Nguyên liệu mỹ phẩm

20/10/2026 10 phút đọc

Mica trong mỹ phẩm: ánh nhũ, an toàn, pháp quy và nguồn cung

Mica có mặt trong nhiều loại phấn mắt, phấn má, son và kem lót có ánh nhũ. Điều chủ thương hiệu cần nắm: mica là chất màu được phép trong mọi sản phẩm theo Phụ lục IV ASEAN, rủi ro chính nằm ở bụi hít, và nguồn khai thác cần được truy xuất vì vấn đề lao động trẻ em.

Mica trong mỹ phẩm: ánh nhũ, an toàn, pháp quy và nguồn cung
Các ô phấn nén tông da và tông nâu, vài ô có ánh nhũ nhẹ — nhóm sản phẩm thường dùng mica làm bột độn và nền ánh ngọc trai

Mica (INCI: Mica; chỉ số màu CI 77019; CAS 12001-26-2) là tên chung của một nhóm khoáng silicat tự nhiên có cấu trúc dạng phiến. Trong mỹ phẩm, mica được dùng làm chất tạo khối, chất tạo màu, chất làm mờ, và thường là lớp nền của chất tạo ánh nhũ, ánh ngọc trai trong phấn mắt, phấn má, son và kem lót. Ở ASEAN, mica có mục riêng trong danh mục chất màu được phép dùng cho mọi sản phẩm mỹ phẩm.

1. Mica là gì?

CosIng (Ủy ban châu Âu) mô tả Mica là một loạt khoáng silicat có thành phần hoá học khác nhau nhưng tính chất vật lý tương tự, tách được thành phiến rất mỏng, với các chức năng chống vón, tạo khối, tạo màu, làm mờ. Vì là nhóm khoáng, mica không có công thức cố định; muscovite là một loại mica.

Ba nhóm nguyên liệu hay bị gọi chung là “nhũ”:

Tên trên nhãnBản chấtGhi chú cho hồ sơ
MicaKhoáng tự nhiên, khai thác từ mỏCI 77019 trong Phụ lục IV ASEAN, cột 1
Synthetic FluorphlogopiteMica tổng hợp, công thức theo CosIng Mg3K[AlF2O(SiO3)3], CAS 12003-38-2INCI riêng, không ghi “Mica”; CosIng ghi chức năng tạo khối, kiểm soát độ nhớt
Chất tạo hiệu ứng ngọc traiPhiến mica phủ titanium dioxide và/hoặc oxide sắtHỗn hợp: mica, CI 77891, CI 77491…; mỗi thành phần có căn cứ pháp quy riêng

2. Mica làm gì trong công thức?

  • Ánh nhũ, ánh ngọc trai. Phiến phẳng phản xạ ánh sáng; khi phủ lớp oxide kim loại mỏng, màu sinh ra do giao thoa và phụ thuộc độ dày lớp phủ (kiến thức nền). Trong chất tạo ánh nhũ của bốn sản phẩm thực phẩm, Hetzer và cộng sự (2021) đo được phiến mica 8–167 µm, lớp phủ gồm hạt TiO2 và/hoặc Fe2O3 có đường kính Feret nhỏ nhất trung vị 29,9–46,8 nm (bối cảnh thực phẩm).
  • Độ trượt khi tán. Kato và cộng sự (2021) so sánh bột silicone, bột cellulose, bột sericite (mica hạt mịn) xử lý kỵ nước và các hỗn hợp: bột silicone đạt điểm cảm giác khô ráo cao nhất; hệ số ma sát giảm nhẹ khi tăng bột silicone hình cầu, vì diện tích tiếp xúc giữa hạt cầu nhỏ hơn giữa hạt phiến và hạt vô định hình. Trong thực hành, bột phiến như mica thường được phối với bột cầu (kiến thức thực hành). Hai trong sáu tác giả làm việc tại một doanh nghiệp.
  • Làm mờ. CosIng ghi chức năng làm mờ. Hiệu ứng “soft focus” thường gắn với bột cầu, bột xốp (kiến thức nền); chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu đo riêng hiệu ứng này của mica.

Bằng chứng hạn chế. Mica tạo hiệu ứng quang học tức thời, không phải hoạt chất; y văn chủ yếu là nghiên cứu phương pháp đo và cảm quan. Funk và cộng sự (2015) đề xuất cách phân tích ảnh chụp mặt người thoa kem chứa chất tạo hiệu ứng ngọc trai để mô tả độ bóng, độ rạng rỡ; abstract không nêu cỡ mẫu và nồng độ. Công bố “da trông rạng rỡ” là công bố vẻ ngoài tức thời, cần chứng minh trên thành phẩm.

3. Nồng độ và dạng sản phẩm

Mica không có giới hạn nồng độ trong các phụ lục ASEAN. Chúng tôi chưa tìm được nguồn đã kiểm chứng về mức dùng điển hình (CIR chưa có báo cáo riêng cho Mica), nên tỷ lệ chọn theo hiệu ứng và thử nghiệm từng công thức. Mica gặp ở:

  • Phấn phủ, phấn mắt, phấn má dạng nén hoặc rời: vừa là bột độn vừa là nền ánh nhũ.
  • Son, kem nền, kem lót, kem mắt có ánh sáng nhẹ.
  • Dưỡng thể, xịt thơm có nhũ: lưu ý chống lắng và nguy cơ hít (mục 4).

Lưu ý xưởng: chất tạo hiệu ứng ngọc trai cho vào cuối, trộn lực cắt thấp, vì nghiền mạnh làm gãy phiến, giảm ánh (kiến thức thực hành).

4. An toàn, ai cần lưu ý

Trên da. Theo danh mục báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Mỹ) tra tháng 10/2026, Mica chưa có báo cáo đánh giá riêng. CIR kết luận Synthetic Fluorphlogopite an toàn khi dùng làm thành phần mỹ phẩm theo cách dùng và nồng độ nêu trong báo cáo (Becker et al., 2015); theo toàn văn, khảo sát ngành ghi mức dùng tới 67% trong phấn mặt. Trong các tìm kiếm PubMed của chúng tôi, không thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc do mica trong mỹ phẩm — chưa được ghi nhận, không có nghĩa là không thể xảy ra.

Đường hít — điểm cần chú ý nhất. Hulo và cộng sự (2013) báo cáo bốn công nhân xưởng nghiền muscovite tiếp xúc nồng độ cao bụi mica tinh khiết, cả bốn có hình ảnh kính mờ dạng vi nốt ở hai phổi; tác giả kết luận phơi nhiễm nghề nghiệp với bụi mica gây bệnh phổi thâm nhiễm lan toả do quá tải. Đây là bối cảnh nhà máy, khác xa mức người dùng thoa phấn. Người dùng nên gõ bớt bột thừa, không rắc phấn rời sát mặt, không xịt sản phẩm có nhũ về phía mặt; xưởng cần hút bụi tại chỗ và bảo hộ hô hấp.

Tạp chất khoáng. Mica khai thác mỏ có thể lẫn khoáng khác và kim loại nặng. Các nguồn đã kiểm cho bài này không có dữ liệu về tạp amiăng trong mica như với talc, nên chúng tôi không kết luận theo hướng nào. Amiăng bị cấm trong mỹ phẩm (Phụ lục II ASEAN, Ref 762), vì vậy phiếu kiểm nghiệm mica nên ghi kim loại nặng và tạp khoáng kèm phương pháp (kiến thức thực hành).

Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ. Chưa đủ dữ liệu riêng trong các nguồn đã tra; nếu băn khoăn, nên hỏi bác sĩ.

5. Pháp quy ASEAN

Phụ lục IV Phần 1 (danh mục chất màu, bản 2026-1 ngày 22/6/2026) ghi dòng “77019 (Mica)”, màu “Lustre”, dấu X ở cột 1 (“Colouring agents allowed in all cosmetic products”), cột “Other limitations and requirements” để trống. Tìm theo “mica”, “CI 77019” và CAS 12001-26-2: mica không nằm trong Phụ lục II, III, VI (bản 06/2026) và VII (bản 12/2025). Synthetic Fluorphlogopite cũng không có trong bốn phụ lục này và không có dòng riêng trong Phụ lục IV.

Với chất tạo hiệu ứng ngọc trai, mỗi lớp phủ có căn cứ riêng:

  • Titanium dioxide (CI 77891): Phụ lục IV, cột 1, kèm điều kiện “Titanium dioxide in powder form containing 1 % or more of particles with aerodynamic diameter ≤ 10 µm, to be used in compliance with Annex III, No [338]”. Ref 338 Phụ lục III: phấn mặt bột rời tối đa 25%, chỉ dạng sắc tố; sản phẩm khác (trừ xịt tóc aerosol có mức riêng) không dùng trong ứng dụng có thể dẫn tới hít vào phổi. TiO2 phủ trên phiến mica có thuộc phạm vi Ref 338 hay không phụ thuộc dạng nguyên liệu và phân bố cỡ hạt, cần xác định theo hồ sơ nhà cung cấp. Xem bài titanium dioxide trong mỹ phẩm.
  • Oxide sắt (CI 77491 đỏ, 77492 vàng, 77499 đen): Phụ lục IV, cột 1, không có điều kiện riêng.

Nhãn: chất màu ghi theo số CI hoặc tên trong Phụ lục IV; sản phẩm trang điểm nhiều tông màu có thể dùng mục “có thể chứa” hoặc “+/-” (xem Thông tư 06/2011/TT-BYT).

6. Góc nhìn cho chủ thương hiệu: nguồn cung và truyền thông

Lao động trẻ em ở khâu khai thác. Báo cáo năm 2019 của tổ chức nghiên cứu SOMO (đặt hàng bởi Terre des Hommes Hà Lan) ước tính khoảng 22.000 người làm việc trong ngành mica ở Madagascar (khoảng 20.000 thợ mỏ, 2.000 người phân loại), khoảng một nửa được ước tính là trẻ em; trẻ em quanh mỏ và nơi phân loại tiếp xúc bụi mica rất mịn, thường ho và có vấn đề hô hấp. Báo cáo nhắc lại ước tính năm 2016 về 22.000 trẻ em tham gia khai thác mica ở hai bang Jharkhand và Bihar (Ấn Độ). Đây là ước tính từ khảo sát thực địa của tổ chức phi chính phủ, không phải thống kê chính thức. Theo báo cáo, 87% lượng mica Madagascar xuất khẩu năm 2017 được chuyển sang Trung Quốc, và nhóm nghiên cứu không xác định được đường đi tới từng sản phẩm cuối.

Gợi ý khi chọn nguyên liệu:

  • Hỏi nhà cung cấp nước khai thác, nơi chế biến, cách kiểm soát chuỗi cung ứng; ưu tiên nhà cung cấp có cam kết bằng văn bản, tham gia sáng kiến ngành như Responsible Mica Initiative.
  • Cân nhắc Synthetic Fluorphlogopite để tránh rủi ro khâu khai thác mỏ; đây là INCI khác, phải ghi đúng trên nhãn, hồ sơ và thử lại màu, cảm quan.
  • Yêu cầu phiếu kiểm nghiệm từng lô có kim loại nặng và phân bố cỡ hạt, nhất là khi lớp phủ có TiO2.

“Tự nhiên”, “sạch”. “Tự nhiên” không đồng nghĩa với an toàn hơn hay có trách nhiệm hơn; mica tổng hợp cũng không “kém an toàn” vì được tổng hợp. Nên mô tả đúng sự thật (“chứa mica”, “dùng mica tổng hợp”), không ngụ ý sản phẩm có mica là không an toàn, và chỉ dùng “nguồn cung có trách nhiệm” khi có hồ sơ chứng minh — cùng cách tiếp cận như bài kaolin và khoáng sét.

Butter-C dùng mica và chất tạo hiệu ứng ngọc trai trong một số công thức gia công như kem lót, kem mắt, dưỡng thể có ánh nhũ, với hồ sơ nguyên liệu đối chiếu Phụ lục IV và Phụ lục III ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

Mica có gây hại khi bôi lên da không?

Mica được phép dùng cho mọi sản phẩm mỹ phẩm theo Phụ lục IV ASEAN, không giới hạn nồng độ. Chúng tôi chưa thấy báo cáo dị ứng tiếp xúc do mica trong mỹ phẩm. Điểm cần chú ý là hít bụi từ phấn rời hoặc xịt có nhũ.

Mica và mica tổng hợp khác nhau thế nào?

Mica là khoáng tự nhiên khai thác mỏ (INCI: Mica). Mica tổng hợp là fluorphlogopite được tổng hợp, ghi INCI Synthetic Fluorphlogopite; CIR kết luận chất này an toàn theo cách dùng và nồng độ trong báo cáo năm 2015.

Mica có liên quan đến lao động trẻ em không?

Báo cáo của tổ chức phi chính phủ ghi nhận lao động trẻ em trong khai thác mica ở Ấn Độ và Madagascar. Doanh nghiệp có thể truy xuất nguồn gốc, chọn nhà cung cấp có cam kết, hoặc dùng mica tổng hợp.

Mica có giống talc và có lẫn amiăng không?

Cả hai là khoáng silicat dạng phiến nhưng là hai chất khác nhau; talc có mục riêng trong Phụ lục III ASEAN (Ref 59), mica thì không. Nguồn đã kiểm cho bài này không có dữ liệu về tạp amiăng trong mica; nhà sản xuất nên yêu cầu phiếu kiểm nghiệm tạp khoáng và kim loại nặng.

Tài liệu tham khảo

  1. ASEAN Cosmetic Directive. Annex IV – Part 1: List of colouring agents allowed for use in cosmetic products (Version 2026-1, 22/6/2026); Annex III, Annex II (Version 2026-1). https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-IV-Part-1-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III · Annex II
  2. European Commission. CosIng — Mica (CAS 12001-26-2); Synthetic Fluorphlogopite (CAS 12003-38-2). https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/35360 · CosIng 80520
  3. Becker LC et al. Safety Assessment of Synthetic Fluorphlogopite as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2015. PMID 26684795 · danh mục báo cáo CIR: CIR Reports
  4. Hetzer B et al. Characterisation of TiO(2)-containing pearlescent pigments with regard to the European Union labelling obligation of engineered nanomaterials in food. Food Addit Contam Part A Chem Anal Control Expo Risk Assess. 2021. PMID 33852817
  5. Funk D et al. Enhancing skin radiance through the use of effect pigments. J Cosmet Sci. 2015. PMID 26454906
  6. Kato Y et al. Recognition Mechanism of the "Sara-sara Feel" of Cosmetic Powders. J Oleo Sci. 2021. PMID 33456008
  7. Hulo S et al. Mica dust and pneumoconiosis: example of a pure occupational exposure in a muscovite milling unit. J Occup Environ Med. 2013. PMID 24270302
  8. van der Wal S (SOMO), Terre des Hommes Netherlands. Child Labour in Madagascar’s Mica Sector. 2019. https://responsible-mica-initiative.com/wp-content/uploads/2019/11/TD0163-wt-MICA-Madagascar-Rapport-v6-WEB.pdf · Responsible Mica Initiative

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức