Ngải cứu (Artemisia vulgaris) trong mỹ phẩm: đúng loài, dị ứng
Ngải cứu là cây quen thuộc với người Việt và cũng là “mugwort” trong nhiều sản phẩm Hàn Quốc, Nhật Bản. Nhưng tên INCI trên nhãn có thể thuộc những loài Artemisia khác nhau, bằng chứng trên da người còn rất ít, và ngải cứu thuộc họ Cúc — nhóm cây cần lưu ý dị ứng.
Chiết xuất ngải cứu (INCI: Artemisia Vulgaris Extract) là dịch chiết từ toàn cây ngải cứu Artemisia vulgaris L., họ Cúc (Compositae/Asteraceae), được cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm CosIng của Ủy ban châu Âu xếp chức năng “dưỡng da” (skin conditioning). Trong mỹ phẩm, chiết xuất này thường gắn với câu chuyện làm dịu da và chống oxy hoá; dữ liệu trên da người cho chính loài này hiện còn rất ít.
Lưu ý: chữ “mugwort” trên nhãn sản phẩm Hàn Quốc, Nhật Bản không phải lúc nào cũng là Artemisia vulgaris. Bài này giúp Quý khách đọc đúng INCI, biết bằng chứng thuộc loài nào và nắm các lưu ý dị ứng.
1. Ngải cứu trong mỹ phẩm là gì? Đọc đúng tên INCI
Người Việt dùng ngải cứu (Artemisia vulgaris L.) trong dân gian, như nhóm tác giả Việt Nam ghi nhận khi nghiên cứu chiết xuất cây này (Trinh et al., 2024). Nhưng chi Artemisia có nhiều loài, và mỗi loài, mỗi bộ phận cây là một tên INCI riêng. Bảng dưới trích các mục trong CosIng (tra 12/10/2026):
| Tên INCI | Định nghĩa theo CosIng | Chức năng được ghi |
|---|---|---|
| Artemisia Vulgaris Extract | Chiết xuất toàn cây ngải cứu (Common Mugwort), CAS 84775-45-1, EC 283-874-8 | Dưỡng da |
| Artemisia Vulgaris Leaf Extract | Chiết xuất lá A. vulgaris | Chống oxy hoá, làm mềm, bảo vệ da |
| Artemisia Princeps Leaf Extract | Chiết xuất lá A. princeps | Dưỡng da |
| Artemisia Capillaris Extract | Chiết xuất toàn cây A. capillaris | Không ghi chức năng |
| Artemisia Argyi Leaf Extract | Chiết xuất lá A. argyi | Dưỡng tóc, dưỡng da |
Artemisia princeps được gọi là ngải Nhật (“yomogi”) (Hirano et al., 2017) — khác loài với ngải cứu. Vì vậy, “Artemisia Vulgaris Extract” và “Artemisia Princeps Leaf Extract” không thay thế nhau trên nhãn, và nghiên cứu của loài này không tự động áp cho loài kia. Một số nguyên liệu phức hợp có Artemisia Capillaris Extract đi cùng nhiều chiết xuất khác; khi đó cần ghi đủ từng INCI, không gọi chung là “ngải cứu”.
2. Thành phần và cơ chế trên da
Theo một tổng quan về các loài Artemisia dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm (trong đó có A. vulgaris), nhóm cây này chủ yếu chứa sesquiterpene lactone, coumarin, flavonoid và acid phenolic; tinh dầu của chúng cũng có hoạt tính sinh học (Ekiert et al., 2022).
Với riêng A. vulgaris, Trinh et al. (2024) cho thấy phân đoạn ethyl acetate của chiết xuất có tổng polyphenol và flavonoid cao nhất, chống oxy hoá trong các phép thử DPPH, ABTS, năng lực khử và loại H2O2; từ phân đoạn này nhóm tác giả phân lập luteolin, rutin, apigenin, myricetin và quercetin. Đây là dữ liệu hoá học và phòng thí nghiệm, không phải thử trên da.
Thành phần ngải cứu biến động theo nơi mọc. Tinh dầu phần trên mặt đất của 44 quần thể ngải cứu hoang dại ở Lithuania có tới 111 cấu tử; các mẫu tinh dầu được chia thành sáu nhóm theo thành phần; cấu tử chính gồm sabinene, 1,8-cineole, artemisia ketone, hai đồng phân thujone, camphor… (Judzentiene & Budiene, 2018). Hai lô cùng tên INCI vì thế có thể khác nhau đáng kể.
Chưa có nghiên cứu cơ chế trên da người cho Artemisia Vulgaris Extract trong các nguồn đã tra; dữ liệu “làm dịu, hỗ trợ hàng rào da” hay được nhắc chủ yếu đến từ loài khác (mục 3).
3. Bằng chứng hiệu quả: còn hạn chế
| Nghiên cứu | Loài, chất thử | Mô hình | Kết quả chính (theo abstract) |
|---|---|---|---|
| Trinh et al., 2024 | A. vulgaris: chiết xuất ethanol 96% và 50%, các phân đoạn | Phép thử hoá học; tế bào đại thực bào RAW264.7; mô hình phù chân chuột do carrageenan | Chống oxy hoá; quercetin phân lập ức chế tạo NO (IC50 21,87 µM); hai chiết xuất ethanol làm giảm phù chân chuột có ý nghĩa |
| Hirano et al., 2017 | A. princeps (ngải Nhật), chiết xuất | Tế bào sừng người nuôi cấy | Ở nồng độ không gây độc tế bào: tăng enzyme chống oxy hoá NQO1, HO-1; tăng filaggrin và loricrin qua trục AHR/OVOL1. Một số tác giả thuộc doanh nghiệp |
Trên PubMed (tra 10/2026), chưa tìm thấy thử nghiệm trên da người có số liệu cho chiết xuất ngải cứu bôi ngoài da. Dữ liệu đúng loài (Trinh et al.) không thử bôi trên da người; dữ liệu trên tế bào da (Hirano et al.) thuộc loài khác. Kết luận: bằng chứng hạn chế; không mượn kết quả của A. princeps cho nguyên liệu ghi Artemisia Vulgaris Extract.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Chiết xuất Artemisia được mô tả là thành phần của kem, dầu gội, essence, serum, mặt nạ, lotion và nước cân bằng (Ekiert et al., 2022). Chưa có nguồn công khai đã kiểm nêu nồng độ dùng của Artemisia Vulgaris Extract trong thành phẩm, và chưa có báo cáo đánh giá an toàn của CIR cho chất này trong các nguồn đã tra. Vì vậy:
- Lấy khoảng dùng theo phiếu kỹ thuật (TDS) của nhà cung cấp, rồi xác nhận bằng nghiên cứu độ ổn định và thử dung nạp trên chính công thức.
- Phân biệt “% dịch chiết” với hàm lượng chất khô: dịch chiết lỏng có dung môi nền (nước, glycol), nên hai nguyên liệu cùng ghi 1% có thể khác nhau về lượng chất chiết.
- Dạng phù hợp: toner, essence, kem dưỡng, mặt nạ; sản phẩm chăm sóc cơ thể và chân khi muốn kể câu chuyện thảo mộc.
5. Cách dùng và kết hợp
- Ngải cứu là thành phần “câu chuyện”: nên đi cùng các chất có dữ liệu tốt hơn về giữ ẩm, làm dịu như glycerin, panthenol, allantoin.
- Hạn chế dồn nhiều chiết xuất họ Cúc trong một công thức cho da nhạy cảm (ví dụ ngải cứu cùng cúc La Mã hay arnica), vì dị nguyên của cây họ Cúc gồm sesquiterpene lactone và các hợp chất tự nhiên khác (Paulsen et al., 2008).
- Người dùng mới nên thử trên một vùng da nhỏ vài ngày trước khi dùng rộng, nhất là người có da nhạy cảm.
- Dịch chiết thực vật có thể mang màu và mùi riêng; theo dõi màu, mùi trong nghiên cứu độ ổn định.
6. An toàn, ai cần lưu ý
Dị ứng tiếp xúc: đã có báo cáo viêm da tiếp xúc dị ứng liên quan đến ngải cứu được đăng trên tạp chí Contact Dermatitis (Haw et al., 2010); bài không có tóm tắt trên PubMed nên chúng tôi không nêu chi tiết ca bệnh. Ở một người bán hoa vốn dị ứng hướng dương, tiếp xúc nghề nghiệp với ngải cứu gây phù thanh môn đe doạ tính mạng; thử da (lẩy và cào) cho thấy mẫn cảm mạnh với ngải cứu và ngải giấm (estragon), kèm IgE đặc hiệu tăng với ngải cứu, hướng dương, cà rốt, cần tây, fennel và anis (Kurzen et al., 2003). Đây là báo cáo một ca, phản ứng tức thì chứ không phải viêm da tiếp xúc.
Dị ứng phấn hoa và họ Cúc: dị nguyên phấn hoa ngải cứu là tác nhân quan trọng gây dị ứng phấn hoa đường hô hấp (viêm mũi dị ứng) cuối hè, mùa thu, và phấn ngải có phản ứng chéo với cần tây, cà rốt, một số gia vị họ Hoa tán (Kurzen et al., 2003). Đây là dị ứng qua đường hô hấp và thực phẩm, khác với dị ứng tiếp xúc khi bôi lên da. Ở người dị ứng họ Cúc, 8/12 người mẫn cảm với cúc (chamomile) dương tính với chế phẩm chứa cúc (trà, kem, thuốc mỡ, dầu), 5/6 người mẫn cảm với arnica dương tính với sản phẩm chứa arnica; dị nguyên gồm sesquiterpene lactone và các hợp chất tự nhiên khác. Nhóm tác giả khuyến cáo người dị ứng họ Cúc nên được cảnh báo không dùng sản phẩm bôi chứa cây họ Cúc (Paulsen et al., 2008). Nghiên cứu này không thử ngải cứu, nhưng ngải cứu cùng họ Cúc nên áp dụng cùng mức thận trọng là hợp lý. Xem thêm bài viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm.
Thujone: tinh dầu ngải cứu có thể chứa thujone (Judzentiene & Budiene, 2018); chưa có số liệu đã kiểm cho dịch chiết thương mại — nên yêu cầu nhà cung cấp nêu chỉ tiêu này.
Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu cho dạng bôi ngoài da, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- Pháp quy ASEAN: đã tra “Artemisia”, “mugwort”, “thujone”, “wormwood”, “absinth” và CAS 84775-45-1 trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 2025-2, 12/12/2025): không có kết quả. Artemisia Vulgaris Extract không nằm trong Phụ lục II/III/VI/VII của các bản này; cũng không có mục riêng nào cho thujone. Mục CosIng của chất này cũng không ghi hạn chế.
- Hồ sơ nguyên liệu: COA/TDS cần ghi tên khoa học, bộ phận cây, dung môi, tỷ lệ dược liệu/dịch chiết, chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng; nên hỏi thêm về thujone và các chất gây dị ứng nếu có phân đoạn tinh dầu.
- Đúng loài trên nhãn: không ghi “ngải cứu” cho nguyên liệu A. princeps hay A. capillaris và ngược lại.
- Công bố công dụng: có thể dùng “làm dịu cảm giác da”, “chiết xuất ngải cứu giàu flavonoid”, “hỗ trợ chống oxy hoá”. Tránh ngôn ngữ thuốc (tác dụng lên viêm da cơ địa, mụn viêm, “ức chế viêm”) và các câu tuyệt đối như “không gây dị ứng”, “an toàn cho mẹ bầu”.
- Nhãn: sản phẩm cho da nhạy cảm nên có khuyến cáo thử trước trên vùng da nhỏ và lưu ý người dị ứng cây họ Cúc.
Butter-C có thể ứng dụng chiết xuất ngải cứu trong gia công toner, kem dưỡng hoặc kem gót chân, với nguyên liệu được kiểm tra đúng loài và công bố công dụng ở mức mỹ phẩm.
Câu hỏi thường gặp
“Mugwort” trong mỹ phẩm Hàn Quốc có phải ngải cứu Việt Nam không?
Không chắc. Tên tiếng Anh “mugwort” được dùng cho nhiều loài Artemisia. Hãy đọc INCI: Artemisia Vulgaris là ngải cứu; Artemisia Princeps là ngải Nhật; Artemisia Capillaris, Artemisia Argyi là các loài khác.
Da nhạy cảm có dùng sản phẩm chứa ngải cứu được không?
Có thể, nhưng nên thử trước trên vùng da nhỏ: ngải cứu thuộc họ Cúc, đã có báo cáo dị ứng tiếp xúc, và chưa có thử nghiệm trên người về tác dụng làm dịu.
Tôi dị ứng phấn hoa hoặc cây họ Cúc thì sao?
Người đã được xác định dị ứng cây họ Cúc nên tránh sản phẩm bôi chứa cây họ Cúc, theo khuyến cáo của một nghiên cứu ở người dị ứng họ Cúc. Nếu dị ứng phấn hoa ngải, nên hỏi bác sĩ da liễu hoặc dị ứng trước khi dùng.
Ngải cứu có chứa thujone, bôi lên da có sao không?
Tinh dầu ngải cứu có thể chứa thujone; hàm lượng trong dịch chiết mỹ phẩm chưa có số liệu công khai đã kiểm. Phụ lục ASEAN không có mục riêng cho thujone; nhà sản xuất nên yêu cầu chỉ tiêu này từ nhà cung cấp.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- European Commission. CosIng — Artemisia Vulgaris Extract (CAS 84775-45-1); đối chiếu Artemisia Vulgaris Leaf Extract, Artemisia Princeps Leaf Extract, Artemisia Capillaris Extract, Artemisia Argyi Leaf Extract. Tra 12/10/2026. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/32000 · 98944 · 54521 · 89306 · 94264
- Ekiert H et al. Artemisia Species with High Biological Values as a Potential Source of Medicinal and Cosmetic Raw Materials. Molecules. 2022. PMID 36234965
- Trinh PTN et al. A study on the antioxidant, anti-inflammatory, and xanthine oxidase inhibitory activity of the Artemisia vulgaris L. extract and its fractions. J Ethnopharmacol. 2024. PMID 38971340
- Hirano A et al. Antioxidant Artemisia princeps Extract Enhances the Expression of Filaggrin and Loricrin via the AHR/OVOL1 Pathway. Int J Mol Sci. 2017. PMID 28892018
- Judzentiene A, Budiene J. Chemical Polymorphism of Essential Oils of Artemisia vulgaris Growing Wild in Lithuania. Chem Biodivers. 2018. PMID 29164813
- Haw S et al. Allergic contact dermatitis associated with mugwort (Artemisia vulgaris). Contact Dermatitis. 2010. PMID 20136887
- Kurzen M et al. [Occupational allergy to mugwort]. J Dtsch Dermatol Ges. 2003. PMID 16285482
- Paulsen E et al. Cosmetics and herbal remedies with Compositae plant extracts - are they tolerated by Compositae-allergic patients? Contact Dermatitis. 2008. PMID 18154553
BUTTER-C


