Hũ kem dưỡng ẩm Ultra Fresh Soothing Cream 50 ml, kết cấu kem gel xanh nhạt

Chăm sóc da mặt

Gia công kem dưỡng ẩm

Moisturizing Cream · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Kem dưỡng ẩm là sản phẩm gần như thương hiệu chăm sóc da nào cũng cần có, và cũng là sản phẩm người dùng đánh giá bằng cảm giác nhiều nhất: thấm nhanh hay chậm, bóng hay ráo, nặng mặt hay nhẹ. Về kỹ thuật, một hũ kem làm ba việc cùng lúc — hút nước vào lớp sừng, làm mềm bề mặt da và hạn chế nước bay hơi — trên một nền nhũ tương phải bền qua nhiều tháng ở khí hậu nóng ẩm. Tỉ lệ giữa ba việc ấy quyết định kem dành cho loại da nào. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Ba nhóm nguyên liệu làm nên một hũ kem

Mọi kem dưỡng ẩm đều được dựng từ ba nhóm dưới đây; khác nhau ở tỉ lệ và ở nguyên liệu cụ thể được chọn.

Chất hút ẩm

Glycerin, Butylene Glycol, Sodium Hyaluronate, Betaine, Urea nồng độ thấp, Sodium PCA. Giữ nước trong lớp sừng; dùng quá tay thì kem dính.

Chất làm mềm

Squalane, Caprylic/Capric Triglyceride, ester nhẹ, dầu thực vật, bơ hạt mỡ. Quyết định độ trượt, độ bóng và cảm giác sau khi thoa.

Chất khoá ẩm và lipid hàng rào

Dimethicone, sáp, Petrolatum tinh chế; Ceramide, Cholesterol và acid béo bù cho lipid của lớp sừng.

Điểm phải cân nhắc khi chọn

Loại da mục tiêu và khí hậu nơi bán; mức độ bóng chấp nhận được; nguy cơ bít tắc với da dầu; độ bền oxy hoá của dầu thực vật; và giá thành.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Bốn việc quyết định chất lượng nền kem

Chọn kiểu nhũ tương

Dầu trong nước cho cảm giác nhẹ, dễ rửa; nước trong dầu khoá ẩm tốt hơn nhưng nặng hơn; kem gel dùng polymer thay một phần chất nhũ hoá cho cảm giác mát, ráo.

Hệ nhũ hoá và cấu trúc

Chất nhũ hoá tạo cấu trúc tinh thể lỏng dạng lớp cho kem mịn, giữ ẩm lâu hơn. Rượu béo và polymer làm đặc quyết định kem đứng hay chảy trong hũ.

Quy trình nhũ hoá

Nhiệt độ hai pha, tốc độ và thời gian đồng hoá, tốc độ làm nguội quyết định kích thước hạt nhũ. Thông số được ghi vào hồ sơ lô để lô sau giống lô trước.

Độ bền ở khí hậu nóng ẩm

Kem phải không tách lớp, không chảy dầu, không đổi mùi khi vận chuyển và lưu kho ở nhiệt độ cao. Thử ổn định và thử thách bảo quản là bắt buộc trước khi chốt công thức.

Ba hướng bào chế

Ba kết cấu cho ba nhóm da

Kem gel

Nhiều nước, ít dầu, mát và thấm nhanh. Hướng cho da dầu, da hỗn hợp và mùa nóng.

Kem dưỡng ẩm hằng ngày

Nhũ tương dầu trong nước cân bằng, dùng được sáng và tối. Hướng cho da thường tới da khô nhẹ; là kết cấu bán được quanh năm.

Kem giàu dưỡng

Tỉ lệ dầu, bơ và lipid hàng rào cao, khoá ẩm mạnh. Hướng cho da khô, da sau tuổi 40, mùa lạnh và phòng điều hoà.

Bao bì phải tính cùng công thức

Hũ rộng miệng cho kem đặc, kèm nắp lót và thìa; tuýp hoặc hũ bơm chân không cho kem lỏng và công thức nhạy oxy hoá.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan
Màu, mùi, độ mịn, độ bóng bề mặt kem; so với mẫu chuẩn đã duyệt.
pH
Đo ở 25°C trên dung dịch pha loãng; theo dõi độ trôi pH theo thời gian.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay; theo dõi ở nhiệt độ phòng và sau lão hoá cấp tốc.
Kích thước hạt nhũ
Quan sát dưới kính hiển vi; hạt nhỏ, đều là dấu hiệu nhũ tương bền.
Độ bền nhũ tương
Ly tâm, chu kỳ nóng–lạnh, lưu ở 40°C; theo dõi tách lớp, chảy dầu.
Cảm giác trên da
Đánh giá độ tán, độ thấm, độ dính, độ bóng sau khi thoa theo thang điểm nội bộ.
Khả năng giữ ẩm
Đo độ ẩm lớp sừng và lượng nước mất qua da tại đơn vị thử nghiệm khi cần căn cứ cho công dụng ghi nhãn.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng hũ hoặc tuýp sẽ dùng; kiểm độ kín, hao hụt khối lượng, biến màu tại vùng tiếp xúc.

Công bố công dụng

Viết công dụng đúng phạm vi mỹ phẩm

Kem dưỡng ẩm ít rủi ro pháp chế hơn các dòng khác, nhưng vẫn có những cách ghi thường bị yêu cầu sửa. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá ngay khi lập hồ sơ công bố.

Dưỡng ẩm, giúp da mềm mịn

Thay cho: trị khô da, chữa nứt nẻ, trị bong tróc.

Làm dịu da

Thay cho: kháng viêm, giảm viêm, trị mẩn đỏ.

Hỗ trợ củng cố hàng rào bảo vệ da

Thay cho: tái tạo da, chữa lành da tổn thương.

Thời gian giữ ẩm

Chỉ ghi "giữ ẩm 24 giờ", "72 giờ" khi có kết quả đo trên người làm căn cứ.

Không gây bít tắc lỗ chân lông

Chỉ ghi khi đã thử nghiệm trên thành phẩm; không suy ra từ từng nguyên liệu riêng lẻ.

Tên thành phần trên nhãn

Ghi đúng tên INCI theo thứ tự hàm lượng giảm dần; dung tích ghi theo đơn vị đo lường hợp pháp (ml hoặc g).

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Kem gel, kem mỏng, kem đặc hoặc kem giàu dưỡng; trắng sữa hoặc màu nhạt theo yêu cầu.
Quy cách
Hũ, tuýp hoặc hũ bơm chân không. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Mẫu tham khảo

Ultra Fresh Soothing Cream

Mẫu nêu ở đây để Quý khách hình dung một hướng sản phẩm cụ thể. Thương hiệu của Quý khách hoàn toàn có thể lựa chọn hướng khác — đây chỉ là điểm khởi đầu cho việc trao đổi.

Kết cấu kem gel

Kem mềm, đứng ngọn, màu xanh nhạt; cảm giác mát và ráo sau khi thoa.

Định hướng công dụng

Dưỡng ẩm, làm mềm và làm dịu da — công thức theo hướng chăm sóc da dịu nhẹ.

Dung tích

50 ml, quy cách phổ biến của kem dưỡng mặt.

Quy cách hũ

Hũ thân mờ thành dày, miệng rộng; nhãn in trực tiếp trên thân hũ.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Loại da mục tiêu

Da dầu, da hỗn hợp, da khô hay da nhạy cảm — quyết định tỉ lệ dầu và kiểu nhũ tương.

Kết cấu và độ bóng

Kem gel, kem mỏng hay kem đặc; bề mặt da ráo lì hay căng bóng.

Hoạt chất bổ sung

Ceramide, Hyaluronic Acid, Niacinamide, Panthenol, rau má, peptide.

Dầu nền

Squalane, dầu thực vật, bơ hạt mỡ hoặc công thức không dầu khoáng, không silicone.

Hương và màu

Không hương, hương nhẹ hoặc hương theo định vị thương hiệu; có hoặc không tạo màu.

Định hướng thành phần

Thuần chay, không cồn, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Da khô và da mất nước: phân biệt, nguyên nhân và cách chăm sóc

Da thiếu dầu và da thiếu nước cần hai kiểu kem khác nhau.

Lựa chọn dầu trong bào chế mỹ phẩm

Dầu nền quyết định cảm giác của kem ra sao.

Toner, essence, serum và kem dưỡng

Vị trí của kem dưỡng trong chu trình chăm sóc da.

Gia công tinh chất phục hồi da

Sản phẩm thường đi cùng kem dưỡng trong bộ dành cho da nhạy cảm.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục