Natri lactat (Sodium Lactate): giữ ẩm, hệ đệm và quy định ASEAN
Natri lactat có mặt trong kem dưỡng thể, kem gót chân, toner và cả xà phòng thủ công, thường chỉ được xem là “chất giữ ẩm phụ”. Thực tế nó là muối của lactic acid: có cơ sở sinh lý trong NMF của da, là nửa còn lại của hệ đệm lactat, và phải được tính vào tổng AHA theo quy định ASEAN.
Natri lactat (INCI: Sodium Lactate) là muối natri của lactic acid, dùng trong mỹ phẩm chủ yếu làm chất giữ ẩm và chất đệm pH. Lactate là một thành phần của yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF) trong lớp sừng. Tại ASEAN, natri lactat thuộc mục A6 Phụ lục III chung với lactic acid và glycolic acid, nên lượng natri lactat phải quy về lactic acid và cộng vào tổng AHA của công thức.
1. Natri lactat là gì?
Theo PubChem (CID 23666456), natri lactat có công thức C3H5NaO3, khối lượng phân tử 112,06 g/mol, CAS 72-17-3 (dạng DL); dạng L có CAS 867-56-1. Theo báo cáo CIR năm 1998, đây là chất lỏng sánh, không màu hoặc hơi vàng, rất hút ẩm, trộn lẫn với nước và cồn; dạng thương mại là dung dịch nước chứa 70–80% natri lactat, loại đạt USP có pH 6,0–7,3.
CIR ghi chức năng chất đệm và chất dưỡng da – giữ ẩm, ngoài ra là chất tẩy tế bào chết nhẹ. Khác với lactic acid, ở pH gần trung tính natri lactat hầu như không còn acid tự do để làm bong sừng.
2. Vai trò trên da: một thành phần của NMF
NMF là nhóm chất tan trong nước, hút ẩm, nằm trong lớp sừng. Dữ liệu trên người về lactate trong NMF chủ yếu từ một nhóm tác giả thuộc phòng nghiên cứu của một công ty mỹ phẩm:
- Ở 40 người khoẻ mạnh, khi chuyển từ mùa hè sang mùa đông, lượng lactate, kali, natri và clorid trong lớp sừng giảm có ý nghĩa; lactate và kali là hai thành phần được ghi nhận có tương quan có ý nghĩa với độ ẩm, độ cứng và pH lớp sừng. Bôi kali lactat khôi phục độ ẩm lớp sừng đã giảm do chiết NMF (Nakagawa et al., 2004).
- Ở người lớn viêm da cơ địa nhẹ, PCA, lactate, urea, natri và kali trong NMF giảm có ý nghĩa; trong các thành phần đem bôi thử, chỉ kali lactat làm tăng rõ độ ẩm bề mặt da. Lactate tập trung ở lớp sừng nông, nhóm tác giả cho rằng nguồn gốc là mồ hôi (Sugawara et al., 2012).
Lưu ý: chất bôi thử là kali lactat; đây là dữ liệu sinh lý, chưa phải thử nghiệm sản phẩm. CIR (1998) tổng hợp thêm dữ liệu phòng thí nghiệm: ở độ ẩm tương đối 84%, lớp sừng người ngâm natri lactat hút lượng nước bằng 170% khối lượng mẫu, so với 80% khi ngâm lactic acid, nhưng lactic acid làm mềm lớp sừng nhiều hơn. Urea cũng là một thành phần NMF.
3. Bằng chứng dưỡng ẩm trên người: hạn chế
Trong các tóm tắt PubMed đã tra (10/2026), chưa thấy thử nghiệm có đối chứng nào về riêng natri lactat bôi ngoài da — bằng chứng hạn chế:
| Nguồn | Quần thể | Sản phẩm | Kết quả, giới hạn |
|---|---|---|---|
| Danby et al., 2016 | Hai nhóm 21 người trên 60 tuổi da khô; thêm 6 người trẻ | Kem dưỡng thương mại có 5% urea, ceramide NP và lactate, 28 ngày | Cấp ẩm nhiều hơn, lâu hơn kem đối chứng không có các thành phần này; tăng chỉ dấu NMF trong lớp sừng. Kết quả thuộc về cả công thức; tóm tắt không nêu nồng độ lactate |
| CIR (1998) tổng hợp | 4 phụ nữ; 3 người | Natri lactat 5–10% trong propylene glycol (phối urea 10–20%); dung dịch nước 10% | Tăng natri lactat từ 5 lên 10% làm giảm TEWL có ý nghĩa; dung dịch 10% làm da được cấp nước theo đo trở kháng. Cỡ mẫu rất nhỏ |
| Lotion amoni lactat 12% (xem bài lactic acid) | Người khô da vừa – nặng | Chế phẩm thuốc | Giảm khô da rõ hơn lotion lactic acid 5%; là muối khác, bối cảnh thuốc |
Công dụng giữ ẩm có cơ sở sinh lý, nhưng nên được chứng minh trên thành phẩm.
4. Hệ đệm lactic acid – natri lactat
Lactic acid có pKa khoảng 3,86 (Merck Index, qua PubChem). Theo phương trình Henderson–Hasselbalch (phép tính, không phải số đo), tỷ lệ lactic acid ở dạng acid tự do khoảng 70% ở pH 3,5, khoảng 19% ở pH 4,5 và khoảng 2% ở pH 5,5. Cặp lactic acid – natri lactat tạo hệ đệm; nâng pH làm giảm phần acid tự do, tức giảm tác dụng làm bong sừng.
- Với urea: urea bền hơn ở pH 4–8, kém bền khi nhiệt độ tăng, và phân huỷ ít nhất trong đệm lactat pH 6,0 trong khoảng khảo sát (Panyachariwat và Steckel, 2014). Vì vậy kem gót chân, kem khuỷu tay – đầu gối có urea dùng hệ đệm lactat, kèm theo dõi pH, mùi amoniac khi thử ổn định.
- Chất điện ly: lactate là muối, làm gel carbomer mất độ nhớt (cẩm nang bào chế nội bộ); công thức nhiều lactate nên dùng xanthan gum, hydroxyethylcellulose.
5. Trong xà phòng bánh: tăng độ cứng
Người làm xà phòng thủ công hay thêm natri lactat cho bánh cứng hơn. Đây là kinh nghiệm thực hành, chưa có dữ liệu trong CIR hay các tóm tắt PubMed đã tra; mức dùng được chốt bằng thử độ cứng, độ mòn trên mẻ thật. Theo cách đọc của Butter-C, xà phòng dùng trên da thuộc nhóm “skin products” của mục A6, nên lượng lactate quy về acid cũng phải tính.
6. Nồng độ thường gặp
Số liệu khai báo trong bản rà soát lại của CIR (Fiume, 2017) — mức đã dùng, không phải mức khuyến nghị:
| Chỉ tiêu | Natri lactat |
|---|---|
| Số công thức (FDA) | 93 (1997) → 385 (2014) |
| Nồng độ tối đa, khảo sát ngành 2013 | 0,0002–8% chung; sản phẩm lưu trên da 0,0002–8%; rửa trôi 0,0002–7,6%; vùng mắt 0,02–0,6% |
| Dữ liệu FDA 1984 (CIR 1998) | Đến 50%; khoảng hay gặp 0,1–1% |
7. An toàn và da nhạy cảm
Kết luận CIR (1998): glycolic acid, lactic acid, các muối thông dụng và ester đơn giản của chúng an toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ ≤ 10%, pH thành phẩm ≥ 3,5, khi bào chế để không làm tăng nhạy cảm với nắng hoặc có hướng dẫn chống nắng hằng ngày; sản phẩm salon ≤ 30%, pH ≥ 3,0, dùng ngắn rồi rửa sạch, do người được đào tạo thực hiện, kèm hướng dẫn chống nắng. Năm 2017 CIR quyết định không mở lại đánh giá và giữ nguyên kết luận. Các bài trong phụ san 2017 do CIR tài trợ; CIR được hiệp hội ngành tài trợ.
- Mẫn cảm: thử áp lặp lại (RIPT), 101 người hoàn tất, với kem trung hoà hoàn toàn chứa 1,0% natri lactat: phản ứng 0 đến +0,5 ở pha cảm ứng, không có phản ứng ở pha thử thách.
- Mề đay tiếp xúc: natri lactat 10% trong nước bôi trên 49 bệnh nhân cơ địa dị ứng và 56 bệnh nhân không cơ địa dị ứng không gây phản ứng tức thì.
- Kích ứng: với AHA, CIR ghi nhận kích ứng tăng khi nồng độ tăng (cùng pH) hoặc pH giảm (cùng nồng độ).
Châm chích: bài da nhạy cảm đã nêu lactic acid là chất hay gây châm chích; trong các thử nghiệm châm chích mặt được CIR tổng hợp, người tham gia được sàng lọc bằng dung dịch lactic acid 10% trong nước. Ở 292 phụ nữ Trung Quốc tự nhận da nhạy cảm, điểm phép thử châm chích lactic acid tương quan nghịch với độ ẩm lớp sừng, thuận với TEWL (Ding et al., 2019). Phép thử dùng acid tự do; chưa tìm thấy dữ liệu châm chích của riêng natri lactat ở pH gần trung tính, nên không thể khẳng định nó “không châm chích”. Hệ đệm pH thấp có nhiều acid tự do (mục 4) nên có thể châm chích như lactic acid; da nứt, trầy nên thử vùng nhỏ trước.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
8. Pháp quy ASEAN và góc nhìn cho chủ thương hiệu
Phụ lục III (bản 2026-1, 22/06/2026), Ref A6: “Glycolic and lactic acid, their common salts and simple esters”. Mục không ghi CAS; natri lactat là muối thông dụng của lactic acid nên thuộc mục này.
| Phạm vi | Nồng độ tối đa | pH thành phẩm | Nhãn |
|---|---|---|---|
| (a) Skin products – (i) For general use | “≤ 10% total when calculated as the acids” | ≥ 3,5 | Sunburn alert (13) |
| (ii) For professional use | “> 10% - 20% total” | ≥ 3,0 | Thêm “For professional use only” |
| (iii) For use by a qualified medical practitioner | “> 20%”; riêng Thái Lan “> 20%-30%” | ≥ 3,0 (sản phẩm đến 30%) | Thêm “For use by a qualified medical practitioner only.” |
| (b) Other products | None | None | None |
Chú thích (13): “Labeling mandatory for products containing Glycolic and/or Lactic acids at a concentration ≥ 2.5% and do not contain a sunscreen. Not required for products that are intended to be applied to non sun exposed areas of the body, contain a sunscreen or a lower concentration of AHA.” Chú thích không ghi cách tính muối; cẩm nang bào chế của Butter-C chọn cách hiểu thận trọng là quy natri lactat về acid rồi cộng vào — cách hiểu này cần pháp chế xác nhận.
Phép quy đổi: hệ số = 90,08 / 112,06 ≈ 0,804 (khối lượng phân tử lactic acid và natri lactat, PubChem). Ví dụ:
- 1% natri lactat (tính theo chất khan) ≈ 0,80% lactic acid.
- Nguyên liệu dung dịch 60%: 3% dung dịch = 1,8% natri lactat ≈ 1,45% lactic acid.
- Công thức 4% lactic acid (tinh khiết) + 3% dung dịch natri lactat 60%: tổng ≈ 5,45% tính theo acid, dưới 10% nhưng từ 2,5% trở lên, nên theo cách tính thận trọng trên cần câu cảnh báo nắng nếu sản phẩm không chứa chất chống nắng và dùng cho vùng phơi nắng.
- Chỉ có natri lactat: trần 10% ≈ 12,4% natri lactat khan ≈ 20,7% dung dịch 60%.
Nồng độ dung dịch lấy theo COA từng lô. Phụ lục II cấm stronti lactat (Ref 402), niken dilactat (Ref 1433) — muối khác; natri lactat không có trong Phụ lục II, VI, VII.
- Công bố phù hợp: “giữ ẩm”, “bổ sung thành phần giữ ẩm tự nhiên”.
- Tránh: “không chứa AHA” khi có natri lactat; “không châm chích” khi chưa thử; câu nhắc bệnh da.
Butter-C dùng natri lactat làm chất giữ ẩm, hệ đệm trong một số công thức gia công như kem gót chân, kem khuỷu tay – đầu gối, với tổng AHA được quy đổi và đối chiếu Phụ lục III cho từng công thức.
Câu hỏi thường gặp
Natri lactat có phải AHA không?
Về pháp quy ASEAN, có (mục A6, tính tổng theo acid). Về tác dụng, ở pH gần trung tính nó chủ yếu giữ ẩm và đệm pH.
Natri lactat có làm da nhạy nắng như lactic acid?
Dữ liệu tăng nhạy nắng CIR tổng hợp là của sản phẩm AHA; chưa có dữ liệu riêng cho natri lactat. Nhãn vẫn theo chú thích (13).
Da nhạy cảm dùng sản phẩm có natri lactat được không?
Thường được; nếu châm chích kéo dài hoặc đỏ da thì ngưng dùng và hỏi bác sĩ da liễu.
Phụ nữ mang thai có dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review. Final Report on the Safety Assessment of Glycolic Acid, Ammonium, Calcium, Potassium, and Sodium Glycolates, Methyl, Ethyl, Propyl, and Butyl Glycolates, and Lactic Acid, Ammonium, Calcium, Potassium, Sodium, and TEA-Lactates, Methyl, Ethyl, Isopropyl, and Butyl Lactates, and Lauryl, Myristyl, and Cetyl Lactates. Int J Toxicol. 1998;17(Suppl 1). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=262ce2bc-8d74-ec11-8943-0022482f06a6
- Fiume MM. Alpha Hydroxy Acids. Int J Toxicol. 2017. PMID 29025346 · https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=78339067-953f-de05-9d46-508a63ceca4c
- Nakagawa N et al. Relationship between NMF (lactate and potassium) content and the physical properties of the stratum corneum in healthy subjects. J Invest Dermatol. 2004. PMID 15086563
- Sugawara T et al. Decreased lactate and potassium levels in natural moisturizing factor from the stratum corneum of mild atopic dermatitis patients are involved with the reduced hydration state. J Dermatol Sci. 2012. PMID 22464763
- Danby SG et al. The Effect of an Emollient Containing Urea, Ceramide NP, and Lactate on Skin Barrier Structure and Function in Older People with Dry Skin. Skin Pharmacol Physiol. 2016. PMID 27251427
- Panyachariwat N et al. Stability of urea in solution and pharmaceutical preparations. J Cosmet Sci. 2014. PMID 25043489
- Ding DM et al. Association between lactic acid sting test scores, self-assessed sensitive skin scores and biophysical properties in Chinese females. Int J Cosmet Sci. 2019. PMID 31194883
- ASEAN Cosmetic Directive. Annex III, Release Version 2026-1 (22/06/2026), Ref A6 và chú thích (13). https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · PubChem CID 23666456 (Sodium lactate): https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/23666456
BUTTER-C


