Nguyên liệu mỹ phẩm

02/10/2026 9 phút đọc

Rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm: công dụng, cách dùng

Từ món rau quen thuộc đến thành phần "cica" trên kệ mỹ phẩm, rau má có nền tảng nghiên cứu khá dày. Đâu là hoạt chất thật sự, hiệu quả đến đâu và cần chọn nguyên liệu thế nào?

Rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm: công dụng, cách dùng
Chiết xuất rau má (Centella asiatica) trong kem dưỡng và tinh chất làm dịu

Chiết xuất rau má (Centella asiatica, INCI: Centella Asiatica Extract) là chiết xuất thực vật giàu triterpene, trong đó bốn hoạt chất đánh dấu chính là asiaticoside, madecassoside, asiatic acid và madecassic acid. Trong mỹ phẩm, chiết xuất rau má được dùng để dưỡng ẩm, giúp làm dịu da và hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài của da lão hoá — một nguyên liệu quen thuộc với người Việt nhưng có nền tảng nghiên cứu khá dày.

Bài viết tóm tắt thành phần, cơ chế, bằng chứng trên người, nồng độ đã thử, lưu ý an toàn và góc nhìn cho chủ thương hiệu.

1. Chiết xuất rau má là gì?

Rau má là cây thân thảo mọc nhiều ở vùng nhiệt đới, được dùng từ lâu trong y học cổ truyền nhiều nước châu Á. Theo Ratz-Łyko và cộng sự (2016), chiết xuất rau má chứa saponin triterpene, flavonoid, acid phenolic, steroid triterpene, acid amin và đường. Nhóm có hoạt tính được nghiên cứu nhiều nhất là triterpene:

Hoạt chất đánh dấuBản chấtCông thức (PubChem)
AsiaticosideGlycoside triterpeneC48H78O19
MadecassosideGlycoside triterpeneC48H78O20
Asiatic acidAglycone (phần không đường)C30H48O5
Madecassic acidAglyconeC30H48O6

Vì là chiết xuất, hàm lượng các chất này thay đổi theo nguồn cây, bộ phận dùng và quy trình chiết — đây là điểm khác biệt lớn so với hoạt chất tinh khiết như panthenol. Chính tổng quan hệ thống về rau má cũng nêu việc thiếu chuẩn hoá chiết xuất là hạn chế lớn khi diễn giải kết quả (Kongkaew và cộng sự, 2020).

2. Cơ chế tác động trên da

  • Collagen: trên nguyên bào sợi da người nuôi cấy (in vitro), asiatic acid, madecassic acid và asiaticoside — riêng lẻ hay phối hợp — đều kích thích tổng hợp collagen I ở mức tương tự nhau; mức tiết collagen cao hơn khi có ascorbic acid (Bonte và cộng sự, 1994).
  • Madecassoside: được mô tả là cảm ứng biểu hiện collagen và/hoặc điều hoà các chất trung gian gây viêm (Haftek và cộng sự, 2008).
  • Làm dịu và giữ ẩm: chiết xuất giàu chất bắt gốc tự do, có hoạt tính giảm phản ứng viêm và tác động lên độ ẩm lớp sừng, chức năng hàng rào. Trên cẳng tay tình nguyện viên, công thức chứa 5% chiết xuất làm giảm phản ứng trong mô hình viêm vi thể do methyl nicotinate (Ratz-Łyko và cộng sự, 2016).

3. Bằng chứng hiệu quả

  • Dưỡng ẩm: 25 tình nguyện viên bôi kem (nhũ tương dầu trong nước) và hydrogel chứa 2,5% hoặc 5% chiết xuất rau má lên cẳng tay, 2 lần/ngày trong 4 tuần; công thức 5% tăng độ ẩm bề mặt và giảm TEWL rõ nhất (Ratz-Łyko và cộng sự, 2016).
  • Da lão hoá do ánh sáng: thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi trên 20 phụ nữ; sau 6 tháng dùng công thức 5% vitamin C và 0,1% madecassoside, điểm lâm sàng về nếp nhăn sâu và nông, độ mềm, độ săn chắc, độ ráp và độ ẩm cải thiện có ý nghĩa; hai phần ba số người có cải thiện (Haftek và cộng sự, 2008). Vì là công thức phối hợp, không tách được phần đóng góp riêng của madecassoside.
  • Nếp nhăn: tổng quan hệ thống gồm 5 thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi (172 phụ nữ châu Á; gel/kem bôi quanh mắt 12 tuần, son asiaticoside 8 tuần) kết luận rau má cải thiện nếp nhăn quanh mắt và môi, tăng rõ độ ẩm, nhưng có thể kém hiệu quả hơn tretinoin (Kongkaew và cộng sự, 2020).
  • Da sau thủ thuật laser: 30 người có sẹo mụn được laser Er:YAG; một nửa mặt bôi gel 0,05% chiết xuất rau má chuẩn hoá, nửa kia gel giả dược, trong 3 tháng. Bên dùng rau má có chỉ số đỏ thấp hơn (chênh lệch nhỏ, 0,03 đơn vị) và được bác sĩ đánh giá ít đỏ, ít đóng vảy, vẻ ngoài vùng da tốt hơn trong những ngày đầu; các chỉ số sinh lý da không khác biệt (Damkerngsuntorn và cộng sự, 2020). Chăm sóc sau thủ thuật cần theo chỉ định của cơ sở thực hiện.
  • Hàng rào da: thử nghiệm mù đôi trên 30 công nhân có da khô, kem rau má bôi tay 2 lần/ngày cải thiện độ ẩm và pH da sau 4 tuần; hiệu quả không khác biệt với kem ceramide (Anggraeni và cộng sự, 2021).

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Nồng độ phụ thuộc rất nhiều vào loại nguyên liệu: chiết xuất toàn phần hay phân đoạn đã chuẩn hoá triterpene. Các mức đã được thử trên người trong nguồn của bài:

Loại nguyên liệuNồng độ đã thửDạng, thời gianNguồn
Chiết xuất rau má2,5% và 5%Kem, hydrogel; 4 tuầnRatz-Łyko 2016
Chiết xuất chuẩn hoá0,05%Gel; 3 thángDamkerngsuntorn 2020
Madecassoside tinh khiết (phối 5% vitamin C)0,1%6 thángHaftek 2008

Vì vậy, không thể so sánh trực tiếp "phần trăm rau má" giữa các sản phẩm nếu không biết hàm lượng hoạt chất đánh dấu. Rau má xuất hiện trong toner, serum, kem dưỡng, kem phục hồi, mặt nạ và sản phẩm cho da nhạy cảm, da mụn.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Có thể dùng sáng và tối theo hướng dẫn của sản phẩm.
  • Phối hợp đã được thử trên người: rau má với panthenol và ceramide NP trong kem cho da nhạy cảm — 88 phụ nữ, điểm nhạy cảm SS-10 giảm 66% sau 2 tuần và 76% sau 4 tuần, TEWL và độ đỏ giảm (Su và cộng sự, 2025; nghiên cứu quan sát tự đối chứng, không có nhóm đối chứng); rau má với vitamin C (Haftek và cộng sự, 2008).
  • Với da mụn, da đỏ dễ kích ứng, rau má phù hợp trong chu trình làm dịu; xem thêm da nhạy cảm. Tình trạng da kéo dài nên được bác sĩ da liễu thăm khám.

6. An toàn — ai cần lưu ý?

Hội đồng chuyên gia CIR (2023) kết luận 9 nguyên liệu nguồn gốc rau má — trong đó có Centella Asiatica Extract — an toàn theo thực tế sử dụng và nồng độ hiện hành, với điều kiện công thức được thiết kế để không gây mẫn cảm. Điều kiện này cho thấy rau má, như nhiều chiết xuất thực vật khác, vẫn có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người; người từng dị ứng với mỹ phẩm thảo dược nên thử trước ở vùng da nhỏ. Tổng quan về nếp nhăn ghi nhận 10 biến cố bất lợi với rau má so với 35 với tretinoin (Kongkaew và cộng sự, 2020); nghiên cứu trên da nhạy cảm ghi nhận các biến cố đều nhẹ, tự hết (Su và cộng sự, 2025). Với phụ nữ mang thai, nguồn đã kiểm chưa đủ dữ liệu; nên hỏi ý kiến bác sĩ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Chuẩn hoá nguyên liệu: yêu cầu nhà cung cấp công bố hàm lượng asiaticoside, madecassoside, asiatic acid, madecassic acid (thường bằng HPLC), bộ phận cây và dung môi chiết. Thiếu chuẩn hoá là điểm yếu được chính các tổng quan nêu ra.
  • Tên INCI: CIR đánh giá nhiều tên khác nhau (Extract, Leaf Extract, Root Extract, Leaf Water, Callus Culture…). Ghi nhãn đúng tên trên hồ sơ nguyên liệu.
  • Độ ổn định và bao bì: nguồn đã kiểm không đưa ra thông số pH hay nhiệt độ ổn định cụ thể; cần thử ổn định trên chính thành phẩm (màu, mùi, pH, tách lớp), định lượng chất đánh dấu nếu công bố hàm lượng, và thử kích ứng/mẫn cảm trên người để đáp ứng điều kiện của CIR.
  • Công bố công dụng: "giúp làm dịu da", "dưỡng ẩm", "hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài nếp nhăn". Tránh câu như "làm lành vết thương", "liền sẹo", "tiêu viêm".
  • Pháp quy ASEAN: chiết xuất rau má và các triterpene đánh dấu không nằm trong Phụ lục II, III, VI của Hướng dẫn mỹ phẩm ASEAN bản phát hành 06/2026.

Butter-C ứng dụng chiết xuất rau má trong gia công tinh chất phục hồi, toner và kem dưỡng cho da nhạy cảm, ưu tiên nguyên liệu có công bố hàm lượng triterpene để công bố công dụng có cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

Cica là gì, có phải rau má không?

"Cica" là cách gọi thương mại phổ biến cho các sản phẩm chứa rau má hoặc hoạt chất từ rau má như madecassoside. Thành phần thực sự cần xem trên bảng INCI.

Đắp rau má tươi lên mặt có giống mỹ phẩm chứa chiết xuất rau má?

Không. Mỹ phẩm dùng chiết xuất đã kiểm soát vi sinh, hàm lượng và độ ổn định. Rau má tươi không được kiểm soát vi sinh và không có hàm lượng hoạt chất xác định, vì vậy không nên tự đắp lên da, nhất là da đang tổn thương.

Rau má có làm mờ sẹo không?

Một số nghiên cứu y khoa dùng rau má trong chăm sóc vết thương và sẹo, nhưng đó là bối cảnh y tế. Mỹ phẩm chỉ có thể công bố giúp làm dịu, dưỡng ẩm và cải thiện vẻ ngoài của da; với sẹo mụn, nên gặp bác sĩ da liễu.

Da mụn dùng rau má được không?

Được, như thành phần làm dịu trong chu trình chăm sóc. Rau má không thay thế thuốc bôi mụn kê đơn.

Rau má có dùng chung với vitamin C, panthenol, ceramide được không?

Được. Các phối hợp rau má với vitamin C, với panthenol và ceramide NP đã được thử trên người (Haftek 2008; Su 2025). Điều quan trọng là công thức hoàn chỉnh đã được thử ổn định và thử kích ứng.

Tài liệu tham khảo

  1. Bonte F et al. Influence of asiatic acid, madecassic acid, and asiaticoside on human collagen I synthesis. Planta Med. 1994. PMID 8202564
  2. Ratz-Łyko A et al. Moisturizing and Antiinflammatory Properties of Cosmetic Formulations Containing Centella asiatica Extract. Indian J Pharm Sci. 2016. PMID 27168678
  3. Haftek M et al. Clinical, biometric and structural evaluation of the long-term effects of a topical treatment with ascorbic acid and madecassoside in photoaged human skin. Exp Dermatol. 2008. PMID 18503551
  4. Kongkaew C et al. Efficacy and Safety of Centella Asiatica (L.) Urb. on Wrinkles: A Systematic Review of Published Data and Network Meta-Analysis. J Cosmet Sci. 2020. PMID 33413787
  5. Damkerngsuntorn W et al. The Effects of a Standardized Extract of Centella asiatica on Postlaser Resurfacing Wound Healing on the Face: A Split-Face, Double-Blind, Randomized, Placebo-Controlled Trial. J Altern Complement Med. 2020. PMID 32310680
  6. Anggraeni S et al. Role of Centella asiatica and ceramide in skin barrier improvement: a double blind clinical trial of Indonesian batik workers. J Basic Clin Physiol Pharmacol. 2021. PMID 34214362
  7. Su Z et al. The Effectiveness and Safety of a Skin Care Product With Centella asiatica Leaf Extract, Ceramide NP, and Panthenol in Subjects With Sensitive Skin: A Prospective, Observational Study. J Cosmet Dermatol. 2025. PMID 40682399
  8. Johnson W Jr et al. Safety Assessment of Centella asiatica-Derived Ingredients as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2023. PMID 36812692

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức