Triethanolamin (TEA) trong mỹ phẩm: chỉnh pH và nitrosamine
Triethanolamin là chất kiềm quen thuộc trong gel và kem, nhưng hay bị gắn với nỗi lo nitrosamine. Dữ liệu CIR, Phụ lục III ASEAN và các loạt thử áp cho thấy rủi ro nằm ở điều kiện công thức và chất lượng nguyên liệu, có thể kiểm soát được.
Triethanolamin (INCI: Triethanolamine, viết tắt TEA) là một amin bậc ba mang ba nhóm ethanol, dạng lỏng sánh, có tính kiềm. Trong mỹ phẩm, TEA chủ yếu dùng để chỉnh pH, trung hoà carbomer tạo gel và kết hợp với acid béo thành xà phòng giúp nhũ hoá kem, sữa dưỡng.
TEA hay bị gắn với chữ “nitrosamine”. Bài này tóm tắt vai trò, giới hạn ASEAN, cơ chế tạo nitrosamine và dữ liệu dị ứng theo các nguồn đã kiểm.
1. Triethanolamin là gì?
Theo PubChem (CID 7618), TEA có công thức C6H15NO3, khối lượng phân tử 149,19 g/mol, CAS 102-71-6. Báo cáo của Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ) năm 2013 mô tả TEA là chất lỏng sánh, trong, không màu đến vàng nhạt, mùi giống amoniac, trộn lẫn với nước, nóng chảy ở 21,6 °C, pKa 7,76 (25 °C).
TEA được sản xuất từ ethylene oxide và amoniac; hỗn hợp thô gồm khoảng một phần ba mỗi chất ethanolamine (MEA), diethanolamine (DEA) và TEA, sau đó tách bằng chưng cất. Vì vậy TEA thương mại có thể chứa một lượng nhỏ DEA — chi tiết quan trọng ở mục 5. Theo khảo sát của FDA mà CIR trích, tạp DEA trong các mẫu TEA là 0,3%.
2. TEA làm gì trong công thức?
CIR ghi chức năng của TEA là chất diện hoạt hoặc chỉnh pH.
| Vai trò | Cách hoạt động | Lưu ý theo nguồn |
|---|---|---|
| Chỉnh pH, trung hoà carbomer | Là base; với carbomer, chuyển –COOH thành –COO⁻ để polymer trương nở thành gel | Xem bài carbomer |
| Tạo xà phòng nhũ hoá | Trung hoà một phần acid béo (ví dụ stearic acid) tạo TEA stearate ngay trong công thức | TEA stearate và stearic acid tạo phức “acid–xà phòng” tỉ lệ cố định 2:1 (Zhu 2005) |
| Đệm pH | pKa 7,76: TEA cùng muối của nó giữ pH quanh vùng trung tính đến hơi kiềm (kiến thức nền) | Không hợp khi pH mục tiêu thấp |
| Thành phần của muối diện hoạt | TEA-lauryl sulfate, TEA-laureth sulfate… là INCI riêng | CIR đánh giá cùng TEA (31 thành phần chứa TEA) |
Zhu và cộng sự (2007) trộn stearic acid và TEA tỉ lệ mol 2:1 ở 80 °C: ban đầu tạo pha tinh thể lỏng dạng phiến; khi bảo quản, phản ứng thuỷ phân phá pha gel phiến, tạo tinh thể stearic acid dạng tấm ánh ngọc trai (phòng thí nghiệm; tác giả thuộc bộ phận nghiên cứu một tập đoàn hàng tiêu dùng). Kem nền stearate trung hoà bằng TEA vì vậy cần theo dõi cấu trúc khi thử độ ổn định.
3. Bằng chứng hiệu quả: đây là tá dược kỹ thuật
TEA không phải hoạt chất dưỡng da; chưa thấy thử nghiệm lâm sàng nào đo lợi ích cho da của riêng TEA (tra 10/2026) — bằng chứng hạn chế. Cần đo hiệu năng trên thành phẩm: pH, độ nhớt, độ bền nhũ tương.
4. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
CIR (2013) trích dữ liệu FDA năm 2011: TEA có trong 3.756 công thức, 3.034 là sản phẩm lưu. Khảo sát của hiệp hội ngành mỹ phẩm Hoa Kỳ ghi các khoảng đã khai báo (không phải mức khuyến nghị):
| Nhóm sản phẩm | Nồng độ đã khai báo |
|---|---|
| Toàn bộ | 0,0002–19% |
| Sản phẩm lưu trên da | 0,0002–6% |
| Sản phẩm rửa trôi | 0,0003–19% |
| Vùng mắt | 0,2–4% |
| Sản phẩm trẻ em | 0,2–2% |
Tại ASEAN, sản phẩm lưu tối đa 2,5% (mục 7); lượng dùng thực tế phụ thuộc lượng acid cần trung hoà và pH mục tiêu. Dạng hay gặp: gel dưỡng ẩm, gel rửa tay khô, kem và sữa dưỡng nền xà phòng stearate.
5. TEA và nitrosamine: hiểu đúng cơ chế
Theo CIR, mối lo là amin bậc hai như DEA bị nitroso hoá thành N-nitrosamine có thể gây ung thư, ví dụ N-nitrosodiethanolamine (NDELA). Tác nhân nitroso hoá gồm nitrous acid, các oxide của nitơ hoặc nitrite, và chất có thể sinh ion nitrosonium. TEA là amin bậc ba, không có xu hướng phản ứng trực tiếp, nhưng có thể làm tiền chất qua “phân cắt nitroso hoá”: tách một nhóm ethanol thành DEA, rồi DEA bị nitroso hoá. Tạp DEA sẵn có trong nguyên liệu cũng là tiền chất.
Mức phản ứng phụ thuộc điều kiện. Trong hỗn hợp phản ứng dạng nước có nitrite, TEA chuyển thành NDELA khoảng 3% ở pH 4 với acetic acid, khoảng 1,3% với sulphuric acid và 1,2% với hydrochloric acid; ở pH 7 dưới 1%; ở pH 2 và pH 10 không phát hiện. Trên chuột bôi da lặp lại TEA 1000 mg/kg kèm sodium nitrite liều cao đường uống, không phát hiện NDELA trong máu, dịch tiêu hoá, nước tiểu ở giới hạn phát hiện (Saghir 2005; các tác giả thuộc một công ty hoá chất).
Trong một khảo sát mẫu mỹ phẩm, NDELA từ “không phát hiện” tới 596,5 μg/kg, tương quan với nồng độ nitrite và số chất nitroso hoá; TEA, DEA ảnh hưởng có ý nghĩa. Nhóm tác giả không thấy lo ngại an toàn rõ ràng ở các mức đo được nhưng khuyến nghị giảm amin và chất nitroso hoá xuống mức thấp nhất khả thi về kỹ thuật (Lim 2018).
Rủi ro nằm ở việc TEA và tạp DEA gặp tác nhân nitroso hoá — kiểm soát bằng nguyên liệu đạt chuẩn và công thức phù hợp. Cảnh báo ASEAN liên quan: Bronopol (Phụ lục VI, Ref 21) và 5-Bromo-5-nitro-1,3 dioxane (Ref 20) “Avoid formation of nitrosamines”; sodium nitrite (Phụ lục III, Ref 17, chất chống gỉ) không dùng cùng amin bậc hai, bậc ba.
6. An toàn, kích ứng và dị ứng
Kết luận CIR 2013: TEA và 31 thành phần chứa TEA an toàn trong thực tế sử dụng và nồng độ đã mô tả, khi được bào chế để không gây kích ứng và khi lượng DEA tự do không vượt thực tế sử dụng của chính DEA; không nên dùng trong sản phẩm có thể tạo hợp chất N-nitroso. Kết luận năm 1983 từng giới hạn TEA ≤ 5% trong sản phẩm tiếp xúc lâu với da.
Dữ liệu ung thư: nghiên cứu bôi da 2 năm trên chuột nhắt (Chương trình Độc chất học Quốc gia Hoa Kỳ) ghi nhận bằng chứng mức “không rõ ràng” đến “một số” về u gan; CIR cho rằng cơ chế có thể qua thiếu hụt choline, người kém nhạy hơn nhiều, nên kết quả ở gan ít liên quan tới người. Theo CIR, IARC xếp TEA nhóm 3 (không phân loại được về khả năng gây ung thư ở người).
Kích ứng: đánh giá 1983 ghi TEA là chất kích ứng nhẹ, tăng theo nồng độ; trong một thử nghiệm mới hơn trên 20 người, TEA nồng độ cao băng kín 24 giờ được kết luận không gây kích ứng. Phản ứng thử áp cần phân biệt kích ứng với dị ứng thật (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm).
| Dữ liệu thử áp | Quần thể | Nồng độ thử | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Mạng lưới đa trung tâm IVDK (Göttingen, Đức) | 85.098 bệnh nhân được thử áp | TEA 2,5% trong petrolatum | 323 người (0,4%) dương tính; kiểu phản ứng ở nhiều ca gợi ý kích ứng nhẹ hơn là dị ứng thật; không thấy kiểu phơi nhiễm nào làm tăng nguy cơ; nguy cơ mẫn cảm “có vẻ rất thấp” (Lessmann 2009) |
| Đại học Bologna (Ý) | 737 bệnh nhân nghi viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm hoặc thuốc bôi | 6 chất nhũ hoá; TEA 2,5% trong petrolatum (theo CIR) | 39 người (5,3%) dương tính với ít nhất một chất nhũ hoá; abstract ghi TEA là chất gây mẫn cảm thường gặp nhất trong nhóm (Tosti 1990) |
| Thợ cơ khí (IVDK, 2002–2003) | 206 người nghi viêm da do dầu cắt gọt | Abstract không nêu | TEA 1,1%; monoethanolamine 11,6%, DEA 3,0% (Geier 2004) |
Đây là bệnh nhân được chuyển thử áp, không phải dân số chung. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu: pháp quy ASEAN và lựa chọn thay thế
Phụ lục III, Ref 62 (bản 2026-1, 22/06/2026), nguyên văn: “Trialkylamines, trialkanolamines and their salts” — “(a) Leave-on products” “(a) 2.5%”; “(b) Rinse-off products” không ghi giới hạn nồng độ; cho “(a) and (b)”: “Do not use with nitrosating systems”, “Minimum purity: 99%”, “Maximum secondary amine content: 0.5% (applies to raw materials)”, “Maximum nitrosamine content: 50 μg/kg(21)”, “Keep in nitrite-free containers”. Chú thích (21): giới hạn nitrosamine áp cho nguyên liệu, không áp cho thành phẩm. Phụ lục II cấm “Nitrosamines” (Ref 410), “Secondary alkyl- and alkanolamines and their salts” (Ref 411) và NDELA (Ref 704).
- Hồ sơ nguyên liệu: COA từng lô có độ tinh khiết ≥ 99%, amin bậc hai ≤ 0,5%, nitrosamine ≤ 50 μg/kg; bảo quản trong bao bì không chứa nitrite.
- Tính tổng: mục áp cho cả muối, nên TEA đã thành muối với carbomer hay acid béo vẫn nên cộng vào mức 2,5% (cách đọc thận trọng, cần pháp chế xác nhận).
- Công bố: ghi đúng INCI “Triethanolamine”, không gán công dụng dưỡng da. Nhãn “không chứa TEA” chỉ đúng khi không có cả muối TEA và không nên hàm ý TEA độc hại.
| Chất thay thế | Tình trạng ASEAN | Ghi chú theo nguồn |
|---|---|---|
| Sodium hydroxide | Phụ lục III, Ref 15a, mục “Other uses as pH adjuster”: “pH < 11” | Không phải amin; kiềm mạnh, thường pha loãng trước khi thêm (thực hành chung) |
| Aminomethyl propanol | Phụ lục III, Ref 61 (monoalkanolamines) theo cách đọc chặt, cần pháp chế xác nhận: không giới hạn nồng độ; amin bậc hai thành phẩm ≤ 0,5%; điều kiện tinh khiết, nitrosamine | CIR (Burnett 2009): an toàn như cách dùng; amin bậc một, không phải cơ chất N-nitroso hoá nhưng có thể chứa tạp amin bậc hai, nên không dùng với tác nhân N-nitroso hoá |
| Tromethamine | Như trên (Ref 61, cách đọc chặt) | CIR (Becker 2018): an toàn như cách dùng; khảo sát ghi tới 2% trong sản phẩm lưu |
Amin thay thế vẫn cần COA về amin bậc hai và nitrosamine. Butter-C dùng TEA hoặc chất kiềm khác để trung hoà carbomer trong một số công thức gia công gel, chọn theo hoạt chất, hàm lượng cồn và thị trường, rà soát theo Phụ lục ASEAN.
Câu hỏi thường gặp
Triethanolamine có gây ung thư không?
Theo CIR, IARC xếp TEA nhóm 3. Mối lo là nitrosamine tạo thành khi TEA hoặc tạp DEA gặp tác nhân nitroso hoá; ASEAN vì vậy cấm dùng chung với hệ nitroso hoá và giới hạn tạp chất nguyên liệu.
Da nhạy cảm có nên tránh TEA?
Không bắt buộc: trong dữ liệu IVDK, 0,4% bệnh nhân thử áp dương tính. Nên thử dung nạp trên thành phẩm; người đã thử áp dương tính với TEA nên đọc INCI và tránh cả muối TEA.
Vì sao gel có giới hạn TEA còn sữa tắm thì không?
Ref 62 chỉ đặt mức 2,5% cho sản phẩm lưu trên da; sản phẩm rửa trôi không giới hạn nồng độ nhưng vẫn theo điều kiện tinh khiết, nitrosamine.
Phụ nữ mang thai dùng sản phẩm chứa TEA được không?
Chưa đủ dữ liệu riêng cho thai kỳ, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Fiume MM et al. Safety assessment of triethanolamine and triethanolamine-containing ingredients as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2013. PMID 23696578 · Bản báo cáo trên cổng CIR
- Lessmann H et al. Skin sensitizing properties of the ethanolamines mono-, di-, and triethanolamine. Data analysis of a multicentre surveillance network (IVDK) and review of the literature. Contact Dermatitis. 2009. PMID 19397616
- Tosti A et al. Prevalence and sources of sensitization to emulsifiers: a clinical study. Contact Dermatitis. 1990. PMID 2145129
- Geier J et al. Patch test results with the metalworking fluid series of the German Contact Dermatitis Research Group (DKG). Contact Dermatitis. 2004. PMID 15479200
- Saghir SA et al. Investigation of the formation of N-nitrosodiethanolamine in B6C3F1 mice following topical administration of triethanolamine. Regul Toxicol Pharmacol. 2005. PMID 15905009
- Lim DS et al. Risk assessment of N-nitrosodiethylamine (NDEA) and N-nitrosodiethanolamine (NDELA) in cosmetics. J Toxicol Environ Health A. 2018. PMID 29694274
- Zhu S et al. Acid soap and phase behavior of stearic acid and triethanolamine stearate. J Phys Chem B. 2005. PMID 16852443 · Zhu S et al. Interaction of the acid soap of triethanolamine stearate and stearic acid with water. J Phys Chem B. 2007. PMID 17266256
- Burnett CL et al. Final amended report on safety assessment on aminomethyl propanol and aminomethyl propanediol. Int J Toxicol. 2009. PMID 19966147 · Becker LC et al. Safety Assessment of Tromethamine, Aminomethyl Propanediol, and Aminoethyl Propanediol as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2018. PMID 29761730
BUTTER-C


