Than hoạt tính (charcoal) trong mỹ phẩm: bằng chứng và pháp quy
Than hoạt tính được quảng cáo là “trắng răng”, “thải độc”, nhưng các tổng quan và thử nghiệm lâm sàng không ủng hộ những lời hứa đó. Với chủ thương hiệu, điều quan trọng là phân biệt Charcoal Powder với chất màu CI 77266, đo độ mài mòn và fluoride trên thành phẩm, và công bố công dụng đúng mức mỹ phẩm.
Than hoạt tính trong mỹ phẩm thường được khai INCI là Charcoal Powder: bột than mịn thu được khi nung chất hữu cơ, ví dụ tre hoặc gáo dừa. Nguyên liệu này có trong kem đánh răng màu đen, mặt nạ, sữa rửa mặt và xà phòng, với vai trò mài mòn nhẹ, hấp phụ và tạo màu đen, độ đục. Bằng chứng hiện có không ủng hộ các lời quảng cáo “trắng răng”, “thải độc”, và chất lượng sản phẩm phụ thuộc nhiều vào cách bào chế.
1. Than hoạt tính là gì? Phân biệt các tên gọi
Cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm của Ủy ban châu Âu (CosIng) định nghĩa Charcoal Powder là vật liệu carbon khô thu được khi nung nóng chất hữu cơ, ghi CAS 16291-96-6 và 7440-44-0 (CAS chung của carbon), chức năng: mài mòn, hấp thu, làm mờ đục. Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Mỹ) cho biết Ủy ban Danh pháp quốc tế (INC) đã xác định “activated charcoal” (than hoạt tính) là tên đồng nghĩa của Charcoal Powder. Theo CIR, than mỹ phẩm chỉ được làm từ nguyên liệu thực vật như tre. Quy trình chung mà CIR mô tả (không rõ có đúng với mọi nguyên liệu mỹ phẩm hay không): than hoá nguyên liệu ở nhiệt độ cao rồi “hoạt hoá” bằng hơi nước, khí CO2 hoặc hoá chất như acid phosphoric, kẽm clorid để tăng khả năng hấp phụ.
“Than tre” là tên thường gọi, không phải INCI. Trong hồ sơ, Quý khách cần phân biệt Charcoal Powder với các chất màu đen gốc carbon có số CI riêng:
| Tên trên nhãn | Bản chất (theo CosIng) | Vai trò chính | Phụ lục IV ASEAN (chất màu, bản 2026-1) |
|---|---|---|---|
| Charcoal Powder (than hoạt tính) | Bột than từ việc nung chất hữu cơ | Mài mòn, hấp thu, làm mờ đục | Không có mục (Phụ lục IV chỉ ghi số CI) |
| CI 77266 (carbon black) | Hạt carbon nguyên tố rất mịn, từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn hydrocarbon | Chất màu | Cột 1, kèm tiêu chí độ tinh khiết; dạng nano có điều kiện riêng |
| CI 77267 (than xương) | Hỗn hợp carbon, calci phosphat và calci carbonat | Chất màu | Cột 1 |
| CI 77268:1 | Carbon nguyên tố có nguồn gốc thực vật | Chất màu | Cột 1 |
Số CAS không giúp phân biệt: PubChem gộp than hoạt tính, than xương và CI 77266 vào cùng một mục “carbon”. Nên dựa vào INCI và phiếu kiểm nghiệm (COA).
2. Cơ chế: hấp phụ bề mặt, mài mòn, tạo màu
CIR mô tả than có khả năng hấp phụ chất từ không khí và nước. Quá trình hoạt hoá làm tăng thể tích vật liệu, phá vỡ cấu trúc carbon để tạo các nhóm chức trên bề mặt; tỷ lệ diện tích bề mặt trên khối lượng và lực van der Waals quyết định khả năng hấp phụ. Than hoạt tính không tan trong nước và dung môi hữu cơ.
Trong sản phẩm, than đóng ba vai trò theo chức năng khai báo trên CosIng: hấp thu dầu, chất bẩn ở bề mặt để rửa trôi; chà xát nhẹ như một chất mài mòn; làm mờ đục, đồng thời cho sản phẩm màu đen.
3. Bằng chứng trong kem đánh răng
Phần lớn y văn về than trong sản phẩm chăm sóc cá nhân nói về răng miệng, chủ yếu là nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
| Nghiên cứu | Thiết kế | Kết quả chính (theo abstract) |
|---|---|---|
| Brooks et al., 2017 | Tổng quan y văn (MEDLINE, Scopus đến 2/2017) và khảo sát 50 sản phẩm bán trực tuyến | 13 nghiên cứu về chải răng bằng than thô hoặc muội, không nghiên cứu nào đạt tiêu chí (thử nghiệm có đối chứng ngẫu nhiên, theo dõi từ 3 tháng). Quảng cáo có tuyên bố không được chứng minh như “thải độc khoang miệng”. Kết luận: không đủ dữ liệu để chứng minh tuyên bố an toàn, hiệu quả |
| Tomás et al., 2023 | Tổng quan hệ thống các nghiên cứu in vitro, 11/208 bài, nguy cơ sai lệch trung bình–cao | Kết quả làm trắng không đồng nhất; phần lớn nghiên cứu cho thấy kem than có khả năng mài mòn cao hơn. Tác giả kết luận kem than làm trắng kém hơn các lựa chọn khác và có thể kém an toàn hơn do khả năng mài mòn cao |
| Ribeiro et al., 2024 | Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đơn, 56 người, 4 nhóm × 14 người, 14 ngày | Bột than và kem than cho thay đổi màu răng tương tự kem fluoride thông thường; carbamide peroxide 10% cho hiệu quả làm trắng tối ưu. Nhóm bột than có điểm dễ dùng, thoải mái và hài lòng về làm trắng thấp hơn các nhóm khác |
| Zoller et al., 2023 | Đo độ mài mòn ngà (RDA) và men (REA) bằng phương pháp phóng xạ, 12 kem than | RDA 24–166, REA 0–14; không khác có ý nghĩa so với các kem thương mại đã đo trước đó. Nhiều kem than không chứa hợp chất fluoride |
| Fernández et al., 2025 | 20 kem có fluoride và than hoạt tính mua tại Mỹ, Chile; đo khi mới mua và sau hạn dùng | Mọi sản phẩm khai có silica; fluoride hoà tan 952,6–1.438,1 ppm (mới) và 925,7–1.493,7 ppm (sau hạn), gần bằng fluoride tổng và khớp nhãn. Tác giả vẫn dẫn lo ngại về độ mài mòn do nhóm nghiên cứu khác nêu |
Đánh giá chung: bằng chứng hạn chế, và nghiêng về phía không có lợi ích làm trắng. Thử nghiệm trên người trong bảng là một nghiên cứu nhỏ, ngắn hạn, và sản phẩm than cho thay đổi màu tương tự kem fluoride thông thường. Về độ mài mòn, kết quả phụ thuộc từng sản phẩm: tổng quan in vitro ghi nhận mài mòn cao hơn, trong khi phép đo RDA chuẩn cho thấy dải rất rộng, có sản phẩm ở mức thấp. Vì vậy độ mài mòn phải được đo trên chính thành phẩm.
Điểm đáng chú ý cho người dùng là fluoride: nhiều kem than trên thị trường không có fluoride (Zoller et al., 2023), trong khi các khuyến nghị nha khoa xoay quanh việc chải răng hai lần mỗi ngày bằng kem có fluoride (xem bài lịch chăm sóc răng miệng mỗi ngày). Với các kem than có fluoride nền silica, fluoride vẫn ở dạng hoà tan cả sau hạn dùng (Fernández et al., 2025), nhưng nhà sản xuất vẫn nên định lượng trên chính công thức.
4. Bằng chứng trên da: hầu như chưa có
Tra PubMed (10/2026) với các cụm “charcoal” hoặc “activated carbon” kết hợp “cosmetic”, “facial mask”, “cleanser”, “sebum”, chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm trên người cho mặt nạ hay sữa rửa mặt chứa than. Bài tổng quan trên tạp chí da liễu của Sanchez et al. (2020) nhận xét than hoạt tính đã phổ biến trong sữa rửa mặt và xà phòng, các doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm than có tác dụng lên mụn, gàu, nhưng bằng chứng lâm sàng không ủng hộ; than nhìn chung an toàn, song thiếu bằng chứng về khả năng tẩy tế bào chết hay chống lão hoá.
Về “thải độc”, “hút độc tố”: than hoạt tính được dùng trong y khoa để hấp phụ chất độc trong đường tiêu hoá khi uống; đó là bối cảnh cấp cứu, không phải mỹ phẩm. Không nguồn nào đã đọc cho thấy sản phẩm bôi hay chải rồi rửa đi lấy được chất độc ra khỏi cơ thể. Cách nói phù hợp là “giúp làm sạch dầu thừa, bụi bẩn trên bề mặt da”. Với da dầu, mặt nạ than thường được phối cùng khoáng sét như kaolin; nên đọc thêm về da dầu và lỗ chân lông để đặt kỳ vọng đúng.
5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
Theo CIR, năm 2023 Charcoal Powder được khai báo trong 231 công thức tại Mỹ, phần lớn là sản phẩm rửa trôi. Nồng độ tối đa theo khảo sát năm 2021 của Hội đồng Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân Mỹ:
| Loại sản phẩm | Nồng độ tối đa đã khai báo (Charcoal Powder) |
|---|---|
| Kẻ mắt | 4,8% |
| Mặt nạ dạng bùn | 0,037–4% |
| Xà phòng tắm, chất tẩy rửa cơ thể | 0,005–3% |
| Son môi | 0,25% |
| Kem đánh răng | 0,13% |
| Sản phẩm làm sạch da | 0,0063–0,1% |
| Dầu gội | 0,0001–0,03% |
Đây là số liệu thị trường Mỹ, không phải giới hạn hay mức khuyến nghị.
6. An toàn, ai cần lưu ý
- Kết luận CIR (báo cáo cuối, phát hành 8/1/2024): Charcoal, Charcoal Extract và Charcoal Powder có nguồn gốc thực vật an toàn trong mỹ phẩm theo thực hành và nồng độ sử dụng hiện hành. Than từ dầu mỏ hay nguồn khoáng nằm ngoài phạm vi đánh giá; dữ liệu chưa đủ để đánh giá sản phẩm phun bằng máy airbrush.
- Dữ liệu kích ứng, mẫn cảm (CIR tổng hợp): than (INCI Charcoal) được dự đoán không gây kích ứng trên mô hình biểu bì người tái tạo và không gây kích ứng trên da thỏ khi thử nguyên chất; không gây mẫn cảm trong ba thử nghiệm hạch bạch huyết tại chỗ trên chuột ở nồng độ tới 10%; một thử nghiệm kem đánh răng chứa than hoạt tính trên 12 người, dùng hai lần mỗi ngày trong 90 ngày, không ghi nhận tác dụng bất lợi.
- Răng: người có răng nhạy cảm, tổn thương men hoặc phục hình thẩm mỹ nên hỏi nha sĩ trước khi dùng sản phẩm than.
- Bụi: bột than rất nhẹ; theo thực hành nhà máy, khâu cân, nạp bột cần hút bụi tại chỗ và khẩu trang lọc bụi. CIR xem xét phơi nhiễm hít ngẫu nhiên (ví dụ keo xịt tóc chứa 0,001%) và nhận định dữ liệu hít cho thấy ít nguy cơ ở liều liên quan mỹ phẩm.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: CIR ghi nhận chưa có dữ liệu độc tính sinh sản–phát triển; chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- Pháp quy ASEAN: Charcoal Powder (CAS 16291-96-6, 7440-44-0) không có trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và Phụ lục VII (bản 12/2025). Phụ lục IV Phần 1 (bản 2026-1) xếp CI 77266, CI 77266 (nano), CI 77267 và CI 77268:1 (màu đen) ở cột 1 — được dùng trong mọi loại mỹ phẩm. CI 77266 kèm yêu cầu: “Purity >97%”, tro ≤ 0,15%, lưu huỳnh tổng ≤ 0,65%, PAH tổng ≤ 500 ppb, benzo(a)pyrene ≤ 5 ppb, dibenz(a,h)anthracene ≤ 5 ppb, As ≤ 3 ppm, Pb ≤ 10 ppm, Hg ≤ 1 ppm. Dạng nano: tối đa 10% trong thành phẩm, không dùng trong sản phẩm có thể gây phơi nhiễm phổi qua đường hít, chỉ dùng vật liệu nano đạt cùng tiêu chí tinh khiết trên và có cỡ hạt sơ cấp ≥ 20 nm.
- Vì sao có giới hạn PAH: theo Ủy ban Khoa học về An toàn Người tiêu dùng của EU (SCCS), carbon black có thể mang hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) hấp phụ trên bề mặt hạt, trong đó có chất được xác định gây ung thư ở người. Benzo(a)pyrene và dibenz(a,h)anthracene có tên trong Phụ lục II ASEAN (Ref 612, 637).
- Than dùng để tạo màu: Phụ lục IV chỉ ghi số CI. Khi mục đích chính là tạo màu đen, cách khai INCI/CI phù hợp cần được pháp chế xác nhận với nhà cung cấp và cơ quan quản lý tại thị trường công bố.
- COA nguyên liệu: INCI, nguồn nguyên liệu, cỡ hạt, asen, chì (CIR dẫn giới hạn của Food Chemicals Codex cho than hoạt tính: As ≤ 3 mg/kg, Pb ≤ 10 mg/kg), vi sinh; với CI 77266 thêm các chỉ tiêu tinh khiết ở trên.
- Kem đánh răng: đo RDA trên thành phẩm; nếu có fluoride, định lượng fluoride tổng và hoà tan lúc mới sản xuất và sau lão hoá.
- Công bố công dụng: “giúp làm sạch vết ố bề mặt”, “làm sạch dầu thừa, bụi bẩn”, “màu đen từ than hoạt tính”. Tránh “trắng răng tức thì”, “tẩy trắng”, “thải độc”, “hút độc tố”, các câu về tác dụng lên vi khuẩn, mụn, gàu, bệnh răng miệng.
Butter-C ứng dụng than hoạt tính trong gia công kem đánh răng than hoạt tính, mặt nạ và sữa rửa mặt, với độ mài mòn, fluoride và nhãn được kiểm trên chính thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Kem đánh răng than hoạt tính có làm trắng răng không?
Trong thử nghiệm lâm sàng 14 ngày (Ribeiro et al., 2024), kem và bột than cho thay đổi màu tương tự kem fluoride thông thường. Trong các nguồn đã đọc, không có bằng chứng kem than làm trắng răng hơn kem đánh răng thông thường.
Than hoạt tính có làm mòn men răng không?
Tuỳ sản phẩm. Phép đo chuẩn trên 12 kem than cho RDA 24–166, không khác có ý nghĩa so với các kem thương mại đã đo trước đó, nhưng tổng quan in vitro ghi nhận mài mòn cao hơn. Vì vậy nên chọn sản phẩm đã được đo độ mài mòn.
Mặt nạ than có “hút độc tố” khỏi da không?
Không có bằng chứng. Than giúp làm sạch dầu thừa, bụi bẩn ở bề mặt da rồi được rửa đi.
Than tre và than hoạt tính có khác nhau không?
“Than tre” chỉ nguồn nguyên liệu; than tre đã hoạt hoá vẫn là than hoạt tính. Trên nhãn, INCI thường là Charcoal Powder hoặc Charcoal, tuỳ dạng nguyên liệu.
Phụ nữ mang thai có dùng sản phẩm chứa than hoạt tính được không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Brooks JK et al. Charcoal and charcoal-based dentifrices: A literature review. J Am Dent Assoc. 2017. PMID 28599961
- Tomás DBM et al. Effectiveness and abrasiveness of activated charcoal as a whitening agent: A systematic review of in vitro studies. Ann Anat. 2023. PMID 36183933
- Ribeiro EP et al. Whitening efficacy of activated charcoal-based products: A single-blind randomized controlled clinical trial. J Dent. 2024. PMID 38316199
- Zoller MJ et al. Relative dentin and enamel abrasivity of charcoal toothpastes. Int J Dent Hyg. 2023. PMID 36303293
- Fernández CE et al. Concentration and Stability of Fluoride Chemically Available in Charcoal-Containing Toothpastes. Caries Res. 2025. PMID 39527921
- Sanchez N et al. Charcoal: An ancient material with a new face. Clin Dermatol. 2020. PMID 32513407
- Cosmetic Ingredient Review. Safety Assessment of Plant-Derived Charcoal Ingredients as Used in Cosmetics — Final Report (phát hành 8/1/2024). https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=d96a93ee-9bf1-02cf-a1d5-59293e55a287
- ASEAN Cosmetic Directive. Annex IV – Part 1: List of colouring agents allowed for use in cosmetic products (Version 2026-1, 22/6/2026). https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-IV-Part-1-Release_22nd-June-2026-clean.pdf; đối chiếu CosIng: Charcoal Powder · CI 77266; SCCS: Opinion on Carbon Black (nano-form)
BUTTER-C


