Nguyên liệu mỹ phẩm

16/10/2026 11 phút đọc

Tinh dầu đinh hương (Eugenia caryophyllus) trong mỹ phẩm

Đinh hương thường gắn với nha khoa, nhưng trong mỹ phẩm, tinh dầu này chủ yếu là nguyên liệu tạo hương. Bài viết tách dữ liệu nha khoa, ống nghiệm và an toàn, kèm cách tính tỷ lệ dùng theo giới hạn methyleugenol của ASEAN.

Tinh dầu đinh hương (Eugenia caryophyllus) trong mỹ phẩm
Nụ hoa đinh hương phơi khô (Syzygium aromaticum) — nguyên liệu cất tinh dầu đinh hương dùng tạo hương trong kem đánh răng, nước súc miệng

Tinh dầu đinh hương (INCI: Eugenia Caryophyllus Flower Oil) là tinh dầu cất bằng hơi nước từ nụ hoa đinh hương phơi khô, thành phần chính là eugenol. Trong mỹ phẩm, nguyên liệu này chủ yếu tạo mùi, vị ấm và cay cho kem đánh răng, nước súc miệng thảo dược. Dữ liệu “công dụng” của đinh hương phần lớn đến từ nha khoa và phòng thí nghiệm; dữ liệu đầy đủ hơn lại nói về an toàn: dị ứng tiếp xúc, kích ứng niêm mạc và ngộ độc khi trẻ nhỏ nuốt phải.

Bài liên quan: tinh dầu tràm trà, menthol, miswak; cách tính chất gây dị ứng hương trong thành phẩm có ở chương Hương liệu và chất tạo màu của cẩm nang bào chế.

1. Tinh dầu đinh hương là gì?

Tên khoa học được chấp nhận của cây đinh hương là Syzygium aromaticum, đồng nghĩa Eugenia caryophyllus. Cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu tách tinh dầu theo bộ phận cây:

INCIMô tả theo CosIngCAS (CosIng)
Eugenia Caryophyllus Flower OilCất hơi nước từ nụ hoa phơi khô, “consists chiefly of eugenol”; chức năng tạo hương8000-34-8 / 84961-50-2
Eugenia Caryophyllus Bud OilCũng cất từ nụ hoa phơi khô; eugenol 82–87% (kể cả khoảng 10% acetyleugenol)84961-50-2
Eugenia Caryophyllus Leaf OilCất từ lá8015-97-2 / 8000-34-8 / 84961-50-2
Eugenia Caryophyllus Stem OilCất từ cành84961-50-2

Các INCI dùng chung CAS 84961-50-2, nên phiếu kiểm nghiệm (COA) phải ghi rõ bộ phận cây. Ý kiến khoa học năm 2023 của Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) về tinh dầu đinh hương làm phụ gia hương cho thức ăn chăn nuôi cho số liệu theo lô: bảy lô tinh dầu nụ chứa eugenol 81,78–84,00%, eugenyl acetate 7,90–9,09%, β-caryophyllene 5,89–7,21% (phân tích GC-FID); tiêu chuẩn tinh dầu lá ghi eugenol 80–95% và eugenyl acetate không quá 1%. Methyleugenol đo được 0,039–0,128% ở cả bảy lô tinh dầu nụ và 0,010–0,030% ở bốn trong sáu lô tinh dầu lá. Đó là các lô trong một hồ sơ do hiệp hội ngành phụ gia thức ăn chăn nuôi nộp, không đại diện cho mọi nhà cung cấp.

Eugenol (CAS 97-53-0) có công thức C10H12O2, 164,20 g/mol (PubChem); không nhầm với isoeugenol (CAS 97-54-1) và methyleugenol (CAS 93-15-2), là các chất có quy định riêng.

2. Eugenol tác động thế nào?

Trên tế bào HEK293 biểu hiện thụ thể TRPV1 (VR1) và tế bào thần kinh hạch sinh ba, eugenol tạo dòng điện đi vào và làm tăng calci nội bào; hai chất ức chế thụ thể này chặn hoàn toàn hiện tượng đó (Yang et al., 2003). Tác giả cho rằng eugenol tác động một phần qua TRPV1 ở đầu dây thần kinh cảm giác của răng. Đây là dữ liệu tế bào, giúp hiểu vì sao đinh hương có mặt trong nha khoa, không phải căn cứ công bố mỹ phẩm. Trong mỹ phẩm, đinh hương trước hết là nguyên liệu tạo hương.

3. Bằng chứng: chủ yếu là nha khoa và ống nghiệm

Nghiên cứuChất thử, bối cảnhKết quả chính (theo abstract)Mức bằng chứng
Alqareer et al., 2006Gel đinh hương tự pha (không nêu nồng độ) bôi niêm mạc má 5 phút trước khi châm kim, so với gel benzocaine 20% và hai giả dược; 73 người lớn, ngẫu nhiên, mù phía người tham giaĐiểm đau của gel đinh hương và benzocaine đều thấp hơn giả dược (p = 0,005); không khác biệt có ý nghĩa giữa hai gelNha khoa — bối cảnh y khoa (gây tê bề mặt)
de Oliveira Carvalho et al., 202013 tinh dầu và kem đánh răng tự bào chế có tinh dầu; Streptococcus mutans và ba vi khuẩn khácTinh dầu đinh hương (cùng oregano, cỏ xạ hương, quế) ức chế cả bốn chủng; kem có đinh hương phá vỡ hoàn toàn màng sinh học S. mutans, không khác biệt với đối chứng chlorhexidine gluconate 0,12%In vitro
Aires et al., 2020Tinh dầu đinh hương, oregano, cỏ xạ hương trên vi khuẩn miệng; mô hình sợi bàn chải nylonCỏ xạ hương và oregano cho kết quả hứa hẹn; đinh hương “showed a weaker potential”In vitro

Đánh giá chung: bằng chứng hạn chế. Hai nghiên cứu ống nghiệm cho kết quả không thống nhất, và tác dụng trên vi khuẩn trong đĩa thử không chuyển được thành tác dụng trong miệng người. Các thử nghiệm bôi đinh hương lên da mà Butter-C tìm thấy đều ở bối cảnh y khoa (xem hồ sơ khoa học). Chưa có thử nghiệm trên mỹ phẩm chứa Eugenia Caryophyllus Flower Oil ở mức tạo hương.

4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm

Trong các nguồn đã kiểm, chưa có nồng độ sử dụng được xác lập: danh mục của Cosmetic Ingredient Review (CIR, Mỹ) không có báo cáo cho Eugenia caryophyllus hay eugenol (tra 16/10/2026). Giới hạn thực tế đầu tiên là methyleugenol trong thành phẩm (Phụ lục II ASEAN, Ref 451). Ví dụ tính với hai mức methyleugenol của EFSA:

Loại sản phẩmGiới hạn methyleugenolTinh dầu tối đa nếu dầu chứa 0,128%Nếu dầu chứa 0,039%
Sản phẩm vệ sinh răng miệng; sản phẩm lưu lại khác0,0002%≤ 0,15%≤ 0,51%
Sản phẩm rửa trôi (sữa tắm, dầu gội)0,001%≤ 0,78%≤ 2,5%

Cách tính: tinh dầu tối đa (%) = giới hạn methyleugenol (%) ÷ methyleugenol trong tinh dầu (%) × 100, làm tròn xuống (ví dụ 0,0002 ÷ 0,128 × 100 = 0,156 → ghi ≤ 0,15%). Kem đánh răng, nước súc miệng chịu mức 0,0002%, chặt như sản phẩm lưu lại. Đây chỉ là trần pháp quy; tỷ lệ thực dùng còn do cảm quan (vị cay, nóng) và đánh giá an toàn quyết định, tính lại theo COA từng lô.

5. Cách dùng và kết hợp

  • Phối hợp thường gặp: menthol, hương bạc hà, chiết xuất miswak, chất tạo ngọt như xylitol. Chưa có nghiên cứu cho chính các cặp này.
  • Cộng dồn: có thêm tinh dầu hay hương khác thì cộng methyleugenol từ mọi nguồn khi đối chiếu Ref 451; hàng xuất EU còn cộng eugenol.
  • Không dùng tinh dầu nguyên chất trên lợi hay da: eugenol tiếp xúc mô mềm trong miệng có thể gây kích ứng tại chỗ và độc với tế bào (Sarrami et al., 2002).
  • Hoà tan, bảo quản: theo PubChem, eugenol tan trong nước khoảng 2.460 mg/L ở 25 °C, trộn lẫn với cồn và dầu, và “darkens and thickens on exposure to air”. Thực hành nhà máy (cần thẩm định trên công thức): hoà vào hệ hương hoặc chất hoà tan trước khi vào pha nước; bồn, bao bì đậy kín, ít khoảng trống, tránh ánh sáng.

6. An toàn, ai cần lưu ý

Dị ứng tiếp xúc. Số liệu của mạng lưới các khoa da liễu Trung Âu (IVDK) là của bệnh nhân đến khám vì viêm da, không phải dân số chung: giai đoạn 2000–2008, tinh dầu đinh hương cho 1,5% phản ứng dương tính (Uter et al., 2010); giai đoạn 2010–2019, trong 10.930 bệnh nhân được thử áp có chủ đích với 12 tinh dầu, đinh hương cho 1,6% (Geier et al., 2022). Ở 34 người đã dị ứng eugenol, thử áp còn dương tính ở nồng độ xuống tới 0,031%, và 19/34 người phản ứng khi bôi lặp lại dung dịch eugenol 0,5–2,7% hai lần mỗi ngày trong 21 ngày (Ofenloch et al., 2023; PubMed ghi nhà tài trợ là một viện nghiên cứu của ngành hương liệu).

Kích ứng niêm mạc. Eugenol trong vật liệu trám tạm, gắn tạm đã gây phản ứng tại chỗ ở bệnh nhân nha khoa (Sarrami et al., 2002). Ở phần an toàn cho người thao tác, EFSA kết luận các tinh dầu đinh hương được thẩm định cần được xem là chất kích ứng da, mắt, đường hô hấp và chất gây mẫn cảm da — nhà máy cần găng tay, kính, thông gió khi cân pha.

Nuốt phải — bối cảnh cấp cứu y khoa. Một bé 3 tháng tuổi suy gan tối cấp sau khi uống dưới 8 mL tinh dầu đinh hương (Eisen et al., 2004); một bé 15 tháng tuổi suy gan tối cấp sau khi uống 10 mL (Janes et al., 2005). Cả hai được cấp cứu tại bệnh viện; ca đầu hồi phục hoàn toàn, ca sau cải thiện trong 4 ngày tiếp theo. Tinh dầu đậm đặc phải để xa tầm tay trẻ em; nuốt phải cần đi cấp cứu ngay.

Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Khuyến nghị của Butter-C (văn bản ASEAN không có cảnh báo riêng): không dùng đinh hương trong kem đánh răng cho trẻ nhỏ.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)

  • Pháp quy ASEAN: đã tra “eugen”, “caryoph”, “clove”, “Syzygium” và CAS 8000-34-8, 84961-50-2, 8015-97-2, 97-53-0, 97-54-1 trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/6/2026) và VII (bản 2025-2, 12/12/2025): Eugenia Caryophyllus Flower Oil, eugenol, isoeugenol không có tên. Phụ lục III ghi “67 to 92 Entries left intentionally blank” ở các số thứ tự mà phụ lục EU dành cho chất gây dị ứng hương. Mục liên quan là Phụ lục II, Ref 451: “Methyleugenol (CAS No 93-15-2) except for normal content in the natural essences used and provided that the concentration does not exceed: […] (d) 0.001 % in rinse-off products (e) 0.0002 % in other leave-on products and oral hygiene products”.
  • Ghi nhãn tại Việt Nam: không có ngưỡng bắt buộc ghi riêng eugenol (chương Hương liệu, mục 6.1). Nếu sản phẩm kể “câu chuyện đinh hương”, Butter-C khuyến nghị ghi đúng INCI trong bảng thành phần.
  • Hàng xuất EU: Phụ lục III Quy định (EC) 1223/2009, mục 71: eugenol phải ghi tên khi vượt 0,001% (lưu lại) hoặc 0,01% (rửa trôi). Quy định (EU) 2023/1545 thêm mục 356 cho Leaf, Flower, Stem và Bud Oil, ghi chung “Eugenia Caryophyllus Oil” với cùng ngưỡng; theo chú thích, hàng chưa đáp ứng chỉ được đưa ra thị trường EU đến 31/7/2026 và lưu hành đến 31/7/2028.
  • Công bố công dụng: Hướng dẫn công bố tính năng của ASEAN (tại Việt Nam là Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT) coi “Numbing effect” là công bố không chấp nhận cho sản phẩm da, và với sản phẩm răng miệng là các công bố phòng hay xử lý “any oral diseases or infections”. Tránh “giảm đau răng”, “làm tê”, “ngừa sâu răng”, “giảm viêm lợi” và câu về tác dụng trên vi khuẩn. Nên dùng: “hương đinh hương”, “vị ấm, cay nồng”, “giúp hơi thở thơm mát”, “làm sạch răng” (cho cả sản phẩm, có thử nghiệm).
  • Không gọi là chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI nêu nhiều tinh dầu có tính chất ức chế vi sinh vật nhưng “are not included in the ANNEX”; hệ bảo quản vẫn phải thử thách theo ISO 11930.
  • Hồ sơ nguyên liệu: COA từng lô ghi INCI, bộ phận cây, eugenol, eugenyl acetate (giúp phân biệt dầu nụ với dầu lá theo đặc tả trong hồ sơ EFSA), methyleugenol, chỉ số khúc xạ và tỷ trọng.

Butter-C ứng dụng tinh dầu đinh hương ở mức tạo hương trong gia công kem đánh răng thảo dược và nước súc miệng, với tỷ lệ tính theo methyleugenol trên COA và câu công bố rà soát theo Phụ lục 03-MP.

Câu hỏi thường gặp

Tinh dầu đinh hương có giúp giảm đau răng không?

Đinh hương và eugenol có mặt trong nha khoa (vật liệu trám tạm chứa eugenol, gel đinh hương bôi trước khi châm kim trong nghiên cứu) — đó là bối cảnh y khoa. Đau răng cần được nha sĩ khám; mỹ phẩm không được công bố giảm đau hay làm tê.

Có nên nhỏ tinh dầu đinh hương nguyên chất lên chỗ răng đau?

Không nên. Eugenol có thể kích ứng mô mềm trong miệng và gây dị ứng; nuốt phải tinh dầu đậm đặc nguy hiểm, đặc biệt với trẻ nhỏ.

Tinh dầu đinh hương có gây dị ứng không?

Có thể. Khoảng 1,5–1,6% bệnh nhân viêm da được thử áp tại các khoa da liễu Trung Âu dương tính với tinh dầu đinh hương; người đã dị ứng eugenol có thể phản ứng ở nồng độ rất thấp.

Kem đánh răng có đinh hương dùng cho trẻ em được không?

Butter-C không khuyến nghị đưa đinh hương vào sản phẩm cho trẻ nhỏ.

Phụ nữ mang thai có dùng được không?

Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  1. EFSA FEEDAP Panel. Safety and efficacy of feed additives consisting of essential oils derived from the flower buds or the leaves of Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M. Perry (clove bud oil and clove leaf oils) for all animal species (FEFANA asbl). EFSA J. 2023. PMID 37522096 · NCBI PubChem. Eugenol (CID 3314) https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/3314
  2. Yang BH et al. Activation of vanilloid receptor 1 (VR1) by eugenol. J Dent Res. 2003. PMID 14514756
  3. Nha khoa: Alqareer A et al. The effect of clove and benzocaine versus placebo as topical anesthetics. J Dent. 2006. PMID 16530911 · Sarrami N et al. Adverse reactions associated with the use of eugenol in dentistry. Br Dent J. 2002. PMID 12353045
  4. In vitro: de Oliveira Carvalho I et al. In vitro anticariogenic and antibiofilm activities of toothpastes formulated with essential oils. Arch Oral Biol. 2020. PMID 32663696 · Aires A et al. Antimicrobial Effects of Essential Oils on Oral Microbiota Biofilms: The Toothbrush In Vitro Model. Antibiotics (Basel). 2020. PMID 33383788
  5. Uter W et al. Contact allergy to essential oils: current patch test results (2000-2008) from the Information Network of Departments of Dermatology (IVDK). Contact Dermatitis. 2010. PMID 20946456 · Geier J et al. Contact sensitization to essential oils: IVDK data of the years 2010-2019. Contact Dermatitis. 2022. PMID 35417610
  6. Ofenloch RF et al. Allergic reactivity for different dilutions of eugenol in repeated open application test and patch testing. Contact Dermatitis. 2023. PMID 37218587
  7. Báo cáo ca: Eisen JS et al. N-acetylcysteine for the treatment of clove oil-induced fulminant hepatic failure. J Toxicol Clin Toxicol. 2004. PMID 15083943 · Janes SE et al. Essential oil poisoning: N-acetylcysteine for eugenol-induced hepatic failure and analysis of a national database. Eur J Pediatr. 2005. PMID 15895251
  8. Pháp quy: ASEAN Annex II (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-II-Release_22nd-June-2026-clean.pdf · Annex III (2026-1) https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-III_Release_22nd-June-2026-clean.pdf · ASEAN Cosmetic Claims Guidelines (2007; Phụ lục 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT) https://file.go.gov.sg/appendix-iii-asean-cosmetic-claims-guidelines.pdf · Commission Regulation (EU) 2023/1545 https://publications.europa.eu/resource/cellar/d2ce789e-2c4b-11ee-95a2-01aa75ed71a1.0006.03/DOC_1 · Regulation (EC) No 1223/2009 https://publications.europa.eu/resource/cellar/4100396c-575c-4150-8d92-e7c23ab1ce97.0006.02/DOC_1 · CosIng – Eugenia Caryophyllus Flower Oil https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/56031

Thảo luận

Bình luận

Đang tải bình luận…

Gửi bình luận

Bình luận được Butter-C duyệt trước khi hiển thị. Email chỉ dùng để phản hồi bạn khi cần, xem Chính sách bảo mật.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức