chỉ có bản ghi dạng “chất” (substance) cho petrolatum, với số CAS 8009-03-8 — cũng là số ghi tại Phụ lục II ASEAN. Petrolatum thuộc nhóm hydrocarbon khoáng; các tổng quan về “dầu và sáp khoáng” trong mỹ phẩm mô tả nhóm này chủ yếu gồm hydrocarbon no mạch thẳng, mạch nhánh và mạch vòng, chuỗi carbon dài hơn C14 (Chuberre et al., 2019).
Về phân tích, hydrocarbon khoáng được chia thành phân đoạn no (MOSH) và phân đoạn thơm (MOAH) (Pirow et al., 2019). Mối quan tâm an toàn tập trung vào hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) có thể có trong nguyên liệu chưa tinh chế; quá trình tinh chế nhằm loại chất có tiềm năng gây ung thư và giảm tối đa MOAH (Chuberre et al., 2019). Vì vậy câu hỏi đúng là “petrolatum loại nào, tinh chế ra sao”.
2. Cơ chế trên da: không chỉ là “lớp màng bọc”
Khoá ẩm. Trên cẳng tay 26 phụ nữ trẻ khoẻ mạnh, một lần thoa petrolatum làm giảm mất nước qua biểu bì (TEWL) sau 15 phút và giúp độ ẩm da tăng kéo dài hơn 4 giờ; ba loại silicone tá dược so sánh cùng lúc thì không làm ẩm da và chỉ số TEWL không khác vùng không thoa (De Paepe et al., 2014). Con số “giảm mất nước qua da trên 90–98%” hay được trích trên mạng không có trong các tóm tắt nghiên cứu chúng tôi đã đọc, nên bài không sử dụng.
Không phải màng “không thở được”. Ở người tình nguyện có hàng rào da bị phá bằng acetone, vùng thoa petrolatum phục hồi hàng rào nhanh hơn. Petrolatum len vào khe giữa các tế bào ở mọi tầng lớp sừng; tác giả kết luận nó không tạo một màng không thấm trên bề mặt (Ghadially et al., 1992). Xem thêm bài hàng rào bảo vệ da.
Mức phân tử. Trên 36 người khoẻ mạnh và 13 người viêm da cơ địa, da phủ petrolatum (dưới buồng thử) tăng biểu hiện các peptide bảo vệ tự nhiên của da, tăng filaggrin, loricrin, lớp sừng dày hơn và giảm thâm nhiễm tế bào T ở vùng da “trông bình thường” của người viêm da cơ địa (Czarnowicki et al., 2016). Đây là dữ liệu cơ chế có bối cảnh y khoa, không phải bằng chứng công dụng của một sản phẩm mỹ phẩm.
3. Bằng chứng: nghiên cứu nói gì?
| Nghiên cứu | Đối tượng, thiết kế | Kết quả chính | Bối cảnh |
|---|---|---|---|
| Ghadially et al., 1992 | Người tình nguyện, hàng rào da bị phá | Hàng rào phục hồi nhanh hơn; petrolatum nằm trong khe gian bào lớp sừng | Thử nghiệm có đối chứng; abstract không nêu cỡ mẫu |
| De Paepe et al., 2014 | 26 phụ nữ trẻ, một lần thoa | Giảm TEWL, tăng độ ẩm hơn 4 giờ | Ngắn hạn, trên người |
| Czarnowicki et al., 2016 | 36 người khoẻ mạnh, 13 người viêm da cơ địa | Tăng dấu ấn hàng rào, peptide bảo vệ | Cơ chế; y khoa |
| Niederer et al., 2016 | 175 sản phẩm môi ở Thuỵ Sĩ | Khoảng 68% chứa từ 5% hydrocarbon no khoáng và tổng hợp trở lên | Khảo sát hàm lượng |
| Campbell et al., 2000 | Bệnh–chứng, 10 trẻ sinh cực nhẹ cân nhiễm nấm Candida toàn thân, 30 trẻ đối chứng | Chăm sóc da bằng thuốc mỡ petrolatum: OR 11 (KTC 95% 1,9–63) | Hồi sức sơ sinh; y khoa |
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Chúng tôi chưa có nguồn đã kiểm chứng về dải nồng độ petrolatum phổ biến trên thị trường nên không đưa ra con số. Các nghiên cứu cơ chế ở trên dùng petrolatum nguyên chất.
| Dạng sản phẩm | Vai trò | Lưu ý |
|---|---|---|
| Sáp dưỡng, nền khan | Thành phần chính, khoá ẩm mạnh | Bóng, nhờn; hợp vùng da rất khô |
| Kem nhũ tương | Một phần pha dầu, làm mềm | Cân bằng cảm giác thoa |
| Son dưỡng môi | Lớp phủ giữ ẩm | Phần lớn lượng thoa bị nuốt vào (mục 7) |
| Kem gót chân, khuỷu gối, vùng mặc tã | Làm mềm, che chắn | Sản phẩm cho trẻ cần đánh giá an toàn theo nhóm tuổi |
5. Cách dùng, nên và không nên kết hợp
- Với chất hút ẩm như glycerin: chất hút ẩm kéo nước vào lớp sừng, petrolatum giữ nước lại — xem bài da khô và da mất nước.
- Silicone không thay được chức năng khoá ẩm: trong so sánh trực tiếp, silicone tá dược không làm giảm TEWL khác biệt so với da không thoa (De Paepe et al., 2014); xem bài dimethicone trong mỹ phẩm.
- Với dầu thực vật: cách phối các loại dầu được bàn trong bài lựa chọn dầu trong bào chế.
- Thoa lớp mỏng để giảm cảm giác nhờn.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Tinh chế và nguy cơ ung thư. Theo tổng quan của Chuberre và cộng sự (2019; tác giả đầu thuộc một doanh nghiệp mỹ phẩm), ở châu Âu dầu khoáng chỉ được dùng trong mỹ phẩm khi đáp ứng tiêu chuẩn độ tinh khiết về PAH và Dược điển châu Âu. Nhóm tác giả thuộc Viện Đánh giá Rủi ro Liên bang Đức (BfR) ghi nhận chưa có dấu hiệu gây ung thư ở động vật tiếp xúc qua da hoặc đường uống với dầu và sáp khoáng tinh chế cao (Pirow et al., 2019).
Thấm qua da và tích luỹ. Tổng quan của Chuberre và cộng sự cho rằng dầu khoáng không thấm qua da người. Với MOSH tồn lưu trong gan, nhóm tác giả BfR đánh giá nguy cơ tổn thương gan là thấp (Pirow et al., 2019). Câu hỏi còn lại chủ yếu là đường ăn qua son môi.
Mụn và dị ứng. Một tổng quan năm 2024 cho rằng quan niệm “petrolatum gây mụn” là ngộ nhận (Kamrani et al., 2024; abstract không nêu số liệu); dầu khoáng được mô tả là không gây dị ứng nhờ bền, không bị oxy hoá (Chuberre et al., 2019). Mụn vẫn phụ thuộc công thức và cơ địa; nếu da đỏ, ngứa sau khi dùng, nên ngưng và hỏi bác sĩ da liễu.
Trẻ sinh non. Trong một phòng hồi sức sơ sinh, chăm sóc da trẻ sinh cực nhẹ cân bằng thuốc mỡ petrolatum đi kèm tăng nhiễm nấm Candida toàn thân; khi ngưng, tỷ lệ trở về mức nền (Campbell et al., 2000). Đây là bối cảnh y khoa đặc thù, không áp dụng trực tiếp cho trẻ đủ tháng khoẻ mạnh.
Phụ nữ mang thai. Chưa tìm thấy nghiên cứu riêng; chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
Pháp quy ASEAN. Phụ lục II (danh mục chất không được có trong thành phần mỹ phẩm, bản 2026-1 ngày 22/6/2026), Ref 904, CAS 8009-03-8:
“Petrolatum, except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen”
Ref 905–910 áp dụng cùng điều kiện cho petrolatum đã oxy hoá, xử lý alumina, xử lý hydro, xử lý than, xử lý acid silicic và xử lý đất sét. Theo văn bản, petrolatum thuộc danh mục không được có trong thành phần, ngoại trừ khi biết đầy đủ lịch sử tinh chế và chứng minh được chất làm nguyên liệu đầu không gây ung thư — tức là một điều kiện về hồ sơ tinh chế, không phải lệnh cấm petrolatum đáp ứng điều kiện. Petrolatum không có mục ở Phụ lục III, VI, VII.
- Hồ sơ nhà cung cấp: Quý khách nên yêu cầu tài liệu nguồn gốc, quy trình tinh chế, chứng nhận dược điển nếu có và phiếu kiểm nghiệm lô, lưu trong hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).
- Son môi: nhóm khảo sát Thuỵ Sĩ khuyến nghị sản phẩm môi chứa rõ ràng dưới 5% hydrocarbon no khoáng và tổng hợp (Niederer et al., 2016); khảo sát này cũng ghi nhận phần lớn sản phẩm có dải khối lượng phân tử hydrocarbon không theo khuyến nghị của hiệp hội ngành mỹ phẩm châu Âu. Theo tổng quan của Chuberre và cộng sự, hiệp hội này khuyên chỉ dùng phân đoạn dầu khoáng đã có mức ăn vào hằng ngày chấp nhận được (ADI) cho thực phẩm; nhóm tác giả ước tính lượng ăn vào từ son dưỡng dưới 10% ADI. Chọn nguyên liệu cấp thực phẩm/dược và tỷ lệ hợp lý.
- Độ ổn định: dầu khoáng bền, không bị ôi (Chuberre et al., 2019).
- Công bố: “khoá ẩm, làm mềm, bảo vệ da khô”; tránh “phục hồi vết thương”, “dùng cho viêm da cơ địa”.
Butter-C sử dụng petrolatum trong gia công kem gót chân và các sản phẩm dưỡng da khô, kèm hồ sơ tinh chế từ nhà cung cấp để đối chiếu Phụ lục II ASEAN.
Câu hỏi thường gặp
Petrolatum có gây ung thư không?
Mối lo đến từ hydrocarbon thơm đa vòng trong nguyên liệu chưa tinh chế. Với dầu và sáp khoáng tinh chế cao, nhóm tác giả thuộc BfR ghi nhận chưa có dấu hiệu gây ung thư ở động vật. Phụ lục II ASEAN chỉ chấp nhận petrolatum khi biết đầy đủ lịch sử tinh chế và chứng minh được nguyên liệu đầu không gây ung thư.
Petrolatum có làm bít lỗ chân lông, gây mụn không?
Tổng quan năm 2024 cho rằng đây là ngộ nhận, và petrolatum không tạo màng kín trên bề mặt mà len vào khe gian bào lớp sừng. Người da dầu vẫn nên chọn kết cấu nhẹ.
Petrolatum có ngấm vào máu không?
Các tổng quan cho rằng dầu khoáng không thấm qua da người. Đường đáng chú ý hơn là nuốt phải từ son môi.
Có dùng cho trẻ sơ sinh, bà bầu được không?
Chăm sóc da trẻ sinh non phải theo chỉ định của bác sĩ. Với trẻ đủ tháng và phụ nữ mang thai, chưa đủ dữ liệu trong nguồn chúng tôi đã tra; nên hỏi bác sĩ.
Petrolatum có làm da “không thở được” không?
Petrolatum làm giảm thoát hơi nước nhưng không ngăn hàng rào da phục hồi; trong nghiên cứu trên người, hàng rào phục hồi nhanh hơn ở vùng thoa petrolatum.
Tài liệu tham khảo
- Ghadially R et al. Effects of petrolatum on stratum corneum structure and function. J Am Acad Dermatol. 1992. PMID 1564142
- De Paepe K et al. Silicones as nonocclusive topical agents. Skin Pharmacol Physiol. 2014. PMID 24457536
- Czarnowicki T et al. Petrolatum: Barrier repair and antimicrobial responses underlying this "inert" moisturizer. J Allergy Clin Immunol. 2016. PMID 26431582
- Chuberre B et al. Mineral oils and waxes in cosmetics: an overview mainly based on the current European regulations and the safety profile of these compounds. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2019. PMID 31588613
- Pirow R et al. Mineral oil in food, cosmetic products, and in products regulated by other legislations. Crit Rev Toxicol. 2019. PMID 31939687
- Niederer M et al. Mineral oil and synthetic hydrocarbons in cosmetic lip products. Int J Cosmet Sci. 2016. PMID 26352930
- Kamrani P et al. Petroleum jelly: A comprehensive review of its history, uses, and safety. J Am Acad Dermatol. 2024. PMID 37315800
- Campbell JR et al. Systemic candidiasis in extremely low birth weight infants receiving topical petrolatum ointment for skin care: a case-control study. Pediatrics. 2000. PMID 10790460
BUTTER-C


